Các dụ ngôn kho báu, viên ngọc quý và chiếc lứoi
CÁC DỤ NGÔN KHO BÁU, VIÊN NGỌC QUÝ VÀ CHIẾC LƯỚI
Mt 13,44-52
CHÚA NHẬT XVII TN A
1. Cấu trúc bản văn Ba dụ ngôn về kho báu chôn giấu, viên ngọc quý và chiếc lưới (Mt 13,44–52) chỉ được đặt liền nhau trong Tin Mừng Matthêu, tạo thành một đơn vị văn chương thống nhất và có chủ đích. Mặc dù hai dụ ngôn đầu trình bày Nước Trời dưới hai hình ảnh khác nhau – một bên là kho báu được tìm thấy (đối tượng của sự tìm kiếm), một bên là người thương gia đi tìm ngọc quý (chủ thể của sự tìm kiếm) – nhưng cả hai đều được xây dựng theo cùng một mô hình tự sự. Trước hết, cả hai đều mở đầu bằng công thức quen thuộc: “Nước Trời giống như...”, sau đó cùng phát triển theo một trình tự hành động giống nhau: tìm thấy hoặc tìm kiếm – bán tất cả những gì mình có – mua lấy điều quý giá. Chính sự song song này cho thấy trọng tâm của hai dụ ngôn không nằm ở cách thức khám phá Nước Trời, nhưng ở quyết định dứt khoát từ bỏ mọi sự để chiếm hữu giá trị tuyệt đối của Nước Trời.
Dụ ngôn thứ ba về chiếc lưới (Mt 13,47–50), tuy cũng được giới thiệu bằng cùng một công thức “Nước Trời giống như...”, lại có một cấu trúc khác biệt. Bản văn được chia thành hai phần rõ ràng: phần thứ nhất (cc. 47–48) là câu chuyện dụ ngôn, trong đó Nước Trời được ví như một chiếc lưới thả xuống biển, thu gom đủ mọi loại cá, rồi sau đó người ta kéo lên bờ và tiến hành phân loại cá tốt và cá xấu. Phần thứ hai (cc. 49–50) là lời giải thích của Đức Giêsu, được mở đầu bằng công thức: “Đến ngày tận thế cũng sẽ như vậy...”. Điều đáng chú ý là lời giải thích không đề cập đến việc chiếc lưới được thả xuống hay việc thu gom các loại cá, nhưng chỉ tập trung vào giai đoạn cuối cùng là sự phân định. Đức Giêsu giải thích rằng vào ngày tận thế, các thiên thần sẽ đến để tách biệt kẻ gian ác khỏi những người công chính; những kẻ gian ác sẽ bị quăng vào lò lửa, nơi “phải khóc lóc và nghiến rang”.
Như vậy, trong khi hai dụ ngôn đầu nhấn mạnh giá trị vô song của Nước Trời và lời mời gọi từ bỏ mọi sự để đạt được Nước ấy, thì dụ ngôn chiếc lưới hướng cái nhìn về chiều kích cánh chung, khẳng định rằng lịch sử sẽ kết thúc bằng một cuộc phán xét chung cuộc, trong đó Thiên Chúa sẽ phân định dứt khoát giữa người công chính và kẻ gian ác. Ba dụ ngôn, vì thế, không chỉ được liên kết bởi cùng một chủ đề là Nước Trời, mà còn tạo nên một tiến trình thần học hoàn chỉnh: khám phá giá trị của Nước Trời, quyết định dấn thân để chiếm hữu Nước ấy và cuối cùng hướng tới sự hoàn tất của Nước Trời trong cuộc phán xét cánh chung.
