ISSN xxxx-xxxx (Online)
Main Banner
Thánh Grêgôriô (03/09) - Thánh Gioan Kim Khẩu (13/09) - Suy tôn Thánh Giá (14/09) - Thánh Cornêliô và Thánh Cyprian (16/09) - Thánh Phanxicô in 5 dấu - Thánh Lễ Khấn Trọng (17/09) - Thánh Giuse Côpetinô (18/09) - Thánh Andre Kim, Phaolô Chung (20/09) - Thánh Mátthêu (21/09) - Thánh Piô Piêtrenchina (PS) (23/09) - Thánh Vinhsơn Phaolô (27/09) - Thánh Têrêsa Hài Đồng (01/10) - Các Thiên Thần Hộ Thủ (02/10) - Tưởng niệm giờ Cha Thánh Phanxicô lâm chung (03/10) - Đại lễ Cha Thánh Phanxicô (04/10) - Đức Mẹ Mân Côi (07/10) - Thánh Têrêsa Giêsu (15/10) - Thánh Ignhatiô (17/10) - Thánh Luca (18/10) - Thánh Phêrô Ancăntara (PS) (19/10) - Thánh Gioan Capestranô (PS) (23/10)
Ngôn ngữ

Culion, nơi ký ức gọi tên phẩm giá con người

BTT OFMVN 02
BTT OFMVN 02
2026-07-04 07:25 UTC+7 161
1783119807112-5509307671371991146-5509307671371991146-1dca241e4513ac1f710f613b45ba71ba-1783128125.jpg

Culion, nơi ký ức gọi tên phẩm giá con người  

Thủy triều lên.

Nhờ con nước ấy, chiếc banca nhỏ của chúng tôi không phải đi vòng qua các đảo trong nhiều giờ. Từ Cagait, con thuyền rẽ vào một lối tắt, lặng lẽ trôi qua những rừng đước xanh thẫm. Những thân cây cắm rễ trong làn nước lợ, đan vào nhau như những ngón tay già nua đang níu giữ đất, giữ nước, và giữ ký ức của một miền đảo. Gió biển thổi nhẹ trên mặt nước. Sóng dập dềnh rất khẽ. Tiếng máy thuyền vang đều giữa hành lang xanh tĩnh mịch. Sau chừng ba mươi phút, chiếc banca cập bến.

Culion hiện ra trước mắt tôi.

Ban đầu, tôi đến với một dự tính rất đơn giản. Tôi muốn đi thăm những địa điểm chính của hòn đảo, muốn tận mắt nhìn thấy những nơi đã đi vào lịch sử, muốn chụp vài tấm hình, ghi lại vài dòng, rồi tiếp tục hành trình. Tôi nghĩ mình sẽ tham quan Culion như người ta tham quan một hòn đảo cổ, nơi có cảnh đẹp, di tích và những câu chuyện đáng nhớ.

Thế nhưng dự tính ấy đã đổi hướng hoàn toàn.

Tôi bước vào bảo tàng.

Anh John N. Lisboa, hướng dẫn viên của bảo tàng, đón tôi bằng sự thân thiện và bình dị của một người đã quen dẫn khách đi vào ký ức. Anh đưa tôi vào phòng chiếu phim để xem một đoạn video về Culion. Sau đó, anh dẫn tôi đi qua các phòng triển lãm, giới thiệu từng lớp lịch sử, từng hiện vật, từng khuôn mặt, từng câu chuyện. Tôi nghe, nhìn và ghi nhớ. Tôi đi hết vòng đầu tiên như một khách tham quan.

Nhưng khi vòng tham quan kết thúc, trong lòng tôi có điều gì đó vẫn chưa thể kết thúc. Tôi xin anh cho tôi được ở lại một mình. Tôi muốn đi lại trong bảo tàng thêm một lần nữa, không phải để xem thêm, nhưng để lắng nghe sâu hơn. Và thế là tôi trở lại từng căn phòng, từng bức ảnh, từng tấm bảng, từng hiện vật. Tôi đi chậm hơn. Có lúc tôi dừng lại rất lâu. Có lúc tôi ngồi xuống. Có lúc tôi chỉ im lặng trước một danh sách tên người, một bức ảnh cũ, một chiếc giường bệnh, một mô hình con tàu, một dụng cụ y khoa, một tấm bia tưởng niệm.

Trong sự thinh lặng ấy, tôi có cảm giác mình không còn đơn giản là người đang nhìn vào quá khứ. Tôi đang đối thoại với quá khứ. Tôi đang ngồi trước những con người đã từng sống, từng đau khổ, từng bị đưa đến đây, từng yêu thương, từng chờ đợi, từng cầu nguyện, từng qua đời, và bằng một cách nhiệm mầu nào đó, vẫn đang hiện diện. Tôi không nghe thấy tiếng nói nào bằng tai, nhưng trong lòng tôi vang lên một lời mời gọi rất sâu. Hãy nhìn họ như những con người. Hãy gọi họ bằng phẩm giá của họ. Đừng để họ biến mất thêm một lần nữa trong quên lãng.

Có những nơi trên bản đồ không chỉ là địa danh. Chúng là vết thương. Chúng là ký ức. Chúng là câu hỏi mà lịch sử đặt ra cho lương tâm nhân loại.

Culion là một nơi như thế.

