Thầy là Đức Kitô, Con Thiên Chúa hằng sống
THẦY LÀ ĐẤNG KITÔ, CON THIÊN CHÚA HẰNG SỐNG
Mt 16,13-20
CHÚA NHẬT XXI TN A
1. Cấu trúc bản văn [1]
Trình thuật Mt 16,13-20 được chia thành hai phần: phần thứ nhất là cuộc đối thoại về căn tính của Đức Giêsu (cc. 13-16); phần thứ hai là lời Đức Giêsu nói về sứ mạng của Phêrô và Giáo Hội (cc. 17-20). Trung tâm của bản văn là lời tuyên xưng của Phêrô: “Thầy là Đấng Kitô, Con Thiên Chúa hằng sống” (c. 16). Từ lời tuyên xưng ấy, Đức Giêsu xác định căn tính và sứ mạng của Phêrô: “Anh là Phêrô” (c. 18).
Trước hết, Đức Giêsu hỏi các môn đệ người ta nghĩ Người là ai. Dân chúng cho rằng Người là Gioan Tẩy Giả, Êlia, Giêrêmia hoặc một trong các ngôn sứ (c. 14). Họ nhận ra nơi Người một vị ngôn sứ, nhưng chưa nhận ra căn tính đích thực của Người. Vì thế, Đức Giêsu đặt câu hỏi thứ hai: “Còn anh em, anh em bảo Thầy là ai?” (c. 15). Phêrô đại diện cho các môn đệ tuyên xưng: “Thầy là Đấng Kitô, Con Thiên Chúa hằng sống” (c. 16).
Sau lời tuyên xưng ấy, Đức Giêsu chúc phúc cho Phêrô và cho biết sự hiểu biết của ông đến từ mặc khải của Chúa Cha (c. 17). Người tiếp tục trao cho Phêrô một sứ mạng qua hình ảnh “đá”, “chìa khóa”, “trói buộc và tháo cởi” (cc. 18-19), đồng thời nói đến sự vững bền của Giáo Hội trước các quyền lực âm phủ. Cuối cùng, Đức Giêsu truyền các môn đệ không được nói cho ai biết Người là Đấng Kitô (c. 20).
Như vậy, lời tuyên xưng “Thầy là Đấng Kitô” là trung tâm của bản văn và cũng là điểm khởi đầu cho sứ mạng của Phêrô: càng nhận biết đúng Đức Giêsu, người môn đệ càng được mời gọi bước vào trách nhiệm phục vụ Giáo Hội và Nước Thiên Chúa.
2. Phân tích bản văn Mt 16,13: [2]
Trong khi theo Tin Mừng Máccô, Đức Giêsu vẫn còn đang trên đường, thì trong Tin Mừng Matthêu, Người đã đến vùng phụ cận Xêdarê Philípphê, một thành phố nằm ở biên giới phía đông của Galilê, trên con đường từ Palestina đi lên Đamát, dưới chân núi Hécmôn, nơi sông Giođan bắt nguồn.
Đức Giêsu chủ động lên tiếng, hướng về các môn đệ để tìm hiểu ý kiến của dân chúng về Người. Câu hỏi: “Người ta nói Con Người là ai?” dựa trên sự tương phản, đặc trưng của Tin Mừng thứ nhất, giữa “người ta” và Đức Giêsu, Đấng tự xưng là “Con Người”.
Danh xưng này, được Đức Giêsu sử dụng trong các Tin Mừng Nhất lãm để nói về chính mình, trong trình thuật này đặc biệt chỉ sứ mạng trần thế của Người. Chi tiết này càng nổi bật hơn khi so sánh với Tin Mừng Máccô, trong đó Đức Giêsu không dùng danh xưng này trong câu hỏi, nhưng chỉ dùng đại từ ngôi thứ nhất số ít: “Tôi”.
Mt 16,14: Trong câu trả lời, các môn đệ kể ra một số nhân vật đã giữ một vai trò nổi bật trong lịch sử dân Israel. Nhân vật đầu tiên mà dư luận quần chúng đồng hóa với Đức Giêsu là Gioan Tẩy Giả. Theo nhận định của sử gia G. Flaviô, ông là một nhân vật rất nổi tiếng. Vị Tiền Hô, được dân chúng nhìn nhận như một ngôn sứ (Mt 11,9; 14,5; 21,26), lúc này đã bị Hêrôđê giết chết (Mt 14,1-12); vì thế, trong giới cung đình, người ta cho rằng Đức Giêsu chính là Gioan đã sống lại từ cõi chết (Mt 14,2).
