ISSN xxxx-xxxx (Online)
Main Banner
Thánh Grêgôriô (03/09) - Thánh Gioan Kim Khẩu (13/09) - Suy tôn Thánh Giá (14/09) - Thánh Cornêliô và Thánh Cyprian (16/09) - Thánh Phanxicô in 5 dấu - Thánh Lễ Khấn Trọng (17/09) - Thánh Giuse Côpetinô (18/09) - Thánh Andre Kim, Phaolô Chung (20/09) - Thánh Mátthêu (21/09) - Thánh Piô Piêtrenchina (PS) (23/09) - Thánh Vinhsơn Phaolô (27/09) - Thánh Têrêsa Hài Đồng (01/10) - Các Thiên Thần Hộ Thủ (02/10) - Tưởng niệm giờ Cha Thánh Phanxicô lâm chung (03/10) - Đại lễ Cha Thánh Phanxicô (04/10) - Đức Mẹ Mân Côi (07/10) - Thánh Têrêsa Giêsu (15/10) - Thánh Ignhatiô (17/10) - Thánh Luca (18/10) - Thánh Phêrô Ancăntara (PS) (19/10) - Thánh Gioan Capestranô (PS) (23/10)
Ngôn ngữ

Thánh Phanxicô và Kinh Thánh

BTT OFMVN 02
BTT OFMVN 02
2026-06-12 16:01 UTC+7 327

THÁNH PHANXICÔ ASSISI VÀ KINH THÁNH

TỪ BẢN VĂN ĐẾN ĐỜI SỐNG

 DẪN NHẬP

Trong Năm Thánh kỷ niệm 800 năm cuộc Vượt Qua của thánh Phanxicô Assisi, chủ đề “Thánh Phanxicô và Kinh thánh” gợi mở một hướng tiếp cận thần học và linh đạo đặc biệt: khám phá nơi thánh nhân một cách đọc thực tại dưới ánh sáng Lời Chúa. Vấn đề trung tâm được đặt ra là: làm sao một con người tự nhận mình là “ít học, không biết chữ”[1] lại có thể trở thành một trong những chứng nhân Tin Mừng sâu sắc nhất của Kitô giáo? Làm sao nơi ngài, Kinh Thánh không chỉ được trích dẫn[2] nhưng còn trở thành hình thức của đời sống[3]?

Bài nghiên cứu này nhằm phân tích mối tương quan giữa thánh Phanxicô và Kinh Thánh dưới ba chiều kích: thần học, linh đạo, và hiện sinh. Trong bối cảnh hậu Công đồng Vaticanô II, Kinh Thánh được trao lại cho toàn thể Dân Chúa và trở về vị trí trung tâm trong đời sống Hội Thánh. Tuy nhiên, việc phổ biến bản văn không đồng nghĩa với sự hoán cải nội tâm: con người có thể biết Kinh Thánh nhưng không gặp gỡ Thiên Chúa, có thể nghiên cứu thần học nhưng không được biến đổi bởi Tin Mừng.

Chính trong bối cảnh ấy, kinh nghiệm của thánh Phanxicô cho thấy một điều thú vị. Ngài không phải là một nhà chú giải theo nghĩa học thuật, không được đào tạo trong môi trường kinh viện, cũng không xây dựng một hệ thống thần học hoàn chỉnh. Thế nhưng, nơi ngài, Tin Mừng trở thành nguyên lý cấu thành đời sống. Điều này cho thấy chiều sâu của việc hiểu Kinh Thánh không hệ tại trước hết ở tri thức, nhưng ở khả năng để cho Lời Chúa tái tạo toàn bộ hiện hữu con người.

Vì thế, việc nghiên cứu tương quan giữa thánh Phanxicô Assisi và Kinh Thánh không chỉ mang giá trị lịch sử hay linh đạo, nhưng còn đặt ra một vấn nạn thần học mang tính thời sự: làm sao chuyển từ một Kitô giáo “sở hữu” Kinh Thánh sang một Kitô giáo được định hình bởi Kinh Thánh. Trong một thế giới bị phân mảnh bởi chiến tranh, chủ nghĩa tiêu thụ, khủng hoảng ý nghĩa và sự quá tải thông tin, chứng tá của thánh Phanxicô cho thấy rằng Tin Mừng chỉ thực sự trở nên hữu hình khi được nhập thể trong đời sống cụ thể của con người.

I. BỐI CẢNH TRUNG CỔ VÀ KINH NGHIỆM KINH THÁNH CỦA THÁNH PHANXICÔ

1. Một thế giới “nghe” hơn là “đọc”

Để hiểu tương quan giữa thánh Phanxicô và Kinh Thánh, cần đặt ngài vào chân trời văn hóa và tôn giáo của thời Trung Cổ, một thế giới khác biệt sâu xa với não trạng hiện đại về việc tiếp cận bản văn. Đây chưa phải là thời đại của sách vở phổ cập hay của việc đọc mang tính cá nhân và riêng tư. Kinh Thánh phần lớn hiện diện dưới dạng bản chép tay bằng tiếng Latinh, vốn hiếm hoi, đắt đỏ và gần như nằm ngoài tầm với của hầu hết dân chúng. Trong một xã hội mà tỷ lệ mù chữ còn rất cao, việc tiếp cận Lời Chúa không diễn ra trước hết qua hành vi đọc, nhưng qua kinh nghiệm lắng nghe và chiêm ngắm.[4]

2. Phụng vụ như không gian diễn giải Kinh Thánh

Hơn nữa, phụng vụ không chỉ là nơi chuyển tải các bản văn Kinh Thánh, nhưng còn là nguyên tắc tổ chức và diễn giải chúng. Thông qua hệ thống các sách bài đọc (lectionaries), Hội Thánh tuyển chọn và sắp xếp các đoạn Kinh Thánh theo nhịp điệu của năm phụng vụ, đặt chúng trong những tương quan thần học xác định. Vì thế, người tín hữu không tiếp nhận Kinh Thánh như một tập hợp các văn bản độc lập, nhưng như một lịch sử cứu độ thống nhất được triển khai dần qua các mùa phụng vụ và quy hướng về mầu nhiệm Đức Kitô. Chính việc đặt các bản văn trong một mạng lưới liên kết phụng vụ đã cung cấp một lối đọc mang tính thần học, trong đó ý nghĩa của Kinh Thánh được khám phá không chỉ từ bản văn tự thân mà còn từ vị trí của nó trong đời sống cầu nguyện và cử hành của Hội Thánh.[5]

Tương tự, sách các giờ kinh phụng vụ (breviaries) và những hình thức đạo đức bình dân như Books of Hours đã góp phần mở rộng không gian tiếp nhận Kinh Thánh vượt ra ngoài các cử hành phụng vụ chính thức. Các Thánh vịnh, thánh ca và bản văn Kinh Thánh được phân bổ theo những thời khắc khác nhau trong ngày, khiến thời gian hằng ngày của người tín hữu được cấu trúc bởi chính ngôn ngữ Kinh Thánh. Theo nghĩa đó, Kinh Thánh không chỉ được đọc hay nghe, nhưng trở thành nhịp điệu nội tại của đời sống cầu nguyện.[6]