Nằm giữa vùng biển xanh của Palawan, Culion hôm nay có thể hiện ra trước mắt người lữ khách như một hòn đảo bình yên, với núi đồi xanh, biển trong, những con đường nhỏ, những mái nhà đơn sơ và những con người đang sống cuộc sống thường ngày. Nhưng khi bước vào Bảo tàng và Lưu trữ Culion, người ta nhận ra rằng dưới vẻ bình yên ấy là một lịch sử đầy nước mắt. Đó là lịch sử của hàng ngàn người nam, nữ và trẻ em từng bị đưa đến đây vì mắc bệnh Hansen. Đó là lịch sử của những gia đình bị xé lìa. Đó là lịch sử của những thân thể bị sợ hãi. Đó là lịch sử của những con người bị gọi bằng căn bệnh thay vì được gọi bằng tên của mình.

Culion từng được biết đến như hòn đảo không trở về. Có một thời, nơi này bị nhìn như hòn đảo của những người chết đang sống. Những con tàu đưa bệnh nhân đến đảo không chỉ chuyên chở những thân thể mang bệnh. Chúng còn chở theo nỗi sợ của xã hội, quyết định của nhà nước, tiếng khóc thầm lặng của các gia đình, và cả một não trạng lâu đời xem những người bị ảnh hưởng bởi bệnh phong như những mối nguy cần phải bị đưa ra khỏi cộng đồng.

Nhưng Culion không chỉ là câu chuyện của đau khổ. Nếu chỉ nhìn Culion như một trại phong, ta sẽ bỏ lỡ điều sâu xa hơn. Culion còn là câu chuyện của những con người đã học cách sống trong một hoàn cảnh bất thường. Các bệnh nhân đã trở thành thầy cô giáo, y tá, nhạc công, nông dân, thợ thủ công và người phục vụ cộng đồng. Các nữ tu và linh mục đã chọn ở lại. Các bác sĩ và nhà khoa học đã kiên trì tìm kiếm phương thuốc. Các cộng đồng Kitô giáo đã chăm sóc, cầu nguyện và đồng hành. Và hôm nay, một thế hệ mới đang cố gắng biến ký ức đau thương thành di sản của phẩm giá.

Vì thế, Culion là hành trình từ cô lập đến hội nhập, từ sợ hãi đến chăm sóc, từ số hiệu đến tên gọi, từ kỳ thị đến di sản, từ thiên đàng đã mất đến thiên đàng được tìm lại.

Hơn tất cả, Culion là một lời mời gọi thần học. Nó mời ta nhìn lại cách ta nhìn những người đau khổ, những người bị loại trừ, những người bị kỳ thị. Nó hỏi ta xem Tin Mừng của Đức Kitô có thật sự đi vào những vùng ngoại biên của thân thể, của ký ức và của xã hội hay không.

“Trên bãi biển Culion, nỗi sợ của xã hội và phẩm giá mong manh của người bệnh đã gặp nhau.”

Trong bảo tàng có một bức phù điêu nổi ba chiều rất lớn, tái hiện ngày 27 tháng 5 năm 1906, ngày nhóm bệnh nhân đầu tiên được đưa đến đảo. Theo bảng ghi trong bảo tàng, 370 bệnh nhân từ Cebu được chuyển đến Culion bằng hai tàu tuần duyên mang tên Polillo và Mindanao. Một trong hai con tàu ấy về sau tiếp tục đưa các bệnh nhân từ nhiều miền khác nhau của Philippines đến Culion.

Bức phù điêu ấy đáng để dừng lại thật lâu. Ngoài khơi là những con tàu. Trên bãi cát là những bệnh nhân vừa tới đảo. Có người được dìu đi. Các nữ tu áo trắng đứng đó, sẵn sàng đón nhận họ. Nhân viên y tế ghi chép thông tin. Bóng dáng chính quyền và quân đội hiện diện. Có cả hình ảnh nhà giam, như một lời nhắc rằng chính sách y tế thời ấy không chỉ là chăm sóc, nhưng còn đi kèm với kiểm soát, kỷ luật và cưỡng chế.

Bãi biển Culion trở thành một ngưỡng cửa. Đó không chỉ là nơi biển gặp đất liền. Đó là nơi quê hương cũ chạm vào một định mệnh mới. Đó là nơi tự do gặp cách ly, nơi đời sống gia đình gặp đời sống trại phong, nơi tên gọi cá nhân có nguy cơ bị thay thế bằng hồ sơ, số hiệu và tình trạng bệnh.

Trên bãi biển ấy, hai cách nhìn gặp nhau.

Một bên là cái nhìn của một xã hội sợ hãi. Bệnh phong bị xem như một mối nguy phải bị đưa ra khỏi đời sống chung. Người bệnh phải bị tách ra, chuyển đi, quản lý, ghi chép và phân loại. Nỗi sợ đã trở thành chính sách. Thành kiến đã trở thành địa lý. Cả một hòn đảo được biến thành cơ chế cách ly.

Nhưng bên kia là cái nhìn của lòng thương xót. Có những người đã đứng đón người bệnh ngay tại ngưỡng cửa của lưu đày. Các nữ tu, linh mục, bác sĩ và nhân viên phục vụ không thể xóa ngay nỗi đau của bệnh nhân, nhưng họ hiện diện. Và trong lịch sử của những người bị bỏ rơi, sự hiện diện đã là một hình thức cứu độ. Có khi hành động đầu tiên của lòng thương xót không phải là giải thích, cũng không phải là giải quyết tất cả, nhưng chỉ là đứng bên cạnh người đau khổ và nói bằng chính thân xác mình rằng bạn không bị bỏ rơi.