2. Phân tích bản văn Mt 13,44: Bản văn được mở đầu bằng cùng một công thức đã giới thiệu các dụ ngôn trước đó: “Nước Trời giống như…” (x. Mt 13,24). Hình ảnh kho báu trong truyền thống Kinh Thánh xuất hiện đặc biệt trong văn chương khôn ngoan để diễn tả giá trị vô giá của sự khôn ngoan, là mục tiêu mà mọi người đều khao khát tìm kiếm (x. G 28,15–18; Cn 2,4; 3,14; 8,11.18–19.21; Kn 7,9). Điều không hề ngẫu nhiên là kho báu ấy được chôn giấu, rồi sau khi được tìm thấy lại tiếp tục được giấu kín. Đặc điểm này trong diễn từ dụ ngôn không chỉ xuất hiện nơi hình ảnh men (Mt 13,33), nhưng còn gợi đến chính kế hoạch của Thiên Chúa, vốn được che giấu từ khi tạo thành thế gian, nay được Đức Giêsu mặc khải qua các dụ ngôn (Mt 13,35). Thuật ngữ “thửa ruộng” là một từ được sử dụng nhiều lần trong diễn từ này để chỉ thế gian, và vì thế cũng chỉ toàn thể nhân loại (x. Mt 13,24.27.31.36.38). Toàn bộ câu chuyện dựa trên một tập tục đã được chứng thực trong thời cổ đại, theo đó người ta thường chôn giấu kho báu trong ruộng đất, vì đó được xem là nơi cất giữ an toàn trong thời chiến hoặc những giai đoạn bất ổn.
Phản ứng của người đàn ông khi εὑρίσκω (heurískō) – tìm thấy kho báu là niềm vui. Đây là trạng thái nội tâm thường diễn tả việc con người đón nhận mặc khải của Thiên Chúa trong Tin Mừng Matthêu (x. Mt 2,10; 13,20; 28,8). Cao điểm của dụ ngôn nằm ở quyết định được đưa ra sau khi khám phá kho báu: ông πωλέω (pōléō) – bán tất cả những gì mình có để ἀγοράζω (agorázō) – mua cho được thửa ruộng và nhờ đó chiếm hữu kho báu. Mặc dù động từ πωλέω (pōléō) – bán trong trình thuật về người thanh niên giàu có diễn tả một trong những đòi hỏi nổi bật của đời sống Kitô hữu, đó là từ bỏ của cải (x. Mt 19,21; x. thêm Mt 10,29; 21,12a.b; 25,9), nhưng trong dụ ngôn này không nên giải thích hành động ấy theo lối ngụ ngôn hóa. Nếu làm như vậy thì cũng phải giải thích theo cùng một cách đối với động từ kế tiếp là ἀγοράζω (agorázō) – mua, vốn diễn tả việc mua lấy thửa ruộng nơi kho báu được chôn giấu. Vì thế, dụ ngôn ở đây không nhằm kêu gọi từ bỏ của cải vật chất, nhưng theo logic của câu chuyện, nó minh họa thái độ đặc trưng của người đã khám phá Nước Thiên Chúa.
Hơn nữa, chính niềm vui cho thấy hành động biểu tượng là πωλέω (pōléō) – bán tất cả không phải là một sự mất mát, một sự từ bỏ hay thậm chí một sự hy sinh, bởi nếu đúng như vậy thì niềm vui không thể là phản ứng thích hợp. Trái lại, Nước Trời là một khám phá tích cực và quý giá đến mức mọi sự khác đều trở nên thứ yếu trước nó, kể cả việc ἀγοράζω (agorázō) – mua thửa ruộng có chứa kho báu. Mẫu gương tiêu biểu cho quyết định tức khắc và không chút do dự ấy chính là các môn đệ: khi gặp Đức Giêsu, họ sẵn sàng từ bỏ tất cả để đi theo Người (x. Mt 4,18–22; 8,21–22; 9,9; 19,16–29). Như vậy, Nước Trời, trong logic ẩn giấu của mình, được biểu lộ qua chính sứ mạng của Đấng Mêsia, Đấng mời gọi con người bước theo Người. Sứ vụ của Người không mang dáng vẻ huy hoàng hay khải hoàn theo kiểu trần thế, nhưng diễn ra theo hình ảnh Người Tôi Trung của Đức Chúa, âm thầm, hiền hòa và không phô trương (x. Mt 12,18–21).
Mt 13, 45–46: Cũng như dụ ngôn trước, dụ ngôn thứ hai được mở đầu bằng công thức quen thuộc: “Nước Trời thì giống như…” (x. Mt 13,24). Qua hình ảnh mới này, Đức Giêsu tiếp tục nhấn mạnh giá trị tuyệt đối của Nước Trời, vượt trên mọi của cải khác (x. Mt 6,33). Hình ảnh kho báu nay được thay thế bằng hình ảnh tương đương là viên ngọc quý, biểu tượng cho giá trị vô song và vẻ đẹp của điều được tìm kiếm. Nhân vật chính trong dụ ngôn được gọi là ἔμπορος (emporos) – thương gia, tức một người chuyên mua bán với quy mô lớn (x. Kh 18,3.11.15.23).
