Mười ngày giữa biển đảo Bắc Palawan: Hành trình của một gã đeo kính từ Manila đi tìm khuôn mặt người truyền giáo Phan Sinh nơi vùng ngoại biên
Có những chuyến đi không bắt đầu bằng một kế hoạch lớn. Chúng bắt đầu rất âm thầm, từ một câu hỏi nhỏ trong lòng. Nếu mình đi xa hơn một chút, sống nhẹ hơn một chút, bỏ bớt nhiều thứ hơn một chút, liệu mình có gặp được khuôn mặt thật của người truyền giáo Phan Sinh nơi vùng ngoại biên không.
Tôi mang câu hỏi ấy rời Manila.
Không phải với tâm thế của một người đã sẵn sàng cho mọi sự. Cũng không phải với sự tự tin của một nhà truyền giáo dày dạn kinh nghiệm. Tôi chỉ là một người đeo kính, quen với nhịp sống thành phố, quen với điện, nước, internet, lớp học, thư viện, những sinh hoạt mục vụ tương đối có tổ chức, và cả những điều rất nhỏ mà ở thành phố người ta ít khi phải nghĩ đến. Tôi lên đường với một chiếc ba lô, một ít đồ dùng cá nhân, những vật dụng cần thiết cho phụng vụ, và một ước muốn đơn sơ là thử bước vào vùng biển đảo Bắc Palawan để xem ở đó Tin Mừng đang được sống như thế nào, và người truyền giáo Phan Sinh được mời gọi trở nên ai giữa những con người ấy.
Hành trình ấy kéo dài mười ngày, đi qua những địa danh mà trước đây đối với tôi chỉ là những tên gọi. Coron, Culion, Cagait, Biong, Magsalida, BolukBulokkaw, San Pablo, San Pedro, Canipo, Bulalacao, rồi những cộng đoàn nhỏ nằm rải rác giữa các đảo ở Bắc Palawan. Nhưng sau mười ngày, những địa danh ấy không còn là những chấm nhỏ trên bản đồ nữa. Chúng trở thành khuôn mặt, giọng nói, bữa cơm, con thuyền, nhà nguyện, cơn gió biển, mùi cá, ánh mắt người già, tiếng hát trong Thánh lễ và cả những khoảng lặng rất sâu trong tâm hồn.
Đối với nhiều người, Palawan thường gợi lên hình ảnh của những bãi biển đẹp, những hòn đảo xanh, những điểm du lịch nổi tiếng. Coron cũng thường được biết đến như một điểm đến hấp dẫn, nơi biển trời trong xanh và cảnh quan thiên nhiên dễ khiến người ta say mê. Nhưng phía sau vẻ đẹp ấy còn có một Palawan khác, âm thầm hơn, nghèo hơn, ít được nhắc đến hơn. Đó là Palawan của những cộng đoàn nhỏ, những xóm chài ven biển, những gia đình sống nhờ biển, những người di cư lập nghiệp, những người bản địa, những nhà nguyện đơn sơ và những điểm truyền giáo mà chỉ riêng việc đến được nơi đó đã là một hành trình dài.
Về mặt Giáo hội, Palawan hiện có 2 miền mục vụ lớn. Phía bắc thuộc Hạt Đại diện Tông tòa Taytay, còn phía nam thuộc Hạt Đại diện Tông tòa Puerto Princesa. Vùng tôi đến nằm trong phạm vi mục vụ của Hạt Đại diện Tông tòa Taytay, một vùng truyền giáo rộng lớn, gồm nhiều đảo và nhiều cộng đoàn rải rác. Tại đây, Franciscan Mission Station Palawan - anh em Phan Sinh - được trao phó trông coi mục vụ tám giáo điểm chính nằm giữa các đảo và làng ven biển. Những giáo điểm ấy không chỉ là những địa danh trên lịch mục vụ, mà còn là những cộng đoàn sống động, nơi có người già, trẻ em, những gia đình nghèo, những thừa tác viên giáo dân, những người âm thầm giữ lửa đức tin qua từng ngày.
Đời sống mục vụ nơi đây không thể vận hành như ở các giáo xứ thành thị, nơi linh mục, nhà thờ, phương tiện, đường sá, điện nước và internet tương đối sẵn có. Ở vùng biển đảo, khoảng cách không chỉ được tính bằng cây số. Khoảng cách còn được tính bằng con nước, thời tiết, sức gió, tiền xăng, chiếc banca, sức khỏe của người lái thuyền, và sự chờ đợi âm thầm của cộng đoàn.
Tôi bắt đầu hành trình từ Zaragoza Gate, Manila North Port. Từ Manila, chuyến tàu lớn đưa tôi đi suốt khoảng mười hai tiếng để đến cảng Coron. Đó là chặng đầu tiên, chặng còn khá dễ hiểu đối với một người từ thành phố. Tàu lớn, hành trình dài, nhưng vẫn còn cảm giác như một chuyến đi khá quen thuộc.
