ISSN xxxx-xxxx (Online)
Main Banner
Thánh Grêgôriô (03/09) - Thánh Gioan Kim Khẩu (13/09) - Suy tôn Thánh Giá (14/09) - Thánh Cornêliô và Thánh Cyprian (16/09) - Thánh Phanxicô in 5 dấu - Thánh Lễ Khấn Trọng (17/09) - Thánh Giuse Côpetinô (18/09) - Thánh Andre Kim, Phaolô Chung (20/09) - Thánh Mátthêu (21/09) - Thánh Piô Piêtrenchina (PS) (23/09) - Thánh Vinhsơn Phaolô (27/09) - Thánh Têrêsa Hài Đồng (01/10) - Các Thiên Thần Hộ Thủ (02/10) - Tưởng niệm giờ Cha Thánh Phanxicô lâm chung (03/10) - Đại lễ Cha Thánh Phanxicô (04/10) - Đức Mẹ Mân Côi (07/10) - Thánh Têrêsa Giêsu (15/10) - Thánh Ignhatiô (17/10) - Thánh Luca (18/10) - Thánh Phêrô Ancăntara (PS) (19/10) - Thánh Gioan Capestranô (PS) (23/10)
Ngôn ngữ

Tĩnh tâm 2026 - Bài 2

BTT OFMVN 02
BTT OFMVN 02
2026-08-03 16:35 UTC+7 177

Ngày 1: Buổi chiều

BÀI 2
LÒNG TH
ƯƠNG XÓT
MỞ LỐI CHO
ƠN GỌI HOÁN CẢI

Kính thưa anh em, Chúng ta đang sống trong một thời khắc hồng phúc vô biên. Năm 2026 này đánh dấu đúng 800 năm ngày Cha thánh Phanxicô hoàn tất cuộc vượt qua trần thế để trở về với Đấng Tối Cao. Tám thế kỷ đã trôi qua, nhưng hương thơm của đặc sủng Phan Sinh không hề phai nhạt, trái lại, nó vẫn đang tiếp tục chất vấn, thúc bách và làm tươi mới Giáo hội cũng như thế giới hôm nay.

Trong bầu khí linh thiêng của những ngày tĩnh tâm này, chúng ta được mời gọi trở về với cội nguồn, không phải để hoài niệm một quá khứ vàng son, mà để cho ngọn lửa nội tâm của Cha thánh một lần nữa nung nấu tâm hồn chúng ta. Ý thức sâu sắc vị trí của mình là những tạo vật được yêu thương, chúng ta hãy lắng nghe lại những lời tâm huyết nhất mà ngài đã để lại trong bản Di chúc, những lời được viết ra bằng chính những giọt nước mắt, máu và tình yêu ở cuối cuộc đời: “Chúa đã ban cho tôi là anh Phanxicô, bắt đầu cuộc đời hoán cải như thế này: khi còn sống trong tội lỗi, mỗi lần trông thấy người phung, tôi lấy làm cay đắng lắm. Nhưng chính Chúa đã dẫn tôi đến với họ và tôi đã tỏ lòng thương xót họ. Khi rời xa họ, điều trước kia đối với tôi là cay đắng đã trở thành dịu ngọt cho tôi trong tâm hồn cũng như ngoài thể xác. Sau đó, tôi chờ đợi ít lâu và ra khỏi thế gian.” (Di chúc 1-3)

Ba câu ngắn ngủi này chứa đựng toàn bộ cấu trúc thiêng liêng của một đời tu. Đó không phải là một lý thuyết trừu tượng, mà là một bản định vị căn tính. Qua chủ đề: “Lòng thương xót mở lối cho ơn gọi hoán cải”, chúng ta hãy cùng nhau bước vào hành trình thiêng liêng này, để lượng giá, để chịu thanh luyện và để được biến đổi.

I. ƠN GỌI HOÁN CẢI

1. Hoán cải theo Kinh Thánh: Cuộc biến đổi từ căn tính (Metanoia)

Khi nói đến hoán cải, chúng ta thường dễ rơi vào cái bẫy của việc giản lược nó thành những nỗ lực luân lý thuần túy: bớt nóng nảy hơn, siêng năng đọc kinh hơn, hay giữ luật nghiêm ngặt hơn. Tất cả những điều đó đều tốt, nhưng chúng chưa chạm đến cốt lõi của hoán cải theo nghĩa Kinh Thánh.

Trong ngôn ngữ Tân Ước, từ được dùng để chỉ hoán cải là metanoia. Tiền tố metac ó nghĩa là vượt qua, biến đổi; nous có nghĩa là tâm trí, chiều sâu nhận thức. Như vậy, không chỉ đơn thuần là việc thay đổi một vài hành vi bên ngoài, mà là một cuộc đảo lộn tận căn trong cách nhìn, cách nghĩ, cách cảm nhận thực tại và cách định vị bản thân trước mặt Thiên Chúa.

Hoán cải theo nghĩa Kinh Thánh là một lời mời gọi bước vào tương quan sống động với Thiên Chúa, nơi con người được biến đổi từ bên trong và được mở ra cho những khả thể mới của tình yêu và niềm tin. Đó là hành trình từ bỏ cái tôi ích kỷ, trung tâm, để đặt Thiên Chúa và tha nhân vào vị trí trọng tâm của cuộc đời mình. Khi một người trải qua kinh nghiệm toàn bộ hệ giá trị của họ bị đảo ngược: những gì thế gian coi là cao quý thì họ xem là hư không; những gì thế gian khinh miệt thì họ lại nhận ra sự hiện diện thánh thiêng của Thần Khí.