Kế đến là Êlia. Theo truyền thống Cựu Ước, ông được mô tả là người đã được đưa lên trời (2 V 2,1-13), có nhiệm vụ quan trọng là đi trước để chuẩn bị cho Đấng Mêsia đến (Ml 3,23; Hc 48,10-12), đến mức Tin Mừng thứ nhất đồng hóa ông với Gioan Tẩy Giả (Mt 11,14; 17,10-13). Ngoài ra, trong lòng đạo đức bình dân, ông còn được xem là người có nhiệm vụ cứu giúp những người hấp hối (Mt 27,47.49).
Trong truyền thống Nhất Lãm, ý kiến của đám đông nhận ra Đức Giêsu là Giêrêmia cũng là điều đặc biệt chỉ có nơi Matthêu. Vị ngôn sứ này chỉ được nhắc đến trong Tân Ước bởi Matthêu, qua việc ông trích dẫn hai sấm ngôn của Giêrêmia để giải thích cuộc sát hại các trẻ em tại Bêlem (Mt 2,17-18) và cái chết của Giuđa (Mt 27,9-10). Hai trình thuật đẫm máu này, trong đó Giêrêmia được nhắc đến cách rõ ràng, gợi nhớ đến sứ mạng đầy khó khăn của vị ngôn sứ trong thời kỳ khủng hoảng, người đã chứng kiến cuộc lưu đày của dân Israel sang Babylon. Việc dân chúng đồng hóa Đức Giêsu với nhân vật này có thể được liên hệ với trình thuật trong đó Đức Giêsu được mô tả như vị ngôn sứ bị quê hương mình khước từ (Mt 13,57).
Cuối cùng, cách nhận diện tổng quát hơn, cho rằng Đức Giêsu là một trong các ngôn sứ, cho thấy điểm chung trong tất cả những ý kiến được các môn đệ thuật lại: Đức Giêsu được nhìn nhận như một trong số các ngôn sứ của Israel (x. Mt 21,11.46).
Mt 16,15-16: Việc Đức Giêsu lặp lại cùng một câu hỏi, lần này không nhằm tìm hiểu ý kiến của dân chúng, nhưng nhằm lôi cuốn nhóm các môn đệ vào câu hỏi, là một dấu hiệu cho thấy Người chờ đợi nơi họ một câu trả lời khác. Người phát ngôn thay cho cả nhóm là Simon; khi được gọi bằng tên này – để tránh nhầm lẫn với những người khác – ông luôn được gọi thêm là Phêrô (x. Mt 4,18; 10,2; 17,24-25). Ngoài ra, những trình thuật trong đó xuất hiện cả hai tên “Simon Phêrô” có một tầm quan trọng nhất định đối với việc hiểu căn tính và vai trò của người môn đệ, chẳng hạn trình thuật ơn gọi (Mt 4,18) và trình thuật sai đi (Mt 10,2). Tên Kêpha xuất hiện chín lần trong Tân Ước (Ga 1,42; 1 Cr 1,12; 3,22; 9,5; 15,5; Gl 1,18; 2,9.11.14) và được biết đến đặc biệt trong các cộng đoàn Phaolô.
Phêrô nhận ra Đức Giêsu là Đấng Kitô, một tước hiệu đã được sử dụng trong Tin Mừng Matthêu ngay từ các trình thuật về thời thơ ấu. Thật vậy, ngay từ đầu, Tin Mừng thứ nhất đã cho độc giả biết rõ căn tính đặc biệt của Hài Nhi này (Mt 1,1.16.17.18; 2,4). Tước hiệu ấy còn xuất hiện một lần nữa trong câu hỏi của Gioan Tẩy Giả, khi ông đang khủng hoảng trước cách thức Đức Giêsu thực hiện sứ mạng của mình (Mt 11,2). Vì thế, sau khi người kể chuyện ngay từ đầu đã minh nhiên cho độc giả biết căn tính Mêsia của nhân vật chính, thì chỉ có Phêrô, sau một hành trình sống cùng Đức Giêsu, mới nhận ra Người là Đấng Kitô được dân Israel mong đợi.