Điểm đặc sắc của dụ ngôn này là khía cạnh tìm kiếm được nhấn mạnh rõ ràng, điều vốn không xuất hiện trong dụ ngôn kho báu, nơi trọng tâm nằm ở việc tình cờ tìm thấy. Động từ ζητέω (zēteō) – tìm kiếm trong truyền thống Kinh Thánh, đặc biệt trong văn chương khôn ngoan, diễn tả thái độ nền tảng của người khôn ngoan và người tín hữu: không bao giờ ngừng tìm kiếm sự khôn ngoan, cũng như mọi ân huệ Thiên Chúa ban nhằm dẫn đưa con người đến đức tin. Việc tác giả sử dụng phân từ hiện tại của động từ này càng nhấn mạnh tính liên tục và bền bỉ của hành động tìm kiếm ấy.
Trong Tin Mừng Matthêu, các đạo sĩ là những nhân vật tiêu biểu cho thái độ ζητέω (zēteō) – tìm kiếm Đấng Mêsia (x. Mt 2,13), còn các môn đệ được mời gọi ζητέω (zēteō) – tìm kiếm trước hết Nước Thiên Chúa (Mt 6,33). Việc εὑρίσκω (heuriskō) – tìm thấy viên ngọc có giá trị lớn dường như là sự ứng nghiệm chính lời Đức Giêsu đã dạy: “Hãy ζητέω (zēteō) – tìm kiếm thì sẽ εὑρίσκω (heuriskō) – tìm thấy” (Mt 7,7–8).
Chính việc khám phá này trở thành tiền đề cho đỉnh điểm của dụ ngôn, đó là quyết định của người thương gia bán tất cả những gì mình có để sở hữu viên ngọc quý. Lần này, hành động πιπράσκω (pipraskō) – bán không được diễn tả bằng động từ πωλέω (pōleō) – bán như trong dụ ngôn kho báu (x. câu 44), nhưng bằng từ đồng nghĩa πιπράσκω (pipraskō) – bán (x. Mt 18,25; 26,9). Sự thay đổi từ ngữ này không làm thay đổi ý nghĩa của trình thuật, nhưng góp phần làm phong phú cách diễn đạt. Cũng như trong dụ ngôn trước, trọng tâm không nằm ở hành vi từ bỏ của cải, nhưng ở việc người thương gia nhận ra giá trị vô song của viên ngọc và sẵn sàng hy sinh mọi sự để đạt được điều quý giá nhất. Qua đó, Matthêu một lần nữa khẳng định rằng Nước Trời là thực tại có giá trị tuyệt đối, đáng để con người dốc toàn bộ cuộc đời mình nhằm đạt được.
Mt 13,47: Dụ ngôn chiếc lưới cũng được mở đầu bằng công thức quen thuộc: “Nước Trời thì giống như…”, vốn đã xuất hiện trong các dụ ngôn trước đó. Nhiều khả năng, chiếc lưới được nói đến ở đây là lưới kéo (lưới giã cào), một loại lưới có kích thước lớn, với mép dưới được gắn các chì hoặc đá nhỏ để chìm xuống đáy biển. Sau khi được thả xuống nước, mép trên của lưới được giữ nổi nhờ các miếng nút bần, cho phép một hoặc hai chiếc thuyền kéo lưới đi. Khi vào gần bờ, các ngư phủ sẽ từ từ συνάγω (synagō) – thu gom lưới thành một vòng tròn ngày càng khép kín cho đến khi hai đầu lưới gặp nhau, nhờ đó bắt được toàn bộ cá bên trong.