Bên cạnh đó, việc giảng thuyết giữ một vai trò quyết định trong tiến trình diễn giải Kinh Thánh. Đối với đa số tín hữu, bài giảng là nơi bản văn thánh được nối kết với những hoàn cảnh cụ thể của đời sống cá nhân và cộng đoàn. Qua hoạt động giảng thuyết, các trình thuật, biểu tượng và hình ảnh Kinh Thánh được tái diễn giải liên tục, nhờ đó hình thành một trí tưởng tượng tôn giáo tập thể thấm đẫm các mô-típ và phạm trù Kinh Thánh. Chính trong sự tương tác giữa bản văn, phụng vụ và giảng thuyết mà Kinh Thánh trở thành nền tảng văn hóa và thần học của xã hội Kitô giáo thời Trung Cổ.[7]

3. Thánh Phanxicô như “homo audiens”

Điều này đặc biệt quan trọng để hiểu kinh nghiệm Kinh Thánh của thánh Phanxicô. Ngài không tiếp cận Kinh Thánh như một nhà chú giải theo nghĩa kinh viện, cũng không bước vào bản văn bằng phương pháp phân tích học thuật vốn đang phát triển nơi các trung tâm thần học đương thời.[8] Con đường của ngài mang tính phụng vụ và hiện sinh hơn là trí thức và hệ thống. Ngài không phải trước hết là homo legens - “con người đọc sách” - nhưng là homo audiens, “con người lắng nghe”. Kinh Thánh đi vào đời ngài qua nhịp điệu của phụng vụ, qua ký ức của cộng đoàn cầu nguyện, qua những bản văn được nghe lặp đi lặp lại đến mức dần dần trở thành ngôn ngữ nội tâm của chính ngài.[9]

Từ đó có thể thấy rằng, nơi thánh Phanxicô, việc tiếp cận Kinh Thánh không phát sinh từ quyền sở hữu bản văn nhưng từ sự để cho mình được định hình bởi Lời. Điều này giải thích vì sao các tác phẩm của ngài, dù không mang cấu trúc của một khảo luận thần học, lại thấm đẫm âm hưởng Kinh Thánh cách sâu xa. Lời Chúa nơi thánh nhân không hiện diện như chất liệu để chứng minh một luận đề, nhưng như môi trường thiêng liêng cấu thành cái nhìn, ngôn ngữ và cách hiện hữu của ngài.

II. HOÁN CẢI VÀ SỰ NỘI TÂM HÓA LỜI CHÚA

1. Đau khổ như nơi khai mở thần học

Hành trình thiêng liêng của thánh Phanxicô không khởi đi từ một tiến trình học thuật hay từ việc tiếp cận các trung tâm tri thức thần học, nhưng từ kinh nghiệm đổ vỡ của chính hiện hữu con người. Bệnh tật, chiến tranh, thời gian bị giam cầm tại Perugia và sự tan vỡ của lý tưởng hiệp sĩ đã làm sụp đổ nơi ngài toàn bộ cấu trúc nhân sinh vốn được xây dựng trên khát vọng danh dự, quyền lực và thành công.[10] Chính trong kinh nghiệm về sự giới hạn ấy, ngài khám phá sự mong manh căn bản của thân phận con người. Theo nghĩa đó, đau khổ không chỉ là biến cố tâm lý hay luân lý, nhưng trở thành một “biến cố thần học” - nơi con người bị tước bỏ các ảo tưởng về chính mình để mở ra cho một cách hiện hữu mới trước mặt Thiên Chúa.

2. Cuộc gặp gỡ người phong cùi

Điểm quyết định của tiến trình này chính là cuộc gặp gỡ với người phong cùi. Trong xã hội Trung Cổ, người phong cùi không chỉ tượng trưng cho bệnh tật nhưng còn là biểu tượng của sự ô uế, loại trừ và thất bại xã hội.[11] Điều thánh Phanxicô từng ghê sợ và tránh né nay lại trở thành nơi mặc khải. Trong Di Chúc, ngài viết rằng: “Điều cay đắng đã trở nên ngọt ngào trong linh hồn và thân xác tôi”[12]. Câu nói này không thể bị giản lược thành một kinh nghiệm cảm xúc hay một sự đảo ngược tâm lý đơn thuần; nó diễn tả một cuộc biến đổi tận căn của nhãn quan thiêng liêng. Ngài không chỉ thay đổi thái độ đối với người phong cùi, nhưng thay đổi chính cách nhìn về thực tại.

Ở đây xuất hiện chiều kích Kitô học sâu xa của cuộc hoán cải. Trong khuôn mặt của người bị loại trừ, thánh Phanxicô nhận ra khuôn mặt của Đức Kitô nghèo khó và chịu đóng đinh.[13] Điều đáng chú ý là sự gặp gỡ này xảy ra trước khi ngài có bất kỳ hệ thống thần học hoàn chỉnh nào. Nói cách khác, Tin Mừng trước tiên được mặc khải cho ngài không phải như một học thuyết nhưng như một biến cố gặp gỡ. Chính kinh nghiệm chạm vào thân phận đau khổ của tha nhân đã mở ra nơi ngài khả năng hiểu Kinh Thánh từ bên trong. Chỉ khi bước vào sự mong manh của thân phận con người, ngài mới có thể nghe được Lời Chúa bằng một chiều sâu hiện sinh mới.

3. Từ bản văn đến biến đổi hiện sinh

Từ đó, có thể nói rằng nơi thánh Phanxicô, thần học không phát sinh trước hết từ suy tư khái niệm nhưng từ sự biến đổi của cái nhìn. Hoán cải của ngài là một cuộc μετανοία (metanoia) theo nghĩa Kinh Thánh: không chỉ thay đổi hành vi, nhưng thay đổi tâm trí, trái tim và toàn bộ khả năng nhận thức thực tại.[14] Ngài bắt đầu nhìn thế giới bằng đôi mắt của Tin Mừng, nghĩa là bằng cái nhìn của một Thiên Chúa tự mặc khải trong sự nghèo khó, bé nhỏ và bị loại trừ. Chính từ đây, Kinh Thánh không còn là một bản văn ở bên ngoài con người, nhưng trở thành nguyên lý nội tại định hình cảm thức thiêng liêng, tương quan và toàn bộ hình thức hiện hữu của ngài.

