IMAGO DEI TRONG THỜI ĐẠI TRÍ TUỆ NHÂN TẠO: THÁCH ĐỐ VÀ CƠ HỘI CHO MỘT NỀN THẦN HỌC ĐỐI THOẠI VỚI KHOA HỌC
IMAGO DEI TRONG THỜI ĐẠI TRÍ TUỆ NHÂN TẠO: THÁCH ĐỐ VÀ CƠ HỘI CHO MỘT NỀN THẦN HỌC ĐỐI THOẠI VỚI KHOA HỌC
---
Tác giả: Marius Dorobantu
Nguồn: “Imago Dei in the Age of Artificial Intelligence: Challenges and Opportunities for a Science-Engaged Theology,” Christian Perspectives on Science and Technology, New Series, Vol. 1 (2022): 175–196.
Chuyển ngữ: Tu sĩ Lm. Phêrô Nguyễn Văn Dũng, OFM
---
TÓM TẮT
Những phát triển gần đây trong khoa học tiến hóa và khoa học nhận thức ngày càng chất vấn quan niệm cho rằng con người là những thụ tạo có vị thế đặc thù. Trong nhân học thần học, vấn đề này liên hệ mật thiết với học thuyết về hình ảnh Thiên Chúa (imago Dei). Trước những thách đố ấy, thần học về imago Dei đã dần chuyển từ các lối giải thích mang tính bản thể sang các lối giải thích mang tính chức năng và tương quan. Theo đó, hình ảnh Thiên Chúa được biểu lộ nơi sứ mạng Thiên Chúa trao cho con người để cai quản thế giới, hoặc nơi những tương quan ngôi vị độc đáo mà con người được mời gọi sống với Thiên Chúa và với nhau.
Nếu một ngày nào đó AI đạt tới cấp độ trí tuệ ngang với con người, các lối giải thích ấy về imago Dei có thể sẽ bị chất vấn nghiêm trọng. Bài viết này khảo sát những chuyển hướng gần đây trong nhân học thần học, đồng thời suy tư về các câu hỏi thần học do viễn cảnh AI đạt cấp độ con người đặt ra. Tác giả lập luận rằng cuộc đối thoại liên ngành này có thể đem lại những kết quả tích cực: nhân học thần học có nhiều điều để học hỏi khi dấn thân đối thoại với AI. Việc so sánh con người với các cỗ máy thông minh không nhất thiết đe dọa tính độc đáo của con người; trái lại, nó có thể giúp chúng ta hiểu sâu hơn điều gì làm cho con người thực sự khác biệt và được tạo dựng theo hình ảnh Thiên Chúa.
Từ khóa: trí tuệ nhân tạo; tính đặc thù của con người; imago Dei; tương quan; tính dễ bị tổn thương.
DẪN NHẬP
Năm 2016, AlphaGo, chương trình máy tính do Google DeepMind phát triển, đã đánh bại một trong những kỳ thủ vĩ đại nhất mọi thời đại trong trò chơi chiến thuật cổ xưa là cờ vây. Đối với nhiều người, sự kiện này có lẽ không quá đáng chú ý. Dù sao, máy tính đã làm chủ cờ vua, một trò chơi phổ biến hơn nhiều, từ suốt hai thập niên trước đó, đặc biệt kể từ thất bại nổi tiếng của Garry Kasparov trước chương trình Deep Blue của IBM vào năm 1997. Tuy nhiên, đối với tôi, chiến thắng của AlphaGo là một cú chấn động. Là người say mê cờ vây trong phần lớn cuộc đời mình, cả ở bình diện thi đấu lẫn giải trí, tôi hiểu rất rõ vì sao thành tựu này có ý nghĩa vượt xa chiến thắng của Deep Blue.
Có nguồn gốc từ Trung Hoa hơn bốn ngàn năm trước, cờ vây là một trò chơi có luật lệ tưởng chừng rất đơn giản. Hai người chơi, đen và trắng, lần lượt đặt những quân cờ tròn giống nhau lên một bàn cờ hình vuông, tìm cách bao vây nhiều lãnh thổ hơn đối thủ. Thế nhưng, đằng sau sự đơn giản ấy là một mức độ phức tạp vượt xa hầu hết các trò chơi khác. Sau mỗi nước đi, những khả thể mới lại mở ra, kéo theo số lượng lựa chọn tăng lên theo cấp số nhân. Số ván cờ vây khả thể còn nhiều hơn cả số nguyên tử trong vũ trụ quan sát được.1 Chính vì vậy, trong một thời gian dài, cờ vây vẫn nằm ngoài tầm chinh phục của máy tính, bởi các phương pháp từng được dùng để làm chủ những trò chơi khác, chẳng hạn như cờ vua, đơn giản là không thể áp dụng cho cờ vây.
Theo truyền thống, máy tính đánh bại con người trong các trò chơi chiến thuật bằng cách tận dụng năng lực tính toán vượt trội của mình. Nếu một máy tính có thể rà soát tất cả các tổ hợp khả thể liên quan đến một thế cờ trong khoảng thời gian hợp lý, nó không cần phải thật sự hiểu các nguyên tắc của trò chơi hay nghĩ ra những chiến lược tinh tế. Nó chỉ cần tính toán mọi khả thể rồi chọn phương án có xác suất dẫn đến chiến thắng cao nhất. Trong tin học, phương pháp này được gọi là brute force, có thể hiểu là “tính toán vét cạn” hay “sức mạnh tính toán thô”. Chính nhờ phương pháp này mà Deep Blue đã thắng Kasparov.2 Nói cách khác, một máy tính không cần phải thông minh nếu nó có thể cần mẫn khảo sát mọi lộ trình khả thể. Tuy nhiên, do mức độ phức tạp khổng lồ của mình, cờ vây không phù hợp với lối tính toán vét cạn như thế. Vì vậy, trong cộng đồng công nghệ, nhiều người từng cho rằng phải mất thêm ít nhất vài thập niên nữa máy tính mới có thể chơi cờ vây ở trình độ ngang với con người. Đó là lý do khiến tôi hết sức kinh ngạc trước AlphaGo.
Ngoài chiều kích tính toán, còn một khía cạnh khác trong thành tựu của AlphaGo khiến nhà thần học nơi tôi đặc biệt chú ý. Khía cạnh ấy liên quan đến một chiều sâu gần như huyền nhiệm của cờ vây. Khi các danh thủ giải thích những nước đi của mình, họ hiếm khi dùng ngôn ngữ toán học. Dĩ nhiên, khả năng tính toán của họ rất xuất sắc và giữ vai trò thiết yếu trong thành công của ván cờ. Tuy nhiên, các bậc thầy cờ vây thường diễn tả lối chơi của mình bằng một thứ ngôn ngữ thuộc bình diện thẩm mỹ: nước đi ấy “có cảm giác đúng”, hoặc nước đi kia “trông thật đẹp”. Một kỳ thủ cờ vây thực thụ không chỉ tìm cách giành nhiều điểm hơn đối thủ; họ tìm kiếm sự hài hòa trên bàn cờ, không khác nhiều với cách một họa sĩ tìm kiếm sự hài hòa trên tấm toan, hay một nhạc sĩ kiến tạo sự hài hòa trong một bản nhạc. Vì thế, không có gì đáng ngạc nhiên khi cờ vây được xếp vào bốn nghệ thuật thiết yếu của Trung Hoa cổ đại, cùng với âm nhạc, thư pháp và hội họa. Trong ván cờ của một bậc thầy, tính toán, trực giác, sáng tạo và cảm thức thẩm mỹ cùng hiện diện. Hơn nữa, ít là khi được con người chơi, cờ vây còn mang một chiều kích luân lý. Một chiến thuật thành công đòi hỏi sự phối hợp hài hòa giữa các nhân đức như kiên nhẫn, khiêm nhường, can đảm và tiết độ. Ngược lại, tham lam, kiêu ngạo, nhút nhát hay nhỏ nhen thường dẫn đến thất bại.
Tất cả những điều trên đều là những năng lực tinh tế và khó nắm bắt, nằm ở trung tâm của điều chúng ta thường hiểu là ý nghĩa của việc làm người. Việc máy tính đánh bại con người ở cờ vua bằng cách tính toán trước các diễn biến liên quan nhất có lẽ không làm chúng ta quá ngạc nhiên. Nhưng nếu máy tính có thể đánh bại con người ở cờ vây, những câu hỏi khó khăn sẽ nảy sinh: trong tương lai, máy móc còn có thể làm được những gì, và liệu con người với máy tính có thật sự khác biệt một cách nền tảng hay không?
Bài viết này suy tư về tác động mà những tiến bộ của AI có thể gây ra đối với cách nhân học thần học Kitô giáo hiểu về tính đặc thù của con người, vốn theo truyền thống được diễn tả qua xác tín rằng con người được tạo dựng theo hình ảnh Thiên Chúa, tiếng Latinh là imago Dei. Luận đề trung tâm của tôi là: diễn ngôn thần học có thể được phong phú hóa nhờ đối thoại với khả thể AI đạt cấp độ con người, dù thoạt nhìn viễn cảnh ấy dường như đe dọa nghiêm trọng ý niệm về tính đặc thù của con người.
Trước hết, bài viết khảo sát thần học hiện nay về imago Dei, qua đó cho thấy diễn ngôn thần học đã được hưởng lợi sâu xa như thế nào khi đối thoại với khoa học tiến hóa. Hai phần tiếp theo suy tư về cách hai lối giải thích hiện đại chủ yếu của hình ảnh Thiên Chúa có thể đối diện với sự xuất hiện của những robot thông minh. Tại đây, một câu hỏi quan trọng được đặt ra: liệu AI có thể trở thành một hình ảnh Thiên Chúa ngang bằng, hoặc thậm chí tốt hơn con người hay không? Phân tích của bài viết đi đến kết luận rằng các lối giải thích chức năng và tương quan về imago Dei vẫn có thể lý giải tính đặc thù của con người so với các cỗ máy thông minh. Tuy nhiên, điều này chỉ khả thi khi các lối giải thích ấy nhấn mạnh đến chức tư tế thiêng liêng, tính tương quan ngôi vị đích thực và tính dễ bị tổn thương như những đặc điểm nền tảng của con người, thay vì đặt trọng tâm nơi lý tính hay năng lực trí tuệ.