Từ cảng Coron, tôi đi xe ba bánh (tricycle) khoảng mười phút đến giáo xứ Saint Augustine để chào cha sở, trình diện và dùng bữa sáng. Sau một đêm dài trên biển, bữa sáng đơn sơ ấy như một khoảng dừng cần thiết trước khi hành trình bắt đầu đi vào những chặng nhỏ hơn, xa hơn và lặng lẽ hơn. Từ giáo xứ, tôi tiếp tục ra một bến nhỏ để đi thuyền banca sang đảo Culion, mất khoảng 1 tiếng rưỡi. Từ bến tàu ở Culion, lại đi thêm một chặng tricycle ngắn đến một bến nhỏ khác. Từ đó, tôi xuống một chiếc banca nhỏ hơn để đến Cagait Mission Station. Có khi phải đi khoảng 1 tiếng rưỡi. Nếu thủy triều thuận, con nước lên đúng lúc, ghe có thể đi thẳng và thời gian sẽ rút ngắn hơn. Từ Cagait, tôi lại tiếp tục đi Canipo bằng banca nhỏ, mất hơn một giờ, để cử hành Thánh lễ Chúa Nhật cho cộng đoàn theo lịch mục vụ định kỳ.
Nếu chỉ nhìn vào như một lịch trình, những chặng ấy có vẻ đơn giản. Tàu lớn, tricycle, banca, rồi lại tricycle, rồi một chiếc banca nhỏ hơn. Nhưng khi đặt thân mình vào hành trình ấy, tôi mới hiểu rằng mỗi chặng đường là một lớp bóc tách. Từ thành phố ra biển. Từ tàu lớn xuống thuyền nhỏ. Từ nơi có nhiều phương tiện đến nơi mọi thứ đều phải tính toán. Từ cảm giác mình còn kiểm soát được hành trình đến lúc phải phó thác nhiều hơn cho thời tiết, cho con nước, cho người lái thuyền và cho Chúa.
Chính ở đó, một ý tưởng âm thầm lớn dần trong tôi. Từ tàu lớn đến banca nhỏ, người ta phải bỏ lại thật nhiều để đi sâu hơn vào trái tim người nghèo và vào chính trái tim Thiên Chúa.
Ở thành phố, người ta thường chuẩn bị bằng cách mang thêm. Thêm quần áo, thêm thiết bị, thêm pin dự phòng, thêm thuốc men, thêm phương án dự phòng. Nhưng ở vùng biển đảo, tôi học được một nguyên tắc khác. Càng đi sâu, hành lý càng phải nhẹ.
Một chiếc ba lô gọn giúp người ta lên xuống banca dễ hơn. Một đôi dép đơn giản có khi hữu ích hơn một đôi giày đẹp. Một bộ đồ bình thường có khi hợp hoàn cảnh hơn những trang phục quá chỉnh tề. Ở những bến tàu nhỏ, người dân không nhìn bạn trước hết qua việc bạn mặc gì, có đủ trang trọng hay không, có giống hình ảnh một giáo sĩ ở thành phố hay không. Họ nhận ra bạn qua cách bạn bước xuống thuyền, cách bạn chào họ, cách bạn ngồi với họ, cách bạn ăn cùng họ, cách bạn chịu nắng, chịu gió, chịu mùi biển, và cách bạn hiện diện bên họ.
Ba lô của tôi có thể bị ướt. Quần áo có thể ám mùi biển. Những đồ dùng cá nhân có thể nhàu đi. Nhưng bánh lễ, rượu lễ và sách lễ thì phải được đặt trong túi chống nước, cẩn thận như giữ gìn một điều rất quý. Có lúc tôi nghĩ, đó là một hình ảnh nhỏ nhưng đẹp của đời tận hiến. Trong hành trình truyền giáo, có nhiều thứ bên ngoài có thể bị mòn đi. Sức khỏe, sự thoải mái, thói quen, hình ảnh quen thuộc về bản thân. Nhưng điều cốt yếu phải được gìn giữ. Chúa Kitô, Thánh Thể, Lời Chúa, và sự trung thành với sứ vụ.
Điều này làm tôi nhớ đến tinh thần của Phan Sinh: nhẹ nhàng, đơn sơ, nghèo khó, không bám víu. Nghèo không phải để tỏ ra khác người. Nghèo cũng không phải là lãng mạn hóa sự thiếu thốn. Nghèo để lòng mình được tự do hơn. Nghèo là để có thể đến gần người nghèo mà không tạo khoảng cách. Nghèo là để bớt mang theo quá nhiều thứ, cả vật chất lẫn cái tôi, nhờ đó còn có chỗ cho người khác bước vào.