Về chủ đề, dụ ngôn này có nhiều điểm tương đồng với dụ ngôn cỏ lùng (Mt 13,36–43). Nếu trong dụ ngôn cỏ lùng, lúa tốt và cỏ lùng cùng lớn lên cho đến mùa gặt, thì ở đây chiếc lưới συνάγω (synagō) – thu gom mọi loại cá mà không hề phân biệt. Matthêu nhấn mạnh rằng trong lưới có “mọi thứ cá”, sử dụng danh từ γένος (genos) – chủng loại, giống loại, để diễn tả tính phổ quát của việc quy tụ. Hình ảnh này gợi lên thực tại của Nước Trời trong giai đoạn hiện tại: lời mời gọi cứu độ được mở ra cho mọi người, không có sự phân biệt ngay từ đầu. Chỉ đến giai đoạn cuối cùng mới diễn ra việc phân định giữa những người công chính và kẻ gian ác. Vì thế, chiếc lưới trở thành biểu tượng của hành động quy tụ phổ quát của Thiên Chúa, Đấng kiên nhẫn đón nhận mọi người trước khi thực hiện cuộc phán xét chung cục.
Mt 13, 48: Qua việc sử dụng động từ πληρόω (plēroō) – làm cho đầy, hoàn tất ở thể thụ động aorist, Matthêu mô tả thời điểm chiếc lưới đã đầy cá. Trong Tin Mừng thứ nhất, πληρόω (plēroō) thường xuất hiện để mở đầu các công thức trích dẫn Cựu Ước, nhằm khẳng định rằng nơi Đức Giêsu, toàn bộ lịch sử lời hứa và niềm mong đợi của Kinh Thánh đã được hoàn tất. Mặc dù động từ này đôi khi cũng được sử dụng ngoài các công thức ứng nghiệm Kinh Thánh, nhưng chỉ trong bản văn này nó mang ý nghĩa diễn tả lịch sử đã đạt đến sự viên mãn và chín muồi.
Tiếp theo, động từ ἀναβιβάζω (anabibazō) – kéo lên, chỉ xuất hiện duy nhất một lần trong toàn bộ Tân Ước, cùng với động từ καθίζω (kathizō) – ngồi xuống, đều không có chủ từ được xác định. Việc cố ý để chủ thể ở dạng bất định khiến sự chú ý không hướng đến người thực hiện hành động, nhưng tập trung vào chính biến cố đang diễn ra.
Khi chiếc lưới đầy được kéo lên bờ, mọi sự đã sẵn sàng cho hành động phân loại, một chủ đề thần học đặc trưng của Tin Mừng Matthêu. Trong viễn tượng cánh chung của Matthêu, cuộc phán xét sau cùng luôn dẫn đến hai số phận đối nghịch dành cho toàn thể nhân loại: hoặc được vào Nước Trời, hoặc phải chịu lò lửa hừng (x. Mt 3,12; 7,21.23–27; 8,11–12; 22,13–14; 24,45–51; 25,1–13.31–46).
Sự phân định này được diễn tả qua hai hành động trái ngược: συλλέγω εἰς ἄγγος (syllegō eis angos) – thu gom vào giỏ, dành cho những con cá καλός (kalos) – tốt, và βάλλω ἔξω (ballō exō) – quăng ra ngoài, dành cho những con cá σαπρός (sapros) – hư, xấu. Trong Tin Mừng Matthêu, hai tính từ καλός (kalos) và σαπρός (sapros) thường xuất hiện song song, đặc biệt trong hình ảnh cây tốt sinh trái tốt và cây xấu sinh trái xấu, nhằm diễn tả sự đối lập giữa người môn đệ đích thực và người môn đệ giả hiệu (Mt 7,17–18; 12,33).
Ngoài ra, tính từ καλός (kalos) – tốt còn xuất hiện nhiều lần trong diễn từ dụ ngôn để chỉ đất tốt (Mt 13,8.23), hạt giống tốt (Mt 13,24.27.37.38) và những viên ngọc quý (Mt 13,45). Riêng trong dụ ngôn tiệc cưới theo Matthêu, cả người xấu (πονηρός – ponēros) lẫn người tốt (ἀγαθός – agathos) đều được mời vào phòng tiệc cách không phân biệt; tuy nhiên, cuối cùng chỉ những ai mặc áo cưới mới được ở lại (Mt 22,1–14). Điều này cho thấy việc được quy tụ vào cộng đoàn cứu độ chưa phải là bảo đảm cho ơn cứu độ chung cuộc; điều quyết định vẫn là thái độ đáp trả trước lời mời gọi của Thiên Chúa và đời sống phù hợp với Nước Trời.
