Phép lạ hóa bánh ra nhiều
PHÉP LẠ HÓA BÁNH RA NHIỀU LẦN THỨ NHẤT
Mt 14,13-21
CHÚA NHẬT XVIII TN A
1. Cấu trúc của bản văn [[1]
Trình thuật hóa bánh ra nhiều là một trong những biến cố được các sách Tin Mừng chứng thực nhiều nhất. Biến cố này được Matthêu (Mt 15,32-39) và Máccô (Mc 6,30-44; 8,1-10) thuật lại hai lần, còn Luca (Lc 9,10-17) và Gioan (Ga 6,1-15) mỗi vị thuật lại một lần. Điều đó tạo nên ấn tượng rằng biến cố này không những có mức độ khả tín lịch sử cao, mà còn giữ một tầm quan trọng đặc biệt để hiểu, một mặt, sứ mạng của Đức Giêsu và, mặt khác, sứ vụ của các môn đệ.
Phần mở đầu tạo nên bầu khí trong đó diễn ra hành động hóa bánh ra nhiều: Đức Giêsu rút lui sau khi hay tin Gioan Tẩy Giả bị giết. Sự di chuyển của Người được đáp lại bằng sự di chuyển của đám đông, những người từ các thành phố đi theo Người. Thái độ của dân chúng khơi dậy nơi Đức Giêsu lòng trắc ẩn, và Người đã chữa lành các bệnh nhân của họ (cc. 13-14).
Tiếp theo là một cuộc đối thoại kép giữa các môn đệ và Đức Giêsu. Được đặt ở vị trí trung tâm, cuộc đối thoại này chiếm một phần đáng kể trong trình thuật (cc. 15-18). Nó gồm hai lời của các môn đệ xen kẽ với hai lời của Đức Giêsu, nhằm chuẩn bị cho cử chỉ phân phát bánh.
Chính các môn đệ là những người mở đầu cuộc trao đổi: “Nơi đây hoang vắng... xin Thầy giải tán họ...” (c. 15). Đức Giêsu đáp lại: “Họ không cần phải đi đâu...” (c. 16). Các môn đệ thưa tiếp: “Ở đây chúng con chỉ có năm chiếc bánh...” (c. 17). Cuộc đối thoại kết thúc bằng mệnh lệnh của Đức Giêsu: “Đem lại đây cho Thầy” (c. 18).
Trong cảnh trung tâm, nhân vật chính là Đức Giêsu. Người được mô tả với một uy quyền rõ rệt khi truyền cho đám đông ngồi xuống trên cỏ (c. 19). Tuy nhiên, điểm cốt lõi của trình thuật nằm ở những lời nói và cử chỉ của Người trên bánh. Trong năm động từ được sử dụng, chỉ có hai động từ ở lối trần thuật (indicativo)[[2], đó là εὐλόγησεν (eulogēsen) (“đọc lời chúc tụng/chúc lành”) và ἔδωκεν (edōken) (“trao ban”), còn ba động từ kia đều ở phân từ (participio): λαβών (labōn) (“cầm lấy”), ἀναβλέψας (anablepsas) (“ngước mắt lên”) và κλάσας (klasas) (“bẻ ra”). Điều này cho thấy hai hành động quan trọng nhất chính là chúc tụng và trao ban bánh. Tuy nhiên, những người trực tiếp phân phát bánh không phải là Đức Giêsu, nhưng là các môn đệ, những người đảm nhận vai trò trung gian giữa Người và đám đông.
Phần kết thúc nhấn mạnh tầm vóc lớn lao của biến cố qua ba chi tiết: tất cả mọi người đều được ăn no; số bánh còn dư rất nhiều; và đám đông hiện diện vô cùng đông đảo, khoảng năm ngàn người đàn ông, chưa kể phụ nữ và trẻ em (cc. 20-21).
2. Phân tích bản văn [[3]
Mt 14,13: Khi hay tin Gioan Tẩy Giả qua đời, Đức Giêsu rút lui đến một nơi hoang vắng. Trong Tin Mừng Matthêu, động từ ἀναχωρέω (anachōreō, “rút lui”, “lánh đi”) còn được sử dụng nhiều lần khác để diễn tả việc Đức Giêsu rút lui trước những hoàn cảnh đe dọa và nguy hiểm, chẳng hạn sau khi Gioan Tẩy Giả bị bắt (Mt 4,12) hoặc khi những người Pharisêu quyết định giết Người (Mt 12,15). Điều này cho thấy Đức Giêsu không chủ động tìm đến cái chết; trái lại, cái chết chỉ là hệ quả tất yếu của sứ mạng mà Người thi hành.