III. PHỤNG VỤ NHƯ “TRƯỜNG HỌC KINH THÁNH”

1. Lời Chúa được nội tâm hóa

Nếu kinh nghiệm đau khổ mở ra nơi thánh Phanxicô khả năng mới để gặp gỡ Thiên Chúa, thì chính phụng vụ là môi trường trong đó cuộc gặp gỡ ấy dần dần được định hình và trưởng thành. Ngài không tiếp cận Kinh Thánh như một văn bản cần được phân tích theo phương pháp kinh viện, nhưng như một lời sống động được nghe, hát, cầu nguyện và lặp lại trong nhịp điệu hằng ngày của đời sống phụng vụ. Chính vì thế, phụng vụ không chỉ đóng vai trò phụ trợ trong đời sống thiêng liêng của ngài, nhưng trở thành một véritable schola Verbi Dei - “trường học đích thực của Lời Chúa” - nơi bản văn Kinh Thánh được chuyển hóa thành kinh nghiệm sống.[15]

Ban đầu, sự hiểu biết Kinh Thánh của thánh Phanxicô có lẽ còn hạn chế và phân mảnh, lệ thuộc chủ yếu vào những gì được nghe trong phụng vụ.[16] Tuy nhiên, qua việc tham dự Thánh lễ, việc lặp đi lặp lại các Thánh vịnh, các bài đọc phụng vụ và việc sử dụng sách Kinh Phụng vụ (breviarium), Lời Chúa dần dần đi vào ký ức, cảm thức và ngôn ngữ nội tâm của ngài. Điều này cho thấy rằng trong linh đạo Phan Sinh sơ khai, việc hiểu Kinh Thánh không phát sinh trước hết từ thao tác trí thức, nhưng từ sự immersio - sự ngâm mình lâu dài - trong môi trường phụng vụ của Hội Thánh.

2. Tính liên văn bản trong các tác phẩm Phan Sinh

Một trong những yếu tố đặc biệt nơi các bản văn của thánh Phanxicô là hiện tượng mà khoa chú giải hiện đại gọi là intertestualità (tính liên văn bản). Ngay cả khi không trích dẫn trực tiếp, toàn bộ văn phong và cấu trúc tư tưởng của ngài vẫn vang vọng ngôn ngữ Kinh Thánh.[17] Điều này cho thấy Lời Chúa nơi thánh Phanxicô không còn hoạt động ở cấp độ ký ức máy móc nhưng đã trở thành habitus spiritualis - một cấu trúc nội tâm định hình cách cảm nhận và diễn đạt thực tại. Chẳng hạn, khi nói về lòng thương xót đối với người phong cùi, ngài sử dụng cùng trường ngữ nghĩa mà Tin mừng Luca dùng để diễn tả lòng trắc ẩn của người Samari nhân hậu. Sự tương đồng này khó có thể được giải thích như một trùng hợp ngôn ngữ đơn thuần; nó phản ánh một tiến trình nội tâm hóa sâu xa, trong đó bản văn Tin Mừng trở thành ngôn ngữ của chính kinh nghiệm thiêng liêng.

3. Phụng vụ như môi trường thần học

Điều tương tự cũng xuất hiện trong tác phẩm được gọi là Bộ Kinh Thương Khó (Officium Passionis). Tại đây, thánh Phanxicô không chỉ ghép nối các Thánh vịnh với các câu Tin Mừng,[18] nhưng còn hấp thụ cả truyền thống chú giải phụng vụ của Hội Thánh. Có những hình ảnh hay chủ đề không xuất hiện trực tiếp trong bản văn Tin Mừng nhưng lại được ngài tiếp nhận qua việc lắng nghe phụng vụ, rồi tái diễn tả trong suy tư của mình.[19] Điều này cho thấy phụng vụ thời Trung Cổ không chỉ là nơi công bố Kinh Thánh, nhưng còn là môi trường diễn giải Kinh Thánh, nơi bản văn, chú giải, cầu nguyện và đời sống hòa quyện thành một tổng thể thống nhất.

Từ đó, có thể nói rằng nơi thánh Phanxicô, Kinh Thánh không còn hiện diện như một đối tượng tri thức ở bên ngoài chủ thể, nhưng trở thành “ngôn ngữ nội tâm” của đời sống thiêng liêng. Ngài  không chỉ nhớ Kinh Thánh; ngài bắt đầu suy nghĩ, cảm nhận và cầu nguyện bằng chính nhịp điệu của Kinh Thánh. Đây chính là điểm khác biệt căn bản giữa một việc “biết” Kinh Thánh và một đời sống được “cấu thành” bởi Kinh Thánh. Trong chiều sâu ấy, phụng vụ không đơn thuần là nơi chuyển tải nội dung mặc khải, nhưng là không gian thần học nơi Lời Chúa tái tạo cái nhìn, ký ức và căn tính của con người.

IV. PHƯƠNG PHÁP ĐỌC KINH THÁNH CỦA THÁNH PHANXICÔ

1. Không phải chú giải học thuật

Cách tiếp cận Kinh Thánh của thánh Phanxicô không thuộc phạm vi chú giải kinh viện vốn đang phát triển mạnh trong thế kỷ XIII. Ngài không đọc bản văn theo hướng phân tích cấu trúc, khảo sát ngữ nghĩa hay xây dựng một hệ thống thần học khái niệm. Trái lại, việc đọc Kinh Thánh nơi ngài mang chiều kích hiện sinh và thiêng liêng sâu xa: Lời Chúa không được tiếp cận như đối tượng của tri thức nhưng như lời mời gọi hoán cải đời sống.[20] Vì thế, đối với thánh Phanxicô, hiểu Kinh Thánh không hệ tại ở khả năng diễn giải học thuật nhưng ở việc để cho bản thân được biến đổi bởi điều mình nghe. Chính trong ý nghĩa ấy, việc “đọc” Tin Mừng nơi ngài luôn gắn liền với hành động cụ thể: từ bỏ của cải, sống khó nghèo, ôm lấy người phong cùi, kiến tạo hòa bình và bước theo Đức Kitô chịu đóng đinh.

Điều này cho thấy phương pháp giải thích Kinh Thánh của thánh Phanxicô mang tính nhập thể hơn là khái niệm. Ngài không tìm kiếm một chân lý trừu tượng nằm phía sau bản văn, nhưng tìm cách để bản văn trở thành hình thức của hiện hữu. Có thể nói, nơi ngài, chú giải không diễn ra trước hết trong bình diện tư duy nhưng trong chính đời sống. Cuộc đời của thánh Phanxicô trở thành một hermeneutica viva - một “lối giải thích sống động” của Tin Mừng. Chính vì thế, ảnh hưởng của ngài đối với lịch sử Kitô giáo không phát xuất từ các tác phẩm thần học đồ sộ nhưng từ khả năng làm cho Tin Mừng trở nên hữu hình nơi thân phận con người.