Hình ảnh người nằm trên võng trong bức phù điêu làm lòng tôi lặng đi. Như sau này anh John giải thích cho tôi, nhân vật ấy không chỉ đơn giản là một bệnh nhân yếu đuối được khiêng lên bờ. Người ấy đã qua đời trong hành trình ba ngày từ Cebu đến Culion, trước khi con tàu kịp cập bến. Thân xác được đặt trên chiếc võng ấy không chỉ đại diện cho một con người, nhưng còn đại diện cho biết bao bệnh nhân được chuyển đến từ các leprosaria được thiết lập khắp Philippines, những con người đã đến đây không chỉ mang theo bệnh tật, mà còn mang theo chia lìa, sợ hãi, kiệt sức và tang thương.

Chi tiết ấy làm thay đổi cách ta nhìn bức phù điêu. Bãi biển Culion không chỉ là nơi đến. Với một số người, đó đã là nơi được đánh dấu bởi cái chết. Chiếc võng ấy không chỉ mang một thân thể bệnh tật. Nó mang sự im lặng của một đời sống bị ngắt ngang, nỗi buồn của một gia đình bị bỏ lại phía sau, và ký ức đau đớn của những người chưa từng có cơ hội bắt đầu một đời sống mới trên đảo.

Nhưng ngay cả hình ảnh ấy vẫn có thể được đọc dưới ánh sáng Tin Mừng. Thân xác ấy không bị bỏ mặc. Có người khiêng. Có người đón nhận. Có người ghi nhớ. Ngay cả khi xã hội muốn đẩy người bệnh ra thật xa, vẫn có những bàn tay không để họ biến mất mà không có ai làm chứng, không có ai khóc thương, không có phẩm giá.

Culion bắt đầu bằng một vết thương. Nhưng ngay trong vết thương ấy đã có một hạt giống của lòng thương xót.

“Bệnh phong làm tổn thương thân xác, nhưng kỳ thị làm tổn thương nhân vị.”

Bệnh Hansen là một căn bệnh sinh học. Nhưng lịch sử bệnh phong cho thấy những người mắc bệnh không chỉ chịu đau đớn vì vi khuẩn. Họ còn phải chịu một căn bệnh khác, âm thầm hơn, dai dẳng hơn và đôi khi tàn nhẫn hơn. Đó là căn bệnh xã hội của thành kiến.

Trong nhiều nền văn hóa, bệnh phong từng bị gắn với ô uế, tội lỗi, lời nguyền, hình phạt của Thiên Chúa hoặc một thứ nguy hiểm không thể chạm tới. Người bệnh không chỉ đau trong thân xác. Họ đau trong danh dự, trong tương quan, trong ký ức. Có người mất gia đình, mất nghề nghiệp, mất quyền sống giữa cộng đồng. Có người chết đi mà không còn được gọi bằng tên, chỉ còn được ghi nhớ bằng một con số trong sổ sách.

Một tấm bia trong bảo tàng nhắc rằng có những bệnh nhân qua đời không được ghi bằng tên, mà bằng số trong logbook. Đó là một chi tiết nhỏ, nhưng có sức làm nhói lòng. Khi một người chết đi và chỉ còn lại như một con số, đó không chỉ là sự nghèo nàn của lối ghi chép hành chính. Đó là một vết thương trong ký ức. Vì một con người không bao giờ chỉ là dữ liệu. Người ấy từng có tên, có giọng nói, có quê hương, có người thân, có nỗi sợ, có ước mơ, và có những lời cầu nguyện có lẽ chẳng ai nghe thấy.

Bệnh phong có thể làm tổn thương da thịt và thần kinh. Nhưng kỳ thị làm tổn thương nhân vị. Bệnh phong có thể làm biến dạng thân thể. Nhưng thành kiến làm biến dạng cái nhìn của xã hội. Và có lẽ điều làm người bệnh đau nhất không phải lúc nào cũng là vết thương trên thân xác, mà là ánh mắt khiến họ cảm thấy mình không còn thuộc về cộng đồng nhân loại.

Vì thế, Culion dạy ta rằng có hai loại chữa lành.

Có sự chữa lành của y học, nhờ hiểu đúng căn bệnh, nghiên cứu vi khuẩn, tìm phương pháp điều trị và chăm sóc. Đó là công việc không thể thiếu của khoa học.

Nhưng cũng có sự chữa lành của ký ức, giáo dục, truyền thông, mục vụ và lòng thương xót. Sự chữa lành ấy thay đổi ngôn ngữ, thay đổi ánh nhìn, phục hồi tên gọi, trả lại phẩm giá, và tạo điều kiện để người bệnh được sống như chủ thể của đời mình.

Một thế giới không còn bệnh phong vẫn chưa đủ, nếu những người từng mắc bệnh hoặc con cháu của họ vẫn tiếp tục bị nhìn bằng ánh mắt nghi ngờ và loại trừ. Vì thế, một câu trong bảo tàng trở thành lời ngôn sứ cho thời đại hôm nay.

“Người dân Culion hy vọng về một thế giới không còn bệnh phong, nhưng đặc biệt là một thế giới không còn thành kiến và kỳ thị.”

Đó là Tin Mừng được diễn tả bằng ngôn ngữ của nhân quyền. Đó cũng là một lời mời gọi rất cụ thể cho Giáo Hội hôm nay.

“Nơi nào xã hội sợ chạm vào, nơi đó Tin Mừng mời gọi ta chạm đến.”

Một câu trích dẫn được trưng bày trong bảo tàng ghi lại lời của David Keck, rằng Đức Giêsu có đôi tay đã lao động, chạm đến, chữa lành, nuôi dưỡng và chịu đau khổ. Những đôi tay ấy làm nổi bật các thực tại căn bản của lao động, lòng trắc ẩn, bệnh tật, dinh dưỡng và đau đớn, những điều mà người dân Culion biết quá rõ.