2. Cuộc hoán cải của thánh Phanxicô:
Từ hào quang thế tục đến sự trống rỗng thiêng liêng

Để hiểu được bước ngoặt vĩ đại này, chúng ta cần nhìn lại thời trai trẻ của anh Phanxicô vùng Assisi. Ngài đã sống một cuộc đời phóng túng, xa hoa và tràn đầy tham vọng thế tục. Là con trai của Pietro di Bernardone, một ông chủ vải vóc giàu có, Phanxicô say mê với những y phục lộng lẫy, tiệc tùng, âm nhạc và giấc mơ trở thành hiệp sĩ anh hùng. Chàng thanh niên ấy ao ước vinh quang binh nghiệp, khao khát được xã hội thượng lưu công nhận và bái phục. Phanxicô đã tham gia chiến tranh giữa Assisi và Perugia, nếm trải cảnh bị bắt làm tù binh, và thậm chí trải qua cơn bệnh nặng kéo dài.

Những năm tháng ấy, Phanxicô hoàn toàn xa rời Chúa – cuộc sống của ngài chỉ xoay quanh danh vọng, tiền bạc và thú vui trần thế. Sau này nhìn lại, ngài không ngần ngại tự thú rằng mình là "người tội lỗi nhất thế gian". Sống trong tội lỗi, đối với Phanxicô, không hẳn là phạm những tội ác tày trời, mà là một lối sống vô tư, dửng dưng, hoàn toàn cắt đứt mối tương quan sống động với nguồn cội là chính Thiên Chúa, và nhắm mắt làm ngơ trước những người anh chị em khốn khổ xung quanh.

Thế nhưng, Thiên Chúa đã không để ngài yên trong ảo tưởng của vinh quang chóng qua. Qua đau bệnh, qua sự thất bại của giấc mơ hiệp sĩ tại Spoleto, và đặc biệt là qua tiếng gọi huyền nhiệm, Chúa đã ban cho Ngài một sự thay đổi tận căn trong cách nhìn và trải nghiệm cuộc sống. Ngài được giải thoát khỏi logic thống trị để bước vào logic của Tin Mừng. Không còn là logic của một hiệp sĩ phải vượt trội hơn tất cả những người khác để vươn tới quyền lực, mà là logic của một người anh em chia sẻ số phận với những người hèn mọn nhất, hạ mình xuống giữa những người thấp kém nhất mà Ngài là một phần trong đó, bởi vì chính Ngài cũng nhận ra mình là một người phong cùi tâm linh cần được cứu chuộc. Đó là một trải nghiệm đã biến đổi những khát vọng của con tim và logic của trí tuệ Ngài.

II. TIẾN TRÌNH HOÁN CẢI

1. Để Chúa Thánh Thần hướng dẫn

Trong dòng đầu tiên của Di chúc, Phanxicô viết: "Chúa đã ban cho tôi...". Ngài không viết: "Tôi đã quyết định hoán cải", hay "Nhờ nỗ lực của tôi". Ý thức đầu tiên và tối hậu của ngài là tất cả đều bắt nguồn từ sáng kiến của Thiên Chúa. Hoán cải là một ân sủng, một quà tặng thiêng liêng.

Ngay từ khi bắt đầu hoán cải, Ngài đã học sống đời cầu nguyện "dưới sự tác động của Thần Khí mới mà Ngài chưa được biết tới" (1 Cel 6). Anh em hãy chú ý đến cụm từ "Thần Khí mới". Đó không phải là tinh thần của thế gian, tinh thần của sự tính toán, kiêu hãnh, nhưng là Thần Khí của sự tự hạ và yêu thương. Tôma Cel đã tóm tắt giai đoạn tìm kiếm đầy cam go nhưng cũng đầy diệu kỳ này bằng một lối diễn đạt tuyệt vời: “Tâm trí chàng được lôi cuốn và thu hút bởi sự ngọt ngào êm ái lạ lùng đã tràn ngập chàng ngay từ lúc khởi đầu và sẽ không bao giờ rời bỏ chàng bao lâu chàng còn sống.” (2 Cel 9)

Sự ngọt ngào ấy chính là dấu chỉ của Thần Khí. Đối với thánh Phanxicô, tiêu chuẩn định hướng tầm nhìn chính là Thần Khí của Chúa, Đấng ban sự sống. Ngài đã mở lòng ra trước “hoạt động thánh thiện” của Thần Khí, nhận ra sự hiện diện của Người nơi chính mình cũng như chung quanh mình, và không sợ bước theo những linh hứng âm thầm của Người. Trong Bản Luật Dòng chương 10, ngài đã truyền lại cho anh em một lời khuyên cốt lõi, vốn được coi là trái tim của nền tu đức Phan Sinh: “Anh em hãy chăm lo điều này là, trên hết mọi sự, phải ao ước được Thần Khí Chúa ở lại và tác động cách thánh thiện nơi mình.”