2. Lời Chúa như biến cố hiện tại

Một trong những trực giác thần học sâu sắc nhất của linh đạo Phan Sinh là xác tín rằng Lời Chúa không thuộc về quá khứ nhưng luôn là một biến cố hiện tại. Đối với thánh Phanxicô, Kinh Thánh không đơn thuần ghi lại điều Thiên Chúa đã nói, nhưng là nơi Thiên Chúa tiếp tục nói với con người hôm nay. Vì thế, việc đọc Tin Mừng không phải là thao tác khảo cổ trên một văn bản cổ xưa, nhưng là bước vào một cuộc gặp gỡ đang diễn ra giữa Thiên Chúa và con người trong hiện tại của lịch sử. Chính chiều kích này giải thích vì sao mỗi lời Tin Mừng mà thánh Phanxicô nghe trong phụng vụ đều có khả năng trở thành một lời gọi trực tiếp và cụ thể cho đời mình.

Cái nhìn ấy mang chiều sâu thần học đặc biệt vì nó đặt Kinh Thánh trong tương quan mật thiết với hoạt động sống động của Chúa Thánh Thần.[21] Lời Chúa không bị đóng khung trong văn tự nhưng luôn vượt quá văn tự để trở thành sức mạnh biến đổi đời sống. Theo nghĩa đó, thánh Phanxicô không chỉ “nghe” Kinh Thánh nhưng để cho mình được Kinh Thánh đọc lại, thanh luyện và tái tạo. Quan điểm này cũng gặp gỡ trực tiếp với trực giác của Công đồng Vaticanô trong hiến chế Dei Verbum, khi Công đồng khẳng định rằng Kinh Thánh phải được đọc trong cùng Thần Khí đã linh hứng để viết nên bản văn.[22] Như thế, nơi linh đạo Phan Sinh, việc đọc Kinh Thánh không dừng lại ở bình diện tri thức nhưng trở thành một kinh nghiệm thần khí, nơi Lời Chúa tiếp tục nhập thể trong lịch sử qua đời sống của người tín hữu.

V. KINH THÁNH NHƯ NGUYÊN LÝ ĐỊNH HÌNH ĐỜI SỐNG

1. Kinh Thánh như “mã tự sự” của nhân loại

Một trong những hướng tiếp cận thần học quan trọng của nghiên cứu đương đại là việc hiểu Kinh Thánh như một “mã tự sự” (narrative code) định hình căn tính và nhãn quan của con người. Theo viễn tượng này, Kinh Thánh không thể bị giản lược thành một hệ thống luật lệ đạo đức, một tập hợp các mệnh lệnh luân lý hay kho tàng những câu trích dẫn tôn giáo nhằm củng cố lập luận thần học. Cốt lõi của mặc khải Kinh Thánh là một lịch sử cứu độ, trong đó Thiên Chúa bước vào lịch sử nhân loại và dẫn dắt con người qua những câu chuyện của giao ước, thất bại, hoán cải, đau khổ và hy vọng. Chính chiều kích tự sự ấy tạo nên sức mạnh đặc biệt của Kinh Thánh: nó không chỉ truyền đạt thông tin về Thiên Chúa nhưng còn tái cấu trúc cách con người hiểu chính mình và thế giới.

Trong ánh sáng đó, việc đọc Kinh Thánh nơi thánh Phanxicô không mang tính pháp lý nhưng mang tính tham dự vào câu chuyện cứu độ đang tiếp diễn. Ngài không tìm trong Tin Mừng một bộ quy tắc khép kín nhưng khám phá nơi đó một lối hiện hữu mới theo Đức Kitô nghèo khó và chịu đóng đinh. Vì thế, Lời Chúa không áp đặt một công thức cứng nhắc nhưng mở ra một khả thể hiện sinh khác, nơi con người được mời gọi vượt qua logic của quyền lực, sở hữu và kiểm soát để bước vào logic của hiến thân và tình yêu.

Hình ảnh thánh Giuse là một minh họa thần học đặc biệt cho chiều kích này. Trước biến cố mang thai nhiệm mầu của Đức Maria, thánh Giuse có thể chọn giải pháp đơn thuần dựa trên sự công chính của lề luật: âm thầm rút lui để bảo toàn sự ngay chính của mình. Tuy nhiên, trình thuật Tin Mừng cho thấy ngài đã đi xa hơn logic pháp lý để bước vào một sự vâng phục vượt quá tính toán nhân loại. Chính trong hành vi đón nhận điều không thể hiểu trọn bằng lý trí ấy, ngài trở thành người cộng tác vào lịch sử cứu độ. Điều này cho thấy Kinh Thánh không hoạt động như một bộ luật khép kín nhưng như một lời mời gọi bước vào tương quan sống động với Thiên Chúa, nơi con người được biến đổi từ bên trong và được mở ra cho những khả thể mới của tình yêu và niềm tin.

Theo nghĩa đó, Kinh Thánh không chỉ kể lại lịch sử của các nhân vật thánh nhưng còn cung cấp một “mã tự sự” để con người đọc lại chính cuộc đời mình. Những câu chuyện Kinh Thánh trở thành không gian diễn giải thực tại, giúp con người khám phá ý nghĩa của đau khổ, tha thứ, nghèo khó, hy vọng và hiệp thông. Đây cũng chính là điều đã xảy ra nơi thánh Phanxicô: ngài không đứng bên ngoài bản văn như người quan sát, nhưng bước vào trong câu chuyện Tin Mừng đến mức đời sống của ngài trở thành sự tiếp nối hữu hình của câu chuyện ấy trong lịch sử.

2. Từ “cuộn sách” đến “ngọn lửa”

Một trong những trực giác thần học sâu sắc nhất khi suy tư về tương quan giữa thánh Phanxicô và Kinh Thánh là sự phân biệt biểu tượng giữa “cuộn sách” của Lề Luật (x. Đnl 31,24-26) và “ngọn lửa” trong Đền Thờ (x. Lv 6,5-6; Cv 2,1-4). Trong truyền thống Israel, cuộn sách diễn tả mặc khải được ghi khắc thành văn tự, còn ngọn lửa biểu thị sự hiện diện sống động và biến đổi của Thiên Chúa giữa dân Người. Hai hình ảnh ấy cho thấy một căng thẳng luôn tồn tại trong lịch sử tôn giáo: con người có thể sở hữu bản văn thánh nhưng lại đánh mất ngọn lửa nội tâm phát sinh từ cuộc gặp gỡ thật sự với Thiên Chúa. Chính nơi đây xuất hiện nguy cơ thường trực của đời sống Kitô giáo: Kinh Thánh có thể bị giản lược thành đối tượng học hỏi, công cụ tranh luận hay chất liệu đạo đức, trong khi sức mạnh biến đổi của Lời Chúa lại bị tê liệt trong đời sống cụ thể.

Trong bối cảnh ấy, kinh nghiệm của thánh Phanxicô mang ý nghĩa thần học đặc biệt vì nơi ngài, Tin Mừng không chỉ được hiểu nhưng còn được “bốc cháy” trong nội tâm. Điều làm nên sự độc đáo nơi ngài không phải vốn tri thức hay khả năng hệ thống hóa thần học, nhưng là sức nóng thiêng liêng phát xuất từ việc để cho Lời Chúa chiếm hữu toàn bộ hiện hữu của mình. Có thể nói, thánh Phanxicô không chỉ mang Kinh Thánh trong ký ức nhưng mang nó như một ngọn lửa trong trái tim. Chính ngọn lửa ấy biến đời sống của ngài thành một không gian của Thần khí, nơi người khác không chỉ nghe nói về Thiên Chúa nhưng cảm nhận được sự hiện diện sống động của Người.

