Thánh Phanxicô Solano, Người Anh Em Và Nhà Truyền Giáo
Thư Tổng Phục Vụ nhân kỷ niệm 300 năm ngày phong hiển thánh của ngài (1726-2026)
Gửi toàn thể Anh Em Hèn Mọn trong Dòng, và cách riêng gửi đến các anh em cùng các huynh đệ thuộc các Tỉnh Dòng ở Tây Ban Nha, Peru, Argentina, cũng như tất cả những miền đất mà Vị Tông đồ của Nam Mỹ đã đi qua, đã cầu nguyện, đã khóc và đã gieo hạt giống Tin Mừng: Xin Chúa ban bình an cho anh em!
Ngày 27 tháng 12 năm 2026, chúng ta sẽ tưởng nhớ kỷ niệm 300 năm ngày phong hiển thánh của thánh Phanxicô Solano, vị được Đức Giáo hoàng Bênêđictô XIII tuyên phong hiển thánh vào năm 1726, tức hơn một thế kỷ sau khi ngài qua đời tại Lima vào ngày 14 tháng 7 năm 1610. Đó là một ký ức vẫn còn sống động và rất được lòng dân tại một số Giáo hội địa phương ở Peru, Argentina, Bolivia, Paraguay và Chile. Tuy nhiên, ở nhiều nơi khác trong Dòng, theo tôi nhận thấy, ký ức ấy dường như đã phai nhạt; đến mức chỉ còn rất ít anh em trong chúng ta có thể kể lại cuộc đời và sứ mạng của ngài. Với lá thư này, tôi mong muốn giúp tất cả chúng ta khôi phục lại ký ức ấy. Không phải như để trả một món nợ của lòng sùng kính, nhưng như đón nhận một hồng ân đang được trao ban cho chúng ta, đặc biệt trong năm mà toàn thể Dòng cử hành Năm Thánh kỷ niệm 800 năm cuộc Vượt Qua của thánh Phanxicô Assisi.
Tại sao hôm nay chúng ta nhớ đến thánh Phanxicô Solano Có ba lý do khiến tôi cảm thấy cần viết cho anh em về người anh em này, và cả ba lý do ấy liên kết chặt chẽ với nhau. Lý do thứ nhất là ba cột mốc kỷ niệm quan trọng: 300 năm ngày ngài được tuyên phong hiển thánh (1726), 350 năm ngày ngài được tôn phong chân phước (1675), và hơn bốn thế kỷ kể từ ngày ngài qua đời (1610). Lý do thứ hai là mối liên hệ sâu xa, không hề mang tính bề ngoài, giữa thánh Phanxicô Solano với cuộc Vượt Qua của thánh Phanxicô Assisi, mà chúng ta cử hành trong năm 2026. Thánh Phanxicô Solano chính là một trong những hoa trái của hạt lúa mì đã gieo xuống mảnh đất Umbria cách đây tám trăm năm, khi thánh Phanxicô Assisi hiến trọn cuộc đời mình cho Thiên Chúa. Nói cách khác, cuộc đời và sứ mạng của Solano là một thành quả sinh động của đặc sủng Phan Sinh, được nảy sinh từ chính cuộc Vượt Qua của Đấng sáng lập Dòng. Lý do thứ ba là tính thời sự đầy ngạc nhiên của nhiều nét trong cuộc đời ngài đối với sứ mạng Phan Sinh hôm nay. Trong nhiều nơi trên thế giới, sứ mạng ấy đang phải vật lộn để tìm lại căn tính và hướng đi của mình. Vì thế, việc nhớ đến thánh Phanxicô Solano không nhằm tìm kiếm một tấm gương để tự an ủi hay khích lệ mình, nhưng là để chính cuộc đời của ngài chất vấn chúng ta, mời gọi chúng ta xét lại cách sống, cách thi hành sứ vụ và sự trung thành của mình đối với Tin Mừng.