Ở vùng biển đảo, tôi bắt đầu tự hỏi mình thật sự cần bao nhiêu là đủ.
Sau những giờ lênh đênh trên biển, tôi đến với những cộng đoàn nhỏ sống rải rác trên các đảo. Mỗi cộng đoàn Công giáo chỉ khoảng một đến hai trăm người, tính cả người già, người lớn, người trẻ và trẻ em. Họ không đông, không ồn ào, không có những sinh hoạt quy mô lớn. Nhưng chính sự nhỏ bé ấy làm cho cộng đoàn trở nên rất cụ thể. Người ta biết nhau, nhớ nhau, nhận ra ai vắng mặt trong buổi cầu nguyện, biết gia đình nào đang gặp khó khăn, biết người già nào đang bệnh, biết đứa trẻ nào cần được nhắc nhở đi lễ, biết ai đang cần một lời thăm hỏi.
Ở những nơi như Bulalacao hay Canipo, có những gia đình di cư từ Bohol đến lập nghiệp. Có người kể rằng nếu đi thuyền từ Capino về Bohol thì phải mất khoảng ba ngày lênh đênh trên biển cả. Chỉ nghe con số ấy thôi, tôi đã cảm nhận được phần nào về lịch sử di cư và những nỗ lực sinh tồn của họ. Họ rời quê, vượt biển, đến một vùng đất khác để bắt đầu lại. Họ mang theo ngôn ngữ, ký ức, phong tục, cách sống, lòng đạo, những hy vọng, và cả những vất vả của người phải an cư lạc nghiệp nơi một vùng đất không dễ dàng.
Biển cho họ cá, nhưng biển cũng lấy đi nhiều thứ. Biển là con đường, nhưng cũng là ranh giới. Biển nối kết họ với thế giới bên ngoài, nhưng cũng khiến họ xa cách với nhiều điều mà người thành phố xem là bình thường. Đời sống kinh tế nơi đây gắn liền với biển. Đánh cá, đi thuyền, buôn bán nhỏ, làm thuê, canh tác đơn sơ nếu có đất, và những công việc tùy mùa, tùy thời tiết. Nơi này không có sự dư dả. Nhiều gia đình sống đơn giản, dè sẻn, phụ thuộc vào biển và vào nhau.
Điện ở đây không phải lúc nào cũng có như ở thành phố. Nhiều nơi sử dụng điện từ các tấm pin năng lượng mặt trời. Ban ngày tích được bao nhiêu thì ban đêm dùng bấy nhiêu. Vì thế, ánh sáng cũng có giới hạn, điện thoại cũng phải sạc dè sẻn, quạt máy không phải lúc nào cũng chạy được, và mỗi thiết bị điện đều nhắc người ta về sự chừng mực. Nước uống và nước sinh hoạt thường được lấy từ những nguồn suối nhỏ trên núi chảy xuống. Nước vì thế không phải là thứ muốn dùng bao nhiêu cũng được. Tắm rửa, giặt giũ, rửa chén, nấu ăn, tất cả đều phải tiết kiệm. Ở đây, từng gáo nước đều có giá trị của nó.
Những điều ấy khiến tôi hiểu rằng nghèo không chỉ là thiếu tiền. Nghèo còn là sống trong sự bấp bênh kéo dài. Bấp bênh vì thời tiết. Bấp bênh vì đi lại khó khăn. Bấp bênh vì điện nước hạn chế. Bấp bênh vì bệnh tật, không dễ đưa đi chữa. Bấp bênh vì học hành của trẻ em phụ thuộc vào hoàn cảnh gia đình và khoảng cách địa lý. Bấp bênh vì có những nhu cầu rất căn bản mà không phải lúc nào cũng được đáp ứng kịp thời.
Nhưng điều làm tôi ngạc nhiên là giữa sự bấp bênh ấy, vẫn có một sự bình thản rất riêng. Người dân không nói nhiều về khó khăn theo kiểu than phiền. Họ sống với biển, hiểu biển, chấp nhận biển, và tiếp tục ngày sống của mình. Họ không có nhiều, nhưng không phải vì thế mà họ không có gì để trao. Có khi chính nơi những người có ít, tôi lại gặp được sự quảng đại sâu sắc.
Vùng Bắc Palawan không phải là một không gian văn hóa đơn giản. Ở đây, người ta có thể nghe nhiều thứ tiếng và nhiều giọng nói khác nhau. Có Bisaya, có Cuyunon, có Tagalog hay Filipino, và có tiếng của những cộng đồng katutubo, nghĩa là người bản địa. Riêng ở Coron và một số vùng lân cận, sự hiện diện của các cộng đồng bản địa như Tagbanua là một nét rất quan trọng trong bức tranh văn hóa Palawan.