Chính nơi đây có thể hiểu được sức mạnh đặc biệt của chứng tá Phanxicô. Các nguồn Phan Sinh thời đầu, đặc biệt các tác phẩm của Tôma Cêlanô và Bonaventura, không nhấn mạnh trước hết tài hùng biện hay khả năng thuyết phục bằng ngôn từ của ngài, nhưng cho thấy sức hấp dẫn phát sinh từ sự thống nhất giữa điều ngài loan báo và điều ngài sống. Lời rao giảng của Phanxicô có sức tác động bởi người nghe không chỉ gặp một người nói về Tin Mừng, nhưng gặp một con người đã để Tin Mừng biến đổi chính mình. Vì thế, nơi ngài, lời nói đạt tới sức mạnh đặc biệt bởi nó được nâng đỡ bởi một đời sống phù hợp với điều được công bố.[23]

Tương tự, sự khó nghèo nơi ngài không phải một chương trình khổ hạnh cực đoan nhưng là biểu hiện hữu hình của một tự do nội tâm phát sinh từ tình yêu đối với Đức Kitô nghèo khó.[24] Ngay cả sự hiện diện đơn sơ của ngài cũng có khả năng đánh động lòng người, bởi nơi thánh Phanxicô, con người gặp thấy sự thống nhất hiếm có giữa lời nói, đời sống và nội tâm.

Theo nghĩa đó, “ngọn lửa” nơi thánh Phanxicô chính là hình ảnh của hoạt động Chúa Thánh Thần trong đời sống Kitô hữu.[25] Nếu cuộn sách có nguy cơ trở thành văn tự chết khi bị tách khỏi kinh nghiệm thiêng liêng, thì ngọn lửa của Thần Khí làm cho Lời Chúa trở thành thực tại sống động và sáng tạo trong hiện tại. Đây cũng là thách đố căn bản đối với Hội Thánh hôm nay: không chỉ bảo tồn bản văn Kinh Thánh nhưng phải khơi lại ngọn lửa nội tâm giúp Lời Chúa tiếp tục biến đổi con người và lịch sử. Nơi chứng tá của thánh Phanxicô, Hội Thánh nhận ra rằng Tin Mừng chỉ thực sự được hiểu khi nó trở thành lửa cháy trong lòng con người và lan tỏa thành sức mạnh chữa lành thế giới.

3. Nguyên lý nhập thể

Toàn bộ linh đạo Phan Sinh có thể được quy về một nguyên lý thần học nền tảng: nguyên lý nhập thể.[26] Đối với thánh Phanxicô, Kitô giáo không trước hết là một hệ thống ý niệm hay một học thuyết luân lý, nhưng là biến cố Thiên Chúa bước vào thân phận con người nơi Đức Giêsu Kitô. Chính vì thế, trung tâm của đời sống Kitô hữu không nằm ở khả năng diễn đạt các chân lý đức tin nhưng ở việc để cho Tin Mừng mang lấy hình hài cụ thể trong đời sống thường nhật. Linh đạo Phan Sinh luôn khởi đi từ xác tín rằng Thiên Chúa đã không cứu độ thế giới bằng quyền lực trừu tượng nhưng bằng một đời sống được sống giữa lịch sử nhân loại, trong sự nghèo khó, mong manh và gần gũi.

Chiều kích này được biểu lộ cách đặc biệt nơi đời sống ẩn dật của Đức Kitô. Trước khi công khai rao giảng, Đức Giêsu Kitô đã sống hơn ba mươi năm trong âm thầm tại Nazareth - một khoảng thời gian trong đó gần như không để lại lời nói hay hành động phi thường nào trong các bản văn Tin Mừng. Tuy nhiên, chính sự im lặng ấy lại mang giá trị thần học sâu sắc: đời sống đi trước lời nói, hiện hữu đi trước hoạt động và chứng tá đi trước giáo huấn. Trước khi công bố Nước Thiên Chúa bằng lời giảng, Đức Kitô đã mặc lấy hoàn toàn điều kiện nhân loại, chia sẻ lao động, đời sống gia đình và tính bình thường của kiếp người. Điều đó cho thấy mặc khải Kitô giáo không chỉ diễn ra qua ngôn từ nhưng qua chính cách Thiên Chúa hiện diện giữa con người.

Thánh Phanxicô tiếp nhận trực giác này với tính triệt để đặc biệt. Đối với ngài, loan báo Tin Mừng không trước hết là hoạt động diễn thuyết nhưng là để cho đời sống trở thành không gian hữu hình của Tin Mừng. Vì thế, sự nghèo khó, lòng thương xót đối với người phong cùi, tinh thần huynh đệ và sự hiền hòa của ngài không chỉ là các nhân đức luân lý nhưng là hình thức cụ thể của việc “nhập thể” Tin Mừng vào lịch sử. Có thể nói, nơi thánh Phanxicô, thần học không được viết chủ yếu bằng khái niệm nhưng bằng đời sống. Chính điều này giải thích vì sao chứng tá của ngài có sức tác động vượt xa lời nói: con người không chỉ nghe ngài nói về Đức Kitô nhưng nhìn thấy nơi ngài một lối hiện hữu đã được Tin Mừng biến đổi.

Theo nghĩa đó, linh đạo Phan Sinh đặt ra một thách đố căn bản cho Hội Thánh hôm nay. Trong một thế giới bão hòa bởi ngôn ngữ, thông tin và diễn ngôn tôn giáo, nguy cơ lớn nhất của Kitô giáo không phải thiếu lời nói về Thiên Chúa nhưng là sự tách biệt giữa lời nói và đời sống. Nguyên lý nhập thể nhắc nhớ rằng tính xác thực của chứng tá Kitô giáo không được đo bằng khả năng thuyết phục của diễn ngôn nhưng bằng mức độ Tin Mừng trở nên hữu hình nơi hiện hữu cụ thể của người tín hữu. Vì thế, điều làm nên chứng nhân đích thực không phải khả năng “nói hay” về Thiên Chúa nhưng là một đời sống đã để cho Thiên Chúa biến đổi từ bên trong.