Khuôn mặt của một người anh em Cội nguồn Andalusia Phanxicô sinh ngày 10 tháng 3 năm 1549 tại Montilla, miền Andalusia, thuộc giáo phận Córdoba, là người con thứ ba của ông Mateo Sánchez Solano và bà Anna Jiménez. Ngài theo học tại các trường của Dòng Tên ở Córdoba; nhưng đến năm hai mươi tuổi, vào tháng 4 năm 1569, ngài lãnh nhận tu phục trong Dòng Anh Em Hèn Mọn, thuộc Tỉnh Dòng Granada. Ngài được đào luyện tại tu viện Santa María de Loreto, gần Espartinas, ngay bên ngoài thành phố Seville: một nơi dành cho việc học hành và đời sống thinh lặng, nơi mà - như các tiểu sử cổ kể lại - ngài sống trong một căn phòng nghèo nàn nằm cạnh ca đoàn. Chính tại đây, vào ngày 4 tháng 10 năm 1576, lễ kính Thánh Phụ của chúng ta, ngài đã cử hành Thánh lễ đầu tiên.
Chính trong những năm tháng ở Loreto đã diễn ra một cuộc gặp gỡ có ảnh hưởng đến toàn bộ phần còn lại của cuộc đời ngài: cuộc gặp với anh em Juan Bermudo, một tu sĩ Dòng Anh Em Hèn Mọn và là một trong những nhà lý thuyết âm nhạc hàng đầu của Tây Ban Nha thế kỷ XVI. Từ người anh em này, thánh Phanxicô đã học chơi đàn vĩ cầm, một nhạc cụ mà sau này ngài sẽ mang theo đến tận cùng thế giới. Đây không phải là một chi tiết mang tính trang trí hay chỉ để làm đẹp cho tiểu sử của ngài. Âm nhạc đã đi vào đời sống Phan Sinh của ngài cũng như lời cầu nguyện đã đi vào đời sống ấy: như một cách thức để đứng trước nhan Thiên Chúa và cũng là một cách thức để hiện diện với tha nhân. Cho đến thời điểm đó, vẫn chưa có một dự định truyền giáo nào được hình thành. Chỉ có cuộc sống bình thường của một tu sĩ trẻ đang trong thời gian đào luyện, từng ngày học biết cầu nguyện, học hành và ca hát.
Người anh em trước khi trở thành nhà truyền giáo
Khoảng năm 1580, Phanxicô trở về Montilla để chăm sóc mẹ mình, lúc ấy bà đã bị mù sau cái chết của cha ngài. Sau đó, các Bề trên bổ nhiệm ngài đến tu viện La Arruzafa, nơi ngài được giao nhiệm vụ Giám tập. Năm 1583, một trận dịch hạch nghiêm trọng bùng phát tại vùng Montoro gần đó. Ngài đã tình nguyện đến phục vụ: chăm sóc các bệnh nhân và chôn cất những người đã qua đời. Chính trong những năm tháng ấy, quanh tên tuổi của ngài bắt đầu lan truyền một danh tiếng về sự thánh thiện và những phép lạ. Danh tiếng ấy theo ngài đến bất cứ nơi đâu ngài được sai đến: từ Sierra Morena đến San Luis de la Zubia, gần Granada, nơi ngài trở thành một nhà giảng thuyết được nhiều người kính trọng, đồng thời là một tông đồ tận tụy phục vụ những người đau yếu và những người đang bị giam cầm.