Trong Tin Mừng Matthêu, tác giả không quan tâm đến việc xác định chính xác thời gian và địa điểm của biến cố, nhưng muốn làm nổi bật ý nghĩa thần học sâu xa của nó. Đức Giêsu đi vào hoang địa, và chính khung cảnh ấy trở thành bối cảnh cho toàn bộ hành động tiếp theo. Hoang địa gợi lại cuộc hành trình của dân Israel sau khi được giải thoát khỏi Ai Cập tiến về Đất Hứa, nơi họ đã kinh nghiệm lòng thương xót của Thiên Chúa qua những kỳ công vĩ đại, đặc biệt là hồng ân manna từ trời.
Hơn nữa, trong Tin Mừng Matthêu, hoang địa còn là không gian gắn liền với nhiều biến cố quan trọng khác: đó là nơi Gioan Tẩy Giả thi hành sứ vụ (Mt 3,1.3; 11,7), nơi Đức Giêsu chịu cám dỗ (Mt 4,1), và cũng là nơi liên hệ với sự xuất hiện của Đấng Mêsia trong thời cánh chung (Mt 24,26).
Nhu cầu tách mình khỏi hoạt động công khai không chỉ được diễn tả qua việc tìm đến một nơi thanh vắng, mà còn được nhấn mạnh bằng thành ngữ κατ’ ἰδίαν (kat’ idian, “ở riêng”, “tách riêng”, “một mình”). Đây là lần đầu tiên trong Tin Mừng Matthêu thành ngữ này xuất hiện nhằm diễn tả nhu cầu rút lui khỏi khung cảnh công khai vốn đang chất chứa những xung đột và căng thẳng xã hội (x. Mt 14,23; 17,1.19; 20,17; 24,3).
Việc Đức Giêsu sử dụng thuyền để di chuyển cho phép suy đoán rằng Người đang ở vùng phụ cận hồ Tibêria (x. Lc 9,10; Ga 6,1). Chỉ có Tin Mừng Luca mới xác định rõ địa điểm của biến cố là vùng lân cận Bếtxaiđa (Lc 9,10).
Khi biết Đức Giêsu đã rời đi, các đám đông liền đi bộ theo Người. Động từ ἀκολουθέω (akoloutheō, “đi theo”) ở đây không được dùng để chỉ các môn đệ, nhưng áp dụng cho đám đông. Điều này cho thấy họ dành cho Đức Giêsu sự thiện cảm và lòng kính trọng, nhưng chưa hàm ý một sự dấn thân hay quyết định trở thành môn đệ của Người (x. Mt 4,25; 8,1; 12,15; 20,29; 21,9).
Cuối cùng, việc nhấn mạnh rằng dân chúng đến từ khắp các thành thị làm nổi bật tầm ảnh hưởng ngày càng lớn của Đức Giêsu. Từ nhiều nơi, dân chúng quy tụ về với Người, tạo nên một đoàn người đông đảo; đến cuối trình thuật, số lượng ấy sẽ được xác định cụ thể là khoảng năm ngàn người đàn ông, chưa kể phụ nữ và trẻ em (x. c. 21).
Mt 14,14: Sau khi xuống khỏi thuyền, Đức Giêsu chạnh lòng thương trước đám đông dân chúng. Tâm tình này được diễn tả bằng động từ σπλαγχνίζομαι (splagchnizomai), một động từ diễn tả lòng thương xót phát xuất từ sự rung động sâu thẳm trong nội tâm, từ tận đáy lòng hay từ chính cõi lòng của con người. Đây không chỉ là một cảm xúc thoáng qua, nhưng là sự xúc động mãnh liệt thúc đẩy hành động.
Trong Tin Mừng Matthêu, thái độ đặc trưng này của Đức Giêsu nhiều lần được nhắc đến như động lực khiến Người đến cứu giúp dân chúng: hoặc bằng việc sai Nhóm Mười Hai lên đường thi hành sứ vụ (Mt 9,36), hoặc bằng việc chữa lành các bệnh nhân (Mt 15,32; 20,34).