VI. TÍNH THỜI SỰ CỦA LINH ĐẠO PHAN SINH

1. Khủng hoảng hiện đại như cơ hội Tin Mừng

Một trong những chủ đề thường xuyên xuất hiện trong thần học và xã hội học tôn giáo hiện đại là cảm thức về một “thời kỳ hậu Kitô giáo” (post-Christian era), nơi Kitô giáo dường như đánh mất vị trí trung tâm trong văn hóa, luân lý và đời sống xã hội. Sự suy giảm thực hành tôn giáo, khủng hoảng niềm tin nơi các định chế, chủ nghĩa tương đối và nền văn hóa tiêu thụ khiến nhiều người đi đến kết luận rằng thế giới hôm nay đang sống trong “cuối thời Kitô giáo”. Tuy nhiên, linh đạo Phan Sinh đề nghị một cách đọc thực tại khác hẳn: không hoài niệm quá khứ như một “thời đại vàng son” đã mất, cũng không đồng hóa hiện tại với sự suy thoái thuần túy. Cái nhìn ấy bắt nguồn từ xác tín rằng Tin Mừng không lệ thuộc vào một mô hình văn hóa nhất định nhưng luôn có khả năng tái sinh trong những hoàn cảnh khủng hoảng nhất của lịch sử.

Thực vậy, xã hội thời thánh Phanxicô không phải là một thế giới lý tưởng hay hoàn toàn đồng nhất về mặt Kitô giáo như một số cách diễn giải lãng mạn về sau. Thế kỷ XIII là một thời kỳ đầy những căng thẳng sâu sắc: các cuộc xung đột giữa những thành bang, các cuộc tranh chấp quyền lực chính trị, sự phân hóa xã hội và những bất bình đẳng kinh tế diễn ra ngay trong lòng một nền văn hóa mang đậm dấu ấn Kitô giáo.[27] Chính thánh Phanxicô cũng lớn lên trong bối cảnh ấy: một nền văn hóa đang chuyển mình mạnh mẽ từ xã hội phong kiến sang kinh tế thương mại, kéo theo khủng hoảng căn tính và các hình thức bất công mới. Vì thế, điều làm nên tính ngôn sứ nơi ngài không phải vì ngài sống trong một “thời đại thánh thiện”, nhưng vì ngài biết đọc thực tại bằng đôi mắt của Tin Mừng ngay giữa những đổ vỡ của lịch sử.

Theo nghĩa đó, khủng hoảng không nhất thiết là dấu hiệu của cái chết đức tin nhưng có thể trở thành nơi khai mở một hình thức hiện hữu Kitô giáo mới. Linh đạo Phan Sinh không xây dựng trên quyền lực văn hóa hay sự thống trị xã hội của Kitô giáo, nhưng trên sức mạnh biến đổi của một đời sống nghèo khó, huynh đệ và mang tính chứng tá. Chính khi các bảo đảm bên ngoài sụp đổ, Tin Mừng mới có cơ hội được khám phá lại trong tính triệt để nguyên thủy của nó. Vì thế, thay vì chỉ than tiếc sự tan rã của một nền văn minh Kitô giáo, thánh Phanxicô mời gọi Hội Thánh trở về với điều cốt yếu: sống Tin Mừng như một hình thức hiện hữu có khả năng chữa lành thế giới.

2. Tháp Babel, chiến tranh và sự phân mảnh văn hóa

Một hình ảnh Kinh Thánh có thể diễn tả sâu sắc tình trạng của thế giới hiện nay chính là trình thuật tháp Babel (St 11,1-9). Trong sách Sáng Thế, nhân loại từng nói “cùng một ngôn ngữ” và cùng nhau xây dựng một công trình nhằm khẳng định quyền lực và sự vĩ đại của mình. Tuy nhiên, chính khi con người đặt mình vào vị trí trung tâm thay cho Thiên Chúa, sự hiệp nhất ấy lại tan vỡ: ngôn ngữ trở nên phân tán, con người không còn hiểu nhau và bị tản mác khắp mặt đất. Babel vì thế không chỉ là biểu tượng của sự kiêu ngạo, nhưng còn là hình ảnh của một nền văn minh đánh mất khả năng hiệp thông thật sự.

Hình ảnh ấy phản ánh cách đặc biệt thế giới hiện đại. Dù nhân loại ngày nay sở hữu những phương tiện truyền thông và kết nối chưa từng có trong lịch sử, con người lại ngày càng khó đạt tới một nền tảng chung về chân lý, luân lý và ý nghĩa đời sống. Các giá trị từng nâng đỡ nền văn hóa Kitô giáo dần bị phân mảnh; mỗi cá nhân bị cuốn vào vô số “ngôn ngữ” khác nhau của ý thức hệ, chủ nghĩa tiêu thụ, mạng xã hội và chủ nghĩa cá nhân. Đặc biệt nơi người trẻ, điều này tạo nên cảm thức bất định sâu xa: họ phải tự mình trả lời những câu hỏi nền tảng mà trước đây cộng đoàn và truyền thống từng giúp định hướng - tôi là ai, điều gì là thiện, điều gì đáng để hiến dâng cuộc đời?

Sự phân mảnh ấy còn được biểu lộ cách đau đớn nơi các cuộc chiến tranh và xung đột của thế giới hôm nay. Khi con người không còn khả năng lắng nghe nhau trong chân lý và tình huynh đệ, khác biệt rất dễ biến thành đối đầu, còn quyền lực trở thành tiêu chuẩn tối hậu để giải quyết xung đột. Chiến tranh vì thế không chỉ là khủng hoảng chính trị hay quân sự, nhưng còn là dấu hiệu của một cuộc khủng hoảng thiêng liêng và nhân học sâu xa: con người đánh mất ý thức mình thuộc về cùng một gia đình nhân loại trước mặt Thiên Chúa. Theo nghĩa đó, Babel tiếp tục lặp lại trong lịch sử mỗi khi tham vọng thống trị mạnh hơn khả năng hiệp thông.

Tuy nhiên, chính trong sự phân tán ấy cũng xuất hiện một khả thể thần học mới. Nếu Babel biểu tượng cho sự hiệp nhất được xây dựng trên quyền lực và tự tôn của con người, thì Tin Mừng mở ra một hình thức hiệp nhất khác, phát sinh từ Thần Khí và tình huynh đệ. Linh đạo Phan Sinh không tìm cách tái lập một “đế chế Kitô giáo” bằng áp đặt hay thống trị, nhưng xây dựng hiệp thông từ sự nghèo khó, đối thoại và phục vụ.

Chính ở điểm này, chứng tá của thánh Phanxicô trở nên đặc biệt thời sự. Ngài sống trong một thời đại đầy chiến tranh giữa các thành bang Ý, và chính bản thân ngài cũng từng trải qua kinh nghiệm chiến trận và tù đày. Tuy nhiên, thay vì tiếp tục con đường bạo lực và danh vọng của lý tưởng hiệp sĩ, ngài chọn con đường hòa bình và huynh đệ. Cuộc gặp gỡ của ngài với Quốc vương Hồi giáo al-Kāmil giữa bối cảnh Thập tự chinh cho thấy một trực giác ngôn sứ vượt trước thời đại: thay vì đối đầu bằng sức mạnh, con người có thể gặp gỡ nhau trong sự tôn trọng và đối thoại.