Kết luận này cho thấy thần học có thể được phong phú hóa nhờ một cuộc đối thoại trung thực với AI và khoa học nhận thức, tương tự như điều đã xảy ra khi thần học đối thoại với khoa học tiến hóa. Những phát triển công nghệ có thể đặt ra các giới hạn hữu ích cho suy tư thần học, bằng cách làm cho một số giả thuyết trở nên khả tín hơn những giả thuyết khác. Nói cách khác, khi quan sát những loại trí tuệ mà các nhà khoa học máy tính đang tìm cách kiến tạo, các nhà thần học có thể tinh luyện hơn cách hiểu của mình về bản tính và tính đặc thù của con người. Nhận định này góp phần củng cố lời kêu gọi hướng tới một nền thần học đối thoại với khoa học (science-engaged theology).
Hơn nữa, những kết luận liên quan đến ý nghĩa thần học của việc làm người có thể trở thành đóng góp quan trọng cho cuộc tranh luận liên ngành về tương lai của công nghệ. Cho đến nay, chúng ta vẫn chưa biết rõ điều gì thực sự cấu thành dấu chỉ của tính người, hoặc đâu là ngưỡng xác định nhân vị tính. Cách chúng ta, với tư cách một xã hội toàn cầu, trả lời những câu hỏi ấy rất có thể sẽ kéo theo những hệ quả luân lý sâu rộng đối với cách chúng ta đối xử với nhau, với các loài động vật phi nhân, và cả với robot. Vì thế, nhân học thần học có thể và phải góp tiếng nói vào cuộc tranh luận hết sức quan trọng này.
HÌNH ẢNH THIÊN CHÚA SAU DARWIN: CON NGƯỜI CÒN ĐẶC THÙ KHÔNG?
“Con người là chi mà Chúa cần nhớ đến?” (Tv 8, 4) Kể từ thời tác giả Thánh vịnh, câu hỏi ấy vẫn không ngừng được đặt ra, dưới nhiều phương pháp và khung tư duy khác nhau: từ thần học, triết học đến sinh học, tâm lý học, nhân học và khoa học nhận thức. Cho đến nay, chưa có hệ hình tri thức nào có thể đưa ra một câu trả lời hoàn toàn đầy đủ hay thỏa đáng.
Từ viễn tượng của khoa học tiến hóa, con người chỉ là một dạng sinh vật giữa muôn loài khác. Cũng như mọi sinh vật sống, chúng ta bị thúc đẩy bởi nhu cầu tối đa hóa khả năng sinh tồn và sinh sản, trong khi cư ngụ trên một hành tinh đá quay quanh một ngôi sao hết sức bình thường, chỉ là một trong hàng trăm tỷ ngôi sao của Dải Ngân hà. Về mặt sinh học, xét cho cùng, chúng ta chỉ là một loài vượn xã hội với bộ não lớn hơn đôi chút. Điều phân biệt chúng ta với các thụ tạo khác là những gì chúng ta có thể thực hiện: từ sáng tác thi ca, đưa con người lên Mặt trăng, cho đến chiêm nghiệm chính cái chết của mình. Tuy nhiên, tất cả những thành tựu ấn tượng ấy đều được thực hiện nhờ các cấu trúc giải phẫu và các năng lực nhận thức mà chúng ta chia sẻ với những sinh vật khác, dù nơi chúng các năng lực ấy chỉ hiện diện dưới dạng sơ khai: hệ thần kinh, ngôn ngữ, các biểu tượng tinh thần, v.v. Nói cách khác, dường như con người không đặc biệt như chúng ta từng nghĩ.
Điều này đặt ra không ít vấn đề cho nhân học Kitô giáo, bởi xác tín trung tâm của truyền thống này là con người có một vị thế đặc biệt, vì họ được tạo dựng “theo hình ảnh và giống như Thiên Chúa” (St 1, 26). Kể từ thời Kinh Thánh, con người đã mang trực giác rằng nơi mình phải có một điều gì đó đặc biệt, một điều phân biệt chúng ta với phần còn lại của công trình tạo dựng và làm cho chúng ta nên giống Đấng Tạo Hóa. Sách Sáng thế không xác định chính xác imago Dei là gì, nhưng phần lớn các nhà chú giải đã hiểu khái niệm này như một năng lực độc đáo nào đó của con người, thường liên hệ đến trí tuệ. Cách hiểu ấy rất có thể chịu ảnh hưởng từ truyền thống Aristote, vốn xem con người là “động vật có lý trí”.3 Đây là điều thường được gọi là cách giải thích bản thể về imago Dei.
Ngày nay, cách giải thích này không còn nhiều người ủng hộ. Lý do là hầu hết các năng lực nhận thức từng được xem là độc nhất của con người trong thời tiền khoa học nay đã được nhận diện, toàn phần hoặc một phần, nơi các loài động vật khác. Hơn nữa, kể từ Darwin, ngày càng rõ rằng con người không khác biệt về mặt bản thể học với phần còn lại của thế giới sinh vật. Chúng ta thuộc về cùng một cây sự sống và chia sẻ phần lớn DNA của mình, có thể lên tới 99%, với các loài phi nhân.4
Vậy, được tạo dựng theo hình ảnh Thiên Chúa có nghĩa là gì, nếu điều ấy không hệ tại ở việc sở hữu một năng lực trí tuệ ngoại thường nào đó? Để thay thế cách giải thích bản thể vốn ngày càng trở nên khó đứng vững, các nhà thần học đã sáng tạo xây dựng những trình thuật tinh tế hơn về tính đặc thù của con người và về imago Dei. Phần lớn các trình thuật này có thể được quy về hai hướng chính: chức năng và tương quan.
Cách giải thích chức năng không đặt tính đặc biệt của con người nơi một năng lực tinh thần nào đó, nhưng nơi việc Thiên Chúa tuyển chọn con người5 và nơi sứ mạng mà họ được trao phó. Con người được kêu gọi đại diện cho Thiên Chúa trong thế giới bằng cách thi hành quyền thống trị và trách nhiệm quản lý đối với phần còn lại của công trình tạo dựng. Ý tưởng này bắt nguồn từ lối chú giải Kinh Thánh hiện đại về khái niệm “hình ảnh”. Theo đó, thuật ngữ “hình ảnh” trong sách Sáng thế được hiểu trong bối cảnh văn hóa Cận Đông cổ đại. Trong các nền văn hóa ấy, là hình ảnh của một vị thần, thường được nói về các vị vua hoặc pharaoh, có nghĩa là đại diện cho vị thần ấy trên mặt đất và thi hành quyền bính nhân danh vị thần ấy.6
Hướng thứ hai, tức cách giải thích tương quan, xem hình ảnh Thiên Chúa được biểu lộ nơi tương quan độc đáo mà con người được mời gọi sống với Thiên Chúa, cũng như nơi những tương quan ngôi vị đích thực mà họ thiết lập với nhau.7 Thiên Chúa, Đấng Ba Ngôi Chí Thánh, là tương quan; và nhân loại cũng mang tính tương quan, bởi vì “Thiên Chúa sáng tạo con người theo hình ảnh mình; theo hình ảnh Thiên Chúa, Người sáng tạo con người; Người sáng tạo họ có nam có nữ.” (St 1, 26)
Cả hai cách giải thích này về imago Dei đều đưa ra những câu trả lời thuyết phục hơn trước các thách đố khoa học vừa nêu, so với cách giải thích bản thể. Tính đặc thù của con người không nằm ở một năng lực trí tuệ độc nhất nào, nhưng ở khả năng tác động chưa từng có của chúng ta trên thế giới. Theo cách giải thích chức năng, đó là thế giới mà chúng ta được kêu gọi chăm sóc, và thậm chí đồng sáng tạo với Thiên Chúa. Theo cách giải thích tương quan, tính đặc thù ấy nằm ở tính tương quan, vốn giữ vị trí trung tâm trong ý nghĩa của việc làm người và là nơi chúng ta phản chiếu một Thiên Chúa Ba Ngôi.
Quả thật, con người không phải là loài duy nhất có khả năng tác động đáng kể lên môi trường sống của mình. Nhiều loài động vật, chẳng hạn, cũng tham gia vào điều được gọi là “kiến tạo hệ sinh thái” (niche-construction).8 Tuy nhiên, quy mô thống trị của con người trên trái đất, ít là kể từ cuộc cách mạng nông nghiệp trở đi, có thể được xem như một dấu chỉ cho thấy ơn gọi đặc biệt của chúng ta. Tương tự, tuy con người không phải là loài duy nhất có tính tương quan, sự phức tạp của các tương quan ngôi vị nơi con người, cùng với tầm quan trọng của các tương quan ấy đối với sự phát triển và triển nở của nhân vị, dường như củng cố nhận định rằng chính qua tính tương quan, chúng ta trở nên đặc biệt và được tạo dựng theo hình ảnh Thiên Chúa.
