Cuộc sống bình yên trên đảo Cagait
Cuộc sống bình yên trên đảo Cagait
Có những nơi ta đi qua không phải để khám phá thêm một vùng đất, mà để tìm lại một phần bình yên đã bị đời sống vội vã làm khuất lấp. Đảo Cagait đối với tôi là một nơi như vậy. Một hòn đảo nhỏ, đơn sơ, xa những ồn ào phố thị; nơi con người sống gần biển, gần rừng, gần nhau và có lẽ cũng gần hơn với chính mình.
Hôm ấy, chúng tôi — anh Adrian, vị già làng, và tôi — rời đảo Cagait trên một chiếc thuyền banca nhỏ để vào lại Culion mua ít nhu yếu phẩm cho những tuần tới. Chiếc thuyền gỗ sơn xanh lặng lẽ trôi trên mặt biển. Sóng vỗ nhẹ vào mạn thuyền, gió thổi qua mái che, nắng trải xuống mặt nước một màu trong veo. Mọi thứ như được đặt vào một nhịp điệu chậm rãi: không vội, không gấp, không chen lấn. Chỉ có biển, trời, gió và những khoảng lặng rất sâu trong lòng người.
Vị già làng mang theo hai xô nhựa đầy xoài. Những trái xoài được hái từ đảo, còn nguyên vẻ mộc mạc của đất, của nắng, của gió biển. Chúng không bóng bẩy như trái cây trong siêu thị, không được dán nhãn, không được bày biện dưới ánh đèn, nhưng lại mang trong mình một thứ hương vị rất thật — hương vị của một miền đất nghèo mà rộng lòng.
Ngồi trên banca lênh đênh giữa biển, tôi xin một trái xoài ăn thử. Vị xoài ngọt, thơm và thanh. Một vị ngọt không cầu kỳ, không đậm đà đến mức gây choáng ngợp, nhưng nhẹ nhàng, tự nhiên, như chính đời sống trên đảo. Tôi vừa ăn vừa nghĩ: đây đúng là sản vật của thiên nhiên, một món quà nhỏ mà đất trời ban tặng cho con người nơi đây.
Tôi hỏi anh Adrian: “Già làng mang xoài vào Culion để bán phải không?”
Anh mỉm cười rồi chậm rãi giải thích: “Thỉnh thoảng thôi. Phần lớn, ông mang xoài vào để cho các gia đình đang sống tạm ven biển. Có lẽ cũng là bà con hoặc những người quen biết của ông.”
Tôi lặng đi một chút.
Ban đầu, tôi chỉ nghĩ đó là một việc rất bình thường: người dân đảo có xoài thì đem cho nhau, như một món quà quê, một chút tình nghĩa. Nhưng càng nghe anh Adrian kể, tôi càng nhận ra rằng đằng sau hai xô xoài ấy là cả một câu chuyện âm thầm về đời sống, về thiếu thốn, về tình người và về một thứ bình yên không đến từ sự dư dả mà từ khả năng biết chia sẻ ngay cả khi mình chẳng có nhiều.
Sau khi dạo một vòng ở Culion, chúng tôi trở lại banca với vài nhu yếu phẩm đã mua từ các quầy tạp hóa: mấy bao gạo, một ít nước uống, và vài thứ cần thiết cho những ngày sắp tới. Nước uống ở đây cũng đặc biệt: người ta lấy từ các dòng suối trên núi, rồi bán lại cho người dân. Những điều ở thành phố có thể rất bình thường — một bao gạo, một chai nước, một món hàng tạp hóa — khi đến đảo, lại trở thành những thứ quý giá hơn nhiều.
Anh Adrian nói rằng giá các nhu yếu phẩm trên đảo cao hơn ở Manila rất nhiều. Có thứ đắt gấp đôi, gấp ba, thậm chí khó mà so sánh cho đúng. Không hẳn vì người ta muốn bán đắt, mà vì để một món hàng đến được đảo, nó phải vượt qua cả một hành trình bấp bênh: từ đất liền ra biển, từ thuyền lớn sang thuyền nhỏ, từ bến này sang bến khác; qua nắng gió, sóng biển, thời tiết thất thường, và những ngày không có chiếc thuyền nào có thể ra khơi.
Ở Manila, khi vật giá chỉ vừa “leo thang”, thì ở đảo, không biết chúng đã “nhảy múa” đến mức nào.