Có lẽ đây là một trong những chìa khóa thần học sâu nhất để đọc lịch sử Culion. Đôi tay của Đức Giêsu.

Đức Giêsu không cứu độ nhân loại từ xa. Ngài không công bố lòng thương xót chỉ như một ý tưởng. Ngài bước vào thân phận con người bằng một thân xác. Ngài có đôi tay của một người thợ. Đôi tay ấy biết lao động, biết mỏi mệt, biết bẻ bánh, biết đặt trên người bệnh, biết chạm vào những người bị xem là ô uế, biết rửa chân cho các môn đệ, và cuối cùng biết chịu đóng đinh vào thập giá.

Trong Tin Mừng, khi Đức Giêsu gặp người phong, Ngài không chỉ nói một lời chữa lành. Ngài chạm đến. Cử chỉ ấy đảo ngược cả một trật tự xã hội và tôn giáo. Theo lối nghĩ thông thường, ai chạm vào người ô uế thì sẽ trở nên ô uế. Nhưng nơi Đức Giêsu, điều ngược lại xảy ra. Sự thánh thiện không bị ô nhiễm bởi đau khổ. Sự thánh thiện tỏa lan như một năng lực phục hồi. Cái chạm của Đức Kitô không làm Ngài trở nên ô uế. Nó phục hồi người đã bị loại trừ.

Culion có thể được đọc dưới ánh sáng cái chạm ấy. Nơi xã hội sợ chạm vào người bệnh, các nữ tu đã chạm vào vết thương để chăm sóc. Các bác sĩ nhìn qua kính hiển vi không phải để giản lược bệnh nhân thành mẫu vật, nhưng để tìm một con đường chữa lành. Các linh mục mang Thánh Thể đến tận giường bệnh. Các cộng đồng tổ chức trường học, nhà nguyện, hội trường, âm nhạc và sinh kế, để người bệnh không chỉ sống sót, mà còn sống như những con người.

Đôi tay Đức Giêsu giúp ta hiểu rằng mục vụ không thể chỉ là lời nói. Mục vụ là sự hiện diện có thân xác. Là bàn tay nâng người yếu. Là bàn tay băng bó vết thương. Là bàn tay trao Mình Thánh Chúa. Là bàn tay viết lại tên của người bị quên. Là bàn tay mở cánh cửa cho người bị loại trừ trở về.

Nếu kỳ thị bắt đầu từ một cái nhìn sai, thì lòng thương xót bắt đầu từ một cái chạm đúng. Cái chạm ấy không chiếm hữu. Nó không thương hại từ trên cao. Nó phục hồi phẩm giá.

“Khoa học giúp ta nhìn thấy vi khuẩn, nhưng ký ức giúp ta nhìn thấy con người.”

Culion cũng là câu chuyện của khoa học.

Việc Gerhard Armauer Hansen phát hiện ra vi khuẩn Mycobacterium leprae vào năm 1873 là một bước ngoặt lớn. Khi bệnh phong được hiểu là một bệnh do vi khuẩn gây ra, người bệnh không còn phải bị hiểu như kẻ bị nguyền rủa hay bị Thiên Chúa trừng phạt. Họ là những bệnh nhân cần được chăm sóc. Sự thật khoa học, khi được đặt vào việc phục vụ con người, có sức giải phóng con người khỏi mê tín và sợ hãi.

Trong bảo tàng, phòng thí nghiệm, kính hiển vi, các kệ slide, các hộp mẫu bệnh phẩm, các bảng tưởng niệm Dr. H. W. Wade và Leonard Wood Memorial nhắc rằng Culion từng là một trung tâm nghiên cứu quan trọng. Ở đó, khoa học đã cố gắng hiểu căn bệnh, thử nghiệm phương pháp điều trị, khảo sát mẫu bệnh phẩm và tìm kiếm thuốc men.

Tuy nhiên, các autopsy slides và unknown slides cũng đặt ra một câu hỏi đạo đức sâu xa. Làm sao để nghiên cứu thân thể người bệnh mà không biến người ấy thành một mẫu vật vô danh? Làm sao để hồ sơ y khoa không xóa đi một khuôn mặt? Làm sao để kính hiển vi giúp ta nhìn thấy vi khuẩn mà không làm ta quên nhìn thấy con người?

Khoa học cần ký ức nhân vị. Mỗi slide từng thuộc về một thân thể. Mỗi thân thể từng thuộc về một con người. Và mỗi con người đều có một tên gọi trước mặt Thiên Chúa.

Hành trình điều trị bệnh phong tại Culion đi qua nhiều giai đoạn. Từ những phương pháp đau đớn thuở đầu, đến Promin, Dapsone, và sau này là liệu pháp đa thuốc MDT. Một bảng trong bảo tàng nhắc rằng từ năm 1995, Tổ chức Y tế Thế giới đã cung cấp MDT miễn phí, giúp việc điều trị bệnh phong trở nên phổ quát hơn. Đây không chỉ là tiến bộ y học. Đây là tiến bộ của công lý y tế. Thuốc men không thể chỉ dành cho những người có khả năng chi trả. Chữa lành, nếu thật sự nhân bản, phải được mở ra cho người nghèo, người ở xa, và những người đã bị quên lãng quá lâu.

Bài học của Culion là khoa học không đối nghịch với lòng thương xót. Khoa học, khi được đặt vào việc phục vụ sự sống, là một hình thức của lòng thương xót. Nó giải thoát con người khỏi những nỗi sợ không có nền tảng. Nó sửa lại những chính sách dựa trên hiểu lầm. Nó mở đường cho người bệnh trở về với cộng đồng.