Chính vì thế, qua cuộc đời mình, ngài đã phản chiếu cách rực rỡ một trong những mầu nhiệm sâu thẳm nhất của đức tin: sự vận hành của Chúa Thánh Thần. Những trải nghiệm thiêng liêng ấy đã được ngài đúc kết và diễn tả một cách tuyệt mỹ qua lời nguyện kết thúc Lá Thư gửi Toàn dòng, như một bản tuyên xưng sau cùng về sức mạnh biến đổi của Thần Khí: “Như vậy, nhờ ngọn lửa Thánh Linh thanh luyện nội tâm, soi sáng và nung nấu bên trong hơn nữa, chúng con có thể bước theo các dấu chân của Con Yêu dấu Chúa, là Đức Giêsu Kitô, Chúa chúng con, và chỉ nhờ ơn Chúa trợ giúp, chúng con đến được với Chúa, lạy Đấng Tối cao...” (TTD 51)

Nếu không có Thần Khí, chúng ta không thể hoán cải. Nếu không có Thần Khí, chúng ta nhìn người nghèo bằng đôi mắt của một nhà xã hội học hay một nhà từ thiện ban ơn. Chính nhờ Chúa Thánh Thần mà ngài có được con mắt đức tin để nhìn xuyên qua những vẻ bề ngoài rách rưới, hôi hám. Trong Huấn ngôn 1, Cha thánh đã nhắc nhở chúng ta: “Chúa Cha ngự trong ánh sáng siêu phàm, và Thiên Chúa là thần khí, và không ai đã thấy Thiên Chúa bao giờ. Vì thế người ta chỉ có thể thấy được Người nhờ Thánh Khí, vì Thánh Khí mới làm cho sống, chứ xác thịt chẳng có ích gì.”

Thưa anh em, chúng ta hãy tự vấn: Trong đời sống tu trì hằng ngày, chúng ta đang để cho tinh thần xác thịt, tinh thần thế tục dẫn dắt, hay chúng ta đang thực sự tìm kiếm và quy phục “hoạt động thánh thiện” của Thần Khí Chúa?

2. Đến với người phung cùi

Sáng kiến là của Chúa, nhưng sự đáp trả đòi hỏi một bước chân cụ thể: "Chúa đã dẫn tôi đến với họ". Hoán cải không thể chỉ dừng lại ở những cảm xúc đóng kín trong phòng nguyện. Nó buộc phải dẫn đến một cuộc xuất hành: ra khỏi cái tôi an toàn để đến với thực tại đau khổ của tha nhân. Người phong cùi không chỉ là đối tượng mục vụ. Họ là nơi Thiên Chúa dẫn Phanxicô đến để hoán cải ngài.

Đối với Phanxicô thời trẻ, người phung cùi là đỉnh cao của sự ghê tởm. Họ không chỉ mang một căn bệnh thể xác tàn phế, mà còn bị xã hội loại trừ, bị coi là bị Thiên Chúa chúc dữ. Mỗi lần nhìn thấy họ từ xa, Phanxicô phải bịt mũi, quay mặt đi, lòng tràn ngập sự cay đắng. Nhưng khi để Chúa dẫn dắt, ngài đã thực hiện một bước nhảy vọt của đức tin: tiến lại gần, ôm hôn người phong cùi và trao ban tất cả những gì mình có.

Qua hành động này, Phanxicô dạy chúng ta rằng: Sự chọn lựa ưu tiên dành cho người nghèo không phải là một điều tùy ý, một công việc tông đồ phụ thuộc vào sở thích cá nhân, nhưng thuộc về cốt lõi của đoàn sủng Phan Sinh và của chính đời sống Kitô hữu. Đến với người nghèo là để thấu hiểu con tim và con tim của người nghèo, và qua đó, đi lại lộ trình tự hủy (kenosis) của Chúa Giêsu.

Trong bức thư gửi toàn dòng nhân dịp lễ Hiện xuống năm 2026 này, Anh Tổng Phục vụ Massimo Fusarelli đã nhắc nhở chúng ta một cách mạnh mẽ: “Nơi tâm điểm của đặc sủng chúng ta chính là một tâm tình đã định hình nên con người Phanxicô suốt cả cuộc đời ngài: “Và các anh em phải vui mừng khi sống giữa những người bị coi thường và khinh rẻ, giữa người nghèo và yếu đuối, người đau bệnh và phong cùi, cũng như những kẻ hành khất bên vệ đường”. Vào cuối đời mình, chính ngài còn muốn trở lại sống giữa những người phong cùi. Ngài đã gieo mầm hạt giống này trong chúng ta: sống như, sống giữa, và sống vì người nghèo. Chúng ta không được đến với người nghèo với tư cách là những nhà ân nhân của họ, nhưng như những người anh em chia sẻ cùng một phận người. Người nghèo không phải là 'vùng đất' cho sứ mạng của chúng ta: họ chính là những bậc thầy của chúng ta. Phanxicô đã hiểu ra điều này ngay từ cuộc gặp gỡ đầu tiên với người phong cùi—họ đã trả lại cho ngài hương vị của cuộc sống và thay đổi mãi mãi cách ngài nhìn nhận thế giới. Và kể từ giây phút đó, ngài không bao giờ quay đầu lại nữa.”