Trong bản văn đang xét, lòng thương xót không chỉ là động lực cho hoạt động chữa lành của Đức Giêsu, được diễn tả bằng động từ θεραπεύω (therapeuō, “chữa lành”, “chăm sóc”, “phục hồi”; x. Mt 4,23), mà còn sẽ trở thành động lực của việc Người trao ban bánh cho đám đông.
Danh từ ἄρρωστος (arrōstos, “người yếu sức”, “người tàn tật”, “người đau bệnh”) chỉ xuất hiện duy nhất ở đây trong Tin Mừng Matthêu để chỉ những người là đối tượng của hoạt động chữa lành của Đức Giêsu. Trong các sách khác của Tân Ước, từ này còn gặp ở Mc 6,5.13; 16,18 và 1 Cr 11,30.
Mt 14,15: Thành ngữ chỉ thời gian ὀψίας γενομένης (opsias genomenēs, “khi chiều đến”, “lúc trời đã về chiều”) được Matthêu sử dụng khá thường xuyên trong trình thuật của mình. Thành ngữ này không chỉ xuất hiện trong trình thuật Bữa Tiệc Ly - điều có thể gợi ý một ý nghĩa Thánh Thể cho phép lạ hóa bánh ra nhiều - nhưng còn được dùng trong nhiều ngữ cảnh khác (Mt 8,16; 14,23; 16,2; 20,8; 26,20; 27,57). Vì thế, tự bản thân công thức thời gian này không đủ để khẳng định một ý nghĩa Thánh Thể đặc biệt.
Việc các môn đệ đến gần Đức Giêsu, được diễn tả bằng động từ προσέρχομαι (proserchomai, “đến gần”, “tiến đến”), chứ không phải “Nhóm Mười Hai” như trong Lc 9,12, luôn là dấu chỉ của một mối tương quan thân cận với Người trong Tin Mừng Matthêu. Chính sự đến gần này là tiền đề cho cuộc đối thoại, trong đó bộc lộ hai cách nhìn hay hai quan điểm khác nhau.
Các môn đệ lên tiếng bằng một lời nói trực tiếp. Dựa trên hai hoàn cảnh cụ thể - nơi đây là chốn hoang vắng và trời đã về chiều - họ đề nghị Đức Giêsu giải tán đám đông để họ có thể đến các làng mạc mua thức ăn.
Động từ ἀγοράζω (agorazō, “mua”) diễn tả việc dân chúng phải tự mình đi mua lương thực. Trong khi đó, danh từ βρῶμα (brōma, “thức ăn”, “lương thực”) là một thuật ngữ mang ý nghĩa tổng quát để chỉ các loại thực phẩm và chỉ xuất hiện duy nhất ở đây trong toàn bộ Tin Mừng Matthêu.
Mt 14,16: Nếu như, một mặt, các môn đệ đề nghị giải tán đám đông để họ tự lo tìm thức ăn, thì đó là một giải pháp thực tế và hợp lý về phương diện kinh tế; mặt khác, Đức Giêsu lại đưa ra một giải pháp hoàn toàn khác: giải pháp của sự trao ban và phân phát, qua đó bày tỏ sáng kiến nhưng không của Người.
Thật vậy, liên từ δέ (de, “nhưng”, “còn”) mở đầu lời đáp của Đức Giêsu, tạo nên sự tương phản rõ rệt giữa quan điểm của Người và quan điểm của các môn đệ.
Thay vì để dân chúng ra đi, Đức Giêsu lại truyền lệnh cho chính các môn đệ phải cho họ ăn. Mệnh lệnh này được diễn tả bằng động từ δίδωμι (didōmi, “ban”, “trao”, “cho”) ở thể mệnh lệnh aorist δότε (dote, “hãy cho”). Hình thức ngữ pháp này nhấn mạnh tính khẩn trương và đòi hỏi việc thi hành mệnh lệnh phải được thực hiện ngay lập tức.
Điều các môn đệ phải trao ban được diễn tả bằng động từ ἐσθίω (esthiō, “ăn”): “Các anh hãy cho họ ăn.” Tuy nhiên, mệnh lệnh của Đức Giêsu vẫn mang một nét mơ hồ nhất định. Thật vậy, chỉ dựa vào những lời này, người đọc chưa thể hiểu rõ Người thực sự muốn các môn đệ phải làm gì, vì họ hoàn toàn không có đủ lương thực để nuôi đám đông.