Tước hiệu này còn xuất hiện nhiều lần trong phần tiếp theo của Tin Mừng, trên môi Đức Giêsu: để đặt vấn đề về căn tính của Đấng Mêsia (Mt 22,42), để nói về chính mình (Mt 23,10), trong diễn từ cánh chung để nói về các Đấng Mêsia giả (Mt 24,5.23), trong cuộc Thương Khó khi vị thượng tế chất vấn nhằm xác định căn tính của Đức Giêsu (Mt 26,63), và như một điểm tựa cho những lời nhạo báng Người (Mt 26,68; 27,17.22).
Trong truyền thống Nhất Lãm, chỉ Matthêu đặt trên môi Phêrô một danh xưng bổ sung dành cho Đức Giêsu: “Con Thiên Chúa hằng sống” (Mt 16,16), trong khi Máccô viết “Đấng Kitô” (Mc 8,29), Luca “Đấng Kitô của Thiên Chúa” (Lc 9,20), và Gioan “Đấng Thánh của Thiên Chúa” (Ga 6,69).
Như vậy, tính Mêsia của Đức Giêsu được xác định rõ hơn bởi căn tính Người Con. Tước hiệu “Con Thiên Chúa” trước đó đã được ma quỷ sử dụng (Mt 4,3.6), được người bị quỷ ám ở Ghêrasa tuyên xưng (Mt 8,29), và được các môn đệ tuyên xưng (Mt 14,33). Tuy nhiên, ngay từ biến cố Đức Giêsu chịu phép rửa, Người đã được tiếng từ trời công bố là “Con” (Mt 3,17). Hơn nữa, chính Đức Giêsu cũng nói về mình bằng tước hiệu này, nhấn mạnh đến chiều kích tương quan của sứ mạng Người, trong mối liên hệ với Thiên Chúa Cha và với con người (Mt 11,25-27).
Đặc điểm “hằng sống”, chỉ xuất hiện ở đây trong Tin Mừng Matthêu, trong Cựu Ước cũng như Tân Ước là đặc tính thuộc về chính Thiên Chúa, Đấng mà các thế lực của sự chết không thể chống lại; đồng thời, đặc điểm này thuộc về gia sản đức tin của cộng đoàn Kitô hữu (Mt 26,63; x. 22,32). Thiên Chúa là Đấng ban sự sống, và Người thông truyền sức mạnh ấy cho Hội Thánh, để Hội Thánh không bị sự dữ khuất phục (x. c. 19).
Từ sự đối chiếu này, chúng ta có thể kết luận rằng, một mặt, Phêrô là người đầu tiên nhận ra Đức Giêsu là Đấng Mêsia; nhưng mặt khác, ông không làm gì khác hơn là khẳng định lại điều mà các môn đệ đã cùng nhau tuyên xưng trước đó. Nếu chỉ có Matthêu trình bày Phêrô là người nhận ra Đức Giêsu là Đấng Mêsia, Con Thiên Chúa, và tước hiệu sau cùng này làm rõ hơn căn tính Mêsia của Người, thì đó là vì Matthêu muốn trình bày người môn đệ với một đặc điểm hết sức tích cực, làm nền tảng cho lời khen ngợi mà Đức Giêsu sẽ dành cho ông ngay sau đó.
Mt 16,17: Lời tuyên xưng của Phêrô thúc đẩy Đức Giêsu trao cho người môn đệ một vai trò và địa vị đặc biệt trong Hội Thánh, tuy nhiên điều này chỉ được ghi lại trong truyền thống Nhất Lãm ở riêng Tin Mừng Matthêu này.
Lời của Đức Giêsu mở đầu bằng một lời chúc phúc (μακάριος – makarios) dành trực tiếp cho vị Tông đồ. Mặc dù trong truyền thống Cựu Ước và Tân Ước có rất nhiều lời tuyên bố về hạnh phúc và chúc phúc, nhưng những lời này hầu như không bao giờ được dành cho một cá nhân, mà thường dành cho một nhóm hay một hạng người (x. Mt 5,3-12; Lc 13,16). Vì thế, xét về mặt văn chương, việc Đức Giêsu chúc phúc cách trực tiếp cho Phêrô có chức năng làm nổi bật con người và sứ mạng của người môn đệ, phù hợp với những gì được trình bày qua toàn bộ Tin Mừng.