Anh Tổng Phục vụ cũng đặt ra cho chúng ta một câu hỏi gây nhức nhối tâm can: “Chúng ta hãy tự hỏi với sự chân thành huynh đệ: liệu các huynh đệ đoàn của chúng ta có thực sự gần gũi người nghèo hay không, hay khoảng cách ấy đã lớn dần theo thời gian, có khi được che phủ bởi những công việc mang tính cơ chế vẫn hoạt động hiệu quả nhưng không còn đòi hỏi sự tiếp xúc trực tiếp nữa? Cuộc gặp gỡ sống động, cá vị và hằng ngày với những người bên lề xã hội là một trong những hình thức chân thực nhất giúp đặc sủng luôn sống động và có thể được nhận ra.”

Lời cảnh báo này vô cùng thực tế. Chúng ta có thể đang điều hành các trung tâm từ thiện rất lớn, các giáo xứ rất nguy nga, nhưng chính chúng ta lại không còn chạm vào thân thể đau khổ của người nghèo nữa. Chúng ta quản lý người nghèo từ xa thông qua các sổ sách kế toán, thông qua các tình nguyện viên. Đó không phải là tinh thần Phan Sinh.

Hãy nhớ lại lời bình giải sâu sắc của Thánh Augustinô thành Hippo về dụ ngôn người phú hộ và anh Ladarô nghèo khó mà Giáo hội vẫn hằng suy niệm: “Kinh Thánh không cho biết tên người giàu, nhưng lại cho biết tên người nghèo. Tên người giàu được người đời nhắc đến, nhưng Thiên Chúa đã giữ im lặng; tên người nghèo bị người đời lãng quên, nhưng Thiên Chúa lại mặc khải cho chúng ta. [...] Bạn sẽ chọn điều gì? Trở nên nghèo như Ladarô hay giàu có như người kia? Đừng để mình bị lừa dối! Hãy nhìn vào kết cục của họ và nhận ra sự lựa chọn sai lầm” (Sermo 33A, 4).

Trong Tông huấn Dilexi te vừa ban hành gần đây, Đức Thánh Cha cũng đã tái khẳng định chân lý này: “Là Thân Thể Đức Kitô, Giáo hội cảm nhận cuộc sống của người nghèo nơi chính ‘thịt da’ mình, vì họ là một phần đặc ân của đoàn dân đang lữ hành. Vì lý do này, tình yêu dành cho những người nghèo khổ—dù dưới bất kỳ hình thức nghèo khó nào—chính là sự bảo chứng Tin Mừng cho một Giáo hội trung thành với trái tim của Thiên Chúa. Thật vậy, mọi cuộc canh tân Giáo hội luôn luôn đặt sự quan tâm ưu tiên này đối với người nghèo vào trong các mục tiêu ưu tiên của mình” (số 103)

Sứ điệp Ngày Thế giới Người nghèo năm 2026 này cũng vang vọng lại chính hành động ngôn sứ của Cha thánh: “Kỷ niệm 800 năm ngày qua đời của thánh Phanxicô Assisi thúc giục chúng ta nhớ lại rằng, khi hành hương đến Roma để viếng mộ Thánh Tông đồ Phêrô Tông đồ, ngài đã động lòng trắc ẩn trước những người ăn xin. Để thấu hiểu và cảm nghiệm nỗi đau khổ của họ, ngài cởi bỏ y phục của mình và đổi lấy những mảnh áo rách của một người trong số họ; rồi ngồi xin bố thí và dành trọn một ngày sống giữa những người nghèo với niềm vui thiêng liêng sâu xa (x. Fonti Francescane, 1405-1406). Chúng ta muốn làm chứng rằng, ngay trong thời đại hôm nay, vẫn có thể cảm nghiệm cùng một niềm vui ấy khi đặt mình vào hoàn cảnh của người nghèo và lắng nghe họ, thay vì chỉ nói về họ. Người lấy Thiên Chúa làm nơi ẩn náu thì được tự do để thực hiện những lựa chọn mang tính ngôn sứ, làm chứng rằng mọi sự đều có thể được suy nghĩ lại từ những người thấp bé nhất, trong tinh thần khiêm nhường và huynh đệ; bởi chỉ có những điều ấy mới có thể chữa lành một thế giới đang bị tổn thương bởi sự lấn át và quyền lực thống trị.”

Nhìn vào thực tế đời sống tu trì hôm nay, anh em nghĩ gì khi các tu viện của chúng ta ngày càng tiện nghi, khép kín và xa lánh các khu dân cư nghèo? Chúng ta có dám cởi bỏ những "y phục sang trọng" của danh giá chức vị, của bằng cấp, của sự bảo đảm vật chất để mặc lấy chiếc áo thô sơ của người nghèo, để ngồi xuống lắng nghe họ như những người anh em thực thụ không?

3. “Tôi đã tỏ lòng thương xót họ.”

Từ misericordia trong tiếng Latinh là một danh từ phức hợp, được ghép lại từ hai thành tố chính:

  • Misereri (hoặc Miser): Có nghĩa là "khốn khổ", "đáng thương", "đau đớn" hoặc "trắc ẩn".

  • Cor (biến thể cách là Cordis): Có nghĩa là "trái tim".

Ý nghĩa cốt lõi: Khi ghép hai từ này lại, misericordia mang ý nghĩa nguyên thủy là "đặt trái tim mình vào chỗ của những người khốn khổ" hoặc "có một trái tim biết đau buồn trước sự khốn cùng của người khác".