Điều này nhắc tôi rằng truyền giáo không bao giờ là đi vào một khoảng trống. Trước khi người truyền giáo đến, Thiên Chúa đã hiện diện trong lịch sử, văn hóa, ngôn ngữ, nỗi đau, niềm vui và khát vọng của một dân tộc. Vì thế, người truyền giáo không thể đến như một người sở hữu chân lý theo cách áp đặt. Người truyền giáo phải đến như một người học trò. Học nghe, học hỏi, học kính trọng, học phân biệt điều gì là Tin Mừng cần được loan báo, và điều gì là hạt giống thiện lành mà Thiên Chúa đã gieo sẵn trong văn hóa địa phương.
Tôi cảm nhận điều này rất rõ khi đứng trước cộng đoàn mà biết mình chưa đủ thạo ngôn ngữ của họ. Tôi có thể hiểu một phần, nói một phần, nhưng để công bố Tin Mừng và chia sẻ Lời Chúa thật tự nhiên bằng Tagalog hay bằng ngôn ngữ gần gũi với người dân, tôi vẫn còn nhiều hạn chế. Điều đó khiến tôi thấy mình nhỏ lại. Và có lẽ đó là một ân sủng.
Bởi vì nhiều khi người truyền giáo dễ nghĩ rằng mình đến để nói. Nhưng ở vùng ngoại biên, trước khi nói, người ta phải học cách im lặng. Trước khi giảng, phải học cách lắng nghe. Trước khi dạy, phải cúi xuống để lắng nghe những kinh nghiệm sống của dân. Và trước khi muốn được người khác hiểu mình, phải nỗ lực hiểu họ bằng chính ngôn ngữ, văn hóa, nỗi lo, niềm vui và nhịp sống của họ.
Một trong những điều đánh động tôi nhất là đời sống phụng vụ của các cộng đoàn nơi đây. Có những nơi không thể cử hành Thánh lễ hằng tuần. Có cộng đoàn chỉ được linh mục đến dâng lễ theo lịch định kỳ, chẳng hạn mỗi tháng một lần. Với những ai quen sống ở các giáo xứ thành thị, nơi Thánh lễ mỗi ngày là điều rất dễ tiếp cận, thực tế ấy có thể khiến ta giật mình.
Nhưng điều đáng quý là khi không có linh mục, cộng đoàn không tan rã. Họ vẫn quy tụ. Thừa tác viên hướng dẫn phụng vụ Lời Chúa, cho rước Mình Thánh Chúa, và có khi đọc lại bài chia sẻ được chuẩn bị sẵn bởi Đức Giám mục hay những người có trách nhiệm mục vụ. Nhờ đó, ngày Chúa Nhật vẫn được giữ gìn, cộng đoàn vẫn nghe Lời Chúa, vẫn cầu nguyện, vẫn nuôi dưỡng đức tin, vẫn chờ đợi Thánh lễ trong niềm trung thành.
Tôi nhìn thấy ở đó một khuôn mặt rất đẹp của Giáo hội. Không phải khuôn mặt của những cơ sở lớn, những chương trình hoành tráng, hay những sinh hoạt đông đúc. Nhưng là khuôn mặt của một Giáo hội bé nhỏ, kiên trì, biết chờ đợi, biết tựa vào nhau, và biết giữ lửa ngay cả khi thiếu thốn.
Ở những nơi ấy, tôi hiểu hơn về giá trị của một Thánh lễ. Khi Thánh lễ trở nên quá dễ dàng, người ta có thể vô tình xem đó là điều đương nhiên. Nhưng ở một cộng đoàn phải chờ cả tháng mới có linh mục đến dâng lễ, Thánh lễ mang một trọng lượng khác. Mỗi lời kinh, mỗi bài hát, mỗi lần đáp Amen dường như được đặt trong một chiều sâu của chờ đợi và khao khát.
Có lẽ chính các cộng đoàn này đang âm thầm dạy chúng ta biết yêu Thánh Thể hơn.
Tôi cũng nhận ra một khác biệt rất rõ giữa phụng vụ ở những đảo xa và những sinh hoạt tôn giáo quen thuộc ở thành phố. Ở đây, không có nhiều điện thoại được giơ lên để phát trực tiếp, quay phim hay chụp ảnh. Có thể vì Internet yếu, dữ liệu di động hạn chế, điện không ổn định, nên pin điện thoại phải dùng dè sẻn. Nhưng chính trong sự thiếu thốn ấy, tôi lại thấy một vẻ đẹp khác. Người ta hiện diện với nhau nhiều hơn.
