BƯỚC ĐI VÀO TRUNG TÂM: Một suy tư Phan Sinh về Labyrinth
BƯỚC ĐI VÀO TRUNG TÂM
Một suy tư Phan Sinh về Labyrinth
Tác giả: Tu sĩ Linh mục Phêrô Nguyễn Văn Dũng, OFM
Trong một dịp đến thăm anh Vincent Phương, OFM tại Franciscan Renewal Center[1], thuộc Our Lady of the Angels Church ở Scottsdale, Arizona, Hoa Kỳ, tiểu đệ được bước vào một kinh nghiệm thiêng liêng thật đơn sơ mà sâu xa. Đó là bước đi trong labyrinth, một lối đi ngoài trời trên nền đất, không cầu kỳ về hình thức, nhưng mở ra một không gian tĩnh lặng cho cầu nguyện, lắng nghe và trở về với nội tâm.
Giữa khung cảnh thanh thoát của nhà tĩnh tâm, từng bước chân chậm rãi đưa tiểu đệ vào một sự thinh lặng khác với sự im ắng bên ngoài. Đó là sự thinh lặng có sức làm lắng xuống những xao động vẫn âm thầm khuấy lên trong lòng người. Tiểu đệ không có cảm giác mình đang đi đến một nơi nào đó theo nghĩa địa lý. Đúng hơn, tiểu đệ cảm thấy mình đang được dẫn vào một vùng sâu hơn của tâm hồn, nơi những bận tâm chưa gọi thành tên, những mỏi mệt chưa kịp nhìn lại, và cả những khát vọng âm thầm nhất cùng hiện diện trước mặt Chúa. Chính từ trải nghiệm rất cụ thể ấy, tiểu đệ nhận ra labyrinth không chỉ là một hình thức đạo đức hay một phương pháp suy niệm, nhưng còn có thể trở thành một lối đọc lại đời sống thiêng liêng.
Thoạt nhìn, nhiều người có thể gọi labyrinth là mê cung. Nhưng khi tìm hiểu kỹ hơn, tiểu đệ nhận ra labyrinth không hoàn toàn giống với điều ta vẫn quen gọi là mê cung trong tiếng Việt. Nói đến mê cung, người ta thường nghĩ đến một cấu trúc có nhiều ngả rẽ, nhiều ngõ cụt, dễ làm người ta lạc hướng. Điều đó gần với từ maze trong tiếng Anh. Còn labyrinth, theo nghĩa cổ điển và thiêng liêng, chỉ có một con đường duy nhất dẫn vào trung tâm rồi từ đó đưa người bước đi trở ra. Nó không đánh đố, không bày ra ngõ cụt, cũng không buộc người ta phải lạc lối giữa những chọn lựa rối rắm. Trái lại, nó mời gọi con người bước đi chậm rãi và có ý thức để tiến sâu hơn vào bên trong mình. Có lẽ, nếu muốn diễn tả gần hơn trong tiếng Việt, ta có thể hiểu labyrinth như một lối đi vào trung tâm, hay một cuộc hành hương của tâm hồn.
Theo nhiều tư liệu lịch sử và khảo cứu văn hóa, hình ảnh labyrinth đã xuất hiện rất sớm trong ký ức của nhân loại. Có khi nó gắn với thần thoại Hy Lạp, với câu chuyện Minotaur và cung điện Knossos. Có khi nó hiện diện trên tiền cổ, tranh khảm, nền nhà thờ, trong nghệ thuật dân gian hay trong những nghi thức cộng đồng. Nhưng khi đi vào truyền thống Kitô giáo, nhất là qua kinh nghiệm ở nhà thờ chính tòa Chartres, Pháp, labyrinth được đón nhận như một con đường suy niệm và một biểu tượng của cuộc hành hương nội tâm.[2] Con đường ấy không làm người ta lạc hướng, nhưng giúp người ta tìm lại đường đi.