Chỉ trong trình thuật này, Phêrô được gọi bằng tên phụ hệ con ông Giona. Cả Giona và Gioan đều là những tên riêng phổ biến; tuy nhiên, người ta có khuynh hướng hiểu ở đây là Gioan, dựa trên chứng từ của Tin Mừng Gioan (Ga 1,42; 21,15). Phêrô là người đầu tiên trong số các môn đệ được gọi (Mt 4,18-20), là người phát ngôn của nhóm và có trách nhiệm đối với đời sống của cộng đoàn (Mt 15,15; 17,24-27; 18,21; 19,27).
Trong cách diễn đạt gồm hai từ σάρξ (sarx) – “thịt, xác phàm” và αἷμα (haima) – “máu”, từ thứ nhất diễn tả chiều kích lịch sử của một hữu thể sống, còn từ thứ hai nhấn mạnh sức sống của hữu thể ấy. Vì vậy, lời chúc phúc dành cho Phêrô không dựa trên khả năng hay phẩm chất nhân loại của ông, nhưng dựa trên hành động mặc khải của Thiên Chúa.
Động từ ἀποκαλύπτω (apokalyptō), có nghĩa là “mặc khải, tỏ lộ”, nhấn mạnh sáng kiến của Thiên Chúa. Đức Giêsu gọi Thiên Chúa là “Cha của Thầy, Đấng ngự trên trời”. Như vậy, người môn đệ có thể tuyên xưng căn tính của Người Con là vì đã được đón nhận một mặc khải siêu việt từ Thiên Chúa. Theo nghĩa này, Phêrô thuộc về nhóm những người bé nhỏ, những người được Thiên Chúa tỏ mình ra trong tương quan giữa Chúa Cha và Chúa Con (x. Mt 11,25.27).
Mt 16,18: Sau lời chúc phúc là một lời hứa Đức Giêsu dành cho người môn đệ, được diễn tả bằng các động từ ở thì tương lai. Lời hứa này dựa trên tên gọi Phêrô, qua cách chơi chữ giữa danh từ giống đực πέτρος (petros) và danh từ giống cái πέτρα (petra). Từ thứ nhất chỉ tên của người môn đệ, còn từ thứ hai chỉ chức năng của ông. Dường như πέτρος (petros) không phải là một tên gọi thông dụng trước và vào thời Đức Giêsu, cũng không hẳn là một biệt danh. Tên này bắt nguồn từ tiếng Aram כֵּיפָא (kepha’), vốn vừa chỉ tên riêng vừa có nghĩa là “đá”. Tuy nhiên, để giải thích cách chơi chữ “Phêrô – đá”, không nhất thiết phải dựa vào tiếng Aram. Trong tiếng Hy Lạp, πέτρος (petros) có nghĩa là “hòn đá”, trong khi πέτρα (petra) có nghĩa là “tảng đá hoặc khối đá”. Qua cách chơi chữ này, trước hết người ta muốn chỉ con người, rồi sau đó chỉ chức năng của người ấy.
Trong truyền thống Kinh Thánh, biểu tượng tảng đá, diễn tả sự ổn định, vững chắc và bền vững (x. Mt 7,24), được dùng để chỉ Thiên Chúa hoặc Đấng Mêsia, và trong Tân Ước cũng được dùng để nói về Đức Giêsu. Hình ảnh tảng đá cũng được áp dụng cho một con người là Abraham, vì ông là tổ phụ của dân Israel (Is 51,1-2). Vì thế, theo cách hiểu của Kinh Thánh, tên được đặt cho Phêrô trở thành một cách diễn giải về chức năng và sứ mạng của ông trong Hội Thánh: ông là nền tảng và là cơ sở cho việc xây dựng cộng đoàn Mêsia.
Bên cạnh hình ảnh tảng đá còn có hình ảnh hàm ẩn về xây dựng, được gợi lên qua động từ οἰκοδομέω (oikodomeō), có nghĩa là “xây dựng, kiến thiết”, đồng thời cũng có nghĩa là “củng cố, làm cho vững chắc”; và chủ thể của hành động này vẫn là Đức Giêsu. Phêrô đúng là một viên đá nền tảng, nhưng Đấng xây dựng Hội Thánh chính là Chúa.