Họ nhìn nhau. Họ nghe nhau. Họ hát với nhau. Họ nhớ nhau không phải bằng album ảnh hay bộ nhớ điện thoại, mà bằng ký ức và trái tim. Ở một nơi mà việc sạc điện thoại cũng phải tính toán, tôi nhận ra có những kho lưu trữ bền hơn bất kỳ thiết bị nào. Đó là ký ức của cộng đoàn, là câu chuyện được kể lại, là giọng nói thân quen, là mùi vị của bữa cơm, là cảm giác của một buổi lễ nóng bức, là ánh mắt của người già khi được cầu nguyện cho.
Người ta không nhất thiết phải chụp nhau bằng một ống kính tốt. Có khi họ lưu giữ nhau bằng câu chuyện, bằng tiếng cười, bằng sự chăm sóc, bằng mùi mặn của gió biển, mùi tanh của cá, mùi ấm của bữa ăn nghèo nhưng chan chứa tình người.
Điều này không có nghĩa là công nghệ xấu. Tôi vẫn tin rằng truyền thông là một phương tiện quan trọng cho sứ vụ hôm nay. Nhưng nơi đây, tôi được nhắc rằng trước khi truyền thông bằng máy móc, Giáo hội phải biết truyền thông bằng sự hiện diện. Trước khi loan báo Tin Mừng trên màn hình, người truyền giáo phải để Tin Mừng hiện hình trong cách mình sống với người khác.
Có những điều rất nhỏ nhưng ở lại rất lâu.
Một lần trong bữa cơm, tôi xin thêm một chút ớt. Thật ra, tôi chỉ muốn có vị cay để át bớt mùi tanh của cá. Một người phụ nữ thấy vậy liền nói rằng khi nào tôi về Manila, chị sẽ làm giấm ớt gửi cho tôi làm quà. Tôi nghe mà lòng mình lặng đi. Một hũ giấm ớt có thể không đáng bao nhiêu về giá trị vật chất, nhưng trong hoàn cảnh ấy, nó là một món quà rất lớn, vì được trao bằng sự quan tâm chân thành.
Người nghèo thường không có nhiều để cho. Nhưng khi họ cho, họ cho bằng cả tấm lòng. Và chính điều đó khiến tôi tự hỏi: sống giữa những người có quá ít, tôi còn cần giữ lại bao nhiêu thứ cho riêng mình.
Có những lúc điện thoại gần hết pin, tôi phải tính toán từng tin nhắn. Ở đảo xa, pin điện thoại cũng trở thành một thứ phải tiết kiệm như nước uống hay điện thắp sáng. Tôi chỉ dám nhắn vài dòng ngắn ngủi cho mẹ ở quê, để mẹ biết tôi vẫn ổn. Mẹ tôi mới mổ mắt xong, chỉ có thể nghe tin con qua chiếc điện thoại của người thân mở giúp. Những dòng tin rất ngắn, nhưng nối hai thế giới rất xa. Một người mẹ đang lo ở quê nhà, còn một người con đang lênh đênh giữa biển đảo.
Tôi hiểu thêm rằng mỗi người truyền giáo không bao giờ đi một mình. Sau lưng họ là lời cầu nguyện của gia đình, của anh em, của cộng đoàn, của những người âm thầm yêu thương và lo lắng. Một chuyến đi truyền giáo không chỉ là hành trình của đôi chân người ra đi, mà còn là hành trình của bao tấm lòng ở lại.
Có những ngày rất nóng. Có lần đang dâng lễ thì cúp điện, hay nói đúng hơn là hết điện từ pin mặt trời. Nhà nguyện trở nên oi bức. Sau lễ, lại đi cầu nguyện cho một bệnh nhân cao tuổi. Có những chuyến đi khiến thân xác mệt rã rời. Có lúc tôi ngủ nhoài trên cánh banca, mặc cho thuyền chao theo sóng, mặc cho gió biển, nước biển và muối biển phủ lên mặt. Nhưng trong những mệt mỏi ấy, tôi không thấy mình bị mất mát. Trái lại, tôi thấy một điều gì đó trong mình được làm cho nhẹ đi.
Vùng ngoại biên có cách thanh luyện rất riêng. Nó không giảng nhiều, nhưng bóc dần những ảo tưởng. Nó lấy khỏi ta những tiện nghi nhỏ để hỏi ta điều lớn hơn. Ta có thật sự muốn thuộc về Chúa nơi những người bé nhỏ này không.
Một hình ảnh khác làm tôi nhớ mãi là hình ảnh một chị giáo dân đứng ở đầu thuyền để hỗ trợ người lái kiểm tra đá ngầm. Chị đứng đó, bình tĩnh, quen thuộc, như thể biển và đá đã trở thành một phần của cuộc sống hằng ngày. Tôi nhìn chị và nghĩ rằng ở những cộng đoàn này, giáo dân không chỉ là người đến nhà thờ. Họ là những người cùng chèo con thuyền của Giáo hội.