Từ lâu, trong lòng ngài đã âm thầm lớn lên một khát vọng lên đường truyền giáo. Ngài đã nhiều lần xin được sai đi; ngài mong muốn đến Bắc Phi, đến các vùng đất thuộc Maghreb. Nhưng các Bề trên đã không chấp thuận lời thỉnh cầu ấy. Đây là một sự kiện mà tôi muốn đặc biệt nhấn mạnh. Sứ mạng truyền giáo của thánh Phanxicô Solano không khởi đi từ một sự trốn chạy, cũng không phải từ dự án anh hùng của một người trẻ đầy nhiệt huyết; nhưng phát sinh từ một ước nguyện kiên trì và nhẫn nại, được gìn giữ âm thầm trong nhiều năm, được đặt dưới sự vâng phục, và được trưởng thành qua những kinh nghiệm phục vụ giữa dịch bệnh, qua việc chăm sóc người đau yếu, cũng như qua những đêm dài học hỏi và cầu nguyện. Cuối cùng, vào năm 1589, khi được yêu cầu lên đường - lần này không phải đến Bắc Phi, mà đến Tân Thế Giới (châu Mỹ) - thì ngài đã bốn mươi tuổi, với hai mươi năm sống đời tu phía sau. Khi ấy, ngài không còn là một tu sĩ trẻ đầy nhiệt huyết, nhưng là một người anh em đã được đào luyện cách trọn vẹn và trưởng thành.
Đại dương và vụ đắm tàu
Thánh Phanxicô Solano xuống tàu lên đường vào ngày 28 tháng 2 năm 1589. Đến tháng 5 cùng năm, ngài cập bến Cartagena de Indias, thuộc Colombia ngày nay. Từ đó, ngài tiếp tục hành trình đến Nombre de Dios, rồi đi bộ băng qua eo đất Panama cho đến khi đến được bờ Thái Bình Dương. Khi chiếc thuyền buồm lớn chở ngài đang hướng về Peru, thì gần vịnh Gorgona, con tàu bất ngờ gặp một cơn bão dữ dội. Tóm lược Cuộc đời Chân phước Phanxicô Solano (Compendium of the Life of Blessed Francis Solano), được in tại Rôma năm 1675, thuật lại biến cố ấy như sau: “Khi họ đang tiếp tục hành trình từ Panama đến Peru, thì này, gần vịnh Gorgona, họ bị một cơn bão khủng khiếp tấn công. Sức mạnh dữ dội của gió và mưa đã vượt quá mọi khả năng điều khiển của những người đi biển. Giữa đêm tối, con tàu bị xô dạt vào bờ; thân tàu bị xé toạc ở nhiều chỗ và đe dọa đưa tất cả hành khách đến trước một cái chết gần như chắc chắn.”
Giữa khung cảnh ấy, có một cử chỉ đã khắc ghi mãi trong ký ức. Khi những chiếc thuyền cứu sinh ít ỏi, vốn được dành riêng cho những hành khách có địa vị, được hạ xuống biển, thánh Phanxicô đã từ chối bước lên thuyền. Ngài chọn ở lại trên con tàu, cùng với thủy thủ đoàn và những người nô lệ có mặt trên tàu. Đó là một cử chỉ nhỏ bé nhưng mang một ý nghĩa vô cùng lớn lao. Ngay cả trước khi cất lên bất cứ lời nào, cử chỉ ấy đã trở thành một bản tuyên ngôn cho toàn bộ cuộc đời truyền giáo sau này của ngài: luôn đứng về phía những người nghèo nhất, ngay cả khi việc đứng về phía họ phải trả giá. Cuối cùng, ngài cũng được cứu sống. Nhưng trước cả khi được cứu, ngài đã quyết định mình sẽ đứng về phía ai.
Tucumán và những vùng đồng cỏ Pampas
Sau một thời gian ngắn lưu lại Lima, thánh Phanxicô cùng với tám anh em khác lên đường đến nơi được sai đến: Tucumán, thuộc vùng cực tây bắc của Argentina ngày nay. Đó là một hành trình dài ba nghìn kilômét, băng qua dãy Andes, đi bộ và dùng la làm phương tiện chuyên chở. Ngài đến nơi vào năm 1590. Tại đây, ngài được giao trách nhiệm coi sóc Hạt Dòng Phan Sinh San Jorge, được thành lập trước đó khoảng hai mươi lăm năm, đồng thời được trao nhiệm vụ đi thăm viếng các điểm truyền giáo trực thuộc.