Có thể nói, các cách giải thích chức năng và tương quan về hình ảnh Thiên Chúa đánh dấu một bước tiến so với cách giải thích bản thể trước đó. Điều này cho thấy rằng, xét đến cùng, nhân học thần học được hưởng lợi khi dấn thân vào một cuộc đối thoại cởi mở và trung thực với khoa học. Như nhà thần học Anh giáo Aubrey Moore đã diễn tả rất xác đáng hơn một thế kỷ trước: “Thuyết Darwin xuất hiện, và dưới dáng vẻ của một kẻ thù, đã làm công việc của một người bạn.”9 Những tư tưởng khoa học mang tính cách mạng, chẳng hạn thuyết nhật tâm của Copernicus hay thuyết tiến hóa của Darwin, thoạt đầu có thể dường như đe dọa các niềm tin tôn giáo lâu đời về thế giới và con người. Tuy nhiên, khi lớp bụi tranh luận lắng xuống, suy tư thần học thực ra lại được làm phong phú nhờ việc tiếp nhận những tri thức khoa học mới.
Thật vậy, chúng ta vẫn hoàn toàn có thể nói về một Thiên Chúa Tạo Hóa ngay cả khi biết rằng vũ trụ có tuổi đời lớn hơn rất nhiều so với vài ngàn năm. Tương tự, vẫn có những cách nói thần học mới mẻ, và có lẽ tốt hơn, về tính đặc thù của con người, ngay cả khi thuyết tiến hóa cho thấy chúng ta cùng một dòng với các thụ tạo phi nhân, và các năng lực nhận thức của chúng ta không khác biệt về bản chất nhiều như chúng ta từng nghĩ so với các loài ấy.
Tuy nhiên, một loại thách đố mới đối với tính đặc thù của con người đang hiện rõ nơi chân trời, như câu chuyện về AlphaGo ở trên đã gợi mở. Từ thập niên 1950, các chương trình máy tính đã có khả năng sánh ngang và vượt qua con người trong ngày càng nhiều nhiệm vụ, những nhiệm vụ mà khi được con người thực hiện, chúng ta thường gọi một cách khá mơ hồ là “trí thông minh”. Chúng ta gọi loại chương trình này là trí tuệ nhân tạo, hay AI. Dù AI vận hành theo cách phần nào khác với trí thông minh sinh học, các chương trình AI vẫn có khả năng đáng kinh ngạc trong việc thực hiện nhiều điều trước đây từng được xem là lãnh vực riêng của trí tuệ con người, chẳng hạn như giải quyết vấn đề, chứng minh định lý, nhận diện nội dung hình ảnh, chuyển lời nói thành văn bản, dịch nhiều ngôn ngữ khác nhau, sáng tác âm nhạc và trả lời câu hỏi.
Nếu tiến bộ của AI tiếp tục, sẽ không hoàn toàn phi lý khi hình dung một thời điểm trong tương lai, khi máy tính đạt tới trí tuệ ở cấp độ con người, nghĩa là có khả năng làm mọi điều chúng ta làm, với hiệu quả ngang bằng hoặc thậm chí vượt trội hơn. Ở một mức độ nào đó, điều này đã và đang xảy ra trong một số lĩnh vực. Các thuật toán AI có thể chẩn đoán một số dạng ung thư tốt hơn bác sĩ.10 Chúng vận hành ở cấp độ vượt xa con người trong cờ vua, cờ vây và nhiều trò chơi chiến thuật khác. Chúng ta tin tưởng các chương trình AI trong việc hạ cánh máy bay và vận hành thị trường chứng khoán, bởi chúng có khả năng đưa ra các quyết định nhanh chóng và ít sai sót hơn con người. Một ngày nào đó, đường phố của chúng ta có thể tràn ngập những chiếc xe tự hành từng được quảng bá rộng rãi; hoặc chúng ta có thể bước vào những cuộc trò chuyện thiêng liêng sâu sắc với các bạn đồng hành robot của mình.
Khi suy nghĩ về những thách đố mà AI đặt ra cho ý niệm về tính đặc thù của con người, viễn cảnh giả định về AI đạt cấp độ con người chắc chắn có tầm quan trọng đặc biệt. Tuy nhiên, cũng có thể lập luận rộng hơn rằng, ngay cả khi không có những bước phát triển ngoạn mục như thế, AI vẫn có ý nghĩa đối với nhân học thần học. Ở đây, tôi muốn hiểu AI không chỉ như chính các cỗ máy thông minh, nhưng còn như một nỗ lực nghiên cứu nền tảng về bản chất của trí tuệ, được thực hiện qua việc tìm cách trao trí tuệ cho máy móc. Chính theo nghĩa này mà lĩnh vực AI đã khởi đầu vào thập niên 1950. Alan Turing, một trong những người đặt nền móng cho khoa học máy tính lý thuyết và AI, tin rằng nỗ lực tạo ra một cỗ máy biết suy nghĩ có thể giúp soi sáng cách con người suy nghĩ.11 Theo nghĩa đó, AI có thể được xem như một hình thức ứng dụng của khoa học nhận thức,12 và những kết quả của nó có thể được diễn giải như những chỉ dấu liên quan đến cách con người đạt tới nhận thức.
Nếu AI dễ dàng làm chủ cờ vua, cờ vây, văn xuôi hay nghệ thuật thị giác, điều ấy có thể cung cấp những manh mối quan trọng về bản chất của các hoạt động này. Ngược lại, nếu AI vấp phải những nhiệm vụ nhất định, điều đó cũng có ý nghĩa, vì nó có thể chỉ ra những đặc điểm thuộc về tính đặc thù của con người. Do đó, cả qua thành công lẫn thất bại, AI đều có thể tạo ra những dữ kiện mới, và các dữ kiện ấy có thể tiếp tục trở thành chất liệu cho suy tư thần học.
LIỆU ROBOT CÓ THỂ PHẢN CHIẾU HÌNH ẢNH THIÊN CHÚA TỐT HƠN KHÔNG?
Nếu AI thực sự đạt tới năng lực ở cấp độ con người, nghĩa là nếu nó sánh ngang với con người trong khả năng hành động, thì cách giải thích chức năng về hình ảnh Thiên Chúa, xét như nền tảng cho tính đặc thù của con người, có thể trở nên vấn đề. Bao lâu con người vẫn là thụ tạo có năng lực nhất trên trái đất xét theo những gì mình có thể làm, bấy lâu chúng ta vẫn có thể xem điều ấy như một dấu chỉ của tính đặc thù và mối thân thuộc giữa con người với Thiên Chúa. Nhưng điều gì sẽ xảy ra nếu một ngày kia chúng ta bị tước mất vị thế ưu việt ấy bởi chính những “đứa con tinh thần”13 nhân tạo của mình? Điều gì sẽ xảy ra nếu robot trở nên giỏi hơn con người trong việc cai quản thế giới, và do đó trở thành những đại diện tốt hơn của Thiên Chúa? Theo cách giải thích chức năng, chẳng phải khi ấy robot cũng nên được xem là ở trong hình ảnh Thiên Chúa, thậm chí có lẽ còn hơn cả con người, hay sao?
Giả thuyết này có thể nghe như chất liệu của các bộ phim khoa học viễn tưởng, nhưng nhiều người trong lĩnh vực AI lại xem đó là một khả thể nghiêm túc. Trong một cuộc khảo sát năm 2014, 550 chuyên gia AI được yêu cầu dự đoán khả năng AI đạt tới cấp độ con người trong tương lai gần. Thập niên 2040 nhận được xác suất trung vị là 50%, trong khi đến năm 2075, xác suất ấy là 90%.14 Không ai có thể biết chắc sự phát triển của AI sẽ tiếp diễn theo hướng nào. Có thể nó sẽ chậm lại và đi vào trạng thái bình ổn, không bao giờ thật sự tiến gần tới cấp độ con người. Nhưng cũng có một viễn cảnh ngược lại, thường được gọi là “bùng nổ trí tuệ” (intelligence explosion),15 trong đó tiến bộ của AI tăng tốc nhanh chóng. Điều này có thể xảy ra nếu máy móc trở nên giỏi hơn con người trong việc lập trình AI, từ đó kích hoạt một vòng phản hồi tích cực của sự tự cải tiến. Viễn cảnh này cũng được gọi là “điểm kỳ dị công nghệ” (technological singularity).16
Theo triết gia Nick Bostrom, có một khả thể thực sự rằng một lúc nào đó trong tương lai, AI có thể đạt tới cấp độ vượt xa con người, điều ông gọi là siêu trí tuệ nhân tạo (artificial super-intelligence, ASI).17 Con người chúng ta bị giới hạn nghiêm trọng về mức độ thông minh mà mình có thể đạt tới. Lượng tri thức một người có thể tích lũy trong đời là hữu hạn; bộ não không thể phát triển lớn hơn hộp sọ; và sau vài thập niên, não bộ tất yếu suy thoái rồi chết đi. Máy móc không chia sẻ những giới hạn ấy. Vì thế, về nguyên tắc, ASI có thể trở nên thông minh hơn bất kỳ cá nhân nào, hơn toàn thể nhân loại cộng lại, và thậm chí đạt tới một mức trí tuệ vượt quá khả năng thấu hiểu của con người. Bostrom chứng minh khá thuyết phục rằng mọi nỗ lực của chúng ta nhằm kiềm chế và kiểm soát ASI cuối cùng đều sẽ vô hiệu, bởi một tác nhân siêu thông minh như thế có thể nhìn thấu các kế hoạch của chúng ta và tiên liệu mọi chiến lược tiềm năng mà con người có thể nghĩ ra.
Có những mối quan ngại chính đáng về nguy cơ hiện sinh mà ASI có thể đặt ra cho loài người. Tuy nhiên, cũng có những điều phi thường mà ASI có thể thực hiện cho chúng ta. Sự trỗi dậy của các trí tuệ nhân tạo có thể không diễn ra qua một cuộc nổi loạn bạo lực như thường được mô tả trong các bộ phim tương lai, nhưng đúng hơn, với sự đồng thuận và cộng tác của chính con người. Khi thế giới ngày càng trở nên phức tạp và được vận hành bởi dữ liệu, chúng ta sẽ ngày càng cậy dựa vào các hệ thống nhân tạo để hỗ trợ mình trong việc ra quyết định, hoặc thậm chí để các hệ thống ấy quyết định thay chúng ta.