Nhiệm vụ của người môn đệ cần được hiểu trong toàn bộ cách trình bày của Tin Mừng thứ nhất. Phêrô không bao giờ được lý tưởng hóa, nhưng được mô tả với những lúc đức tin mạnh mẽ cũng như những thời điểm khủng hoảng và khó khăn. Cộng đoàn này, trong tương lai, sẽ không còn chỉ được hình thành bởi những môn đệ lịch sử, nhưng sẽ mở rộng đến mọi dân tộc (Mt 28,16-20). Cộng đoàn ấy được gọi bằng thuật ngữ ἐκκλησία (ekklesia), nghĩa là “Hội Thánh”, một từ trong truyền thống Tin Mừng chỉ được Matthêu sử dụng ba lần (Mt 18,17a.b).
Từ ἐκκλησία (ekklesia) hầu như luôn dịch từ tiếng Hípri קָהָל (qāhāl), chỉ cộng đoàn những người được Thiên Chúa triệu tập dựa trên giao ước của Người. Hội Thánh giờ đây không còn bị giới hạn về mặt dân tộc trong phạm vi Israel, nhưng được mở rộng cho toàn thể nhân loại; Hội Thánh tuyên xưng niềm tin vào Thiên Chúa, Đấng tạo dựng và giải phóng, Đấng được biểu lộ nơi khuôn mặt của Đức Giêsu chịu đóng đinh và phục sinh. Vì thế, không loại trừ khả năng thuật ngữ này, vốn khá hiếm trong truyền thống Nhất lãm nhưng xuất hiện thường xuyên hơn trong các bản văn khác, được dùng để phân biệt cộng đoàn Kitô hữu với cộng đoàn Do Thái được gọi là συναγωγή (synagōgē), tức “hội đường”.
Đối lập với Hội Thánh là πύλαι ᾅδου (pylē hadou): “cửa âm phủ/ quyền lực tử thần” một cách diễn đạt chỉ xuất hiện tại đây trong các Tin Mừng, để nói về vương quốc của những người chết (pars pro toto). Thuật ngữ ᾅδης (hades), có nghĩa là “thế giới dưới lòng đất, nơi cư ngụ của người chết, nơi chịu hình phạt cuối cùng, địa ngục”, trong bản Kinh Thánh Hy Lạp LXX thường được dùng để dịch từ שְׁאוֹל (Sheol).
Việc sử dụng động từ ở thì tương lai κατισχύω (katischýō), có nghĩa là “xông tới, xâm nhập mạnh mẽ, chiến thắng, áp đảo, thắng thế”, cùng với hình thức phủ định, cho phép kết luận rằng Hội Thánh tiếp nối chính cuộc đời và sứ mạng của Đức Giêsu. Người đã sống lại từ cõi chết và trở thành niềm hy vọng sự sống cho mọi người. Những thế lực sự dữ, được biểu tượng bởi kẻ chống đối hay ma quỷ, vốn chống lại hoạt động của Thiên Chúa và sự kiên vững của các tín hữu (Mt 13,19.39), sẽ không thể thắng được cộng đoàn do Đức Giêsu thiết lập. Như vậy, Hội Thánh được ban cho lời hứa về sự bền vững và không thể bị tiêu diệt.
Không thể loại trừ khả năng lời của Đức Giêsu theo Matthêu được gợi hứng từ một bản văn Isaia: “Các ngươi nói: Ta đã kết ước với tử thần, thỏa hiệp âm phủ. Tai ương khốc liệt có tràn qua, ta cũng không hề hấn, vì hầm trú của ta là dối trá, nơi ẩn núp của ta là xảo quyệt. Vì thế, Đức Chúa là Chúa Thượng phán thế này: Này đây, chính Ta đặt tại Xion một viên đá, một viên đá đã được thử nghiệm, một viên đá góc quý giá, được đặt làm nền móng vững chắc: ai tin tưởng thì sẽ không nao núng…” (Is 28,15-16).