Mệnh lệnh ấy chỉ có thể được hiểu đầy đủ khi đặt trong toàn bộ bối cảnh của trình thuật. Khi đó, nó bộc lộ như một chương trình mang chiều kích Hội Thánh, bởi lệnh truyền này tiên báo cách tiên trưng (proletticamente) sứ mạng mà các môn đệ sẽ đảm nhận sau này. Họ được mời gọi tiếp nối cử chỉ quảng đại và rộng ban của Đức Giêsu; đồng thời, bằng việc cộng tác với Người, họ trở thành những người tham dự vào chính hành động của Người và đảm nhận một vai trò xác định trong việc chuyển thông hồng ân của Thiên Chúa cho dân chúng.
Mt 14,17-18: Câu trả lời của các môn đệ xuất phát từ một cái nhìn hoàn toàn thực tế về tình hình: họ chỉ có năm chiếc bánh và hai con cá.
Trong Tin Mừng Matthêu, cũng như trong các Tin Mừng khác, bánh giữ một ý nghĩa thần học nền tảng. Bánh là đối tượng của cơn cám dỗ thứ nhất dành cho Đức Giêsu (Mt 4,3-4), là nội dung của một lời cầu xin trong Kinh Lạy Cha (Mt 6,11), là hình ảnh của ơn cứu độ (Mt 15,26), và sau cùng trở thành chính Mình của Người trong Bữa Tiệc Ly (Mt 26,26).
Còn cá cũng xuất hiện trong những bản văn quan trọng khác của Tin Mừng Matthêu: trong phép lạ hóa bánh ra nhiều lần thứ hai (Mt 15,36), trong lời dạy của Đức Giêsu về người cha không bao giờ lấy cá mà cho con rắn khi con xin cá (Mt 7,10), và trong việc Đức Giêsu truyền cho Phêrô bắt cá để tìm đồng tiền nộp thuế Đền Thờ (Mt 17,27).
Nhiều nhà chú giải đã cố gắng gán cho con số năm chiếc bánh và hai con cá một ý nghĩa biểu tượng. Tuy nhiên, hầu hết các cách giải thích đều chưa thật sự thuyết phục. Trong số đó, đáng chú ý hơn cả là cách giải thích của thánh Augustinô, theo đó con số năm tượng trưng cho năm cuộn Sách Luật của người Do Thái.
Tuy nhiên, vượt lên trên những suy diễn mang tính biểu tượng về các con số, bánh và cá trước hết là những lương thực căn bản trong bữa ăn hằng ngày của người Palestine. Việc nhấn mạnh số lượng ít ỏi của lương thực nhằm làm nổi bật hai khía cạnh: một mặt, nguồn lương thực hiện có vô cùng hạn chế so với đám đông dân chúng; mặt khác, chính trong hoàn cảnh thiếu thốn ấy sẽ bộc lộ hành động quảng đại và hoàn toàn bất ngờ của Đức Giêsu.
Thái độ của các môn đệ gợi nhớ sự do dự và thiếu lòng tin của dân Israel trước quyền năng của Thiên Chúa, Đấng luôn biểu lộ tình thương qua những hành động nhưng không dành cho con người (x. Xh 16,3-4; 1 V 17,10-16; 2 V 4,1-7; Tv 78,19).
Cuối cùng, lời truyền của Đức Giêsu - vẫn được trình bày dưới hình thức diễn từ trực tiếp - yêu cầu các môn đệ đem bánh và cá đến cho Người. Lời truyền này mở đầu cho cảnh chính của trình thuật, tức là cử chỉ đầy uy quyền mà Đức Giêsu sắp thực hiện.
Mt 14,19: Mệnh lệnh của Đức Giêsu truyền cho đám đông ngồi xuống trên cỏ, được diễn tả bằng động từ κελεύω (keleuō, “ra lệnh”, “truyền bảo”), và được diễn đạt dưới hình thức một mệnh đề phân từ, đóng vai trò như lời dẫn nhập vào phần trung tâm của trình thuật.
Khác với Máccô (Mc 6,40), người ghi rõ dân chúng được chia thành từng nhóm một trăm và năm mươi người, hay Luca (Lc 9,14), người nói đến các nhóm năm mươi người, Matthêu hoàn toàn không nhắc đến việc phân chia đám đông thành từng nhóm.