Trước đó, tôi đã đề cập đến ví dụ về các thị trường chứng khoán, vốn được vận hành bởi những chương trình AI như thế. Tuy nhiên, nhiều khía cạnh khác trong đời sống hiện nay của chúng ta cũng đã được các thuật toán điều hướng ở mức độ rất lớn: những gì chúng ta nhìn thấy trên bảng tin mạng xã hội; âm nhạc và phim ảnh do các dịch vụ phát trực tuyến đề xuất; số tiền chúng ta có thể vay từ ngân hàng; hoặc thủ thuật y khoa nào nên được lựa chọn dựa trên hồ sơ cá nhân. Chúng ta ngày càng ý thức hơn về những vấn đề luân lý gắn liền với thực trạng này, nhưng dường như lại không có ý định đảo ngược xu hướng ấy trong tương lai gần. Việc đánh mất sự riêng tư và quyền quyết định có thể khiến chúng ta băn khoăn về nguyên tắc, nhưng sự tiện lợi mà các ứng dụng này mang lại thường quá hấp dẫn. Chính vì vậy, không khó để hình dung một tương lai trong đó hầu hết, nếu không muốn nói là toàn bộ, quyền lực được tự nguyện trao cho các hệ thống AI, nhất là nếu năng lực của chúng tiếp tục được cải thiện.
Bostrom nói đến ba cách thức ASI có thể vận hành: như một nhà tiên tri (oracle), một thần đèn (genie) và một quân vương (sovereign). Như một nhà tiên tri, nó sẽ trả lời mọi câu hỏi của chúng ta; như một thần đèn, nó sẽ thi hành mọi mệnh lệnh của chúng ta; còn như một quân vương, nó sẽ cai quản thế giới với “một ủy nhiệm mở để hoạt động […] nhằm theo đuổi những mục tiêu rộng lớn và có thể rất dài hạn”.18 Những ai có con mắt thần học được đào luyện có thể nhận ra nơi đây một sự tương đồng kỳ lạ với vai trò thường được gán cho Thiên Chúa trong các tôn giáo độc thần. Nhưng tạm gác vấn đề ngẫu tượng sang một bên, khả thể ASI cai quản thế giới tốt hơn con người dường như đặt ra một vấn đề sâu sắc cho cách giải thích chức năng về imago Dei. Làm thế nào chúng ta vẫn có thể tuyên bố rằng con người là thụ tạo đặc biệt, nếu AI chứng tỏ mình là người quản lý công trình tạo dựng tốt hơn chúng ta?
Nhiệm vụ ấy thậm chí không quá khó để hoàn thành, xét đến việc con người đã thi hành nó một cách tệ hại như thế nào cho đến nay. Trong việc khai thác động vật, chúng ta đã gây ra vô vàn đau khổ, đặc biệt trong vài thập niên gần đây với nền chăn nuôi công nghiệp. Vì lòng tham, chúng ta hiện đang làm cho khí quyển nóng lên, đe dọa sự cân bằng sinh thái trên quy mô toàn cầu. Những thành tựu ấy khó có thể được xem là xứng đáng với sứ mạng thần linh được trao cho con người để đại diện Thiên Chúa trong thế giới. Ít là về mặt lý thuyết, ASI có thể làm tốt hơn. Và dù điều ấy có thể là một điều đáng hy vọng, từ viễn tượng thần học, nó lại đặt ra những câu hỏi khó khăn về tính đặc thù của con người và vai trò của chúng ta như những người quản lý công trình tạo dựng, một vai trò được thiết lập qua sự tuyển chọn của Thiên Chúa. Làm thế nào chúng ta vẫn có thể nói về những điều ấy trong một viễn cảnh AI có năng lực vượt trội hơn con người?
Tôi cho rằng câu hỏi này là chính đáng, nhưng không nghĩ rằng viễn cảnh AI đạt cấp độ con người hoàn toàn bác bỏ cách hiểu chức năng về hình ảnh Thiên Chúa. Lý do liên quan đến phạm vi của sứ mạng Thiên Chúa trao cho chúng ta để cai quản thế giới, ít là như sứ mạng ấy được hiểu trong nhiều truyền thống Kitô giáo. Ơn gọi chăm sóc công trình tạo dựng vượt ra ngoài bình diện lịch sử và rốt cuộc mang một chiều kích thiêng liêng. Nhà thần học Chính thống giáo Romania Dumitru Stăniloae nói đến một ơn gọi tư tế mà con người được mời gọi đảm nhận, một ơn gọi vừa cho phép vừa thúc bách chúng ta nâng thế giới lên tới một “cấp độ tối cao của sự thiêng liêng hóa”: Thế giới được tạo dựng để nhân loại, với sự trợ giúp của Thần Khí tối cao, có thể nâng thế giới lên tới một sự thiêng liêng hóa tối cao; và điều này nhằm mục đích để con người có thể gặp gỡ Thiên Chúa trong một thế giới đã trở nên hoàn toàn được thiêng liêng hóa nhờ chính sự hiệp nhất của họ với Thiên Chúa. Thế giới được tạo dựng như một cánh đồng, nơi đó, thông qua thế giới, công việc tự do của nhân loại có thể gặp gỡ công việc tự do của Thiên Chúa, hướng tới cuộc gặp gỡ tối hậu và toàn diện sẽ diễn ra giữa họ. Vì nếu nhân loại là tác nhân tự do duy nhất hoạt động trong thế giới, thì nhân loại không thể dẫn thế giới tới một sự thiêng liêng hóa trọn vẹn, nghĩa là tới cuộc gặp gỡ viên mãn của chính mình với Thiên Chúa thông qua thế giới. Thiên Chúa sử dụng công việc tự do của nhân loại trong thế giới để trợ giúp nhân loại, để nhờ công việc tự do của nhân loại, cả nhân loại lẫn thế giới được nâng lên tới Thiên Chúa; và để, trong sự cộng tác với nhân loại, Thiên Chúa có thể dẫn thế giới tới trạng thái trong đó thế giới trở thành phương tiện của sự trong suốt hoàn hảo giữa nhân loại và chính Người.19
Con người không được kêu gọi chỉ để cai quản và tổ chức công trình tạo dựng theo kiểu trần thế. Đúng hơn, họ được trao một nhiệm vụ cao hơn: nâng công trình tạo dựng lên tới sự thiêng liêng hóa trọn vẹn. Có một sự hội tụ đáng chú ý giữa loại ngôn ngữ thần học này và ngôn ngữ được sử dụng bởi một số “tiên tri” nổi bật nhất của AI và điểm kỳ dị công nghệ. Chẳng hạn, các nhà tương lai học như Ray Kurzweil20 hay James Lovelock21 tin rằng vũ trụ khao khát được “thông tin hóa” (informatisation), và chỉ những người máy lai sinh học hoặc các robot tương lai mới có khả năng làm cho vũ trụ bão hòa bởi trí tuệ. Theo quan điểm của họ, vai trò của nhân loại là làm bà đỡ cho những hình thức trí tuệ tổng hợp cao hơn, những hình thức trí tuệ sẽ lan tỏa tới các vùng của vũ trụ vốn không thể tiếp cận đối với sự sống sinh học. Nhưng liệu sự thông tin hóa vật chất này có đồng nhất với sự thiêng liêng hóa được nói đến trong thần học Kitô giáo không? Tôi cho rằng không.22
Trước hết, thông tin không đồng nghĩa với tinh thần, mặc dù cả hai đều gợi đến một điều gì đó phi vật chất. Ngày nay, có một khuynh hướng cho rằng bất cứ điều gì vượt khỏi bình diện vật chất đều phải mang tính thông tin. Chẳng hạn, linh hồn hoặc tâm trí đôi khi được xem đơn giản như một mô thức thông tin; điều này giải thích tại sao một số người trong phong trào siêu-nhân loại (transhumanist movement) tin rằng tâm trí của họ có thể được tải lên máy tính. Tuy nhiên, quan niệm Kitô giáo về thần khí hoặc tinh thần phong phú hơn rất nhiều so với ý niệm thông tin, vì nó quy chiếu về một chiều kích siêu việt của thực tại.
Thứ đến, như có thể thấy rõ trong trình thuật của Stăniloae, thần học Kitô giáo đặt sự thiêng liêng hóa vật chất trong tương quan tình yêu giữa Thiên Chúa và con người. Thiêng liêng hóa thế giới không phải là mục đích tự thân, nhưng là phương thế để đạt tới sự trong suốt trọn vẹn giữa Đấng Tạo Hóa và công trình tạo dựng. Nếu không có tình yêu và ý định của Thiên Chúa dành cho công trình tạo dựng, thì bất cứ sự thiêng liêng hóa hay thông tin hóa vật chất nào cũng trở nên rỗng tuếch về nội dung và ý nghĩa. Đích điểm của một tiến trình như thế sẽ là gì? Một trạng thái cân bằng vũ trụ hoàn hảo và vĩnh cửu chăng? Trong vật lý học, tình huống đó được gọi là “sự đóng băng lớn” (big freeze), tức là vũ trụ đi vào trạng thái chết nhiệt, nơi không còn bất cứ diễn tiến nào xảy ra vì trạng thái bất định đã đạt mức cao nhất (maximum entropy).23 Làm thế nào một trạng thái vũ trụ như thế lại có thể là điều chúng ta phải vội vã hướng tới?