Họ chuẩn bị phụng vụ. Họ quy tụ cộng đoàn. Họ chăm sóc nhà nguyện. Họ đưa đón linh mục, tu sĩ. Họ nhớ lịch lễ. Họ giữ gìn đức tin trong gia đình. Họ đứng ở đầu thuyền để giúp tránh đá ngầm, cả nghĩa đen lẫn nghĩa bóng.
Ở vùng biển đảo, hình ảnh Giáo hội như một con thuyền không còn là ẩn dụ xa lạ. Nó rất thật. Con thuyền ấy có khi nhỏ, có khi chòng chành, có khi phải đi giữa đá ngầm, có khi phải chờ con nước, có khi phải quay lại vì thời tiết. Nhưng con thuyền ấy vẫn đi, vì có những con người âm thầm cùng nhau giữ hướng.
Tôi nhận ra rằng truyền giáo không phải là câu chuyện riêng của linh mục hay tu sĩ. Truyền giáo là hành trình của toàn thể dân Chúa. Và nhiều khi, chính những giáo dân đơn sơ nơi đảo xa lại là những nhà truyền giáo bền bỉ nhất, vì họ ở đó quanh năm, sống với cộng đoàn, giữ lửa đức tin qua từng mùa biển động.
Trong hành trình ấy, Culion là một địa danh mang chiều sâu đặc biệt. Đối với nhiều người, Culion không chỉ là một hòn đảo ở Bắc Palawan mà còn là nơi gắn liền với một ký ức lịch sử đau thương. Trong quá khứ, Culion từng được biết đến như một khu cách ly lớn dành cho những người mắc bệnh phong. Có thời, nơi này gợi lên sự xa cách, nỗi sợ hãi và sự loại trừ.
Nhưng chính vì thế, Culion hôm nay mang một ý nghĩa rất sâu đối với việc suy tư về truyền giáo. Một vùng đất từng gắn với bệnh tật, cách ly và mặc cảm, nay có thể trở thành biểu tượng của phẩm giá, phục hồi và hy vọng. Nơi từng bị xem là bên lề lại trở thành nơi giúp ta hiểu Tin Mừng một cách cụ thể hơn. Đức Kitô luôn đi về phía những người bị loại trừ, bị xa lánh, bị coi là không còn chỗ trong cộng đồng.
Đứng trước ký ức ấy, tôi nghĩ đến sứ mạng của Giáo hội. Giáo hội không được phép chỉ ở nơi an toàn, sáng sủa, đông người. Giáo hội phải có can đảm đi đến những nơi mang thương tích của lịch sử, những nơi con người từng bị tổn thương, bị quên lãng, bị cô lập. Và người truyền giáo Phan Sinh, nếu trung thành với Tin Mừng và linh đạo của mình, cũng phải biết cúi xuống nơi những vết thương ấy bằng sự hiền lành, tôn trọng và lòng thương xót.
Sau vài ngày giữa biển đảo, tôi tự hỏi sao người trẻ, nhất là các tu sĩ trẻ, không thử đến những nơi như thế này.
Nếu đi tìm sự thuận tiện, có lẽ đây không phải là nơi phù hợp. Nếu đi tìm một đời sống có nhiều tiện nghi, đây cũng không phải là nơi dễ chịu. Nếu đi tìm một ơn gọi được nhìn nhận, được nổi bật, được vỗ tay, thì vùng ngoại biên có thể khiến người ta thất vọng. Vì ở đây, nhiều việc diễn ra âm thầm. Có khi đi rất xa chỉ để dâng một Thánh lễ. Có khi mệt rã rời chỉ để thăm một bệnh nhân. Có khi bỏ nhiều giờ trên thuyền chỉ để ở với một cộng đoàn nhỏ trong một thời gian ngắn.
Nhưng nếu người trẻ muốn tìm một đời sống thật, muốn chạm vào Tin Mừng không trang điểm, muốn học sự đơn sơ, khó nghèo, huynh đệ và sự vui tươi của Phan Sinh, thì vùng ngoại biên là một trường học rất quý.
Ở đây, Chúa không nhất thiết phải xuất hiện trong những điều rực rỡ. Ngài có thể ở: trong một nhà nguyện nóng bức khi mất điện; trong một cộng đoàn mỗi tháng chờ Thánh lễ một lần; trong một người phụ nữ hứa tặng một hũ giấm ớt; trong một thừa tác viên đọc bài chia sẻ để cộng đoàn vẫn được nuôi dưỡng bằng Lời Chúa; trong một chiếc banca nhỏ lắc lư trên sóng; trong một chị giáo dân đứng đầu thuyền nhìn thấy đá ngầm; trong tiếng hát không cần micro tốt; trong bữa cơm có cá và ớt; trong những đứa trẻ nhìn người lạ bằng đôi mắt vừa tò mò vừa thân thiện.