Mt 16,19: Lời thứ ba Đức Giêsu nói với Phêrô tập trung vào trách nhiệm về “những chiếc chìa khóa”, cùng với đó là một nhiệm vụ bổ sung, đó là δεῖν / “trói buộc” (Mt 18,18; x. 23,4) và λύειν / “tháo cởi” (Mt 5,19; 18,18), được diễn tả bằng hai câu theo phép song đối nghịch. Cặp từ này lấy lại thuật ngữ của truyền thống rabbi, dùng để chỉ việc “cấm” hoặc “cho phép”, liên quan đến việc giải thích và áp dụng Lề Luật, cả trong lãnh vực giáo lý lẫn kỷ luật. Trong Bài Giảng trên núi, Đức Giêsu nói: “Vậy ai bãi bỏ (= λύσει) dù chỉ là một trong những điều răn nhỏ nhất này, và dạy người ta làm như thế…” (Mt 5,19).
Trong diễn từ về Hội Thánh, cũng chính hai động từ ấy được sử dụng, nhưng không còn chỉ để nói về nhiệm vụ của riêng Phêrô, mà của toàn thể cộng đoàn: “…tất cả những gì anh em trói buộc dưới đất, sẽ bị trói buộc trên trời, và tất cả những gì anh em tháo cởi dưới đất, sẽ được tháo cởi trên trời” (Mt 18,18). Cách diễn đạt gồm hai câu hoàn toàn song song nhấn mạnh thẩm quyền của Phêrô trong sự hiệp thông với thẩm quyền của Hội Thánh, trong việc giải thích và giảng dạy cách có thẩm quyền về ý muốn của Thiên Chúa, vốn đã được Đức Giêsu mặc khải qua Tin Mừng của Người.
Nhiệm vụ của Phêrô có lẽ được xây dựng dựa trên nhiệm vụ của các nhà lãnh đạo Do Thái, những người bị phê phán vì sự bất lực của họ: “Khốn cho các ngươi, hỡi các kinh sư và người Pharisêu giả hình, vì các ngươi khóa cửa Nước Trời không cho người ta vào! Các ngươi đã không vào, mà những kẻ muốn vào, các ngươi cũng không cho vào” (Mt 23,13).
Động từ tổng quát δίδωμι (didōmi), với nghĩa là “cho, trao, giao phó”, diễn tả một hành động sẽ xảy ra trong tương lai. Hành động này không được thuật lại nữa, và có thể giả định rằng, vì mang tính biểu tượng, nó quy chiếu đến trách nhiệm của Phêrô trong thời kỳ hậu Phục Sinh.
Trong Cựu Ước, những chiếc chìa khóa (κλείς, kleis) là biểu tượng của quyền bính, như trường hợp Êliakim, người được giao trách nhiệm quản lý cung điện hoàng gia với những lời: “Ta sẽ đặt chìa khóa nhà Đavít trên vai nó. Nó mở ra thì không ai đóng được; nó đóng lại thì không ai mở được” (Is 22,22).
Trách nhiệm này liên quan đến Nước Trời, qua đó chỉ quyền thống trị của Thiên Chúa trong lịch sử nhân loại. Vì thế, Phêrô nhận được trách nhiệm liên quan đến việc con người được vào Nước Thiên Chúa hay bị loại khỏi Nước ấy.
Việc giải thích kế hoạch của Thiên Chúa trong lịch sử, được biểu lộ qua sứ mạng của Đức Giêsu, được chuẩn nhận trên trời. Trách nhiệm này của Hội Thánh còn được Đấng Phục Sinh xác nhận khi Người sai các môn đệ đi truyền giáo và trao cho họ nhiệm vụ dạy người ta “tuân giữ mọi điều Thầy đã truyền cho anh em” (Mt 28,20). Lý do Phêrô được trao sứ mạng này là vì ông đã nhận ra nơi Đức Giêsu, vị ngôn sứ, chính là Đấng Mêsia và Con Thiên Chúa.
Mt 16,20: Trình thuật kết thúc bằng lệnh truyền mà Đức Giêsu nói với các môn đệ, yêu cầu họ không loan truyền căn tính Mêsia của Người (= Χριστός/ Christos). Nếu căn tính này được công bố rộng rãi cho đám đông, nó có thể bị hiểu sai và làm nảy sinh những mong đợi sai lạc về chính trị hoặc dân tộc chủ nghĩa.