Vì thế, trình thuật thần học về vai trò huyền nhiệm của con người trong thế giới dường như có sức thuyết phục hơn nhiều so với các phiên bản thế tục tương ứng. Đối với nhân học thần học, hệ luận rút ra là: cách giải thích chức năng về hình ảnh Thiên Chúa cần tập trung nhiều hơn vào chiều kích thiêng liêng của quyền thống trị và trách nhiệm quản lý của con người, thay vì quá nhấn mạnh khía cạnh lịch sử của nó, nơi AI thực sự có thể vượt trội hơn chúng ta.
Một chiều kích khác cũng cần được nhấn mạnh hơn trong ơn gọi của con người là chiều kích tương quan. Vai trò của chúng ta trong công trình tạo dựng không nên bị tách rời khỏi tương quan của chúng ta với Thiên Chúa. Ở trong hình ảnh Thiên Chúa không chỉ có nghĩa là đã được tuyển chọn làm đại diện của Thiên Chúa tại một thời điểm nào đó trong lịch sử hoặc ngoài lịch sử. Đúng hơn, như Stăniloae cho thấy, điều ấy bao hàm một tương quan liên lỉ, mang tính ngôi vị và đích thực, của tình yêu giữa thụ tạo và Đấng Tạo Hóa. Chính điều này đưa chúng ta đến với cách giải thích tương quan.
THIÊN CHÚA TỰ NGUYỆN TRỞ NÊN DỄ BỊ TỔN THƯƠNG, CON NGƯỜI DỄ BỊ TỔN THƯƠNG: HÌNH ẢNH THIÊN CHÚA NHƯ MỘT TƯƠNG QUAN
Theo cách giải thích tương quan, hình ảnh Thiên Chúa được tìm thấy nơi những tương quan yêu thương mà con người thiết lập với Thiên Chúa và với nhau. Tính tương quan sâu xa là dấu ấn căn bản của đời sống con người. Chúng ta được sinh ra từ các tương quan; nhân vị của chúng ta chỉ có thể phát triển trong các tương quan; và phần lớn ý nghĩa, mục đích cũng như sự viên mãn của đời người được tìm thấy chính trong các tương quan ấy. Nếu chính nhờ các tương quan mà con người phản chiếu Thiên Chúa cách trọn vẹn nhất, thì sự phát triển của AI có thể đặt ra những chất vấn chính đáng đối với tính đặc thù của con người. Điều gì sẽ xảy ra nếu một ngày nào đó máy móc có khả năng thiết lập các tương quan ngôi vị? Hiện nay, chúng ta đã trò chuyện với các chatbot, và khi công nghệ ngày càng tiến bộ, các cuộc đối thoại ấy cũng trở nên phức tạp hơn. Vì thế, không phải là điều không thể hình dung rằng trong tương lai, chúng ta có thể trò chuyện với máy móc như hiện nay vẫn trò chuyện với con người.
Đây chính là điều Alan Turing đã đề xuất như một phép thử then chốt để xác định liệu một cỗ máy có thực sự thông minh hay không. Nếu một người trò chuyện bằng văn bản với AI mà không thể phân biệt mình đang nói chuyện với một con người hay một cỗ máy, thì cỗ máy ấy nên được xem là thông minh.24 Phép thử này được biết đến như phép thử Turing (Turing test) và cho đến nay vẫn được nhiều người xem là một tiêu chuẩn hợp lệ để đánh giá AI đạt cấp độ con người. Tính đến hiện nay, chưa có chương trình nào vượt qua được phép thử này. Tuy nhiên, như đã trình bày ở trên, nhiều người tin rằng đó chỉ còn là vấn đề thời gian. Vậy một AI có khả năng đối thoại ở cấp độ con người có thực sự bước vào những tương quan ngôi vị và đích thực hay không? Đây là một câu hỏi phức tạp. Sự bối rối và cuộc tranh luận gay gắt gần đây quanh trường hợp một kỹ sư của Google công khai bày tỏ mối lo ngại rằng LaMDA, hệ thống AI mà anh đang làm việc cùng, đã trở nên có tri giác, cho thấy rõ tính phức tạp của vấn đề này.25
Một mặt, có những lý do vững chắc để tin rằng việc biểu hiện những hành vi có vẻ giống tương quan không nhất thiết có nghĩa là một tương quan đích thực đang thực sự được hình thành. Theo trực giác thông thường, để có loại tương quan Tôi–Ngài (I–Thou), cần phải có một cái tôi hoặc một ý thức đích thực. Con người là những cái tôi như thế, còn các vật vô tri thì không. Con người là một ai đó, trong khi máy móc là một cái gì đó. Theo cách diễn đạt của Ted Peters, bên trong những cỗ máy ấy “không có ai ở nhà”. 26
Mặt khác, chúng ta lại chưa có một lý thuyết khoa học đủ thuyết phục để giải thích sự khác biệt giữa sự hiện diện và sự vắng mặt của ý thức, kinh nghiệm hiện tượng hoặc tính chủ thể. Nói cách khác, chúng ta thật sự vẫn chưa biết điều gì làm cho con người trở thành những ngôi vị và những tác nhân có ý thức. Đâu là yếu tố bí ẩn mà con người sở hữu còn robot thì không? Trong triết học tâm trí, câu hỏi này thường được gọi là “vấn đề khó của ý thức” (the hard problem of consciousness),27 nghĩa là: làm thế nào ý thức hoặc kinh nghiệm chủ quan có thể phát sinh từ vật chất vô tri? Về mặt thần học, đôi khi vấn đề này có thể bị gạt sang một bên khá dễ dàng nếu người ta tin vào sự hiện hữu của một linh hồn phi vật chất. Một linh hồn siêu nhiên có thể là cách giải thích thuận tiện cho vấn đề khó của ý thức. Tuy nhiên, nếu không chấp nhận một hình thức nhị nguyên mạnh mẽ giữa tâm trí và thân xác, vốn là lập trường không còn phù hợp với phần lớn triết học đương đại, thì việc nói về linh hồn cũng phải đối diện với cùng loại câu hỏi ấy. Bao lâu chúng ta chưa có một hiểu biết rõ ràng hơn về điều gì cấu thành một cái tôi đích thực, bấy lâu sẽ không khôn ngoan nếu khẳng định một cách giáo điều rằng máy móc không bao giờ có thể trở thành những cái tôi như thế.
Người ta thường cho rằng AI thuần túy có tính thuật toán và tất định, nên không thể có ý thức, nhân vị tính hay tự do. Nhưng lập luận ấy cũng có thể được dùng để chất vấn chính con người. Từ một viễn tượng khoa học hay cơ giới luận, con người cũng có thể được xem là những hữu thể mang tính thuật toán và, ở một mức độ nào đó, mang tính tất định. Khác biệt duy nhất là các “thuật toán” của chúng ta mang tính sinh học, di truyền hoặc thần kinh, chứ không phải kỹ thuật số hay điện tử. Tôi không nhất thiết tán thành quan điểm này, nhưng quả thật rất khó phản bác nó nếu chỉ dựa trên các cơ sở thuần túy khoa học. Trong phạm vi của các khoa học tự nhiên, cả con người lẫn máy tính đều có thể được nhìn như những loại “máy móc” khác nhau. Cần phải nhìn vấn đề từ một điểm đứng hoàn toàn khác, chẳng hạn như thần học, mới có thể nhận ra điều gì đó thực sự đặc biệt nơi con người. Vì những lý do vừa nêu, sẽ rất khó để quyết định liệu một AI hành xử như thể có ý thức thì thực sự có ý thức, hay chỉ đang mô phỏng ý thức. Một robot tuyên bố rằng nó đang yêu, đang đau khổ hoặc tin vào Thiên Chúa chắc chắn sẽ đặt ra những vấn đề luân lý, triết học và thần học đầy thách đố.
Tôi cho rằng, trái với những gì khoa học viễn tưởng thường mô tả, viễn cảnh trên khó có khả năng xảy ra. AI hiện nay đang phát triển theo hướng suy nghĩ rất khác với cách con người suy nghĩ. Khi nhận diện hình ảnh, chơi cờ vây hoặc trả lời tin nhắn, con người và chương trình máy tính đôi khi có thể đưa ra cùng một kết quả, nhưng lại dựa trên những công cụ và phương pháp rất khác nhau. Ngay cả khi AI đạt được năng lực ngang cấp con người trong nhiều lĩnh vực, nó vẫn đạt tới điều ấy theo một cách rất không giống con người. Khi AI phạm sai lầm, đó thường không phải là loại sai lầm mà một con người có thể mắc phải. Ngay cả nếu bằng cách nào đó chúng ta có thể trao cho các thụ tạo nhân tạo của mình một cái tôi và kinh nghiệm hiện tượng, thì những điều ấy rất có thể vẫn khác biệt triệt để với kinh nghiệm của chúng ta, bởi chúng ta và chúng có những dạng hiện thân rất khác nhau. Robot sẽ có những giác quan tri nhận khác, một cách tiếp cận khác đối với ký ức hoặc các trạng thái nội tại, và một tương quan rất khác với thời gian. Các nhu cầu của chúng cũng sẽ khác với nhu cầu của con người, và điều này sẽ tác động đáng kể đến các mối quan tâm cũng như động lực của chúng. Vì thế, một ngày nào đó AI quả thật có thể đạt tới năng lực ngang cấp con người, nhưng rất có thể nó vẫn sẽ là một trí tuệ không mang dáng dấp con người. 28
Đây là một tin tốt cho cách giải thích tương quan về imago Dei, bởi điều đó có nghĩa là loại tương quan ngôi vị mà con người có với nhau sẽ không nhất thiết thuộc về kho hành vi của robot. Nơi con người, tính tương quan gắn bó mật thiết với tình trạng dễ bị tổn thương. Chúng ta bước vào các tương quan chính vì chúng ta là những hữu thể dễ bị tổn thương và hữu tử, và vì chúng ta cần đến nhau. Không thể có tương quan đích thực nếu hai bên không tự đặt mình vào tình trạng có thể bị tổn thương trước nhau, vượt ra ngoài mọi lôgic trao đổi hay vụ lợi. Đây là lý do các tương quan sâu xa luôn hàm chứa rủi ro, bởi trong đó luôn có khả năng bị tổn thương. Nhưng nếu không có sự dễ bị tổn thương được tự nguyện đón nhận ấy, làm sao bất cứ điều gì sâu sắc và đầy ý nghĩa có thể xuất hiện? Làm thế nào một hữu thể nhân tạo, vốn hầu như bất khả tổn thương và bất tử vì có thể lưu giữ nhiều bản sao của chính nó trên nhiều máy tính, lại có thể bước vào những tương quan giống như con người?