Ngài đã sống và phục vụ tại vùng đất này trong mười lăm năm. Đó là những năm tháng gắn liền với vùng đồng cỏ Pampas, với Gran Chaco của Paraguay, với các dân tộc Diaguita và Toconote, với những quãng đường dài gần như không thể tính đếm được mà ngài đã đi bộ; cũng là thời gian ngài thành lập nhiều điểm truyền giáo mới, nơi chính ngài đồng thời đảm nhận nhiều vai trò: linh mục chính xứ, nhà truyền giáo, người kiến tạo hòa bình, và - điều cần phải được nhấn mạnh - người bảo vệ các dân tộc bản địa trước những sự lạm dụng của những người thực dân. Các tiểu sử cổ đều đặc biệt nhấn mạnh một sự kiện khiến những người cùng thời hết sức kinh ngạc: thánh Phanxicô học rất nhanh các ngôn ngữ của người bản địa. Người ta kể rằng ngài đã học được tiếng Toconote chỉ trong vòng chưa đầy mười lăm ngày. Truyền thống xem đây là một đặc sủng siêu nhiên. Tuy nhiên, nếu nhìn một cách thận trọng hơn, có thể nói rằng ngài là một con người có thính giác âm nhạc phi thường - điều cũng dễ hiểu nơi một người chơi đàn vĩ cầm - và còn sở hữu một sự kiên nhẫn phi thường hơn nữa.
Chính trong những năm tháng ấy, ngài đã hình thành một phương cách đặc biệt để bước vào các làng bản của người bản địa; phương cách ấy về sau trở thành dấu ấn riêng của ngài. Mỗi khi đến một ngôi làng, ngài cùng các anh em đồng hành. Họ đệm trống và đàn ghi-ta, còn chính ngài chơi đàn vĩ cầm. Âm nhạc đến trước lời nói, làm tan biến sự thù nghịch và mở ra một không gian gặp gỡ đầu tiên. Đó cũng chính là hình ảnh mà người ta vẫn còn nhớ về ngài nhiều thế kỷ sau. Một bức trang trí bằng kỹ thuật scagliola từ thế kỷ XVII, hiện còn được lưu giữ tại Nhf Trung ương cũ của Dòng, trong Nhà nguyện Thánh Thể của Vương cung Thánh đường Đức Bà Aracoeli, khắc họa thánh Phanxicô Solano đứng ở vị trí trung tâm, cây đàn vĩ cầm đặt dưới cằm, xung quanh là đàn chim đang tụ họp. Ngay tại nơi từng là trung tâm của toàn Dòng, một bàn tay vô danh của thế kỷ XVII đã để lại một dấu tích hữu hình về điều mà Chúa Thánh Thần đang thực hiện, vào chính những năm tháng ấy, ở phía bên kia của thế giới.
Lima, những năm cuối đời, và cái chết
Năm 1595, do vâng phục, ngài được gọi trở lại Peru. Năm 1602, ngài chuyển đến Trujillo: tại đây đã xảy ra biến cố nổi tiếng về việc ngài tiên báo một trận động đất, được nói là đã được loan báo vào năm 1603 và bi thảm ứng nghiệm vào năm 1619. Sau khi trở lại Lima, ngài được bổ nhiệm làm phụ trách của tu viện Đức Mẹ các Thiên Thần (Nuestra Señora de los Ángeles). Tuy nhiên, ngài từ chối mọi đặc quyền gắn với chức vụ này. Theo các nguồn tư liệu, trong căn phòng của ngài chỉ có: một chiếc giường, một tấm chăn, một cây thánh giá, một chiếc ghế, một cái bàn, một giá đèn, Kinh Thánh và một vài cuốn sách khác. Giống như tất cả các anh em khác.