Trong bài viết “A Sacred Walk: Receiving the Wisdom of the Labyrinth” có thể tạm dịch là “Một bước đi linh thánh, đón nhận sự khôn ngoan của labyrinth”, Sarah James đã diễn tả rất đẹp kinh nghiệm này.[3] Chị cho thấy bước đi trong labyrinth là một thực hành cổ xưa, giúp con người đi vào chiêm niệm và mở lòng ra cho sự biến đổi thiêng liêng. Điều ấy rất gần với cảm nhận của tiểu đệ. Bởi lẽ, có những khi thân xác bước đi rất chậm mà nội tâm lại được dẫn đi rất xa. Có những khi chỉ cần lặng lẽ đi trên một con đường vòng, người ta bỗng nhận ra mình đang đối diện với chính câu chuyện của đời mình.
Từ đó, tiểu đệ nghĩ rằng labyrinth có thể trở thành một hình ảnh rất đẹp cho đời sống thiêng liêng. Đời sống với Chúa không phải lúc nào cũng là một đường thẳng. Chúng ta thường muốn mọi sự rõ ràng, nhanh chóng và hữu hiệu. Ta muốn con đường ơn gọi phải sáng sủa, hành trình thiêng liêng phải tiến tới đều đặn, sứ vụ phải sinh kết quả dễ nhận thấy. Nhưng Thiên Chúa thường không dẫn ta bằng đường thẳng. Có lúc ta tưởng mình đã đến gần trung tâm, rồi bỗng thấy con đường lại vòng ra xa. Có lúc ta nghĩ mình đang tiến bộ, rồi lại gặp những giới hạn cũ, những bất an cũ, những vết thương cũ. Nếu chỉ nhìn theo tiêu chuẩn hiệu quả, ta dễ nản lòng. Nhưng nếu nhìn bằng ánh sáng đức tin, ta sẽ hiểu rằng không phải mọi vòng xa đều là lạc hướng. Có những vòng xa lại chính là một phần của con đường đưa ta về trung tâm.
Kinh Thánh đã nhiều lần nói đến sự dẫn dắt âm thầm ấy của Thiên Chúa. Vịnh gia thưa rằng “Người dẫn tôi trên đường ngay nẻo chính vì danh dự của Người,” và ngay cả “dầu qua lũng âm u, con sợ gì nguy khốn, vì có Chúa ở cùng” (Tv 23, 3-4). Con đường Chúa dẫn không phải lúc nào cũng dễ hiểu, nhưng luôn là con đường gìn giữ sự sống. Nhiều khi điều làm ta bình an không phải vì ta hiểu hết đường đi, nhưng vì ta biết có Đấng đang dẫn mình bước tới.
Sarah James cũng chạm đến một kinh nghiệm rất thật khi chị tự hỏi làm sao để bước đi cho đúng. Câu hỏi ấy không xa lạ với những ai sống đời thiêng liêng. Nhiều khi chúng ta đi cầu nguyện mà lòng vẫn muốn đạt được một kết quả rõ ràng. Ta sống một kỳ tĩnh tâm mà vẫn ngầm mong phải có một điều gì đó xảy ra. Ta làm việc đạo đức mà vẫn chờ đợi một hiệu quả thiêng liêng tương xứng. Nhưng cầu nguyện không phải là kỹ thuật để chiếm hữu Thiên Chúa. Chiêm niệm không phải là một phương pháp để buộc Thiên Chúa lên tiếng theo ý mình. Cầu nguyện trước hết là để ở lại, để lắng nghe, và để Chúa tự do hành động nơi phần sâu kín nhất của tâm hồn.
Chính ở đây, tiểu đệ thấy labyrinth mang một âm hưởng rất gần với linh đạo Phan Sinh. Thánh Phanxicô Assisi không để lại cho Hội Thánh một hệ thống suy niệm phức tạp. Ngài để lại một lối sống Tin Mừng. Đó là con đường của sự đơn sơ, khó nghèo, hiện diện, lắng nghe và hoán cải. Ngài là con người của hành trình. Ngài bước đi trên những nẻo đường Umbria, giữa thiên nhiên, giữa anh em, giữa những người bị bỏ quên, giữa những đổ nát của nhà nguyện San Damiano, và nhất là tiến về phía Đức Kitô chịu đóng đinh. Hành trình ấy không phải là một đường thẳng dễ đo lường, nhưng là hành trình của ân sủng, với những khúc ngoặt, những thử thách và những ánh sáng bất ngờ. Dẫu vậy, tất cả vẫn nằm trong bàn tay quan phòng của Thiên Chúa.