Trong thần học Kitô giáo, ý tưởng mạnh mẽ rằng tính dễ bị tổn thương là điều kiện thiết yếu cho tính tương quan đích thực được biểu lộ cách đặc biệt nơi mầu nhiệm Nhập Thể. Thiên Chúa không né tránh tình trạng dễ bị tổn thương. Trái lại, nơi Đức Giêsu Kitô, chúng ta chiêm ngắm một Thiên Chúa tự đặt mình vào sự mong manh tận cùng của đau khổ và cái chết trên thập giá vì yêu thương công trình tạo dựng. Là con người, chúng ta phản chiếu hình ảnh Thiên Chúa khi biết yêu thương và dám để mình bị tổn thương, chứ không phải khi tỏ ra quyền năng và bất khả xâm phạm.
Bên cạnh tính dễ bị tổn thương, còn một lý do khác khiến AI đạt cấp độ con người có lẽ sẽ không chia sẻ loại tương quan ngôi vị giống như con người: đó là tính duy lý cực độ của nó. Một thụ tạo đưa ra mọi quyết định dựa trên những tính toán lạnh lùng về kết quả tối ưu khó có khả năng dấn thân vào thứ hành vi đầy rủi ro và “phi lý” như thế. Con người tìm kiếm các tương quan bởi vì chúng ta mang nơi mình cảm thức về sự bất toàn và một khát vọng sâu xa hướng tới sự viên mãn, một sự viên mãn không thể đạt được nếu chỉ khép kín trong chính mình. Khác với AI, chúng ta không hoàn toàn hiểu các trạng thái nội tâm và động lực của chính mình; vì thế, chúng ta tìm hiểu bản thân qua các tương quan với người khác. Chính sự bất toàn ấy thúc đẩy chúng ta tìm kiếm sự đồng hành của những con người khác, và có thể nói, đó cũng là một trong những động lực chính của tính tôn giáo nơi con người, tức là lý do khiến chúng ta tìm kiếm Thiên Chúa.
Sự thao thức của trái tim con người, như thánh Augustinô đã gọi,29 hoặc điều mà Wolfhart Pannenberg gọi là tính xuất tâm (exocentricity),30 phát xuất từ nơi sâu thẳm trong chúng ta, từ những tầng sâu bên dưới tâm trí lý tính. Một hữu thể thuần túy duy lý sẽ không hành xử như thế. Việc phải lòng hay yêu một ai đó chắc chắn không phải là một điều hoàn toàn hợp lý theo nghĩa thuần lý. Tuy nhiên, chính những điều có vẻ “phi lý” như thế, từ tình yêu, nghệ thuật cho đến linh đạo, lại làm cho đời sống con người trở nên đáng sống. Có lẽ chính vì chúng ta không thông minh như AI mà chúng ta có khả năng phản chiếu hình ảnh Thiên Chúa theo cách tương quan.
Những phát triển đầy hứng khởi trong lĩnh vực AI có thể được xem như một phúc lành trá hình (a blessing in disguise) đối với nhân học thần học, đồng thời mở ra một cơ hội cho một nền thần học đối thoại với khoa học. Thay vì đe dọa tính đặc thù của con người, AI giúp chúng ta trân trọng hơn một số chiều kích làm cho chúng ta là con người, và do đó khác với máy móc. Theo Aristote, nhiều Giáo phụ tin rằng con người phản chiếu hình ảnh Thiên Chúa nhờ lý tính và lý trí, bởi đây là điều phân biệt chúng ta với các loài động vật.31 Nhưng suy tư về AI cho thấy rằng, dù con người có thể duy lý hơn các loài động vật phi nhân, chúng ta chắc chắn không phải là đỉnh cao của lý tính. Hơn nữa, chính vì không hoàn toàn duy lý, chúng ta mới có thể bước vào những tương quan đích thực với các nhân vị khác và với Thiên Chúa. Khi làm như thế, chúng ta phản chiếu Thiên Chúa, Đấng Tạo Hóa của mình, đồng thời trở thành và triển nở như những nhân vị đích thực. Khi so sánh với AI, con người có thể xem ra phi lý và lỗi thời. Tuy nhiên, chính nhờ các giới hạn thân xác và nhận thức của mình, chúng ta mới có thể vun trồng sự nên giống Thiên Chúa qua những tương quan yêu thương, đích thực và mang tính ngôi vị. Nếu suy tư về AI dạy cho các nhà thần học một điều gì đó, thì đó là: các giới hạn của con người cũng quan trọng không kém các khả năng của họ.32 Chúng ta là những hữu thể dễ bị tổn thương; nhưng chính trong tình trạng ấy, chúng ta lại được nên giống một Thiên Chúa đã tự nguyện trở nên dễ bị tổn thương.
Theo tôi, kết luận thực sự mang tính đột phá từ việc suy tư thần học về AI là: trở nên giống Thiên Chúa không nhất thiết có nghĩa là trở nên thông minh hơn. Đời sống và giáo huấn của Đức Kitô cho thấy rằng điều quý giá nhất nơi bản tính con người là những phẩm chất như cảm thông, tha thứ và hiền lành; tất cả đều là những phẩm chất nổi bật mang tính tương quan. Điều làm cho các phẩm chất ấy trở nên khả thể là một lối suy tư bén rễ trong những tầng sâu “phi lý” hơn là phần “duy lý” của tâm trí con người. Có lẽ chính điều này có thể soi sáng cách mới mẻ lựa chọn của thánh Phaolô khi ngài “vui mừng và tự hào về những yếu đuối của tôi […] vì khi tôi yếu, chính là lúc tôi mạnh.” (2 Cr 12, 9-10)
KẾT LUẬN
Mặc dù, về nguyên tắc, AI không làm lung lay cách hiểu thần học của chúng ta về tính đặc thù của con người, thái độ của chúng ta đối với công nghệ này lại đưa ra một cảnh báo quan trọng cho tương lai của việc con người tự suy tư về chính mình. Chúng ta thường kinh ngạc trước những cỗ máy này và sẵn sàng xem chúng là thông minh, nhưng chỉ cho đến khi hiểu được cách chúng vận hành. Theo nghĩa đó, “AI đích thực” cho đến nay vẫn giống như một đường chân trời không ngừng lùi xa, bởi các tiêu chuẩn của chúng ta về điều gì thực sự cấu thành trí tuệ luôn thay đổi. John McCarthy, người đặt ra thuật ngữ artificial intelligence, tức trí tuệ nhân tạo, đã diễn tả điều này rất chính xác: “Ngay khi nó hoạt động, không ai còn gọi nó là AI nữa.”33 Nếu có thể quay ngược thời gian và cho những người sống cách đây năm mươi năm thấy chatbot Siri trên iPhone, chắc chắn họ sẽ kinh ngạc và xem đó là AI đích thực. Nhưng đối với chúng ta hôm nay, Siri chỉ là một ứng dụng khác. Lý do là chúng ta đã nhìn ra phía sau bức màn và ít nhiều biết được cách nó vận hành: chẳng có phép màu nào ở đây cả. Chúng ta càng hiểu cách một điều gì đó hoạt động, chúng ta càng ít có khuynh hướng gán cho nó trí tuệ và giá trị. Khuynh hướng này rất đáng lo ngại, bởi một lúc nào đó trong tương lai, có thể chính con người, chứ không phải máy móc, sẽ bị chúng ta xem nhẹ.
Thế giới của chúng ta được xây dựng trên các giá trị nhân văn, vốn bắt nguồn từ sự kinh ngạc của con người trước mầu nhiệm tối hậu của chính mình. Vẫn còn rất nhiều điều chúng ta chưa hiểu về bản thân, đặc biệt liên quan đến tâm trí: tư tưởng là gì, ký ức được lưu giữ như thế nào, chúng ta đưa ra quyết định ra sao, v.v. Con người luôn vượt quá mọi lý thuyết hoặc lời giải thích trọn vẹn; và mầu nhiệm dai dẳng ấy có lẽ là một trong những lý do chính khiến chúng ta nhìn nhận phẩm giá và các quyền của nhân vị. Khoa học thần kinh và tâm lý học vẫn còn đang ở giai đoạn sơ khai. Nhưng nếu một ngày nào đó chúng ta thật sự đạt được một tri thức toàn diện về con người thì sao? Nếu chúng ta nhận ra rằng thực ra mình là những tự động thể (automata) tuân theo các thuật toán, dù phức tạp đến mức không thể diễn tả, nhưng rốt cuộc vẫn mang tính tất định thì sao? Khi ấy, liệu chúng ta có nên loại bỏ phẩm giá và các quyền của con người, rồi đối xử với con người như cách hiện nay chúng ta đối xử với những thụ tạo và đối tượng khác mà chúng ta xem là không có tâm trí hay không? Hiển nhiên là không.