Từ 慈悲 (phiên âm Hán-Việt: Từ Bi) là một khái niệm cốt lõi trong Phật giáo và triết học Đông phương.

Cả hai chữ 慈 (Từ) và 悲 (Bi) đều có một điểm chung rất quan trọng ở cấu tạo: chúng đều có bộ Tâm (心 - trái tim, tâm trí) nằm ở phía dưới, cho thấy hai khái niệm này đều xuất phát từ tận đáy lòng, từ tình cảm chân thành và sâu sắc nhất của con người.

1. Chiết tự chữ 慈 (Từ) Chữ 慈 có nghĩa là lòng yêu thương, sự nhân từ, ban vui cho người khác. Chữ này được cấu thành từ hai phần:

  • Phía trên là chữ Tư (兹): Chữ này mang ý nghĩa là sinh sôi, nảy nở, nhiều lên, hoặc có nghĩa là "tự bản thân". Về mặt hình chữ, nó mô tả hình ảnh những mầm cây đang mọc lên xanh tốt, dày đặc.

  • Phía dưới là bộ Tâm (心): Trái tim, tâm thức.

Ý nghĩa hội ý: Lòng Từ (慈) là một thứ tình cảm, một tấm lòng (心) mà trong đó sự yêu thương, sự che chở luôn sinh sôi nảy nở không ngừng (兹), giống như mầm cây liên tục phát triển. Đó là tình thương bao la, chủ động đem lại niềm vui, sự an vui và hạnh phúc cho vạn vật mà không mưu cầu lòng biết ơn hay sự đền đáp.

2. Chiết tự chữ 悲 (Bi) Chữ 悲 có nghĩa là lòng thương xót, đồng cảm trước nỗi đau của chúng sinh, muốn cứu khổ. Chữ này cũng gồm hai phần:

  • Phía trên là chữ Phi (非): Có nghĩa là không, trái ngược, hoặc sai quấy. Về mặt hình ảnh, chữ Phi giống như hai cánh chim bay quay lưng lại với nhau, thể hiện sự chia rẽ, đau thương hoặc nghịch cảnh.

  • Phía dưới là bộ Tâm (心): Trái tim, sự cảm nhận.

Ý nghĩa hội ý: Lòng Bi (Bi) xuất hiện khi trái tim (心) đối diện với những điều không như ý, những nghịch cảnh, sai trái hoặc nỗi đau khổ (非) của người khác. Khi thấy người khác gặp hoạn nạn, trái tim ta không dửng dưng mà rung động, xót xa, từ đó nảy sinh tâm nguyện muốn gánh vác, sẻ chia và tìm cách diệt trừ nỗi khổ đau đó cho họ.

Người có tâm Từ Bi là người nhìn thế giới bằng con mắt thấu hiểu, chủ động mang lại điều tốt lành và sẵn sàng chìa tay nâng đỡ những mảnh đời bất hạnh bằng một tình thương không phân biệt, vị kỷ.

Bản chất của Lòng Thương Xót qua ngôn ngữ Kinh Thánh

Khi Phanxicô viết: "Tôi đã tỏ lòng thương xót họ", ngài không dùng nó như một khẩu hiệu tâm lý rẻ tiền. Lòng thương xót ở đây mang trọn vẹn sức nặng thần học của Kinh Thánh Cựu Ước và Tân Ước, được diễn tả qua hai từ ngữ Do Thái sâu sắc:

  • Hesed: Tình yêu trung thành, sâu sắc, dựa trên một giao ước. Dù con người có bất trung, phản bội, Thiên Chúa vẫn giữ lòng thành tín và yêu thương. Đó là một tình yêu có trách nhiệm, không bao giờ bỏ cuộc.

  • Rahamim: Tình mẫu tử, xuất phát từ danh từ rehem nghĩa là "dạ mẹ". Đây là tình thương hoàn toàn vô điều kiện, gắn liền với sự gắn bó tâm can, tha thứ, xót xa và bao bọc của người mẹ đối với đứa con mình mang nặng đẻ đau.

Cốt lõi của lòng thương xót chính là đây: Lòng thương xót của Thiên Chúa lớn hơn bất kỳ tội lỗi hay sự sa ngã nào của con người. Nó là quyền năng tình yêu mạnh hơn sự chết và sự dữ. Lòng thương xót không hạ thấp người nhận theo kiểu ban phát kẻ bề trên dành cho kẻ bề dưới, nhưng nâng họ lên, trả lại cho họ phẩm giá và giá trị nguyên thủy của một thụ tạo được dựng nên theo hình ảnh Thiên Chúa. Nói cách khác, lòng thương xót chính là tình yêu agape cao cấp nhất khi đối diện với sự yếu đuối, tội lỗi và giới hạn của con người.

Lòng thương xót trong Chân lý và sự Đồng khổ (Compassio)

Suy niệm về điều này, Đức Giáo hoàng Bênêđíctô XVI lúc sinh thời đã đưa ra những giáo huấn vô cùng sâu sắc. Ngài nhấn mạnh rằng lòng thương xót đích thực phải đi đôi với chân lý (Caritas in Veritate). Yêu thương ai đó bằng lòng thương xót nghĩa là phải giúp họ nhìn ra sự thật về bản thân họ, bao gồm cả tội lỗi của họ, để họ hoán cải. Lòng thương xót mà không có chân lý sẽ biến thành sự mù quáng, nuông chiều và đồng lõa với sự dữ. Ngược lại, chân lý mà không có lòng thương xót sẽ trở nên tàn nhẫn, khô khan, giáo điều và mang tính hủy diệt con người.