Trong những năm cuối đời, thân xác ngài dần suy yếu. Những việc hãm mình, các hành trình truyền giáo và những đêm cầu nguyện đã bào mòn sức lực của ngài. Từ năm 1608, ngài phải được chăm sóc tại phòng y tế của tu viện. Khi trận động đất xảy ra tại Lima vào năm 1609, ngài đã cố gắng gượng dậy để ra đường an ủi dân chúng. Ngài qua đời trong tiếng thơm thánh thiện vào ngày 14 tháng 7 năm 1610, hưởng thọ 61 tuổi. Ngài được Đức Giáo hoàng Clêmentê X phong chân phước vào năm 1675, và được Đức Giáo hoàng Bênêđictô XIII tuyên phong hiển thánh vào ngày 27 tháng 12 năm 1726.
Ba nét đặc trưng nói với chúng ta hôm nay Điều cần nói ở đây, thưa anh em, không phải là áp đặt một con người của thế kỷ XVI vào những vấn đề của thời đại chúng ta. Trái lại, điều cốt yếu là để chính cuộc đời của ngài chất vấn và thử thách cuộc sống của chúng ta. Theo tôi, có ba nét đặc biệt nơi cuộc đời ấy vẫn giữ được một sự tươi mới đầy sức sống cho đến hôm nay, và chúng ta không thể để những giá trị ấy bị lãng phí hay bỏ qua.
Khát vọng truyền giáo phát sinh từ một đời sống sống theo khuôn mẫu Tin Mừng Nơi thánh Phanxicô Solano, sứ mạng truyền giáo không phải là một dự án mục vụ, cũng không phải là một xung lực anh hùng cá nhân. Đúng hơn, đó là hoa trái chín muồi của một đời sống Phan Sinh đã được sống trọn vẹn từ trước. Khi ở tuổi bốn mươi ngài xuống tàu đến Cartagena, ngài đã có phía sau mình hai mươi năm đời sống tu sĩ: những năm học tập tại Loreto, trận dịch ở Montoro, thời gian phục vụ tại La Arruzafa, việc giảng thuyết trong các nhà tù ở La Zubia. Khát vọng truyền giáo đã lớn dần trong ngài qua nhiều năm, thậm chí đã từng bị trì hoãn - vì ngài không được phép đi đến châu Phi - trước khi tìm được hình thức cụ thể của nó. Thánh Phanxicô Solano đã học cách mang theo khát vọng của mình mà không cưỡng ép nó, trong sự vâng phục, cho đến khi ơn gọi và hoàn cảnh gặp nhau trong thời điểm thích hợp.
Đây là một điểm chạm đến tận căn cốt của chúng ta hôm nay. Khi chuẩn bị cho Tổng Tu nghị năm 2027, chúng ta tự hỏi: từ chất lượng đời sống huynh đệ nào mà các sứ mạng của chúng ta được sinh ra - hoặc không được sinh ra? Thánh Phanxicô Solano nhắc chúng ta rằng sứ mạng Ad gentes không thể được ứng biến, cũng không thể được ban hành bằng quyết định. Sứ mạng ấy chỉ có thể lớn lên - hoặc không lớn lên - từ một đời sống Phan Sinh đã được thấm đẫm Tin Mừng từ trước khi lên đường. Không phải là những nhà truyền giáo như một sự thay thế, không phải là truyền giáo chỉ để “làm một điều gì đó”, cũng không phải là truyền giáo vì không còn ai khác muốn đi. Nhưng là truyền giáo phát sinh từ một sự viên mãn nội tâm tràn đầy. Vì thế, câu hỏi không nằm ở điểm đến, nhưng ở điểm khởi đầu: đời sống huynh đệ của chúng ta hôm nay có đủ chất lượng để sinh ra những nhà truyền giáo hay không? Các nhà đào tạo, các tu viện, nhịp sống thường ngày của chúng ta có đang tạo nên những con người, đến tuổi bốn mươi, sẵn sàng lên đường đến những miền đất mới hay không?