Chính vì thế, nhân học thần học cần nhấn mạnh một cách hiểu về tính đặc thù của con người và imago Dei không đặt nền trên những gì con người “có” ở bên trong, như trong cách giải thích cấu trúc hoặc bản thể, nhưng trên tương quan đặc biệt của con người với Thiên Chúa và trên giá trị của các tương quan giữa con người với nhau. Việc chuyển hướng sang một hữu thể học tương quan như thế không chỉ giải phóng phẩm giá con người khỏi sự lệ thuộc vào tính ngoại hạng trí tuệ của con người, mà còn có thể trung thành hơn với thần học Ba Ngôi Kitô giáo.34
Sau cùng, có một lĩnh vực đặc biệt trong đó nhân học thần học có thể đóng góp quan trọng cho cuộc thảo luận toàn cầu về tương lai của chúng ta với AI.35 Như Bostrom và nhiều người khác đã cảnh báo, có một nguy hiểm thực sự khi con người trao quá nhiều quyền lực cho một công nghệ mà chúng ta có thể nhanh chóng đánh mất khả năng kiểm soát. Mối lo không phải là robot sẽ có ý thức nổi loạn chống lại chúng ta như trong phim ảnh, nhưng đúng hơn, chúng có thể vô tình gây hại cho chúng ta trong khi cố gắng thực hiện chính xác điều chúng ta yêu cầu. Những khái niệm và giá trị vốn hiển nhiên đối với con người không nhất thiết hiển nhiên đối với máy tính. Đó là lý do nhiều nhà khoa học máy tính và triết gia xuất sắc hiện nay đang làm việc về điều được gọi là vấn đề căn chỉnh AI (AI alignment problem). Họ cố gắng bảo đảm rằng, ngay cả nếu máy móc cuối cùng thoát khỏi sự kiểm soát trực tiếp của chúng ta, thì các giá trị của chúng vẫn đủ tương hợp với các giá trị của con người, để chúng không vô tình gây hại cho chúng ta hoặc cho bất cứ điều gì quan trọng đối với chúng ta.
Tuy nhiên, khi đặt câu hỏi chính xác những giá trị nào cần được “cài đặt” vào các thuật toán ấy, vấn đề nhanh chóng trở nên phức tạp, bởi không có một bộ giá trị nhân loại phổ quát nào được mọi nền văn hóa chia sẻ như nhau. Không cần phải nói, các truyền thống tôn giáo cần hiện diện trong cuộc đối thoại này, bởi chúng đại diện cho rất nhiều con người và đã tích lũy kinh nghiệm suy tư về các giá trị nhân bản qua nhiều thế kỷ.
Giữa tất cả những ồn ào phát sinh từ việc nhận ra các mối đe dọa tiềm tàng của siêu trí tuệ nhân tạo, một nguy cơ tinh tế hơn lại hầu như không được chú ý. Vì phần lớn sự chú ý được dành cho việc ngăn chặn một viễn cảnh thảm khốc, dường như đang hình thành một sự đồng thuận thiếu phê phán rằng một ASI không giết chết chúng ta thì tất yếu sẽ là điều tốt. Chúng ta dường như bị cuốn quá sâu vào vấn đề, tuy rất quan trọng, là làm sao căn chỉnh AI với các mục tiêu của mình, đến nỗi thường không còn đặt câu hỏi liệu ngay từ đầu chúng ta có nên cố gắng xây dựng ASI hay không.
Giả định ở đây là việc tạo ra nhà tiên tri, thần đèn hay quân vương của Bostrom là điều tốt, bởi nó sẽ mở ra một thời đại dư dật, hòa bình và nhàn rỗi. ASI sẽ cai quản và nuôi sống chúng ta, chăm lo các nhu cầu năng lượng của chúng ta, và nói chung giải quyết thay chúng ta mọi vấn đề phức tạp, để con người có thể dành đời mình cho những hoạt động dễ chịu hơn. Trên thực tế, chúng ta sẽ trở thành thú cưng của ASI.36 Ai có thể phản đối một tương lai như thế? Làm sao việc xóa bỏ nghèo đói và bệnh tật lại không phải là một điều tốt?
Dù khó phủ nhận sức hấp dẫn nhất định của ý tưởng này, nhiều người vẫn cảm thấy rằng có điều gì đó “không ổn” trong kiểu “thế giới mới dũng cảm” ấy. Nhưng trực giác này không thể được diễn đạt rõ ràng nếu không viện đến những câu hỏi về đời sống thiện hảo là gì, mục đích của hiện hữu con người là gì, giá trị của tính dễ bị tổn thương và đau khổ là gì, và vì sao tự do rốt cuộc lại quý giá hơn tiện nghi. Đối với tôi, tất cả những điều này đều là những câu hỏi thần học. Chúng cũng mở ra một lối vào đầy hứa hẹn để thần học tham gia vào cuộc đối thoại liên ngành và toàn cầu về các công nghệ mới.
TÀI LIỆU THAM KHẢO
Augustine, Thánh. Confessions. Oxford University Press, 2008.
Ayala, Francisco J. Darwin’s Gift to Science and Religion. Joseph Henry Press, 2007.
Barth, Karl. Church Dogmatics. Vol. 3. Edinburgh: T&T Clark, 1958.
Bostrom, Nick. Superintelligence: Paths, Dangers, Strategies. Oxford University Press, 2014.
Burdett, Michael. “Niche Construction and the Functional Model of the Image of God.” Philosophy, Theology and the Sciences (PTSc) 7, no. 2 (2020): 158–180. https://doi.org/10.1628/ptsc-2020-0015.
Chalmers, David. “Facing Up to the Problem of Consciousness.” Journal of Consciousness Studies 2, no. 3 (1995): 200–219.
Clines, David J. A. “The Image of God in Man.” Tyndale Bulletin 19 (1968): 93.
Cole-Turner, Ronald. “The Singularity and the Rapture: Transhumanist and Popular Christian Views of the Future.” Zygon 47, no. 4 (2012): 787. https://doi.org/10.1111/j.1467-9744.2012.01293.x.
Copeland, Jack. Artificial Intelligence: A Philosophical Introduction. Blackwell, 1993.
Cortez, Marc. Theological Anthropology: A Guide for the Perplexed. A&C Black, 2010.
Dorobantu, Marius. “AI and Christianity: Friends or Foes.” Trong Cambridge Companion to Religion and AI, do Beth Singler và Fraser Watts biên tập. New York: Cambridge University Press, sắp xuất bản.
Dorobantu, Marius. “Artificial Intelligence as a Testing Ground for Key Theological Questions.” Zygon 57, no. 4 (2022): 984–999. https://doi.org/10.1111/zygo.12831.
Dorobantu, Marius. “Cognitive Vulnerability, Artificial Intelligence, and the Image of God in Humans.” Journal of Disability & Religion 25, no. 1 (2021): 27–40. https://doi.org/10.1080/23312521.2020.1867025.
Dorobantu, Marius. “Human-Level, but Non-Humanlike: Artificial Intelligence and a Multi-Level Relational Interpretation of the Imago Dei.” Philosophy, Theology and the Sciences (PTSc) 8, no. 1 (2021): 81–107. https://doi.org/10.1628/ptsc-2021-0006.
Dorobantu, Marius. “Why the Future Might Actually Need Us: A Theological Critique of the ‘Humanity-As-Midwife-For-Artificial-Superintelligence’ Proposal.” International Journal of Interactive Multimedia and Artificial Intelligence 7, no. 1 (2021): 44–51. https://doi.org/10.9781/ijimai.2021.07.005.
Gibbs, Samuel. “Apple Co-Founder Steve Wozniak Says Humans Will Be Robots’ Pets.” The Guardian, June 25, 2015. https://www.theguardian.com/technology/2015/jun/25/apple-co-founder-steve-wozniak-says-humanswill-be-robots-pets.
Gregory of Nyssa, thánh. On the Making of Man. CreateSpace Independent Publishing Platform, 2013.
Grenz, Stanley J. The Social God and the Relational Self: A Trinitarian Theology of the Imago Dei. Louisville, KY: Westminster John Knox Press, 2001.
Harmon, Paul. “AI Plays Games.” Forbes, 2019. https://www.forbes.com/sites/cognitiveworld/2019/02/24/ai-plays-games/.
Herzfeld, Noreen L. In Our Image: Artificial Intelligence and the Human Spirit. Minneapolis: Fortress Press, 2002.
Kurzweil, Ray. The Singularity Is Near: When Humans Transcend Biology. Penguin, 2005.
Lovelock, James. Novacene: The Coming Age of Hyperintelligence. Penguin UK, 2019.
McKinney, Scott Mayer, Marcin Sieniek, Varun Godbole, Jonathan Godwin, Natasha Antropova, Hutan Ashrafian, Trevor Back, et al. “International Evaluation of an AI System for Breast Cancer Screening.” Nature 577, no. 7788 (2020): 89–94. https://doi.org/10.1038/s41586-019-1799-6.
Moravec, Hans. Mind Children: The Future of Robot and Human Intelligence. Harvard University Press, 1988.
Moritz, Joshua M. “Evolution, the End of Human Uniqueness, and the Election of the Imago Dei.” Theology and Science 9, no. 3 (2011): 307–339. https://doi.org/10.1080/14746700.2011.587665.
Müller, Vincent C., and Nick Bostrom. “Future Progress in Artificial Intelligence: A Survey of Expert Opinion.” Trong Fundamental Issues of Artificial Intelligence, do Vincent C. Müller biên tập, 555–572. Cham: Springer International Publishing, 2016. https://doi.org/10.1007/978-3-319-26485-1_33.
Pannenberg, Wolfhart. Anthropology in Theological Perspective. Westminster Press, 1985.
Peters, Ted. “Will Superintelligence Lead to Spiritual Enhancement?” Religions 13, no. 5 (2022): 5. https://doi.org/10.3390/rel13050399.
Silver, David, and Demis Hassabis. “AlphaGo: Mastering the Ancient Game of Go with Machine Learning.” Google AI Blog, 2016. http://ai.googleblog.com/2016/01/alphago-mastering-ancient-game-of-go.html.