Điều đó cho thấy Tin Mừng không sợ những thời kỳ phân mảnh của lịch sử, bởi chính trong những đổ vỡ ấy, Thần Khí vẫn có thể khai sinh một hình thức hiệp thông mới giữa con người với Thiên Chúa và với nhau.

3. Kỷ luật thiêng liêng và tự do nội tâm

Một trong những thách đố lớn của đời sống thiêng liêng hôm nay là khuynh hướng đồng hóa đức tin với cảm xúc nhất thời. Trong một nền văn hóa bị chi phối bởi tốc độ, sự tiêu thụ và những kích thích liên tục, việc tiếp cận Kinh Thánh nhiều khi bị giản lược thành những khoảnh khắc cảm hứng ngắn ngủi: tìm một câu an ủi tức thời, đọc Lời Chúa khi tâm trạng thuận lợi hoặc đồng hóa cầu nguyện với cảm giác sốt sắng. Tuy nhiên, linh đạo Phan Sinh cho thấy rằng tương quan thực sự với Kinh Thánh không thể được xây dựng trên cảm xúc thoáng qua nhưng trên sự trung thành bền bỉ.

Đối với thánh Phanxicô, Lời Chúa không phải là nguồn cảm hứng nhất thời nhưng là lương thực nuôi dưỡng toàn bộ đời sống thiêng liêng. Chính nhờ việc lắng nghe Kinh Thánh mỗi ngày trong phụng vụ, cầu nguyện và đời sống huynh đệ mà Tin Mừng dần dần trở thành “ngôn ngữ nội tâm” của ngài. Điều này cho thấy đời sống thiêng liêng không lớn lên nhờ cường độ cảm xúc nhưng nhờ chiều sâu của sự kiên trì.

Theo nghĩa đó, Kinh Thánh giống như một “liều thuốc thiêng liêng” dành cho nhân loại bị tổn thương. Cũng như thuốc chữa bệnh không phải lúc nào cũng dễ uống hay đem lại hiệu quả tức thì, việc đọc Kinh Thánh nhiều khi đi qua kinh nghiệm khô khan, im lặng và thiếu cảm xúc. Tuy nhiên, chính trong sự trung thành âm thầm ấy, Lời Chúa dần dần thanh luyện ký ức, chữa lành nội tâm và tái định hướng đời sống con người.

Từ đây xuất hiện một nghịch lý mang chiều sâu thần học: tự do thiêng liêng không đối lập với kỷ luật nhưng trưởng thành nhờ một hình thức kỷ luật nội tâm. Trong não trạng hiện đại, tự do thường được hiểu như khả năng sống theo cảm hứng tức thời và không bị ràng buộc bởi bất cứ khuôn khổ nào. Thế nhưng, kinh nghiệm Kitô giáo cho thấy một đời sống hoàn toàn bị dẫn dắt bởi cảm xúc cuối cùng lại dễ rơi vào phân tán và lệ thuộc vào chính những dao động nội tâm của mình.

Trái lại, chính việc dành thời gian cố định cho cầu nguyện, đọc Kinh Thánh và thinh lặng mới mở ra khả năng của một tự do sâu xa hơn: tự do để nhận ra Thiên Chúa đang hiện diện giữa đời thường. Nơi thánh Phanxicô, kỷ luật thiêng liêng không mang tính cưỡng chế nhưng là con đường giải phóng nội tâm. Nhờ sự trung thành với Tin Mừng, ngài đạt tới một tự do phi thường: tự do khỏi của cải, khỏi nhu cầu thống trị, khỏi nỗi sợ hãi mất mát và khỏi chính cái tôi khép kín của mình.

Trong một thế giới bị phân mảnh bởi sự quá tải thông tin và nhịp sống vội vã, linh đạo Phan Sinh nhắc nhớ rằng con người chỉ có thể tìm lại sự hiệp nhất nội tâm khi học cách dừng lại, lắng nghe và để cho Lời Chúa âm thầm tái tạo đời sống từ bên trong.

KẾT LUẬN

Có thể nói rằng thánh Phanxicô Assisi không phải là một nhà chú giải Kinh Thánh theo nghĩa học thuật của truyền thống kinh viện, nhưng đúng hơn là một homo biblicus - một “con người Kinh Thánh”, nơi mà Lời Chúa không chỉ được suy tư nhưng được nhập thể trong chính hiện hữu. Nếu nhiều nhà thần học thời Trung Cổ tìm cách giải thích bản văn bằng các phạm trù triết học và hệ thống khái niệm, thì nơi ngài, Kinh Thánh được diễn tả bằng đời sống cụ thể. Chính sự khác biệt ấy làm nên nét độc đáo của linh đạo Phan Sinh: Tin Mừng không còn là đối tượng của tri thức thuần túy nhưng trở thành hình thức của một nhân tính được biến đổi bởi ân sủng.

Nơi thánh Phanxicô Assisi, việc đọc Kinh Thánh không nhằm tích lũy hiểu biết nhưng nhằm để cho Lời Chúa đi vào tận chiều sâu của con người, thanh luyện cái nhìn, chữa lành các tương quan và tái cấu trúc toàn bộ đời sống. Vì thế, ngài không “sử dụng” Kinh Thánh như công cụ minh họa cho tư tưởng của mình; trái lại, chính Kinh Thánh đã tái tạo nơi ngài một cách hiện hữu mới. Tin Mừng về Đức Kitô nghèo khó và chịu đóng đinh trở thành nguyên lý định hình mọi chọn lựa của ngài: tương quan với người nghèo, với thiên nhiên, với Hội Thánh, với tha nhân và cả với chính bản thân mình. Ở đây, Kinh Thánh không còn dừng lại ở cấp độ văn bản nhưng trở thành một biến cố thần linh tiếp tục diễn ra trong lịch sử qua đời sống của con người được biến đổi bởi Thần Khí.

Chính điều đó làm cho chứng tá của thánh Phanxicô mang tính thời sự đặc biệt đối với thế giới hôm nay. Nhân loại hiện đại tuy đạt tới những thành tựu vượt bậc về khoa học, công nghệ và truyền thông, nhưng đồng thời lại đang trải qua một cuộc khủng hoảng sâu xa về ý nghĩa, căn tính và tương quan. Các cuộc chiến tranh, xung đột sắc tộc, khủng bố, chủ nghĩa dân tộc cực đoan và bạo lực ý thức hệ cho thấy con người ngày càng mất khả năng nhìn nhau như anh em trong cùng một gia đình nhân loại. Trong một thế giới nơi tiếng nói của quyền lực thường mạnh hơn tiếng nói của lòng thương xót, nơi con người có thể kết nối tức thời nhưng lại ngày càng cô độc và phân mảnh nội tâm, Tin Mừng nhiều khi bị giản lược thành diễn ngôn tôn giáo hoặc ký ức văn hóa của quá khứ.