Nhưng khoa học chỉ thật sự trở nên nhân bản khi nó không dừng lại ở câu hỏi làm sao chữa khỏi bệnh, mà còn đi xa hơn để hỏi làm sao người bệnh có thể sống với phẩm giá.

“Luật pháp cũng cần được hoán cải.”

Lịch sử Culion cho thấy chính sách y tế công cộng có thể vừa bảo vệ vừa gây tổn thương. Trong bối cảnh lịch sử của thời ấy, cách ly được xem là phương thức kiểm soát căn bệnh. Nhưng khi cách ly trở thành cưỡng bức, khi bệnh nhân bị đưa đi trái với ý muốn, khi gia đình bị chia lìa, khi tự do bị tước đoạt, thì y tế công cộng đi vào vùng nguy hiểm của quyền lực.

Bảng Culion’s Legacy to Humanizing Patient Care and the Cure for Leprosy cho thấy một chuyển biến quan trọng. Từ thập niên 1920 và 1930, người ta bắt đầu đánh giá lại chính sách cách ly. Việc duy trì Culion Leper Colony rất tốn kém. Hơn nữa, nỗi sợ bị đưa đến một hòn đảo xa xôi khiến nhiều bệnh nhân che giấu bệnh tình và tránh tự nguyện trình báo. Vì lý do đó, các trung tâm điều trị vùng được thiết lập tại Cebu, Iloilo, Cotabato, Bicol, Manila, Sulu và Zamboanga. Điều này giúp bệnh nhân ở gần gia đình hơn và giảm bớt nỗi sợ bị lưu đày.

Đặc biệt, vào năm 1964, Republic Act 4073 đánh dấu một bước ngoặt. Luật này chấm dứt việc cưỡng bức cách ly những người mắc bệnh phong trái với ý muốn của họ, trừ khi có chứng nhận y khoa rõ ràng rằng việc điều trị nội trú là cần thiết. Đây không chỉ là một thay đổi pháp lý. Đây là một bước tiến về nhân quyền và phẩm giá.

Một xã hội trưởng thành phải biết phân biệt giữa việc bảo vệ sức khỏe cộng đồng và việc xâm phạm phẩm giá của người bệnh. Một bệnh nhân không thể bị mặc nhiên đối xử như một mối nguy. Trước hết, người bệnh phải được nhìn như một con người có quyền, có gia đình, có tự do và có phẩm giá.

Từ luật cách ly đến một luật nhân bản hơn là một hành trình đau đớn nhưng cần thiết. Đó là hành trình của một xã hội đang học cách sửa sai. Những sai lầm ấy không chỉ thuộc về quá khứ. Mỗi thời đại đều có những con người bị đối xử như người phong. Đó có thể là những người bị gắn nhãn, bị sợ hãi, bị đẩy ra bên lề vì bệnh tật, nghèo đói, nguồn gốc, khác biệt, thất bại, lỗi lầm hoặc tình trạng xã hội.

Câu hỏi Culion đặt ra là hôm nay, chúng ta đang dùng luật pháp, truyền thông và tôn giáo để phục hồi phẩm giá, hay để củng cố sự loại trừ.

“Một cộng đồng không chỉ được chữa lành khi căn bệnh biến mất, nhưng khi con người được sống lại như chủ thể của đời mình.”

Một trong những điều cảm động nhất khi nhìn vào lịch sử Culion là nhận ra rằng các bệnh nhân không chỉ là đối tượng được chăm sóc. Họ đã trở thành chủ thể của cộng đồng.

Culion có bệnh viện, nhưng không chỉ có bệnh viện. Có nhà thờ, nhà nguyện, trường học, hội trường, ban nhạc, nhà trẻ, xưởng nghề, cửa hàng, tiền tệ, lực lượng cảnh sát không vũ trang, đội chữa cháy, Hướng đạo sinh, rạp chiếu phim, nhà hát, các cuộc thi thơ, bóng chày, lễ hội và đời sống xã hội. Từ một nơi được thiết kế như không gian cách ly, Culion dần trở thành một xã hội hoàn chỉnh.

Giáo dục đóng một vai trò đặc biệt. Chỉ vài tháng sau khi nhóm bệnh nhân đầu tiên đến đảo, một trường học đã được mở. Về sau, các trường Công giáo, trường công và các chương trình Tin Lành góp phần giáo dục trẻ em và người trẻ. Có người trở thành giáo viên, y tá, bác sĩ và công chức. Đó là một cuộc đảo chiều kỳ diệu. Những người từng bị định nghĩa bởi bệnh tật đã trở thành người chăm sóc, người giáo dục và người xây dựng xã hội.

Âm nhạc cũng trở thành một hình thức chữa lành. Ban nhạc Culion không chỉ là một ban nhạc. Đó là biểu tượng của một nền văn hóa phục hồi nhân vị. Khi âm nhạc vang lên, người bệnh không còn chỉ là những thân thể cần được điều trị. Họ là nghệ sĩ, người biểu diễn, người tiếp đón, người tham dự vào nhịp sống chung. Âm nhạc gom những người cô đơn thành một cộng đồng.

Đời sống kinh tế cũng phục hồi phẩm giá. Khi bệnh nhân xin được trả lương thay vì nhận các khoản trợ cấp như một hình thức bố thí, họ không chỉ xin tiền. Họ xin được công nhận như những người lao động có kỹ năng, có quyền chọn sinh kế, có khả năng đóng góp. Lao động, khi được tôn trọng, là một hình thức tham dự vào phẩm giá sáng tạo của con người.