Thánh Phanxicô mời gọi anh em mình đừng dập tắt “tinh thần cầu nguyện thánh thiện và sốt mến”, nhưng để mọi sự khác quy hướng về điều cốt yếu ấy. Trong một lời khuyên thiêng liêng khác, ngài nhắc anh em phải “ước ao có Thần Khí của Chúa và hoạt động thánh của Người” hơn bất cứ điều gì khác. Điều đó soi sáng cho tiểu đệ rất nhiều khi nghĩ về labyrinth. Người anh em phan sinh hèn mọn không bước đi để chinh phục Thiên Chúa, nhưng để cho Thiên Chúa dẫn dắt. Người nghèo của Tin Mừng không sống bằng kiểm soát, nhưng bằng tín thác. Labyrinth, theo nghĩa đó, không chỉ là một đường đi trên mặt đất. Nó là một bài học nội tâm, dạy ta biết để Chúa là Chúa, biết đứng trước mặt Ngài với sự đơn sơ của người nghèo.
Chính trong chiều kích nội tâm ấy, kinh nghiệm bước đi trong labyrinth gợi mở nơi tiểu đệ nhiều biểu tượng quen thuộc của truyền thống Phan Sinh. Trong khi bước chậm trên lối đi của labyrinth, tiểu đệ hồi tưởng đến Thánh giá San Damiano, đến dấu “Tau” mà cha thánh Phanxicô thường sử dụng, đến chiếc bình đất, viên sỏi hành hương, đôi dép hành hương, cành ôliu và ngọn nến cháy sáng. Nếu đọc kinh nghiệm này dưới ánh sáng biểu tượng của truyền thống Phan Sinh, có thể thấy nơi đó một sự tương hợp sâu sắc với hành trình ơn gọi, hoán cải và nên đồng hình đồng dạng với Đức Kitô nơi thánh Phanxicô Assisi. Trước hết, Thánh giá San Damiano và dấu “Tau” có thể được xem như hai biểu tượng căn bản của linh đạo Phan Sinh. Từ kinh nghiệm trước Thánh giá San Damiano, Phanxicô đón nhận lời mời gọi khởi đầu cho tiến trình hoán cải của mình, đó là trở nên khí cụ cho việc tái thiết Nhà Chúa. Còn dấu “Tau”, vốn được thánh nhân đặc biệt yêu mến, không chỉ mang ý nghĩa chúc lành và sám hối, nhưng còn diễn tả căn tính của người được ghi dấu để thuộc trọn về Thiên Chúa và bước đi trong đời sống Tin Mừng.
Bên cạnh đó, hình ảnh chiếc bình đất gợi lại một chủ đề rất nền tảng của linh đạo khó nghèo Phan Sinh. Con người không phải là chủ thể tự đủ, nhưng là thụ tạo mỏng giòn, giới hạn và hoàn toàn lệ thuộc vào ân sủng. Như thánh Phaolô viết “chúng tôi lại chứa đựng [kho tàng ấy] trong những bình sành” (2 Cr 4,7). Chính trong sự mong manh ấy mà quyền năng của Thiên Chúa được biểu lộ, và cũng chính trong sự nghèo khó nội tâm ấy mà người môn đệ học biết từ bỏ ý hướng chiếm hữu để sống tâm tình phó thác. Chính trong sự nghèo khó ấy mà ân sủng có chỗ để cư ngụ. Theo cùng một chiều hướng, viên sỏi hành hương có thể được hiểu như biểu tượng của những gánh nặng âm thầm, những vết thương, giới hạn và lo âu mà con người mang theo trên hành trình đức tin, nhưng đồng thời cũng là điều được mời gọi trao phó cho Thiên Chúa, Đấng luôn chăm sóc dân Người (x. 1 Pr 5,7).