Động từ ἀνακλίνω (anaklinō, “làm cho ngồi”, “cho ngả mình dùng bữa”) diễn tả một tư thế dùng bữa và gợi đến bữa tiệc của thời đại Đấng Mêsia (x. Mt 8,11). Chi tiết nói đến “cỏ” có lẽ gợi nhớ đến những đồng cỏ xanh mà vị mục tử dẫn đoàn chiên tới theo Tv 23,2.
Theo tập tục Do Thái, trước khi bắt đầu bữa ăn, người chủ gia đình cầm lấy bánh và đọc lời chúc tụng Thiên Chúa. Chuỗi động từ λαμβάνω (lambanō, “cầm lấy”), ἀναβλέπω (anablepō, “ngước mắt lên”), εὐλογέω (eulogeō, “đọc lời chúc tụng”, “chúc lành”), κλάω (klaō, “bẻ ra”) và δίδωμι (didōmi, “trao ban”, “cho”) tạo thành cấu trúc của berakah - lời chúc tụng truyền thống của người Do Thái được đọc khi bắt đầu và kết thúc bữa ăn. Tuy nhiên, trong trình thuật này, cử chỉ ấy mang một ý nghĩa hoàn toàn mới: Đức Giêsu xuất hiện như vị ngôn sứ nuôi dưỡng dân Thiên Chúa.
Trong năm động từ trên, chỉ có hai động từ được chia ở thể trần thuật (indicativo), đó là εὐλογέω (eulogeō, “đọc lời chúc tụng”) và δίδωμι (didōmi, “trao ban”). Điều này cho thấy hai hành động nổi bật nhất của trình thuật chính là chúc tụng và trao ban.
Có thể nhận thấy rằng trong các sách Tin Mừng, hai động từ εὐλογέω (eulogeō) và εὐχαριστέω (eucharisteō, “dâng lời tạ ơn”) dường như không có sự khác biệt đáng kể về ý nghĩa. Thật vậy, trong phép lạ hóa bánh ra nhiều lần thứ hai, việc chúc tụng được diễn tả bằng động từ εὐχαριστέω (eucharisteō) (Mt 15,36), còn trong trình thuật Bữa Tiệc Ly, cả hai động từ đều được sử dụng (Mt 26,26-27).
Cử chỉ ngước mắt lên trời, được diễn tả bằng động từ ἀναβλέπω (anablepō), là dấu chỉ sự hiệp thông của người cầu nguyện với Thiên Chúa; đồng thời, nó cũng diễn tả tư thế mang tính tư tế của Đức Giêsu (x. Ga 11,41; 17,1).
Việc cá không còn được nhắc đến ở giai đoạn phân phát, để chỉ còn nổi bật hình ảnh bánh, chưa phải là một bằng chứng đủ mạnh để kết luận rằng tác giả Tin Mừng Matthêu muốn trao cho trình thuật này một ý nghĩa Thánh Thể.
Trái lại, điều đặc biệt nổi bật trong bản văn Matthêu chính là vai trò của các môn đệ như những người trung gian. Hành động các môn đệ phân phát bánh cho đám đông được mô tả một cách cân xứng với hành động của Đức Giêsu: Người trao bánh cho các môn đệ, và các môn đệ trao lại bánh cho dân chúng.
Mt 14,20: Sau hành động phân phát bánh là việc ghi nhận kết quả hết sức lớn lao của phép lạ hóa bánh ra nhiều. Không những toàn thể đám đông đều được ăn no, mà bánh còn dư lại rất nhiều.
Động từ χορτάζω (chortazō, “làm cho no”, “ăn no thỏa”; x. Mt 15,33.37) diễn tả tình trạng mọi người đều được thỏa mãn nhu cầu lương thực của mình.
Hơn thế nữa, động từ περισσεύω (perisseuō, “dư dật”, “tràn đầy”, “còn dư”) cũng xuất hiện trong trình thuật hóa bánh ra nhiều lần thứ hai và dường như diễn tả một đặc điểm của hoạt động cứu độ mang tính Mêsia nơi Đức Giêsu. Người đến để biểu lộ sự dư tràn của hồng ân Thiên Chúa: một sự công chính vượt mức (Mt 5,20) và sự phong phú của các mầu nhiệm Nước Trời (Mt 13,12; x. Mt 25,29).