Đức Bênêđíctô XVI cũng thường dùng từ gốc Latinh "Compassio" (nghĩa là "chịu đau khổ cùng" – suffering with). Ngài giải thích rằng lòng thương xót của Thiên Chúa được thể hiện rõ nhất qua việc Ngài không đứng ngoài nỗi đau của nhân loại để quan sát, mà quyết định bước thẳng vào trong đó. Qua Đức Giêsu Kitô, Thiên Chúa đã chia sẻ trọn vẹn kiếp người, gánh chịu mọi đau khổ, nhục nhã và cái chết trên thập giá. Vì vậy, đối với anh em Phan Sinh chúng ta, lòng thương xót không phải là một đặc ân từ trên cao ban xuống một cách xa cách, mà là sự đồng hành, thấu cảm, sẵn sàng để cho mình bị tổn thương và cùng đau khổ với anh em mình.

Sự triệt để của Lòng Thương Xót trong đời sống Huynh đệ

Để hiểu thế nào là lòng thương xót mang tính "đồng khổ" và "vô điều kiện" trong lòng một người anh em hèn mọn, không có bản văn nào tuyệt vời hơn đoạn trích trong Thư gửi một anh Phục vụ của Cha thánh Phanxicô. Đây là những lời thức tỉnh từng người chúng ta trong trách nhiệm bề trên cũng như bề dưới: “Về việc liên quan đến tâm hồn anh, tôi xin nói như tôi có thể: những phiền hà ngăn trở anh yêu mến Thiên Chúa và bất cứ ai gây chướng ngại, các anh em hay các người khác, cho dẫu họ đánh đập anh đi nữa, thì anh hãy xem mọi điều đó như một ân huệ. Anh hãy ưng chịu như vậy, chứ đừng muốn gì khác. Anh hãy làm như vậy vì đức vâng lời chân thật đối với Thiên Chúa và đối với tôi; tôi biết chắc chắn đó là đức vâng lời chân thật. Xin anh hãy yêu mến những người đối đãi với anh như thế. Anh đừng mong muốn nơi họ điều gì khác ngoài điều Chúa sẽ ban cho anh. Anh hãy yêu mến họ ngay trong hoàn cảnh đó và đừng muốn họ trở thành những Kitô hữu hoàn hảo hơn. Anh hãy xem điều đó tốt hơn là ẩn viện.”

Hãy dừng lại ở câu: "Đừng muốn họ trở thành những Kitô hữu hoàn hảo hơn". Ôi, một cái nhìn tự do và bao dung biết bao! Chúng ta thường chỉ thương xót những người "xứng đáng", những người ngoan ngoãn, những anh em sống chuẩn mực trong tu viện. Còn những anh em ngỗ ngược, những anh em gây rắc rối, làm tổn thương thanh danh của tu viện, chúng ta thường nhìn họ bằng ánh mắt phán xét, loại trừ và muốn họ phải thay đổi ngay lập tức theo tiêu chuẩn của chúng ta. Cha thánh bảo: Hãy yêu mến họ ngay trong hoàn cảnh đó, ngay trong sự bất toàn của họ. Đó mới là lòng thương xót thực sự.

Và ngài viết tiếp những lời làm chấn động mọi cấu trúc pháp lý khô khan: “Chính điều này làm tôi biết được anh có yêu mến Chúa và yêu mến tôi, người tôi tớ của Người và của anh hay không, đó là không một anh em nào trên đời đã phạm mọi thứ tội có thể phạm được, mà sau khi đã gặp mặt anh để xin thương xót, lại ra đi mà không được anh thương xót. Nếu người ấy không xin thương xót, thì phần anh, anh hãy hỏi người ấy có muốn được thương xót không. Và nếu sau này người ấy có phạm tội trước mặt anh ngàn lần đi nữa, thì anh cứ yêu mến người ấy hơn là yêu mến tôi, hầu lôi kéo người ấy về với Chúa. Xin anh hãy luôn luôn thương xót những người anh em như thế.”

Anh em có nghe thấy không? "Không một anh em nào trên đời đã phạm mọi thứ tội có thể phạm được... lại ra đi mà không được anh thương xót". Thậm chí, nếu họ kiêu ngạo không thèm xin, thì phận làm anh, làm bề trên, phải chủ động hạ mình xuống để hỏi: "Anh có muốn tôi thương xót anh không?".

Theo thống kê của các nhà nghiên cứu bản văn Phan Sinh, từ Misericordia (Lòng thương xót) xuất hiện 20 lần trong toàn bộ quyển Tác Phẩm của thánh Phanxicô; nhưng riêng trong bức thư ngắn ngủi gửi một anh Phục vụ này, nó xuất hiện tới 7 lần (5 lần dưới dạng danh từ, 1 lần là động từ “misereri”, và 1 lần là trạng từ “misericorditer”). Điều này cho thấy tầm quan trọng tuyệt đối của lòng thương xót. Đối với Phanxicô, thước đo lòng mến Chúa của một anh Phục vụ, một anh em Hèn Mọn không nằm ở khả năng giảng thuyết, không nằm ở sự khôn ngoan quản trị, mà nằm ở khả năng bộc lộ lòng thương xót không giới hạn cho người anh em sa ngã.