Colony Hall là một biểu tượng rất đẹp. Nếu bệnh viện chăm sóc thân xác, nhà thờ nuôi dưỡng linh hồn, trường học mở ra tương lai, thì hội trường cộng đồng cho thấy các bệnh nhân cần được lắng nghe. Họ cần một nơi để quy tụ, thảo luận, quyết định và định hình đời sống chung. Một cộng đồng thật sự nhân bản không chỉ điều trị bệnh nhân. Nó tạo điều kiện để họ có tiếng nói.

Culion dạy rằng chữa lành không chỉ là làm cho kết quả xét nghiệm trở nên âm tính. Chữa lành là giúp con người lấy lại trường học, công việc, phụng vụ, âm nhạc, gia đình, cộng đồng, tiếng nói và tương lai.

“Giáo Hội không thể rao giảng Đức Kitô mà lại đứng xa những người Đức Kitô đã chạm đến.”

Lịch sử Culion cũng là lịch sử của sự hiện diện Kitô giáo. Các nữ tu Thánh Phaolô thành Chartres, các linh mục Dòng Tên, các nhà truyền giáo Tin Lành, các cộng đoàn cầu nguyện và nhiều người phục vụ khác đã góp phần làm cho Culion không chỉ là nơi cách ly, mà còn là nơi của chăm sóc, giáo dục, phụng vụ và hy vọng.

Nhà thờ Immaculate Conception đứng trên điểm cao của Culion như một ký ức được khắc vào đá. Đó không chỉ là một công trình kiến trúc. Đó là dấu chỉ rằng ngay cả một cộng đồng bị cách ly vẫn là một cộng đoàn cầu nguyện. Trên một hòn đảo được thiết kế để tách người bệnh ra khỏi xã hội, nhà thờ trở thành nơi quy tụ. Nơi xã hội nhìn thấy ô uế, đức tin được mời gọi nhận ra sự hiện diện của Đức Kitô.

Đây là một sự đảo ngược của Tin Mừng. Những người bị loại trừ không chỉ là những người cần được phục vụ. Họ là nơi Đức Kitô hiện diện. Họ không chỉ là đối tượng của lòng thương xót. Họ là những bí tích sống động mời gọi Giáo Hội trở về với căn tính sâu xa nhất của mình.

Culion cũng có một chiều kích đại kết rất đẹp. Người Công giáo và người Tin Lành, mỗi bên theo cách riêng của mình, đã phục vụ những người bị bỏ rơi. Trong đau khổ của người bệnh, những ranh giới hệ phái không biến mất, nhưng được đặt vào một chân trời rộng lớn hơn, đó là làm chứng cho Thiên Chúa của lòng thương xót.

Trong bối cảnh ấy, cụm từ the least, the last, and the lost trở nên đầy âm vang Tin Mừng. Những người bé mọn nhất, những người sau hết, những người lạc mất. Culion là nơi Tin Mừng được thử thách. Giáo Hội có thật sự đứng về phía họ không? Đức tin có dám chạm vào các vết thương không? Phụng vụ có bước ra khỏi nhà thờ để đến với giường bệnh không? Lời rao giảng có trở thành bàn tay băng bó vết thương không?

Một Giáo Hội không chạm đến người bị loại trừ sẽ đánh mất ngôn ngữ của Đức Kitô. Vì Đức Kitô không cứu độ bằng khoảng cách an toàn. Ngài cứu độ bằng nhập thể.

“Ký ức là một hình thức của công lý.”

Một trong những thực tại sâu sắc nhất của Culion hôm nay là Bảo tàng và Lưu trữ. Tại đây có các danh sách tên, hình ảnh, hồ sơ, slide, các hộp tài liệu, hiện vật, dụng cụ y khoa và những bảng tưởng niệm. Tất cả cùng thực hiện một công việc âm thầm nhưng thánh thiêng. Chúng chống lại sự quên lãng.

Bảng Acknowledgement nói rằng Bảo tàng và Lưu trữ Culion là kho lưu giữ văn hóa, truyền thống, lịch sử và di sản của Culion. Đó là mối liên kết với quá khứ, là phản chiếu căn tính, là nguồn mạch của niềm tự hào, hiệp nhất và phát triển. Một cộng đồng chỉ thật sự được chữa lành khi có thể nhìn lại vết thương của mình mà không bị nghiền nát bởi xấu hổ. Khi ký ức đau thương được kể lại trong sự thật và phẩm giá, nó không còn chỉ là vết thương. Nó trở thành di sản.

Culion Leprosy Archives đã được công nhận là National Cultural Treasure và được ghi danh trong Memory of the World Register. Đây là một sự đảo ngược rất sâu. Những hồ sơ từng được dùng để quản lý người bị cách ly nay được công nhận như di sản văn hóa. Ký ức của những người từng bị đẩy ra bên lề được đón nhận lại như một phần căn tính của một dân tộc và của nhân loại.

Bảo tàng Culion thực hiện một công việc truyền thông thần học rất đẹp. Nó biến ký ức từ hồ sơ hành chính thành chứng từ nhân vị. Trong quá khứ, người bệnh có thể bị gọi bằng số, bằng hồ sơ bệnh án, bằng tình trạng y khoa. Hôm nay, bảo tàng cố gắng phục hồi câu chuyện, tên gọi, khuôn mặt, bối cảnh và phẩm giá.

Những hộp tài liệu trong kho lưu trữ giống như những ngôi nhà nhỏ của ký ức. Trong đó có dấu vết của những đời người mà xã hội từng muốn giấu đi. Bảo quản những tài liệu ấy là một hành vi công lý. Nó ngăn không cho những người từng bị xóa khỏi đời sống xã hội lại bị xóa thêm một lần nữa khỏi lịch sử.