Việc thu gom những mẩu bánh còn dư là một yếu tố quen thuộc trong bữa ăn của người Do Thái, nhằm tránh để lương thực bị lãng phí.
Có mười hai thúng đầy những mẩu bánh còn lại. Con số mười hai này, hơn là ám chỉ nhóm các Tông đồ - những người sử dụng các thúng để thu gom - chắc chắn quy chiếu đến chính đối tượng mà phép lạ hướng đến, đó là dân Israel, dân được cấu thành bởi mười hai chi tộc (x. Mt 19,28).
Chi tiết này nhấn mạnh rằng Đức Giêsu là Đấng ban lương thực cho toàn thể dân Thiên Chúa. Thật vậy, sự no thỏa là một trong những dấu chỉ đặc trưng của hoạt động cứu độ do chính Thiên Chúa thực hiện trong thời đại Mêsia (x. Xh 16,12; Tv 22,27; 78,29; Gr 31,14).
Mt 14,21: Con số những người tham dự - khoảng năm ngàn người, chưa kể phụ nữ và trẻ em - tuy có thể là một cách nói cường điệu theo lối kể chuyện phổ biến trong các trình thuật dân gian, nhưng trước hết nhằm nhấn mạnh tầm vóc lớn lao của phép lạ.
Chỉ riêng Tin Mừng Matthêu, theo tập tục của hội đường Do Thái, mới chỉ tính số những người đàn ông trưởng thành trong cộng đoàn. Tuy nhiên, khi không quên nhắc đến phụ nữ và trẻ em, tác giả Tin Mừng thứ nhất rất có thể muốn gợi lên rằng không ai bị loại trừ khỏi hành động đầy lòng nhân hậu và nhưng không của Đức Giêsu, đặc biệt là những người yếu thế và dễ bị tổn thương nhất.
Qua đó, Đức Giêsu được trình bày với những nét đặc trưng của vị ngôn sứ được mong đợi vào thời cánh chung.
Trình thuật này có nền tảng từ những biến cố lớn trong Cựu Ước, đặc biệt là việc Thiên Chúa ban manna cho dân Israel đang lữ hành trong sa mạc (Xh 16) và phép lạ ngôn sứ Êlisê hóa bánh ra nhiều để nuôi các môn đệ của ông (2 V 4,42-44).
3. Ý nghĩa thần học bản văn [[4]
Trình thuật hóa bánh ra nhiều (Mt 14,13-21) chứa đựng nhiều tầng ý nghĩa thần học được Matthêu khéo léo lồng ghép trong cấu trúc bản văn. Trước hết, Đức Giêsu được trình bày như vị Ngôn sứ cánh chung và Đấng Mêsia mà dân Israel hằng mong đợi. Qua phép lạ hóa bánh ra nhiều, Người không chỉ gợi lại những kỳ công của Thiên Chúa trong Cựu Ước, như việc ban manna cho dân Israel trong sa mạc (Xh 16) hay phép lạ của ngôn sứ Êlisê (2 V 4,42-44), mà còn cho thấy nơi Người thời đại cứu độ đã thực sự khởi đầu. Vì thế, phép lạ không đơn thuần là một hành động quyền năng, nhưng là dấu chỉ cho thấy những lời hứa của Thiên Chúa đang được hoàn tất nơi Đức Giêsu.
Bên cạnh đó, Matthêu nhấn mạnh rằng toàn bộ phép lạ khởi đi từ lòng thương xót của Đức Giêsu. Động từ σπλαγχνίζομαι (splagchnizomai) diễn tả một sự rung động sâu thẳm từ cõi lòng, cho thấy việc chữa lành các bệnh nhân và việc ban bánh đều phát xuất từ tình thương xót của Thiên Chúa đối với con người đang đau khổ và thiếu thốn. Chính lòng thương xót ấy trở thành động lực của mọi hành động cứu độ, chứ không phải ý muốn phô bày quyền năng hay tạo nên một phép lạ gây kinh ngạc.