Mệnh lệnh này xuất hiện thường xuyên hơn trong Tin Mừng Máccô và ít hơn trong Tin Mừng Matthêu. Trong trường hợp này, nó có thể được giải thích từ mặc khải về số phận của Đức Giêsu: cuộc Thương Khó, cái Chết và sự Phục Sinh. Thật vậy, việc công khai loan báo Người là Đấng Mêsia có thể dẫn đến một sự hiểu sai về căn tính của Người là Con Thiên Chúa: Người, trong sự vâng phục kế hoạch của Thiên Chúa, sống lòng trung thành đến cùng bằng cách chấp nhận số phận phải chết và sống lại.
3. Ý nghĩa thần học băn văn [3]
Mt 16,13-20 là một trong những đỉnh cao thần học của Tin Mừng Matthêu, bởi bản văn không chỉ đặt vấn đề Đức Giêsu là ai, mà còn cho thấy việc nhận biết căn tính của Người đồng thời làm phát sinh căn tính và sứ mạng của người môn đệ. Trong bối cảnh Xêdarê Philípphê, nơi Đức Giêsu đã đến “vùng phụ cận” và chủ động đặt câu hỏi, lời Người hỏi “Người ta nói Con Người là ai?” (16,13) trước hết mở ra sự đối lập giữa “người ta” và “anh em”. Đám đông nhận ra Đức Giêsu như Gioan Tẩy Giả, Êlia, Giêrêmia hay một trong các ngôn sứ; nghĩa là họ thực sự nhận thấy nơi Người một con người thuộc về Thiên Chúa, một ngôn sứ mang trong mình sứ mạng đặc biệt đối với Israel. Tuy nhiên, tất cả những cách nhận định ấy vẫn chưa chạm tới căn tính độc nhất của Đức Giêsu, bởi chúng chỉ đặt Người vào trong dòng lịch sử các ngôn sứ. Vì thế, câu hỏi thứ hai “Còn anh em, anh em bảo Thầy là ai?” (16,15) không đơn thuần là một cuộc thăm dò ý kiến, nhưng là lời mời gọi các môn đệ bước từ kiến thức về Đức Giêsu đến lời tuyên xưng đức tin vào Đức Giêsu. Phêrô, với tư cách là người phát ngôn của nhóm môn đệ, đã tuyên xưng: “Thầy là Đấng Kitô, Con Thiên Chúa hằng sống” (16,16). Nếu danh hiệu “Đấng Kitô” xác định Đức Giêsu là Đấng Mêsia được Israel mong đợi, thì danh hiệu “Con Thiên Chúa hằng sống” đào sâu căn tính ấy trong tương quan độc nhất giữa Người với Chúa Cha. Như vậy, theo Matthêu, Đức Giêsu không chỉ là một ngôn sứ trong lịch sử cứu độ, nhưng là Người Con được Chúa Cha sai đến, nơi Người chính Thiên Chúa tỏ mình và thực hiện chương trình cứu độ.
Điều đặc biệt là Đức Giêsu không quy lời tuyên xưng của Phêrô về khả năng nhận thức tự nhiên của con người, nhưng tuyên bố: “Không phải phàm nhân mặc khải cho anh điều ấy, nhưng là Cha của Thầy, Đấng ngự trên trời” (16,17). Như thế, nền tảng của lời tuyên xưng Kitô học không phải trước hết là trí tuệ, kinh nghiệm hay khả năng suy luận của Phêrô, nhưng là sáng kiến mặc khải của Chúa Cha. Phêrô đã sống với Đức Giêsu, chứng kiến những lời nói và hành động của Người, nhưng chính kinh nghiệm ấy chỉ đạt tới sự nhận biết đích thực khi được ánh sáng của mặc khải Thiên Chúa soi chiếu. Vì vậy, đức tin của Phêrô vừa là một hành vi cá vị, vừa là hoa trái của ân sủng; ông tuyên xưng bằng môi miệng mình điều mà Thiên Chúa đã cho ông nhận ra. Chính tại đây, Matthêu đặt nền tảng thần học cho đời sống Hội Thánh: Hội Thánh không được xây dựng trước hết trên một ý tưởng, một cơ cấu hay khả năng của con người, nhưng trên mặc khải về căn tính của Đức Giêsu Kitô và trên lời tuyên xưng đức tin vào Người.