Stăniloae, Dumitru. The Experience of God: The World: Creation and Deification. Holy Cross Orthodox Press, 2000.
Subbaraman, Nidhi. “Artificial Connections.” Communications of the ACM 56, no. 4 (2013): 15–17. https://doi.org/10.1145/2436256.2436261.
Tiku, Nitasha. “The Google Engineer Who Thinks the Company’s AI Has Come to Life.” Washington Post, November 6, 2022. https://www.washingtonpost.com/technology/2022/06/11/google-ai-lamda-blake-lemoine/.
Turing, Alan M. “Computing Machinery and Intelligence.” Mind 59, no. 236 (1950): 433–460. https://doi.org/10.1093/mind/LIX.236.433.
Vardi, Moshe Y. “Artificial Intelligence: Past and Future.” Communications of the ACM 55, no. 1 (2012): 5. https://doi.org/10.1145/2063176.2063177.
Van Huyssteen, J. Wentzel. Alone in the World? Human Uniqueness in Science and Theology. Grand Rapids, MI and Cambridge: William B. Eerdmans, 2006.
Waterson, Robert H., et al. “Initial Sequence of the Chimpanzee Genome and Comparison with the Human Genome.” Nature 437, no. 7055 (2005): 69–87. https://doi.org/10.1038/nature04072.
Westermann, Claus. Genesis: An Introduction. Fortress Press, 1992.
Yurov, A. V., A. V. Astashenok, and P. F. González-Díaz. “Astronomical Bounds on a Future Big Freeze Singularity.” Gravitation and Cosmology 14, no. 3 (2008): 205–212. https://doi.org/10.1134/S0202289308030018.
Zizioulas, John D. Communion and Otherness: Further Studies in Personhood and the Church. Bloomsbury Publishing, 2010.
↩ David Silver and Demis Hassabis, “AlphaGo: Mastering the Ancient Game of Go with Machine Learning,” Google AI Blog (blog), 2016, http://ai.googleblog.com/2016/01/alphago-mastering-ancient-game-of-go.html.
↩ Paul Harmon, “AI Plays Games,” Forbes, 2019, https://www.forbes.com/sites/cognitiveworld/2019/02/24/ai-plays-games/.
↩ Về các khảo luận liên quan đến những cách giải thích imago Dei, xem Noreen L. Herzfeld, In Our Image: Artificial Intelligence and the Human Spirit (Minneapolis: Fortress Press, 2002); Marc Cortez, Theological Anthropology: A Guide for the Perplexed (A&C Black, 2010); J. Wentzel Van Huyssteen, Alone in the World? Human Uniqueness in Science and Theology (Grand Rapids, MI and Cambridge: William B. Eerdmans, 2006); Stanley J. Grenz, The Social God and the Relational Self: A Trinitarian Theology of the Imago Dei (Louisville, KY: Westminster John Knox Press, 2001).
↩ Robert H. Waterson và cộng sự, “Initial Sequence of the Chimpanzee Genome and Comparison with the Human Genome,” Nature 437:7055 (2005): 69–87, https://doi.org/10.1038/nature04072.
↩ Joshua M. Moritz, “Evolution, the End of Human Uniqueness, and the Election of the Imago Dei,” Theology and Science 9:3 (2011): 307–339, https://doi.org/10.10 80/14746700.2011.587665.
↩ Claus Westermann, Genesis: An Introduction (Fortress Press, 1992), 36–37; David J. A. Clines, “The Image of God in Man,” Tyndale Bulletin 19 (1968): 93.
↩ Karl Barth, Church Dogmatics, tập 3 (Edinburgh: T&T Clark, 1958).
↩ Michael Burdett, “Niche Construction and the Functional Model of the Image of God,” Philosophy, Theology and the Sciences (PTSc) 7:2 (2020): 158–180, https://doi. org/10.1628/ptsc-2020-0015.
↩ Francisco J. Ayala, Darwin’s Gift to Science and Religion (Joseph Henry Press, 2007), 159.
↩ Scott Mayer McKinney và cộng sự, “International Evaluation of an AI System for Breast Cancer Screening,” Nature 577:7788 (2020): 89–94, https://doi.org/10.1038/s41586-019-1799-6.
↩ Jack Copeland, Artificial Intelligence: A Philosophical Introduction (Blackwell, 1993), 26.
↩ Việc cố gắng trao trí tuệ cho máy tính là một hướng tiếp cận. Một hướng tiếp cận khác là nỗ lực mô phỏng trên các siêu máy tính những kết nối thần kinh trong não của động vật có vú: Nidhi Subbaraman, “Artificial Connections,” Communications of the ACM 56:4 (2013): 15–17, https://doi.org/10.1145/2436256.2436261.
↩ Hans Moravec, Mind Children: The Future of Robot and Human Intelligence (Harvard University Press, 1988).
↩ Vincent C. Müller and Nick Bostrom, “Future Progress in Artificial Intelligence: A Survey of Expert Opinion,” trong Fundamental Issues of Artificial Intelligence, do Vincent C. Müller biên tập (Cham: Springer International Publishing, 2016), 555–572, https://doi.org/10.1007/978-3-319-26485-1_33.
↩ Ronald Cole-Turner, “The Singularity and the Rapture: Transhumanist and Popular Christian Views of the Future,” Zygon 47:4 (2012): 787, https://doi. org/10.1111/j.1467-9744.2012.01293.x.
↩ Ray Kurzweil, The Singularity Is Near: When Humans Transcend Biology (Penguin, 2005).
↩ Nick Bostrom, Superintelligence: Paths, Dangers, Strategies (Oxford University Press, 2014).
↩ Bostrom, Superintelligence, 181.
↩ Dumitru Stăniloae, The Experience of God: The World: Creation and Deification (Holy Cross Orthodox Press, 2000), 59 (bản dịch có điều chỉnh nhẹ).
↩ Kurzweil, The Singularity Is Near, 21.
↩ James Lovelock, Novacene: The Coming Age of Hyperintelligence (Penguin UK, 2019).
↩ Tôi trình bày lập luận này chi tiết hơn trong Marius Dorobantu, “Why the Future Might Actually Need Us: A Theological Critique of the ‘Humanity-As-Midwife-For-Artificial-Superintelligence’ Proposal,” International Journal of Interactive Multimedia and Artificial Intelligence 7:1 (2021): 44–51, https://doi.org/10.9781/ijimai.2021.07.005.
↩ A. V. Yurov, A. V. Astashenok, and P. F. González-Díaz, “Astronomical Bounds on a Future Big Freeze Singularity,” Gravitation and Cosmology 14:3 (2008): 205–212, https://doi.org/10.1134/S0202289308030018.
↩ Alan M. Turing, “Computing Machinery and Intelligence,” Mind, stb, 59:236 (1950): 433–60, https://doi.org/10.1093/mind/LIX.236.433.
↩ Nitasha Tiku, “The Google Engineer Who Thinks the Company’s AI Has Come to Life,” Washington Post, November 6, 2022, https://www.washingtonpost.com/technology/2022/06/11/google-ai-lamda-blake-lemoine/.
↩ Ted Peters, “Will Superintelligence Lead to Spiritual Enhancement?” Religions 13:5 (2022): 5, https://doi.org/10.3390/rel13050399.
↩ David Chalmers, “Facing Up to the Problem of Consciousness,” Journal of Consciousness Studies 2:3 (1995): 200–219.
↩ Marius Dorobantu, “Human-Level, but Non-Humanlike: Artificial Intelligence and a Multi-Level Relational Interpretation of the Imago Dei,” Philosophy, Theology and the Sciences (PTSc) 8:1 (2021): 81–107, https://doi.org/10.1628/ptsc-2021-0006.
↩ “Chúa đã dựng nên chúng con cho Chúa, và lòng chúng con khắc khoải cho đến khi được nghỉ yên trong Chúa.” Thánh Augustine, Confessions (Oxford University Press, 2008), 3.
↩ Wolfhart Pannenberg, Anthropology in Theological Perspective (Westminster Press, 1985), 51.
↩ Chẳng hạn, xem Thánh Gregory of Nyssa, On the Making of Man (CreateSpace Independent Publishing Platform, 2013).
↩ Để xem phần lập luận chi tiết, xem Marius Dorobantu, “Cognitive Vulnerability, Artificial Intelligence, and the Image of God in Humans,” Journal of Disability & Religion 25:1 (2021): 27–40, https://doi.org/10.1080/23312521.2020.1867025.
↩ Moshe Y. Vardi, “Artificial Intelligence: Past and Future,” Communications of the ACM 55:1 (2012): 5, https://doi.org/10.1145/2063176.2063177.
↩ John D. Zizioulas, Communion and Otherness: Further Studies in Personhood and the Church (Bloomsbury Publishing, 2010).
↩ Để có một thảo luận rộng hơn về các vấn đề liên quan đến AI và thần học Kitô giáo, xem Marius Dorobantu, “AI and Christianity: Friends or Foes,” trong Cambridge Companion to Religion and AI, do Beth Singler và Fraser Watts biên tập (New York: Cambridge University Press, sắp xuất bản); Marius Dorobantu, “Artificial Intelligence as a Testing Ground for Key Theological Questions,” Zygon 57:4 (2022): 984–999, https://doi.org/10.1111/zygo.12831.
↩ Samuel Gibbs, “Apple Co-Founder Steve Wozniak Says Humans Will Be Robots’Pets,” The Guardian, ngày 25 tháng 6 năm 2015, mục Technology, https://www.theguardian.com/technology/2015/jun/25/apple-co-founder-steve-wozniak-says-humanswill-be-robots-pets.
Chưa có Đánh giá/Bình luận nào được đăng.
Hãy trở thành người đầu tiên đóng góp nội dung cho Bài viết này.