Mt 13, 49: Bằng một phép so sánh được mở đầu bằng trạng từ οὕτως (houtōs) – cũng vậy, như thế, Đức Giêsu đối chiếu việc phân loại cá với biến cố sẽ xảy ra vào συντέλεια τοῦ αἰῶνος (synteleia tou aiōnos) – thời tận thế, thời kỳ hoàn tất của thời đại (x. Mt 13,39). Khi ấy, các thiên sứ sẽ đến để thực hiện việc phân định giữa những người πονηροί (ponēroi) – gian ác và những người δίκαιοι (dikaioi) – công chính.
Trong Tin Mừng Matthêu, danh xưng δίκαιος (dikaios) – công chính giữ một vị trí đặc biệt trong nhãn quan nhân học và thần học. Đây không chỉ là người ngay lành theo nghĩa luân lý, nhưng trước hết là người biết thi hành thánh ý Thiên Chúa (x. Mt 1,19). Từ định nghĩa này, ý nghĩa của từ πονηρός (ponēros) – gian ác cũng trở nên rõ ràng hơn. Thuật ngữ này không đơn thuần chỉ những người làm điều xấu, nhưng ám chỉ tất cả những ai từ chối hoặc không thực hiện chương trình cứu độ của Thiên Chúa. Như vậy, tiêu chuẩn của cuộc phán xét cánh chung không hệ tại ở việc thuộc về một nhóm tôn giáo hay cộng đoàn nào, nhưng ở sự đáp trả cụ thể đối với ý muốn của Thiên Chúa trong suốt cuộc đời.
Sự phân định giữa πονηροί (ponēroi) – gian ác và δίκαιοι (dikaioi) – công chính cũng chính là điểm cao trào trong phần giải thích dụ ngôn lúa và cỏ lùng (Mt 13,40–43). Tuy nhiên, một chi tiết đáng chú ý là công việc phân loại ở đây không được thực hiện bởi các ngư phủ, những người có thể tượng trưng cho các môn đệ, nhưng do chính các thiên sứ đảm nhận. Trong các trình thuật cánh chung và khải huyền của Matthêu, các thiên sứ luôn là những tác nhân thi hành cuộc phán xét của Thiên Chúa. Qua đó, tác giả muốn nhấn mạnh rằng quyền xét xử chung cuộc hoàn toàn thuộc về Thiên Chúa; con người được mời gọi loan báo Tin Mừng và quy tụ mọi dân nước, nhưng không có quyền quyết định ai là người được cứu độ hay bị loại trừ. Chỉ đến ngày sau hết, Thiên Chúa mới bày tỏ cách trọn vẹn sự phân định công minh của Người.
Mt 13, 50: Phần kết của dụ ngôn chỉ tập trung vào số phận của những người πονηροί (ponēroi) – gian ác, nhằm cảnh tỉnh các tín hữu về hậu quả của việc khước từ chương trình cứu độ của Thiên Chúa. Họ sẽ bị βάλλω (ballō) – quăng vào κάμινος τοῦ πυρός (kaminos tou pyros) – lò lửa hừng, hình ảnh tượng trưng cho hình phạt cánh chung (x. Mt 13,42). Cách diễn tả mang đậm màu sắc văn chương khải huyền này được Matthêu tiếp nhận và phát triển từ truyền thống Đanien, đặc biệt là Dn 3,6, với một số điều chỉnh phù hợp với bối cảnh Tin Mừng.
Hình ảnh ấy còn được nhấn mạnh hơn qua thành ngữ quen thuộc “khóc lóc và nghiến răng”, một điệp khúc xuất hiện nhiều lần trong Tin Mừng Matthêu (x. Mt 8,12), nhằm diễn tả nỗi đau khổ, thất vọng và sự loại trừ vĩnh viễn khỏi Nước Thiên Chúa.