Đời sống như một hiến dâng trọn vẹn cho đến cùng Quy mô những gì thánh Phanxicô Solano đã thực hiện gần như vượt quá khả năng tưởng tượng: dấu chân của ngài trải dài qua ba châu lục. Đó là những cuộc vượt biển Đại Tây Dương, hành trình băng qua eo đất Panama bằng đường bộ, vụ đắm tàu, hành trình ba nghìn kilômét vượt dãy Andes, mười lăm năm tại vùng đồng cỏ Pampas, sự trở về Lima, những năm tháng ở Trujillo, và sau cùng là phụ trách trong giai đoạn cuối đời. Tuy nhiên, điều then chốt không nằm ở quy mô của những hành trình ấy. Điều then chốt là ở chỗ: Solano đã tiêu hao chính thân xác của mình. Những việc hãm mình, những đêm thức cầu nguyện đứng trước Nhà Tạm và chơi đàn vĩ cầm - như Antonio de Caprarola trong tiểu sử năm 1672 đã nói rõ - những lần thăm viếng người bệnh và tù nhân, tất cả những điều ấy vẫn tiếp diễn ngay cả khi bản thân ngài đã kiệt sức và đang được chăm sóc tại phòng y tế ở Lima. Nơi ngài, lòng nhiệt thành không phải là hiệu quả hay năng suất. Đó là một con tim để cho mình bị tiêu hao.
Tôi ý thức rất rõ rằng ngày nay chúng ta nói - và hoàn toàn đúng - về tính bền vững, sự quân bình, việc chăm sóc bản thân, và sức khỏe tinh thần của các anh em. Đây là những quan tâm chính đáng, phát sinh từ những vết thương có thật, và tôi không muốn những lời này bị hiểu như một sự phản đối đối với con đường ấy. Tuy nhiên, thánh Phanxicô Solano nhắc chúng ta - và đây là một lời mời gọi cần được đón nhận mà không được làm cho “dễ chịu” đi - rằng đời sống Tin Mừng luôn đòi hỏi một “cái hơn” mà không một tính toán khôn ngoan nào có thể biện minh đầy đủ. Điều đó không phải là lời mời gọi đến sự khắc nghiệt với chính mình, cũng không phải là hoài niệm về một lối khổ hạnh thiếu lành mạnh. Trái lại, đó là lời mời gọi đừng làm cho Tin Mừng trở nên quá an toàn và dễ kiểm soát. Khi mọi điều chúng ta làm đều không để lại dấu vết nào nơi chính chúng ta, thì một câu hỏi nghiêm túc cần được đặt ra là: Chúng ta đang giữ lại điều gì cho chính mình, trong khi điều ấy lẽ ra Thiên Chúa đang mời gọi chúng ta hiến dâng?
Sự chú ý đến người khác trong sứ mạng “Ơn nói các thứ tiếng” được gán cho thánh Solano, vượt lên trên cách hiểu đơn thuần như một phép lạ, còn phản ánh một thực tế lịch sử có thể kiểm chứng: đó là sự quan tâm cụ thể, kiên trì và nhẫn nại của ngài trong việc học và nói ngôn ngữ của người khác. Không phải là việc áp đặt một ngôn ngữ chung (lingua franca) từ trên xuống, nhưng là sử dụng chính ngôn ngữ của từng dân tộc cụ thể, trong từng vùng đất cụ thể. Các tiểu sử cổ kể lại rằng ngài đã học tiếng Toconote chỉ trong chưa đầy mười lăm ngày; ngài giảng cho những đám đông thổ dân nói nhiều ngôn ngữ khác nhau và luôn tìm được cách để mọi người đều có thể hiểu điều mình nói. Tuy nhiên, nếu nhìn nhận một cách thận trọng và khách quan hơn, có thể nói rằng ngài đã chấp nhận để mình gặp khó khăn trước ngôn ngữ của người khác, kiên nhẫn học hỏi cho đến khi có thể sử dụng được ngôn ngữ ấy. Chính điều này, nhiều thế kỷ sau, đã được thần học truyền giáo nhấn mạnh như một nguyên tắc căn bản: tôn trọng sự khác biệt và hội nhập văn hóa. Thánh Solano đã sống hai chiều kích này một cách rất độc đáo, và cách sống ấy vẫn còn mang một ý nghĩa sâu sắc cũng như một sức gợi mở mạnh mẽ đối với chúng ta ngày nay.