Tiếp đó, đôi dép hành hương, cành ôliu và ngọn nến mở ra một nhịp bước khác, nhịp của bình an, của tín thác và của ánh sáng Tin Mừng soi dẫn từng bước chân. “Lời Chúa là ngọn đèn soi cho con bước, là ánh sáng chỉ đường con đi” (Tv 119, 105). Với anh em Phan Sinh, Tin Mừng không chỉ là bản văn để đọc, nhưng là con đường để sống, là lời mời bước đi “sine glossa”, nghĩa là sống Tin Mừng cách trực tiếp, không quanh co né tránh, trong sự đơn sơ của lòng tin.[4]
Nhìn dưới ánh sáng ấy, bước đi trong labyrinth trở thành hành trình của người môn đệ bé nhỏ, đi từ nặng nề đến thanh thoát, từ khép kín đến mở ra, từ kiểm soát đến phó thác, từ tổn thương đến chữa lành, từ bóng tối đến ánh sáng.
Điều đánh động tiểu đệ nhất trong kinh nghiệm tại Franciscan Renewal Center chính là bầu khí của nơi này. Đây không chỉ là một cơ sở mục vụ hay một ngôi nhà thờ đẹp. Đây là một không gian thấm đượm tinh thần Phan Sinh, nơi cầu nguyện, phụng vụ, tình huynh đệ, chữa lành và chiêm niệm hòa vào nhau một cách tự nhiên. Trong bối cảnh ấy, labyrinth không còn là một thực hành dễ bị nhìn như sự tò mò thiêng liêng. Nó trở thành một nơi chốn của gặp gỡ. Ở đó, tiểu đệ cảm nhận mình đang bước đi với chính ký ức của mình, với những nặng nề chưa gọi thành tên, với những thao thức chưa được giải quyết, nhưng đồng thời cũng đang bước đi trước mặt Thiên Chúa.
Tiểu đệ nghĩ đến thánh Phanxicô khi ngài lui vào những nơi cô tịch để cầu nguyện. Ngài không trốn tránh thế giới. Ngài trở về với trung tâm để từ đó yêu thế giới cho đúng hơn. Đây cũng là bài học rất quý của labyrinth. Chiêm niệm không phải để trốn khỏi sứ vụ, nhưng để thanh luyện sứ vụ. Ta không đi vào trung tâm để khép kín trong chính mình. Ta đi vào để trái tim mình được sắp xếp lại, để rồi có thể trở ra với anh em bằng một tình yêu trong sáng hơn, tự do hơn và hiền hòa hơn. Nếu cuộc gặp gỡ với Chúa là thật, thì khi trở lại với đời thường, con người ấy cũng không còn như trước nữa vì đã được biến đổi.
Trong một thế giới đầy thông tin nhưng thiếu nội tâm, đầy kết nối nhưng thiếu chiều sâu, đầy chuyển động nhưng thiếu phương hướng, labyrinth gợi cho ta một bài học rất căn bản. Con người cần một trung tâm. Nếu không có trung tâm, đời sống sẽ dễ rời rạc và vỡ vụn. Nếu không có trung tâm, ta sẽ bị lôi kéo bởi quá nhiều tiếng gọi bên ngoài. Với người Kitô hữu, và cách riêng với người Phan Sinh, trung tâm ấy không phải là thành công, vai trò hay hiệu quả mục vụ. Trung tâm ấy là Đức Kitô, Đấng nghèo khó, khiêm hạ, chịu đóng đinh và phục sinh.
Có lẽ ai trong chúng ta cũng đang bước đi trên một labyrinth vô hình của đời mình. Có những vòng quanh của ơn gọi. Có những khúc ngoặt của sứ vụ. Có những giai đoạn tưởng như xa Chúa. Có những lúc lòng đầy mệt mỏi và tràn ngập câu hỏi. Nhưng nếu ta vẫn tiếp tục bước đi, vẫn giữ lòng đơn sơ, vẫn để Lời Chúa soi sáng, vẫn chấp nhận không kiểm soát được mọi điều, thì có lẽ chính những vòng quanh ấy sẽ dẫn ta vào trung tâm. Ở nơi ấy, có thể ta sẽ không nhận được mọi câu trả lời cho vô vàn câu hỏi của cuộc đời. Nhưng ta sẽ nhận được điều sâu hơn mọi câu trả lời, đó là sự hiện diện của Thiên Chúa.