4. "Khi rời xa họ, điều trước kia đối với tôi là cay đắng đã trở thành dịu ngọt cho tôi trong tâm hồn cũng như ngoài thể xác"

Diễn tả cao điểm của kinh nghiệm hoán cải nơi thánh Phanxicô: một sự biến đổi không chỉ nơi hành vi bên ngoài, nhưng nơi toàn thể con người.

  • Từ cay đắng đến dịu ngọt – Cuộc đảo lộn tận căn của tâm trí (metanoia): Trước cuộc hoán cải, người phong cùi đối với thánh Phanxicô tượng trưng cho tất cả những gì bị xã hội loại trừ, gây ghê tởm, khó chịu và làm nảy sinh phản ứng xa cách tự nhiên của một chàng công tử giàu sang. Nhưng khi ngài để cho Thiên Chúa dẫn dắt và chủ động đến với họ, chính thực tại từng gây kinh hãi ấy lại trở thành một "bí tích" của sự gặp gỡ ân sủng. Sự hoán cải ở đây đạt đến đỉnh cao vì nó làm đảo lộn hoàn toàn hệ giá trị tự nhiên: điều mà con người tự nhiên muốn né tránh, bịt mũi quay đi thì nay lại trở thành con đường độc đạo dẫn đưa ngài vào sự hiệp thông sâu xa với Thiên Chúa và tha nhân. Đó không phải là sự cố gắng chịu đựng mang tính luân lý, mà là một cái nhìn mới được soi sáng bởi Thần Khí.

  • Sự biến đổi toàn diện mang tính cụ thể "trong tâm hồn cũng như ngoài thể xác": Thánh Phanxicô không dừng lại ở việc tuyên bố một "sự ngọt ngào trừu tượng của tâm hồn" (dulcedinem animi), nhưng ngài nhấn mạnh cụ thể là nó thấm đượm cả "ngoài thể xác" (et corporis). Chi tiết này cho thấy công trình của ân sủng không chỉ tái định hình lý trí hay ý chí, mà còn hoán cải cả con người cụ thể với những giác quan vật lý, cảm xúc và phản ứng sinh học tự nhiên của ngài. Đôi môi trước đây kinh sợ mùi hôi hám thì nay cảm nhận được sự dịu ngọt khi ôm hôn người phong cùi; đôi tay từng chỉ muốn chạm vào vải vóc lụa là của nhà Pietro di Bernardone thì nay tìm thấy niềm vui thiêng liêng khi chạm vào thân thể lở loét của người anh em khốn khổ. Ân sủng đã chiếm đoạt và thánh hóa toàn bộ căn tính con người ngài.

  • Nguồn mạch thực sự của sự dịu ngọt: Sự biến đổi này hướng về kinh nghiệm nền tảng trong linh đạo Phan Sinh: Thiên Chúa chính là “tất cả sự ngọt ngào của chúng ta”. “Sự ngọt ngào” mà thánh Phanxicô khám phá ra nơi người phong cùi thực chất không bắt nguồn từ một đối tượng bên ngoài, cũng không đến từ nỗ lực tâm lý tự thân, mà đến từ việc ngài gặp gỡ chính Đức Kitô chịu đóng đinh đang ẩn mình trong những con người rách rưới ấy. Thiên Chúa đã mở rộng và biến đổi khả năng yêu thương của ngài, biến tình yêu vị kỷ, chọn lựa theo sở thích thành tình yêu agape vô điều kiện, biết đồng khổ và chia sẻ trọn vẹn kiếp người với những kẻ hèn mọn.

5. "Sau đó, tôi chờ đợi ít lâu và ra khỏi thế gian"

Bước vào một tiến trình chiều sâu: Từ bỏ lối sống cũ và hoàn toàn quy hướng đời mình về Đức Kitô.

  • Hành trình xuất hành thiêng liêng: Sau kinh nghiệm gặp gỡ, ôm hôn và tỏ lòng thương xót đối với những người phong cùi – nơi mà ngài kinh ngạc khám phá ra sự hiện diện thánh thiêng của Thiên Chúa trong điều trước đây từng gây cho ngài sự ghê sợ và cay đắng – thánh Phanxicô bước vào một tiến trình dấn thân sâu xa và triệt để hơn. Ngài hiểu rằng mình không thể tiếp tục vá víu vào lối sống cũ. Cụm từ "chờ đợi ít lâu" diễn tả một khoảng lặng phân định thiêng liêng cần thiết, để rồi sau đó dẫn đến quyết định dứt khoát: ra khỏi thế gian để thuộc trọn về Chúa.