Culion Memorial nói với những người đã chịu cảnh cách ly cưỡng bức, xa cách người thân, mất gia đình, mất công việc và đời sống bình thường, chịu kỳ thị và loại trừ. Tấm bia tưởng niệm tôn vinh họ, bởi dù mắc bệnh phong, họ đã sống với lòng tự trọng và giữ gìn phẩm giá, nhân tính của mình trước mọi nghịch cảnh.

Đó là một lời phục hồi. Không phải thương hại, nhưng tôn vinh. Không phải che giấu đau khổ, nhưng gọi tên phẩm giá ngay trong đau khổ.

Câu cuối của tấm bia tưởng niệm thật cảm động.

“Culion là định mệnh của các bạn. Nó đã trở thành nhà của chúng tôi, lịch sử của chúng tôi, di sản của chúng tôi.”

Trong câu ấy có cả bi kịch lẫn phục sinh. Điều từng bị áp đặt như lưu đày nay được các thế hệ sau đón nhận như quê hương. Vết thương trở thành căn tính. Nơi từng bị sợ hãi trở thành di sản. Hòn đảo của những người bị loại trừ trở thành ký ức của phẩm giá.

“Culion hôm nay không chỉ kể cho ta nghe về quá khứ. Culion chất vấn hiện tại của chúng ta.”

Khi rời bảo tàng và nhìn thấy Centennial Marker đứng giữa đời sống thường ngày, với trẻ em, xe máy, nhà cửa, đồi xanh và bầu trời rộng mở, ta hiểu rằng ký ức Culion không nằm yên trong các tủ kính. Nó tiếp tục sống trong cộng đồng hôm nay.

Culion không chỉ kể những câu chuyện của quá khứ. Culion đặt câu hỏi cho hiện tại.

Hôm nay, ai là người bị xã hội sợ hãi? Ai bị gọi bằng nhãn dán thay vì bằng tên? Ai bị xem là gánh nặng, là mối nguy, là ô uế, là thất bại, là người không xứng đáng thuộc về? Người nghèo. Người di dân. Người có bệnh tâm thần. Người đang vật lộn với nghiện ngập. Người mang những căn bệnh bị kỳ thị. Người khuyết tật. Người già cô đơn. Người tù. Người đã thất bại. Người có quá khứ mà xã hội không chịu tha thứ.

Mỗi thời đại đều có Culion của riêng mình. Và mỗi cộng đoàn Kitô hữu phải tự hỏi mình đang xây những con tàu đưa người khác đi thật xa, hay đang trở thành một bãi biển của lòng thương xót để đón họ trở về.

Culion dạy rằng truyền thông không trung lập. Ngôn ngữ có thể giết chết hoặc phục hồi. Khi ta gọi một người bằng căn bệnh, thất bại, nguồn gốc hoặc tình trạng xã hội của họ, ta thu hẹp nhân tính của người ấy. Nhưng khi ta kể câu chuyện của họ với sự thật và phẩm giá, ta tham dự vào công cuộc chữa lành.

Culion cũng dạy rằng mục vụ không thể chỉ quan tâm đến linh hồn theo nghĩa hẹp. Người bệnh cần thuốc, nhưng họ cũng cần gia đình. Họ cần điều trị, nhưng cũng cần giáo dục. Họ cần phụng vụ, nhưng cũng cần công việc. Họ cần lời cầu nguyện, nhưng cũng cần một xã hội thay đổi cách nhìn. Một mục vụ thật sự Công giáo, nghĩa là phổ quát và toàn diện, phải chăm sóc toàn thể con người.

Sau cùng, Culion dạy rằng ký ức là một trách nhiệm thánh thiêng. Quên lãng những người bị tổn thương là để họ chết thêm một lần nữa. Nhớ đến họ bằng phẩm giá là một hình thức phục sinh xã hội.

“Chữa lành thân xác phải đi đôi với phục hồi phẩm giá.”

Một bảng trong bảo tàng nói rằng bảo tàng này là một lời tri ân. Tri ân những người tiên phong đã phục vụ khi phương tiện của họ còn rất giới hạn. Tri ân những người đã dám phục vụ nơi người khác thất bại hoặc từ chối. Tri ân những bệnh nhân đầu tiên được đưa đến Culion dưới luật cách ly, những người đã chịu đau khổ vì xa cách người thân và bị xã hội loại trừ.

Thật vậy, Culion là một lời tri ân. Nhưng hơn thế, Culion là một lời mời gọi.

Nó mời khoa học trở thành phục vụ.

Nó mời luật pháp bảo vệ phẩm giá.

Nó mời Giáo Hội chạm đến các vùng ngoại biên.

Nó mời truyền thông phục hồi tên gọi.

Nó mời ký ức trở thành công lý.

Nó mời cộng đồng biến vết thương thành di sản.

Culion không thể xóa bỏ mọi đau khổ của những người bị ảnh hưởng bởi bệnh Hansen. Không một bảo tàng nào có thể trả lại trọn vẹn những gia đình đã mất, những năm tháng cách ly, những cái chết không tên, những giọt nước mắt rơi trên bãi biển trong ngày cập bến. Nhưng Culion hôm nay có thể làm một điều rất quan trọng. Nó có thể trả lại phẩm giá cho ký ức.

Nó nói với những người từng bị gọi là người phong rằng các bạn không phải là căn bệnh của mình. Các bạn là những con người. Các bạn đã đau khổ, đã yêu thương, đã làm việc, đã cầu nguyện, đã xây dựng cộng đồng, và đã gìn giữ phẩm giá trước mọi nghịch cảnh.