Vùng ngoại biên không phải là nơi Thiên Chúa vắng mặt. Trái lại, có khi đó là nơi Ngài đang chờ chúng ta lâu nhất.
Tôi đi tìm khuôn mặt người truyền giáo Phan Sinh, nhưng sau mười ngày, tôi không dám nói rằng mình đã tìm được một định nghĩa hoàn chỉnh. Tôi chỉ thấy thấp thoáng vài nét.
Người truyền giáo Phan Sinh không phải trước hết là người làm được nhiều việc lớn. Càng không phải là người đến để chinh phục một vùng đất hay áp đặt một lối sống. Người truyền giáo Phan Sinh là người học làm người anh em bé nhỏ, hèn mọn.
Là người đến, không như kẻ đứng trên, nhưng như người ở giữa. Không đến để được chú ý, mà để hiện diện. Không mang theo quá nhiều hành lý, nhưng với một trái tim có chỗ cho người khác. Không đến chỉ để nói, nhưng trước hết để nghe. Không đến để biến người nghèo thành đối tượng phục vụ, nhưng để nhận ra họ là anh chị em và cũng là thầy dạy mình sống Tin Mừng.
Người nghèo ở đây dạy tôi biết đủ. Dạy tôi bớt phàn nàn. Dạy tôi quý Thánh lễ hơn. Dạy tôi hiểu rằng đức tin có thể sống trong sự thiếu thốn. Dạy tôi rằng một cộng đoàn nhỏ vẫn là Hội Thánh trọn vẹn khi họ quy tụ nhân danh Chúa. Dạy tôi rằng sự hiện diện có thể là một hình thức yêu thương rất sâu.
Và nhất là, họ dạy tôi rằng truyền giáo không phải là mang Chúa đến một nơi hoàn toàn chưa có Chúa. Đúng hơn, truyền giáo là đến để nhận ra Chúa đã có mặt ở đó, đang âm thầm hoạt động trong con người, văn hóa, lịch sử và lòng tin của họ, rồi cùng họ gọi tên sự hiện diện ấy bằng niềm vui của Tin Mừng.
Nếu có thể nói với các bạn trẻ, nhất là những anh em đang thao thức về đời sống Phan Sinh, tôi chỉ muốn nói một điều. Đừng sợ vùng ngoại biên.
Đừng sợ những nơi xa. Đừng sợ thiếu tiện nghi. Đừng sợ rằng mình chưa đủ giỏi. Đừng sợ phải học một ngôn ngữ mới. Đừng sợ những chuyến đi dài. Đừng sợ bị nắng làm sạm da, bị biển làm mệt, bị thiếu thốn làm bối rối. Đừng sợ cảm giác mình nhỏ bé.
Vì có khi chính nơi mình thấy mình nhỏ bé nhất, ơn gọi lại trở nên thật nhất.
Không phải ai cũng được gọi để sống lâu dài ở vùng biển đảo. Nhưng mọi người trẻ Phan Sinh đều cần một lần để vùng ngoại biên chất vấn mình. Vùng ngoại biên hỏi ta có thật sự muốn sống khó nghèo không, hay chỉ yêu ý tưởng về sự khó nghèo. Có thật sự muốn làm anh em không, hay chỉ muốn được người khác nhìn nhận như người phục vụ. Có thật sự muốn đi theo Đức Kitô nghèo khó và chịu đóng đinh không, hay chỉ muốn một đời tận hiến an toàn, sạch sẽ, dễ kiểm soát.
Những câu hỏi ấy không dễ chịu. Nhưng chúng cần thiết. Vì ơn gọi, nếu không được thanh luyện, rất dễ trở thành một hình thức tìm kiếm bản thân dưới lớp áo đạo đức.
Vùng ngoại biên giúp ta trở về với điều căn bản. Chúa, con người, Tin Mừng, và niềm vui được phục vụ như một người anh em hèn mọn.
Mười ngày giữa biển đảo Bắc Palawan không biến tôi thành một nhà truyền giáo thực thụ. Tôi vẫn còn nhiều giới hạn. Vẫn còn phải học ngôn ngữ. Vẫn còn phải tập thích nghi. Vẫn còn phải để cho đời sống Phan Sinh đi sâu hơn vào từng lựa chọn cụ thể. Nhưng mười ngày ấy đủ để lại trong tôi một vết khắc sâu vào tim, vào cuộc sống và ơn gọi của mình.