Như vậy, dụ ngôn chiếc lưới cũng phân biệt rõ hai giai đoạn trong lịch sử cứu độ. Giai đoạn thứ nhất là thời kỳ lịch sử, trong đó mọi loại cá cùng được quy tụ vào một chiếc lưới mà chưa có bất kỳ sự phân biệt nào. Đây là thời gian của lòng kiên nhẫn, của lời mời gọi hoán cải và của sứ vụ quy tụ mọi dân tộc vào Nước Thiên Chúa. Giai đoạn thứ hai là thời kỳ cánh chung, được khai mở bằng cuộc phân định cuối cùng giữa cá tốt và cá xấu, tức giữa người công chính và kẻ gian ác.
Trong viễn tượng ấy, Matthêu xác định rõ vai trò của Hội Thánh. Sứ mạng của các môn đệ là đánh cá, nghĩa là quy tụ con người đến với Đức Kitô (x. Mt 4,19). Trái lại, việc phân loại hay phán xét hoàn toàn không thuộc thẩm quyền của con người, nhưng là công việc của chính Thiên Chúa, được thực hiện qua các thiên sứ vào ngày tận thế. Vì thế, dụ ngôn này trở thành một lời cảnh báo mạnh mẽ chống lại mọi khuynh hướng cực đoan hoặc duy thuần (integrist), vốn mong muốn xây dựng ngay trong lịch sử một cộng đoàn chỉ gồm những người hoàn toàn tinh tuyền và tách biệt khỏi những người khác. Theo giáo huấn của Đức Giêsu, thời gian hiện tại không phải là thời gian của sự loại trừ hay thanh lọc bằng quyền lực con người, nhưng là thời gian của lòng kiên nhẫn, sự bao dung và sứ mạng truyền giáo. Chỉ Thiên Chúa mới có quyền thực hiện cuộc phân định sau cùng; còn Hội Thánh được mời gọi tiếp tục mở rộng chiếc lưới Tin Mừng để quy tụ mọi người vào hành trình cứu độ.
3. Ý nghĩa thần học bản văn Nhìn trong tổng thể, Mt 13,44–52 trình bày một trong những tổng hợp thần học cô đọng và hoàn chỉnh nhất của Matthêu về mầu nhiệm Nước Trời. Ba dụ ngôn liên tiếp không chỉ được liên kết với nhau bằng công thức mở đầu: “Nước Trời thì giống như…”, mà còn tạo nên một tiến trình thần học thống nhất, dẫn người đọc từ việc khám phá giá trị tuyệt đối của Nước Trời, đến quyết định đáp trả bằng trọn vẹn cuộc đời, và cuối cùng hướng tới sự hoàn tất cánh chung của lịch sử. Trật tự này cho thấy Nước Trời không chỉ là một chân lý cần được nhận biết, nhưng là một biến cố đòi hỏi con người phải chọn lựa và định hướng toàn bộ cuộc sống của mình.
Hai dụ ngôn đầu tiên, kho báu chôn giấu và viên ngọc quý, khẳng định rằng Nước Trời là thực tại có giá trị tuyệt đối, vượt trên mọi của cải và mọi giá trị trần thế. Điều đáng chú ý là Matthêu không đặt trọng tâm vào hành vi từ bỏ, nhưng vào niềm vui của người đã khám phá được kho tàng. Người nông dân cũng như người thương gia đều bán tất cả không phải vì bị buộc phải hy sinh, nhưng vì họ đã nhận ra một thực tại khiến mọi giá trị khác trở nên tương đối. Theo đó, việc theo Đức Kitô không phải trước hết là đánh mất điều gì, nhưng là gặp được Đấng làm cho mọi sự khác tìm lại đúng vị trí của mình. Sự từ bỏ không phải là mục đích, nhưng là hệ quả tự nhiên của một khám phá mang tính quyết định.
Từ đó, Matthêu mặc khải một chân lý Kitô học sâu xa. Nước Trời không chỉ là một thực tại cánh chung hay một phần thưởng trong tương lai, nhưng đã hiện diện nơi chính Đức Giêsu Kitô. Nơi Người, chương trình cứu độ vốn được Thiên Chúa che giấu từ thuở tạo thành nay được mặc khải cách viên mãn. Vì thế, khám phá kho tàng hay tìm được viên ngọc quý, xét đến cùng, chính là gặp gỡ Đức Kitô và bước vào mối hiệp thông với Người. Chính Người là hiện thân của Nước Trời giữa lòng nhân loại.