Trình thuật cũng làm nổi bật sự tương phản giữa cách nhìn của các môn đệ và cách hành động của Đức Giêsu. Trong khi các môn đệ chỉ nhìn thấy sự thiếu thốn và đề nghị giải tán đám đông để họ tự lo liệu, thì Đức Giêsu lại mở ra một logic hoàn toàn khác: logic của sự trao ban nhưng không. Từ năm chiếc bánh và hai con cá ít ỏi, Người tạo nên một bữa tiệc cho cả đám đông. Nhờ đó, Matthêu muốn khẳng định rằng chương trình cứu độ của Thiên Chúa luôn vượt trên những tính toán và giới hạn của con người; nơi Thiên Chúa, sự nghèo nàn của con người trở thành khởi điểm để ân sủng được biểu lộ cách dư đầy.
Đồng thời, phép lạ hóa bánh ra nhiều còn được đặt trong viễn tượng của sự hiệp thông bàn tiệc. Chuỗi hành động λαμβάνω (lambanō), ἀναβλέπω (anablepō), εὐλογέω (eulogeō), κλάω (klaō) và δίδωμι (didōmi) phản ánh cấu trúc của lời chúc tụng (berakah) trong truyền thống Do Thái, nhưng dưới bàn tay của Đức Giêsu, cử chỉ ấy mang một ý nghĩa mới. Người không chỉ ban lương thực để nuôi sống dân chúng, nhưng còn khai mở thời đại mới của sự hiệp thông và chia sẻ. Bữa ăn trong sa mạc trở thành hình ảnh tiên báo những bữa tiệc cánh chung và chuẩn bị cho cử chỉ bẻ bánh trong Bữa Tiệc Ly.
Một điểm nhấn đặc biệt trong thần học của Matthêu là vai trò của các môn đệ. Đức Giêsu không trực tiếp phân phát bánh cho dân chúng, nhưng trao bánh cho các môn đệ để họ tiếp tục phân phát. Nhờ đó, các môn đệ trở thành những người trung gian giữa Đức Giêsu và đám đông. Chi tiết này mang ý nghĩa Hội Thánh sâu sắc: Hội Thánh được mời gọi tiếp nhận hồng ân từ Đức Kitô và trao ban hồng ân ấy cho mọi người. Sứ mạng của Hội Thánh không phải là thay thế Đức Kitô, nhưng là trở nên khí cụ để sự quảng đại của Người chạm đến nhân loại.
Sau cùng, kết thúc trình thuật với hình ảnh mọi người đều được ăn no và còn dư mười hai thúng bánh làm nổi bật sự phong nhiêu của thời đại Mêsia. Động từ περισσεύω (perisseuō) diễn tả sự dư đầy của ân sủng Thiên Chúa, Đấng không chỉ ban đủ nhưng còn ban cách sung mãn. Con số mười hai không chỉ gợi đến mười hai chi tộc Israel, nhưng còn khẳng định rằng Đức Giêsu là Đấng đến để nuôi dưỡng toàn thể dân giao ước. Đồng thời, việc Matthêu nhắc đến phụ nữ và trẻ em bên cạnh năm ngàn người đàn ông cho thấy hồng ân cứu độ không dành riêng cho một nhóm người nào, nhưng mở ra cho tất cả mọi người, đặc biệt những người bé nhỏ, yếu đuối và bị gạt ra bên lề xã hội.
Như vậy, qua trình thuật hóa bánh ra nhiều, Matthêu không chỉ thuật lại một phép lạ, nhưng còn trình bày một bản tổng hợp thần học về căn tính và sứ mạng của Đức Giêsu. Người là Đấng Mêsia giàu lòng thương xót, Đấng khai mở thời đại mới của sự hiệp thông và sung mãn, đồng thời trao cho các môn đệ - và sau này là Hội Thánh - sứ mạng tiếp tục phân phát hồng ân cứu độ của Thiên Chúa đến với toàn thể nhân loại.
[1] X. GRASSO S., Il Vangelo di Matteo. Commento, esegetico e teologico, Città Nuova, Roma 2014, 458-459.
[2] Trong một câu, các động từ được chia ở indicativo giữ vai trò mệnh đề chính của câu, ngược lại các động từ chia ở participio giữ vai trò mệnh đề phụ.
[3] X. GRASSO S., Il Vangelo di Matteo. Commento, esegetico e teologico, Città Nuova, Roma 2014, 459-462
[4[ X. GRASSO S., Il Vangelo di Matteo. Commento, esegetico e teologico, Città Nuova, Roma 2014, 462-463