Và khi mọi thứ trở nên đắt đỏ, người nghèo ven đảo chỉ còn biết sống cầm cự. Có những gia đình nhiều tuần liền chỉ ăn cơm với muối và xoài. Khi biển động, không thể đánh cá; khi gạo trở nên đắt; khi tiền không đủ để mua những thứ căn bản, họ sống nhờ vào sản vật của đảo và tấm lòng đùm bọc lẫn nhau.
Nghe đến đó, vị xoài trong miệng tôi bỗng trở nên khác.
Nó vẫn ngọt, nhưng trong vị ngọt ấy có một chút gì nghẹn ngào. Tôi chợt hiểu rằng trái xoài mình đang ăn như một món quà ngon miệng, đối với nhiều người, lại có thể là một phần của bữa ăn hằng ngày. Với tôi, đó là một trải nghiệm thú vị trên đường đi. Với họ, đó có thể là sự sống, là cái no tạm bợ, là ân tình được trao đi trong những ngày khốn khó.
Tôi nhìn hai xô xoài trên thuyền. Chúng bỗng không còn là hai xô trái cây nữa. Chúng trở thành hình ảnh của sự sẻ chia. Một sự sẻ chia rất lặng lẽ, không lời tuyên bố, không hình thức, không ồn ào. Người già làng không nói nhiều về những việc mình làm. Ông chỉ mang xoài đi, như thể đó là điều tự nhiên phải làm. Có lẽ với ông, khi cây trong vườn còn trái, khi tay mình còn có thể hái, khi thuyền còn có thể đi, thì người khác không nên phải đói.
Có một vẻ đẹp rất sâu trong những điều giản dị như thế.
Người dân trên đảo sống một đời sống đạm bạc. Nhà cửa đơn sơ, mái lá cũ kỹ, vách tre, sàn gỗ, thuyền nhỏ neo bên bờ. Trẻ em chân trần chạy trên nền đất, cười hồn nhiên, mắt sáng như mặt biển buổi sớm. Những người lớn lặng lẽ làm việc, sửa thuyền, phơi cá, mang nước, nhóm bếp, chờ con nước, nhìn trời để đoán ngày mai có thể ra khơi hay không.
Cuộc sống ấy không dễ dàng. Nhưng điều làm tôi ngạc nhiên là trên gương mặt họ không có vẻ cay đắng. Họ không nói về cái nghèo như một lời than trách. Họ cũng không nhìn vào đời sống của mình như một điều bất hạnh. Họ sống với những gì mình có, nhận lấy từng ngày như một món quà và đi qua khó khăn bằng sự nhẫn nại rất âm thầm.
Ở đó, con người không sống theo nhịp hối hả của đồng hồ, mà theo nhịp thủy triều. Họ biết lúc nào nước lên, lúc nào nước xuống; biết mùa nào cá nhiều, mùa nào xoài chín; biết ngày nào biển hiền, ngày nào biển dữ; biết khi nào phải chờ, khi nào phải đi, khi nào phải dừng lại. Thiên nhiên không chỉ là khung cảnh chung quanh họ, mà còn là người bạn, là mái nhà, là nguồn sống, là tiếng nói thầm thì dạy họ biết khiêm nhường.
Có lẽ chính vì sống gần thiên nhiên nên tâm hồn họ cũng bớt nặng nề hơn. Họ không có quá nhiều thứ để sở hữu, nên cũng không có quá nhiều điều để lo giữ gìn. Họ không chạy đua để có thêm, nên vẫn còn thời gian để nhìn biển, để nghe gió, để chia nhau một ít xoài, một ít cá, một chén cơm, một câu chuyện.
Tôi đã thấy một cuộc sống nghèo về vật chất, nhưng lại giàu về sự bình yên.
Sự bình yên ấy không phải là một bức tranh lãng mạn được tô màu cho đẹp. Nó không phủ nhận những khó khăn rất thật của người dân trên đảo: giá cả đắt đỏ, giao thông cách trở, nguồn nước hạn chế, đời sống bấp bênh, những ngày biển động, những bữa ăn thiếu thốn. Nhưng chính giữa những điều ấy, bình yên lại hiện ra như một ánh sáng nhỏ — không rực rỡ, nhưng bền bỉ.
Bình yên ở đây không phải vì cuộc sống không thiếu thốn. Bình yên là vì con người biết sống với thiếu thốn mà không đánh mất lòng nhân hậu.
Bình yên không phải vì mọi ngày đều dễ dàng. Bình yên là vì trong ngày khốn khó, người ta vẫn còn biết nghĩ đến nhau.
Bình yên không phải vì có thật nhiều. Bình yên là vì biết đủ, biết ơn và biết sẻ chia.