Và với người Kitô hữu, trung tâm ấy không còn là một ý niệm trừu tượng. Trung tâm ấy đã có dung nhan. Đó là Đức Giêsu Kitô. Nơi Ngài, mọi khát vọng sâu xa nhất của lòng người được quy tụ. Nơi Ngài, những vòng quanh của lịch sử đời ta tìm được ý nghĩa. Nơi Ngài, thập giá không còn là ngõ cụt, nhưng trở thành cửa ngõ mở ra sự sống mới. Trở về với trung tâm, sau cùng, không gì khác hơn là trở về với Đức Kitô, Đấng đã đi vào tận cùng thân phận con người để đưa con người trở về với Thiên Chúa.
Từ cuộc bước đi âm thầm trong labyrinth ở Franciscan Renewal Center, từ cuộc gặp gỡ với anh Vincent Phương, từ những gợi ý của Sarah James, và từ chính linh đạo của thánh Phanxicô, tiểu đệ nhận ra rằng con người mọi thời vẫn đi tìm một lối vào trung tâm. Với chúng ta, trung tâm ấy là Chúa Kitô. Xin cho tiểu đệ và cho mỗi người chúng ta biết bước đi như những người anh em bé nhỏ của thánh Phanxicô, không hấp tấp, không nắm giữ, không sợ những vòng quanh co của cuộc đời, nhưng luôn tin rằng trong mọi sự, Thiên Chúa vẫn đang âm thầm dẫn ta trở về với Ngài.
[1] Xem thêm tại https://www.thecasa.org/: Franciscan Renewal Center là một trung tâm tĩnh tâm Công giáo do Dòng Anh Em Hèn Mọn (OFM) thành lập vào năm 1951 tại tiểu bang Arizona, Hoa Kỳ. Khi mới được thành lập, trung tâm này mang tên Tây Ban Nha là Casa de Paz y Bien, có nghĩa là “Ngôi nhà của Bình an và thiện hảo”. Đây cũng là lời chào rất quen thuộc trong truyền thống Phan Sinh. Cho đến nay, nhiều người vẫn trìu mến gọi nơi này là the Casa, nghĩa là “ngôi nhà ấy”. Trung tâm không chỉ là nơi tổ chức các kỳ tĩnh tâm, gặp gỡ và đào luyện đời sống thiêng liêng, mà còn là một cộng đoàn sống theo linh đạo Phan Sinh, cố gắng bước theo gương thánh Phanxicô và thánh Clara Assisi. Hoạt động của trung tâm được thực hiện trong sự cộng tác với Giáo phận Phoenix.
[2] Xem thêm bài viết “Labyrinth” tại https://en.wikipedia.org/wiki/Labyrinth
[3] Xem thêm nội dung bài viết tại đây: https://www.stmichaelsla.org/uploads/1/4/0/0/140068850/labyrinth_class.pdf
[4] “Sine glossa” là một cụm từ Latinh, nghĩa đen là “không có lời chú giải” hay “không thêm lời bóng bẩy, giải thích vòng vo”. Trong truyền thống Phan Sinh, cụm từ này diễn tả thái độ của thánh Phanxicô Assisi khi đón nhận và sống Tin Mừng một cách trực tiếp, đơn sơ và triệt để, không tìm cách giảm nhẹ đòi hỏi của Lời Chúa, không viện cớ để né tránh, cũng không uốn Lời Chúa theo ý riêng của mình. Nói cách dễ hiểu, sống sine glossa là sống Tin Mừng nguyên vẹn, để Lời Chúa chất vấn, hướng dẫn và biến đổi đời mình như chính Lời ấy muốn, chứ không theo sự thuận tiện của bản thân. Vì thế, đối với thánh Phanxicô, Tin Mừng không chỉ là bản văn để học hỏi, nhưng là con đường phải đem ra thực hành trong đời sống cụ thể, qua khó nghèo, khiêm hạ, tình huynh đệ và lòng yêu mến Đức Kitô.
Chưa có Đánh giá/Bình luận nào được đăng.
Hãy trở thành người đầu tiên đóng góp nội dung cho Bài viết này.