Dụ ngôn chiếc lưới mở ra một chiều kích thần học khác, bổ túc cho hai dụ ngôn trước bằng cách đặt Nước Trời trong dòng lịch sử cứu độ. Chiếc lưới thu gom mọi loại cá mà chưa hề phân biệt, diễn tả Hội Thánh đang sống giữa lịch sử như không gian nơi Nước Trời hiện diện và hoạt động, nhưng chưa đạt đến sự viên mãn. Đây là thời gian của sứ mạng, của lòng kiên nhẫn và của cơ hội hoán cải. Hội Thánh được trao phó nhiệm vụ quy tụ mọi dân tộc đến với Đức Kitô, chứ không phải thi hành cuộc phán xét. Hình ảnh chiếc lưới vì thế phản ánh tính phổ quát của ơn cứu độ và lòng kiên nhẫn của Thiên Chúa, Đấng vẫn tiếp tục mở rộng cánh cửa cứu độ cho mọi người.
Chính vì thế, Matthêu nhấn mạnh rằng quyền phân định chung cuộc hoàn toàn thuộc về Thiên Chúa. Cuộc tách biệt giữa cá tốt và cá xấu không do các ngư phủ thực hiện, nhưng do các thiên sứ vào ngày tận thế συντέλεια τοῦ αἰῶνος (synteleia tou aiōnos), khi lịch sử đạt tới sự viên mãn. Tiêu chuẩn của cuộc phán xét không phải là việc thuộc về một cộng đoàn tôn giáo hay mang một danh nghĩa bên ngoài, nhưng là việc con người có thực thi thánh ý Thiên Chúa hay không. Người công chính là người sống theo ý muốn của Thiên Chúa; kẻ gian ác là người khước từ chương trình cứu độ của Người. Như vậy, Matthêu chuyển trọng tâm từ căn tính tôn giáo sang sự trung tín hiện sinh đối với Thiên Chúa.
Đồng thời, bản văn cũng là một lời cảnh báo đối với mọi khuynh hướng muốn tuyệt đối hóa Hội Thánh hoặc tự cho mình quyền xét xử tha nhân. Thời gian hiện tại không phải là thời gian của sự thanh lọc bằng quyền lực con người, nhưng là thời gian của lòng thương xót, của sự kiên nhẫn và của sứ vụ truyền giáo. Hội Thánh không được mời gọi xây dựng một cộng đoàn chỉ gồm những người hoàn hảo, nhưng trở thành khí cụ để Thiên Chúa tiếp tục quy tụ toàn thể nhân loại vào Nước của Người. Cuộc phân định cuối cùng sẽ chỉ diễn ra khi chính Thiên Chúa hoàn tất lịch sử.
Như vậy, ba dụ ngôn hợp thành một bức tranh thần học thống nhất về Nước Trời. Nước Trời là kho báu cần được khám phá, là viên ngọc quý đáng để đánh đổi tất cả, là chiếc lưới đang âm thầm quy tụ toàn thể nhân loại và cũng là thực tại sẽ được Thiên Chúa đưa đến chỗ viên mãn trong ngày cánh chung. Lịch sử vì thế trở thành không gian của ân sủng và tự do, nơi con người được mời gọi nhận ra giá trị vô song của Đức Kitô, can đảm đặt Người làm trung tâm mọi chọn lựa và kiên trì sống theo Tin Mừng trong niềm hy vọng.
Sau cùng, trọng tâm thần học của toàn bộ bản văn có thể được tóm kết trong một khẳng định: Nước Trời không chỉ là đối tượng của niềm hy vọng tương lai, nhưng là thực tại đã hiện diện trong Đức Kitô, đang lớn lên giữa lòng Hội Thánh và sẽ được biểu lộ trọn vẹn khi Thiên Chúa hoàn tất công trình cứu độ. Chính trong khoảng căng giữa “đã hiện diện” và “chưa hoàn tất” ấy, người môn đệ được mời gọi sống niềm vui của người đã tìm thấy kho tàng, lòng quảng đại của người đã bán tất cả vì viên ngọc quý, và niềm hy vọng của người đang kiên trì chờ đợi ngày Thiên Chúa hoàn tất vương quyền của Người trên toàn thể tạo thành.
Paulus Long, OFM.