Tôi hiểu hơn rằng truyền giáo không phải là một khẩu hiệu đẹp. Truyền giáo có mùi của biển, của mồ hôi, của cá, của gió, của nắng, của nhà nguyện nóng bức, của áo quần ẩm, của những con đường gập ghềnh, của những chuyến banca nhỏ. Truyền giáo cũng có âm thanh của tiếng hát cộng đoàn, tiếng máy thuyền, tiếng trẻ con, tiếng người gọi nhau ở bến nước, tiếng kinh trong nhà nguyện, và cả tiếng im lặng của một người bệnh già đang chờ được cầu nguyện.
Tôi cũng hiểu rằng vùng ngoại biên không chỉ nằm ở một nơi xa xôi trên bản đồ. Vùng ngoại biên còn là nơi trái tim mình chưa muốn đến, nơi mình còn ngại khó, nơi mình còn sợ mất đi tiện nghi, nơi mình còn muốn giữ lại quá nhiều cho bản thân. Đi ra vùng ngoại biên bên ngoài có khi chỉ là bước đầu để đi vào vùng ngoại biên bên trong chính mình.
Và có lẽ đó là điều quan trọng nhất tôi mang về từ chuyến đi này. Muốn trở thành người truyền giáo, trước hết phải để cho chính mình được Tin Mừng hóa. Phải để người nghèo dạy mình. Phải để biển dạy mình. Phải để những chuyến đi dài dạy mình kiên nhẫn. Phải để những cộng đoàn nhỏ dạy mình yêu Hội Thánh. Phải để những thiếu thốn dạy mình biết đủ. Phải để sự đơn sơ dạy mình niềm vui.
Ở đâu đó giữa biển đảo Bắc Palawan, vẫn có những cộng đoàn đang chờ.
Chờ một Thánh lễ. Chờ một lời giảng. Chờ một chuyến viếng thăm. Chờ một người đến ngồi với họ. Chờ một người học ngôn ngữ của họ. Chờ một người không xem họ là người ở vùng xa, mà là anh chị em. Chờ một dấu chỉ rằng họ không bị lãng quên.
Nhưng có lẽ, sâu hơn nữa, không chỉ họ đang chờ chúng ta. Chúa cũng đang chờ chúng ta nơi họ.
Chúa chờ trong những cộng đoàn nhỏ mà không mấy ai biết tên. Chúa chờ nơi người dân nghèo nhưng quảng đại. Chúa chờ nơi người bản địa với nền văn hóa cần được tôn trọng. Chúa chờ nơi những gia đình di cư đã dựng đời mình trên đảo. Chúa chờ nơi thừa tác viên âm thầm giữ lửa đức tin. Chúa chờ nơi người bệnh già cần một lời cầu nguyện. Chúa chờ nơi chiếc banca nhỏ đi qua sóng gió để nối kết những cộng đoàn rải rác.
Tôi đã đi mười ngày để tìm kiếm khuôn mặt của người truyền giáo Phan Sinh ở vùng ngoại biên. Và tôi nhận ra khuôn mặt ấy không ở xa như tôi tưởng. Nó hiện ra nơi bất cứ ai dám sống nhỏ bé, dám bước xuống khỏi sự an toàn của mình, dám học làm anh em, dám để người nghèo dạy mình, và dám tin rằng Tin Mừng vẫn đang được viết tiếp nơi những nơi ít người để ý nhất.
Nếu một ngày nào đó, có một bạn trẻ hay một tu sĩ trẻ Phan Sinh đọc những dòng này và thấy lòng mình xao động, thì xin đừng vội dập tắt sự xao động ấy. Hãy cầu nguyện với nó. Hãy lắng nghe nó. Hãy hỏi Chúa xem Ngài đang mời bạn đi đâu.
Có thể Ngài không gọi bạn đi thật xa. Nhưng chắc chắn Ngài gọi bạn ra khỏi chính mình. Và đôi khi, hành trình đi ra khỏi chính mình bắt đầu rất cụ thể, bằng một chuyến tàu đêm, một chiếc ba lô nhẹ, một chiếc banca nhỏ, và một trái tim sẵn sàng để cho vùng ngoại biên chạm vào.
Mười ngày giữa biển đảo Bắc Palawan đã dạy tôi rằng càng bỏ bớt, ta càng có thể đi xa hơn. Càng sống nhỏ lại, ta càng dễ gặp người nghèo. Và càng đến gần người nghèo, ta càng nhận ra Thiên Chúa đã ở đó từ lâu, chờ ta bằng một khuôn mặt rất hiền, rất thật và rất Phan Sinh.
Mùa hè 2026, Cagait Palawan.
Tu sĩ Lm. Phêrô Nguyễn Văn Dũng, OFM
Chưa có Đánh giá/Bình luận nào được đăng.
Hãy trở thành người đầu tiên đóng góp nội dung cho Bài viết này.