Từ lời tuyên xưng “Thầy là Đấng Kitô”, Đức Giêsu chuyển sang lời xác định “Anh là Phêrô, nghĩa là Đá” (16,18). Sự song song giữa Đức Kitô là ai và Phêrô là ai cho thấy một nguyên lý nền tảng của thần học môn đệ: chỉ khi nhận biết Đức Kitô, người môn đệ mới thực sự khám phá căn tính và sứ mạng của mình. Việc Đức Giêsu sử dụng lối chơi chữ giữa Πέτρος (Petros) và πέτρα (petra) không nhằm biến Phêrô thành nguồn gốc của Hội Thánh, nhưng diễn tả vai trò nền tảng mà Đức Kitô trao cho ông trong cộng đoàn Mêsia. Động từ οἰκοδομήσω (oikodomēsō) - “Thầy sẽ xây dựng” - vẫn đặt chính Đức Giêsu làm chủ thể của hành động xây dựng. Phêrô là “đá”, nhưng Đức Kitô mới là Đấng xây dựng Hội Thánh của Người. Hơn nữa, Phêrô không được lý tưởng hóa: chính Tin Mừng Matthêu cho thấy ông có những lúc mạnh mẽ trong đức tin nhưng cũng có những lúc yếu đuối và khủng hoảng. Do đó, nền tảng của Hội Thánh không nằm ở sự hoàn hảo của con người Phêrô, nhưng ở ân ban và sứ mạng mà Đức Kitô trao cho ông.
Hình ảnh “chìa khóa Nước Trời”, cùng với nhiệm vụ “trói” và “tháo”, tiếp tục diễn tả chiều kích phục vụ của quyền bính. Theo ngôn ngữ rabbin, “trói” và “tháo” liên quan đến việc phân định điều gì được phép hay bị cấm trong việc giải thích và áp dụng Lề Luật; trong Matthêu, trách nhiệm ấy được quy hướng về việc giải thích và thực thi ý muốn Thiên Chúa đã được mặc khải nơi Đức Giêsu. Vì thế, quyền bính của Phêrô không phải là quyền tự trị hay quyền thay thế Đức Kitô, nhưng là trách nhiệm phục vụ chân lý của Tin Mừng và dẫn đưa con người vào Nước Thiên Chúa. Điều này càng rõ khi đối chiếu với các kinh sư và Pharisêu trong Mt 23,13: họ bị khiển trách vì “đóng cửa Nước Trời trước mặt người ta”. Phêrô được trao chìa khóa để làm điều ngược lại: không đóng cửa, nhưng mở đường dẫn vào Nước Trời. Quyền bính trong Hội Thánh, vì thế, chỉ có ý nghĩa khi trở thành một hình thức phục vụ chương trình cứu độ của Thiên Chúa.
Sau cùng, lời tuyên xưng của Phêrô không thể được tách khỏi mầu nhiệm thập giá và Phục Sinh. Việc Đức Giêsu truyền các môn đệ không được nói cho ai biết Người là Đấng Kitô cho thấy danh hiệu “Mêsia” rất dễ bị hiểu sai theo những mong đợi chính trị hoặc dân tộc chủ nghĩa. Đức Giêsu chỉ có thể được hiểu đúng trong toàn bộ mầu nhiệm khổ nạn – cái chết – Phục Sinh. Vì thế, Mt 16,13-20 không chỉ trả lời câu hỏi “Đức Giêsu là ai?”, mà còn đặt ra câu hỏi căn bản cho mọi người môn đệ: Tôi đang nhận biết Đức Giêsu theo cách nào? Có thể biết Người như một ngôn sứ, một nhân vật tôn giáo, một người làm phép lạ; nhưng đức tin Kitô giáo chỉ đạt tới sự viên mãn khi có thể cùng với Phêrô tuyên xưng: “Thầy là Đấng Kitô, Con Thiên Chúa hằng sống.” Và từ lời tuyên xưng ấy, một hệ quả tất yếu phát sinh: ai thực sự nhận biết Đức Kitô thì cũng được Người trao cho một căn tính, một trách nhiệm và một sứ mạng trong cộng đoàn của Người.
[1] X. GRASSO S., Il Vangelo di Matteo. Commento, esegetico e teologico, Città Nuova, Roma 2014, 500-501.
[2] X. GRASSO S., Il Vangelo di Matteo. Commento, esegetico e teologico, 501- 508.
[3] X. GRASSO S., 509