Không chỉ trong ngôn ngữ. Trong âm nhạc: đàn vĩ cầm như một chiếc cầu nối trước khi lời nói xuất hiện. Trong sự gần gũi thể lý: việc ngài bảo vệ cụ thể các dân tộc bản địa trước sự lạm dụng của các encomenderos, một lập trường không bao giờ chỉ mang tính lời nói và nhiều khi gây khó chịu. Trong cách hiện diện tại các làng bản: ngài sống như một linh mục, một người dạy giáo lý, một người anh em, chứ không như một viên chức của một hệ thống.
Ngày nay, sứ mạng của chúng ta, đặc biệt tại Châu Mỹ Latinh nhưng không chỉ giới hạn ở đó, được mời gọi bước vào một tiến trình hội nhập văn hóa mới. Điều đó đòi hỏi chúng ta phải nhìn nhận các dân tộc bản địa trong phẩm giá trọn vẹn của họ, không phải như những người chỉ thụ động đón nhận sứ điệp Tin Mừng, nhưng như những chủ thể đích thực của Hội Thánh. Đồng thời, chúng ta cũng được mời gọi biết lắng nghe các nền văn hóa của người Mỹ gốc Phi, những cộng đồng sống ở các vùng ngoại vi của các siêu đô thị, những cư dân tại các vùng đất bị tàn phá bởi các ngành công nghiệp khai thác tài nguyên, cũng như những người phụ nữ mà tiếng nói của họ trong chính các cộng đoàn huynh đệ của chúng ta vẫn còn ít được lắng nghe. Chỉ hiện diện giữa họ thôi thì chưa đủ. Điều cần thiết là có được sự kiên nhẫn của thánh Solano: sự kiên nhẫn của một người sẵn sàng ngồi dưới chân người khác để học ngôn ngữ của họ, kiên trì cho đến khi thực sự hiểu và có thể nói được ngôn ngữ ấy. Xin để lại đây một câu hỏi mở cho mỗi chúng ta suy nghĩ: Ngày nay, ở đâu sứ mạng của chúng ta đang có nguy cơ nói bằng một “ngoại ngữ”, trong khi những người mà chúng ta đang hướng đến lại đang nói với chúng ta bằng một ngôn ngữ khác - một ngôn ngữ mà có lẽ chúng ta vẫn chưa thực sự lắng nghe?
Một cuộc Vượt Qua kéo dài: Thánh Solano và Năm Kỷ niệm 800 năm cuộc Vượt Qua của thánh Phanxicô Năm 2026 cũng là - và đối với chúng ta trước hết là - kỷ niệm 800 năm cuộc Vượt Qua của thánh Phanxicô Assisi. Ngày 3 tháng 10 năm 1226, trên nền đất trần tại Portiuncula, thánh Phanxicô đã qua đời và trở về với Chúa Cha. Sau tám thế kỷ, chúng ta tưởng nhớ ngài không như một biến cố khép lại, nhưng như một hạt giống vẫn tiếp tục sinh hoa trái. Thánh Phanxicô Solano chính là một trong những hoa trái ấy.
Xin cho phép tôi đọc toàn bộ cuộc đời ngài như một cuộc Vượt Qua kéo dài. Việc rời khỏi Tây Ban Nha đối với ngài là một sự chết đi cho chính mình. Vụ đắm tàu gần vịnh Gorgona là một phép rửa trong những dòng nước sự chết. Việc từ chối xuống thuyền cứu sinh để ở lại với thủy thủ đoàn và những người nô lệ là một hành vi tự hủy. Mười lăm năm tại vùng Pampas, giữa gian khổ, học các ngôn ngữ mới và yêu thương các dân tộc khác nhau, chính là đất của sự phục sinh của ngài: tại đó, trên một mảnh đất mà từ Assisi dường như không thể tưởng tượng nổi, hạt lúa mì đã rơi xuống tại Portiuncula vẫn tiếp tục sinh hoa trái.