Chính trong bối cảnh ấy, linh đạo Phan Sinh trở thành một lời ngôn sứ. Thánh Phanxicô cho thấy rằng Kitô giáo không thể được canh tân bằng quyền lực, ảnh hưởng văn hóa hay các chiến lược xã hội, nhưng bằng tính xác thực của đời sống Tin Mừng. Giữa một thế giới luôn có khuynh hướng xây dựng những “tháp Babel” mới của quyền lực, kinh tế và công nghệ, linh đạo Phan Sinh đề nghị con đường huynh đệ, nghèo khó và hòa bình. Giữa bạo lực của các cuộc Thập tự chinh, thánh Phanxicô dám bước đến gặp Quốc vương Hồi giáo al-Kāmil không với khí giới nhưng với tinh thần đối thoại và sự tôn trọng. Cử chỉ ấy mang chiều kích ngôn sứ vượt khỏi thời đại của ngài và vẫn còn vang vọng mạnh mẽ trong thế giới bị chia rẽ hôm nay.

Theo nghĩa đó, linh đạo Phan Sinh cho thấy rằng hòa bình không phát sinh trước hết từ các cơ chế chính trị nhưng từ một trái tim đã được Tin Mừng biến đổi. Chỉ khi con người được giải thoát khỏi nỗi ám ảnh thống trị, sở hữu và khẳng định cái tôi, họ mới có khả năng bước vào tương quan huynh đệ thật sự với tha nhân và với toàn thể tạo thành. Vì thế, điều nhân loại hôm nay cần không chỉ là nhiều thông tin hơn về Thiên Chúa, nhưng là những con người trở thành “Tin Mừng sống”, nơi sự hiện diện của Thiên Chúa có thể được nhìn thấy cách hữu hình.

Bởi đó, chủ đề “thánh Phanxicô và Kinh Thánh” vượt xa ý nghĩa của một khảo cứu lịch sử hay một khẩu hiệu kỷ niệm. Đây là một lời mời gọi mang chiều kích thần học và hiện sinh sâu xa: học nơi thánh Phanxicô cách đọc thực tại bằng ánh sáng Tin Mừng, bằng trái tim được Thần Khí thanh luyện và bằng lòng can đảm sáng tạo những hình thức sống Tin Mừng mới cho thời đại hôm nay. Trong một nền văn hóa bị thống trị bởi tiêu thụ, tốc độ, chiến tranh và sự phân tán nội tâm, chứng tá của thánh Phanxicô nhắc chúng ta rằng việc đọc Kinh Thánh chỉ đạt đến viên mãn khi chính con người trở thành “bản văn sống” của Lời mà mình lắng nghe.

Paulus Long, OFM.


[1] X. PHANXICÔ, Di Chúc, c. 19, trong Tác Phẩm của thánh Phanxicô Assisi, Văn phòng Tỉnh Dòng 2015, 295.

[2] Phanxicô trích dẫn Cựu ước 156 lần, Tân ước 280 lần. X. DURRER M., “La Bibbia di Francesco e dei suoi frati”, trong DAHAN G.- DELMAN S.-DURRER M., San Francesco e la Bibbia. Letture meddievali del testo sacro, Dehoniane Bolonga, Città di Castello 2018, 24.

[3] “Luật và đời sống Anh Em Hèn Mọn là tuân giữ thánh Phúc Âm Đức Giêsu Kitô”. X. PHANXICÔ, Luật có sắc chỉ, c.1, trong Tác Phẩm của thánh Phanxicô Assisi, Văn phòng Tỉnh Dòng 2015, 240.

[4] X. LIERE F. V., An introduction to the medieval Bible, Cambridge University Press, New York 2014, 208.

[5] X. LIERE F. V., An introduction to the medieval Bible, 208.

[6] X. LIERE F. V., 208.

[7] X. LIERE F. V., 208.

[8] X. NORBERTO NGUYỄN VĂN KHANH, Chúa Giêsu Kitô trong tư tưởng thánh Phanxicô, 353.

[9] X. DURRER M., “La Bibbia di Francesco e dei suoi frati”, trong DAHAN G.- DELMAN S.-DURRER M., San Francesco e la Bibbia. Letture meddievali del testo sacro, Dehoniane Bolonga, Città di Castello 2018, 25.

[10] X. NORBERTO NGUYỄN VĂN KHANH, Linh Đạo của Thánh Phanxicô Assisi, 2009, 22-23.

[11] X. VAUCHEZ A., Francis of Assisi. The life and Afterlife of a Medieval Saint, Yale University Press, USA 2009, 22-23.

[12] PHANXIC Ô, Di Chúc, c.3, trong Tác Phẩm của thánh Phanxicô Assisi, Văn phòng Tỉnh Dòng 2015, 293.

[13] X. VAUCHEZ A., Francis of Assisi. The life and Afterlife of a Medieval Saint, 23-24.

[14] X. DONAHUE J. R. – HARRINGTOND. J., Il Vangelo di Marco, Editrice Elledio, Leuma 2006, 66.

[15] X. NORBERTO NGUYỄN VĂN KHANH, Chúa Giêsu Kitô trong tư tưởng thánh Phanxicô, 350.

[16] X. NORBERTO NGUYỄN VĂN KHANH, 351.

[17] X. DURRER M., “La Bibbia di Francesco e dei suoi frati”, trong DAHAN G.- DELMAN S.-DURRER M., San Francesco e la Bibbia. Letture meddievali del testo sacro, 25- 28.

[18] X. NORBERTO NGUYỄN VĂN KHANH, Chúa Giêsu Kitô trong tư tưởng thánh Phanxicô, 399.

[19] X. BONAVENTURA D. B., Đại Truyện Thánh Phanxicô, bản dịch do Gioan-Phanxicô Nguyễn Gia Thịnh 2005, 121.

[20] X. NORBERTO NGUYỄN VĂN KHANH, Chúa Giêsu Kitô trong tư tưởng thánh Phanxicô, 352-353.

[21] X. NORBERTO NGUYỄN VĂN KHANH, Chúa Giêsu Kitô trong tư tưởng thánh Phanxicô, 373.

[22] X. Công đồng Vaticanô II, Hiến chế tín lý về Mạc khải Dei Verbum, s. 12.

[23] X. BONAVENTURA B., Đại Truyện thánh Phanxicô (c. XII), 137-141; TÔMA CELANO, Truyện Ký thánh Phanxicô, chuyển ngữ Nguyễn Gia Thịnh, Văn Phòng Tỉnh Dòng 2019, 138-141.

[24] X. BONAVENTURA B., Đại Truyện thánh Phanxicô, c.VII, 82-92.

[25] X. BONAVENTURA B., Đại Truyện thánh Phanxicô (c.12,7), 137.

[26] X. PHANXIC Ô, Thư II gửi các tín hữu, c.4-5, trong Tác Phẩm của thánh Phanxicô Assisi, Văn phòng Tỉnh Dòng 2015, 139.

[27] X. LE GOFF J., San Francesco d’Assisi, Laterza, Roma-Bari 1999, 4-16.

Đi tới Hỏi & Đáp