  • Bản chất của việc “ra khỏi thế gian” – Cuộc vượt qua căn tính (transitus identitatis): Thánh Phanxicô không hiểu hành động “ra khỏi thế gian” theo nghĩa nhị nguyên là khước từ xã hội, trốn chạy thực tại con người hay ẩn mình trong sự cô độc vô cảm. Đây thực chất là một cuộc vượt qua căn tính mang tính ngôn sứ: bước ra khỏi logic thống trị, tích trữ, hưởng thụ và khát khao khẳng định vị thế hiệp sĩ thế tục được định hình bởi các giá trị thế gian (như giàu sang, danh dự, địa vị). Ngài cởi bỏ chiếc áo của con trai một thương gia giàu có để mặc lấy chiếc áo thô sơ của người nghèo, trở thành một người hoán cải dứt khoát thuộc trọn về Đức Kitô.

  • Bước vào một cách hiện hữu mới theo Tin Mừng: “Ra khỏi thế gian” không phải là quay lưng lại với thế giới, mà là dấn thân vào thế giới bằng một tâm thế mới, một cách hiện hữu hoàn toàn mới. Nơi đó, toàn bộ đời sống, tư duy và hành động của ngài không còn bị chi phối bởi tinh thần xác thịt hay sự tính toán kiêu hãnh của trần thế nữa, mà được định hướng một cách tuyệt đối bởi ánh sáng Tin Mừng, bởi sự nghèo khó tự hủy (kenosis) của Đức Kitô và một tình yêu sâu thẳm, gần gũi dành cho những người bé nhỏ, nghèo khổ và bị bỏ rơi nhất bên vệ đường. Ra khỏi thế gian để trở thành người anh em hèn mọn của mọi loài thụ tạo.

III. KẾT LUẬN: ĐƯỜNG HƯỚNG SỐNG CHO CHÚNG TA HÔM NAY

Kính thưa anh em, Hành trình của Thánh Cha Phanxicô từ cuộc gặp gỡ người phung cùi đến những lời trăn trối cuối đời dạy chúng ta rằng: Hoán cải không chỉ là từ bỏ tội lỗi theo nghĩa tiêu cực, mà là một cuộc thay đổi hoàn toàn hệ giá trị sống, một cuộc lột xác tâm linh.

HỆ GIÁ TRỊ CŨ (SỐNG TRONG TỘI LỖI)

HỆ GIÁ TRỊ MỚI (ĐỜI SỐNG HOÁN CẢI)

Coi mình là trung tâm, bắt thế giới và người khác xoay quanh cái tôi của mình.

Đặt Thiên Chúa và tha nhân làm trung tâm, tự nguyện hiến dâng và phục vụ.

Chạy theo tiền bạc, danh vọng, quyền lực, khát khao khẳng định vị thế hiệp sĩ thế tục.

Chọn con đường tự hủy (kenosis), hạ mình xuống, chia sẻ số phận với người nghèo.

Bị che mắt bởi cái tôi kiêu hãnh, nhìn người nghèo, người phong cùi bằng sự cay đắng, ghê tởm.

Tìm thấy Chúa qua tha nhân, biến sự cay đắng thành dịu ngọt trong tâm hồn và thể xác.

Khi Phanxicô dám bước ra khỏi thế gian – nghĩa là ra khỏi logic thống trị, tích trữ và hưởng thụ của thế gian – ngài mới thực sự tìm thấy tự do đích thực của một người con thảo Thiên Chúa và một người anh em của mọi loài thụ tạo.

Năm 2026, kỷ niệm 800 năm cuộc vượt qua của ngài, nếu chúng ta chỉ tổ chức những thánh lễ đại triều, những buổi hội thảo thần học hoành tráng mà tâm hồn chúng ta vẫn dửng dưng trước nỗi đau của anh em trong tu viện và người nghèo ngoài xã hội, thì chúng ta đang phản bội lại Cha thánh. Lòng thương xót chính là chiếc chìa khóa duy nhất mở lối cho ơn gọi hoán cải của chúng ta hôm nay.

Gioan Thiên Chúa Nguyễn Phước, OFM.


CÂU HỎI SUY TƯ VÀ CẦU NGUYỆN

(Anh em hãy dành những giờ thầm lặng bên Chúa Giêsu Thánh Thể để nghiêm túc đối diện với các câu hỏi này)

  1. Nhìn lại bản thân: Tôi có nhận ra những "sự cay đắng" nào trong đời sống tu trì hiện tại của tôi không? Đâu là những người "phung cùi" (những anh em khó tính, những người nghèo khổ, những người làm tổn thương tôi) mà tôi đang cố tình né tránh, bịt mũi, quay mặt đi trong cuộc sống hằng ngày?

  2. Nhìn lại Huynh đệ đoàn: Đời sống chung trong tu viện của chúng ta hiện nay đang được vận hành bằng logic nào? Bằng sự phán xét, đòi hỏi anh em phải "hoàn hảo" theo ý mình, hay bằng lòng thương xót vô điều kiện, sẵn sàng hỏi anh em sa ngã: "Anh có cần tôi thương xót anh không?" như lời Cha thánh dạy?

  3. Mối tương quan với người nghèo: Cộng đoàn của tôi có thực sự là một "huynh đệ đoàn hèn mọn" sống giữa và sống với người nghèo không, hay chúng ta đã trở thành những "nhà quý tộc tôn giáo" vận hành các cơ chế từ thiện một cách xa cách và lạnh lùng? Tôi phải làm gì cụ thể để biến đổi sự "cay đắng" thành "dịu ngọt" ngay trong năm thánh bản lề này?

Đi tới Hỏi & Đáp