Từ thiên đàng đã mất đến thiên đàng được tìm lại, hành trình Culion là sự phục hồi một chân lý căn bản. Bệnh tật có thể làm tổn thương thân xác, nhưng không bao giờ được phép tước mất phẩm giá của một con người.

Dưới ánh sáng Tin Mừng, Culion còn nói với chúng ta điều sâu hơn nữa. Nơi nào con người bị loại trừ, nơi đó Đức Kitô đang chờ được nhận ra. Nơi nào thân thể bị sợ hãi, nơi đó đôi tay Đức Kitô mời gọi ta chạm đến. Nơi nào ký ức bị xóa bỏ, nơi đó Chúa Thánh Thần thôi thúc ta gọi lại tên của những người bị lãng quên.

Culion từng là một địa lý của cách ly. Hôm nay, nơi này đã trở thành một địa lý của ký ức và phẩm giá.

Có lẽ Culion cũng giống như một viên ngọc trai.

Viên ngọc trai không được sinh ra từ sự dễ chịu, nhưng từ đau đớn. Nó bắt đầu từ một dị vật ẩn sâu trong vỏ sò, một điều không mong muốn, một điều gây tổn thương. Nhưng rồi lớp này chồng lên lớp khác, vết thương được bao bọc, được biến đổi, và dần dần trở nên sáng ngời. Điều bắt đầu như một thương tổn trở thành vẻ đẹp. Điều bắt đầu như một sự xâm nhập trở thành kho tàng.

Câu chuyện Culion là câu chuyện của một viên ngọc như thế. Điều khởi đầu như gánh nặng, kỳ thị và một định mệnh không ai mong muốn đã dần được bao phủ bằng những lớp can đảm, đức tin, phục vụ, khoa học, ký ức và tinh thần bất khuất của người dân nơi đây. Nỗi đau không bị xóa bỏ, nhưng được biến đổi. Vết thương không bị phủ nhận, nhưng được trao cho ý nghĩa. Hôm nay, Culion không tỏa sáng vì nơi này chưa từng đau khổ. Culion tỏa sáng vì đau khổ ấy đã được mang lấy, được ghi nhớ và được biến hình thành phẩm giá.

Một vết sẹo vẫn chỉ là vết sẹo khi nó bị che giấu trong xấu hổ. Nhưng khi được đón nhận bằng sự thật, lòng trắc ẩn và niềm hy vọng, nó có thể trở thành một viên ngọc. Culion hôm nay lấp lánh không phải như một nơi đã quên vết thương của mình, nhưng như một cộng đồng đã để cho vết thương ấy trở thành khôn ngoan, di sản và ánh sáng.

Có lẽ đây là phép lạ âm thầm của hòn đảo này. Nơi từng được dùng để giấu người bệnh khỏi xã hội nay trở thành nơi xã hội phải quay lại để học cách nhìn, cách nhớ, cách xin tha thứ, cách chữa lành và cách yêu thương.

Culion là nơi khoa học, luật pháp, Giáo Hội và ký ức cùng học một bài học lớn. Chữa lành thân xác phải đi đôi với phục hồi phẩm giá. Một thế giới thật sự nhân bản không chỉ là thế giới không còn bệnh phong, nhưng là thế giới không còn kỳ thị, không còn loại trừ, không còn bất cứ sức mạnh nào tước khỏi một con người tên gọi và chỗ đứng trong cộng đồng nhân loại.

Và tôi hiểu rằng, buổi sáng hôm ấy, khi thủy triều lên và chiếc banca của chúng tôi băng qua rừng đước để cập bến Culion, tôi đã không chỉ đến một hòn đảo. Tôi đã bước vào một miền ký ức. Tôi đã gặp những con người mà lịch sử từng muốn giấu đi. Tôi đã ngồi trước họ trong thinh lặng. Và trong sự thinh lặng ấy, họ dạy tôi một điều mà không sách vở nào có thể dạy trọn vẹn.

Rằng phẩm giá con người không biến mất vì bệnh tật.

Rằng lòng thương xót không phải là một cảm xúc thoáng qua, nhưng là lựa chọn ở lại.

Rằng ký ức, khi được kể lại bằng sự thật và tình yêu, có thể trở thành một con đường chữa lành.

Và rằng Tin Mừng chỉ thật sự là Tin Mừng khi đôi tay của chúng ta, như đôi tay Đức Kitô, dám lao động, dám chạm đến, dám chữa lành, dám nuôi dưỡng và dám chịu đau cùng những người mà thế giới đã từng sợ hãi và khước từ.

Mùa hè 2026, Culion Palawan.

Tu sĩ Lm. Phêrô Nguyễn Văn Dũng, OFM.

1783119807085-5509307671371991146-5509307671371991146-3be1691824605e57d02072cd8b1124eb-1783128125.jpg
1783119807053-5509307671371991146-5509307671371991146-8c7d58109968eeca64ffb833804a3fc0-1783128125.jpg
1783119807243-5509307671371991146-5509307671371991146-09358a96d20b4075cfd89d24d0b46eec-1783128124.jpg
1783119806771-5509307671371991146-5509307671371991146-2bf9465e965b1ea123d91187a4f869a5-1783128124.jpg
1783119806992-5509307671371991146-5509307671371991146-5ca2fd901e5765fab70a329fcb914ccf-1783128123.jpg
1783119806961-5509307671371991146-5509307671371991146-c82d0891eb4ed70ac9e63408984fdd38-1783128123.jpg
1783119807211-5509307671371991146-5509307671371991146-367e7ef0dbd9df753562ceedf99480b7-1783128122.jpg
Đi tới Hỏi & Đáp