Trở về Cagait, chiếc banca lướt trên mặt biển xanh. Trên thuyền có mấy bao gạo, vài can nước, một ít hàng hóa và những xô xoài đã vơi. Biển vẫn lặng. Bầu trời mở rộng. Xa xa là những mái nhà nhỏ nép bên sườn núi, những căn nhà sàn đứng trên mặt nước, những chiếc thuyền mỏng manh như nét vẽ giữa thiên nhiên bao la.
Tôi chợt nghĩ đến cuộc sống ở thành phố. Ở đó, con người có nhiều tiện nghi hơn, nhiều lựa chọn hơn, nhiều cơ hội hơn. Nhưng cũng ở đó, chúng ta dễ bị cuốn vào những cuộc chạy đua không tên. Chúng ta chạy theo công việc, lịch hẹn, tiền bạc, thành công, hình ảnh, kỳ vọng của người khác và cả những đòi hỏi không ngừng của chính mình. Nhiều khi, càng có nhiều, ta lại càng thấy thiếu. Càng đi nhanh, ta càng ít biết mình đang đi đâu. Càng kết nối nhiều, ta càng có nguy cơ xa cách với chính mình.
Còn trên hòn đảo nhỏ này, tôi học được rằng cuộc sống không cần quá nhiều để trở nên đẹp. Một bữa cơm đơn sơ vẫn có thể là bữa cơm hạnh phúc nếu có sự biết ơn. Một trái xoài bình thường vẫn có thể trở thành món quà quý nếu được trao bằng tình thương. Một mái nhà nghèo vẫn có thể là nơi bình yên nếu trong đó có sự nâng đỡ. Một con thuyền nhỏ vẫn có thể chở cả một thế giới nếu trên đó có tình người.
Tôi không muốn lý tưởng hóa cái nghèo. Nghèo vẫn là nghèo, thiếu thốn vẫn là thiếu thốn, và người nghèo vẫn cần được nâng đỡ một cách cụ thể và công bằng. Nhưng tôi cũng không thể phủ nhận rằng, nơi những con người đơn sơ ấy, tôi đã thấy một vẻ đẹp mà nhiều khi cuộc sống hiện đại đánh mất: vẻ đẹp của sự bằng lòng, của lòng quảng đại, của nhịp sống chậm, của tình liên đới, của sự gắn bó với thiên nhiên và với nhau.
Chiều xuống, ánh hoàng hôn phủ nhẹ lên mặt biển. Những dãy núi xa mờ dần trong màu vàng nhạt. Một căn chòi nhỏ nhìn ra vịnh. Vài chiếc ghế gỗ lặng yên. Gió thổi qua mái lá. Mọi thứ im lặng, nhưng không trống rỗng. Đó là thứ im lặng có chiều sâu — im lặng của thiên nhiên, của lòng người sau một ngày đã sống đủ, đã làm việc đủ, đã nhận đủ và đã cho đi đủ.
Tôi ngồi đó và cảm nhận một điều rất nhẹ: bình yên đôi khi không nằm ở nơi không có khó khăn, mà nằm ở cách con người đón nhận khó khăn mà vẫn giữ được sự hiền lành trong tâm hồn.
Cuộc sống đơn giản trên đảo là thế. Không ồn ào. Không vội vã. Không bon chen. Không cần nhiều lời để chứng minh hạnh phúc. Chỉ có biển xanh, trời rộng, những mái nhà đơn sơ, những đứa trẻ cười trong nắng, những trái xoài được chuyền tay, những bữa cơm đạm bạc, và những con người biết tựa vào nhau để sống.
Tôi rời đảo với lòng biết ơn.
Biết ơn vì một trái xoài đã dạy tôi về vị ngọt của tình người.
Biết ơn vì một chuyến banca nhỏ đã đưa tôi đi qua một miền bình yên.
Biết ơn vì những con người nghèo mà rộng lòng đã nhắc tôi rằng: hạnh phúc không phải lúc nào cũng ở nơi có nhiều hơn, mà thường ở nơi con người biết sống sâu hơn.
Và có lẽ, giữa một thế giới luôn thúc giục ta phải nhanh hơn, cao hơn, nhiều hơn, đảo nhỏ ấy vẫn âm thầm nhắc tôi một điều rất giản dị:
Hãy sống chậm lại.
Hãy biết đủ.
Hãy biết ơn.
Hãy chia sẻ.
Và hãy để tâm hồn mình còn có một nơi để bình yên.
Mùa hè 2026, Cagait Palawan.
Tu sĩ Lm. Phêrô Nguyễn Văn Dũng, OFM.