Nghệ thuật đã đưa hình ảnh Solano và Phanxicô đến gần nhau đến mức gần như chồng lấp lên nhau: cây đàn vĩ cầm, những con chim, thậm chí cả biến cố con bò hiền lành. Điều này không chỉ là vấn đề biểu tượng học. Đó là một trực giác thiêng liêng: ai sống Mầu nhiệm Vượt Qua của Đức Kitô thì được đồng hình đồng dạng với thánh Phanxicô, và thánh Phanxicô lại được đồng hình đồng dạng với Đức Kitô. Các vị thánh truyền giáo, theo nghĩa này, chính là Bài Ca Tạo Vật được viết bằng những ngôn ngữ khác - bằng tiếng Quechua, Toconote, Guaraní - dưới những bầu trời khác nhau.
Vì thế, việc cử hành kỷ niệm phong thánh của thánh Solano vào năm 2026 có nghĩa là tôn vinh cuộc Vượt Qua của thánh Phanxicô, bằng cách làm cho thấy những hoa trái của cuộc Vượt Qua ấy ở những nơi mà chính thánh Phanxicô chưa từng hiện diện bằng thân xác, nhưng đã hiện diện trong Thần Khí.
Một lời mời gọi Tôi muốn kết thúc bằng một lời mời gọi cụ thể, đặc biệt gửi đến các anh em và các cộng đoàn của các Tỉnh Dòng tại Peru, Argentina và trên khắp châu Mỹ Latinh. Xin đừng cử hành lễ kính ngài vào ngày 14 tháng 7 và ngày 27 tháng 12 năm 2026 chỉ như những dịp tưởng niệm đơn thuần. Trái lại, chúng ta hãy biến những ngày này thành cơ hội để canh tân tinh thần truyền giáo, theo những hình thức thích hợp nhất với hoàn cảnh của từng địa phương: có thể là một ngày học hỏi về cuộc đời và sứ mạng của vị thánh; một cuộc hành hương đến những nơi còn lưu dấu chân của ngài; việc cùng nhau đọc lại cuộc đời của ngài trong các cộng đoàn huynh đệ; một buổi cử hành chung với các dân tộc bản địa trên chính những vùng đất ngài đã từng phục vụ; một cử chỉ cụ thể thể hiện sự quan tâm mới mẻ đối với những anh chị em nghèo nhất trong các miền đất của chúng ta; hoặc bất cứ hình thức nào khác có thể giúp làm sống lại tinh thần ấy.
Ước gì ký ức về người con và người anh em đích thực của thánh Phanxicô này tiếp tục sinh nhiều hoa trái. Xin ngài chuyển cầu để giúp chúng ta khơi dậy lại nơi chính mình niềm say mê đối với đời sống Tin Mừng trong sứ mạng truyền giáo, ngay giữa thời đại hôm nay. Xin Đức Trinh Nữ Maria, Ngôi Sao của công cuộc Loan báo Tin Mừng, cùng với phép lành của thánh Phanxicô, luôn đồng hành và gìn giữ chúng ta trong bình an.
Thân ái trong tình huynh đệ, Br. Massimo Fusarelli, OFM
Tổng Phục Vụ
Rôma, tại Trung ương Dòng, ngày 29 tháng 6 năm 2026
Lễ trọng kính hai Thánh Tông đồ Phêrô và Phaolô
Số công văn: Prot. 115302/MG-076-2026
Nguồn: https://ofm.org/en/st-francis-solano-brother-and-missionary.html
Chưa có Đánh giá/Bình luận nào được đăng.
Hãy trở thành người đầu tiên đóng góp nội dung cho Bài viết này.