Tiên báo cuộc thương khó và sự phục sinh
ĐỨC GIÊ SU TIÊN BÁO CUỘC THƯƠNG KHÓ, CÁI CHẾT VÀ SỰ PHỤC SINH CỦA NGƯỜI
Mt 16,21-27
CHÚA NHẬT XXII TN A
1. Bố cục bản văn [1]
Bản văn gồm hai phần chính: Phần thứ nhất (Mt 16,21-23): Loan báo cuộc Thương Khó. Đức Giêsu loan báo Người sẽ đi Giêrusalem, tại đó Người sẽ chịu đau khổ, bị giết và sống lại. Phêrô phản ứng, tìm cách ngăn cản Người. Đức Giêsu quở trách ông và gọi ông là “Satan”, vì ông suy nghĩ “theo loài người chứ không theo Thiên Chúa”.
Phần thứ hai (Mt 16,24-27): Điều kiện để theo Đức Giêsu. Người mời gọi các môn đệ từ bỏ chính mình, vác thập giá và theo Người. Qua hai lời dạy về việc mất và tìm được mạng sống, Đức Giêsu cho thấy người môn đệ phải chấp nhận mất mạng sống vì Người. Sau cùng, Người loan báo Con Người sẽ đến trong vinh quang và ban thưởng cho mỗi người tùy theo việc họ làm.
Hai phần liên kết chặt chẽ với nhau: Phêrô tuyên xưng Đức Giêsu là “Đấng Kitô, Con Thiên Chúa hằng sống”, còn Đức Giêsu cho thấy Đấng Kitô ấy thực hiện sứ mạng bằng con đường thập giá, cái chết và sự phục sinh. Vì thế, không thể hiểu đúng căn tính của Đức Giêsu nếu không hiểu con đường thập giá của Người.
2. Phân tích bản văn [2]
Mt 16,21: Mặc dù những người Pharisêu đã quyết định giết Đức Giêsu từ trước (Mt 12,14), đây là lần đầu tiên trong Tin Mừng Mátthêu chính Đức Giêsu công khai loan báo cho các môn đệ về số phận tương lai của Người. Số phận đau khổ và nhục nhã ấy không đơn thuần là kết quả của một cuộc xung đột giữa con người, cũng không phải là một biến cố lịch sử tất yếu, nhưng sâu xa hơn, là hệ quả của sự trung thành của Đức Giêsu với kế hoạch của Thiên Chúa. Vì thế, sau khi Phêrô, đại diện cho các môn đệ, đã tuyên xưng đúng căn tính của Người, giờ đây chính Đức Giêsu dẫn họ đi thêm một bước: không chỉ nhận biết Người là ai, mà còn phải hiểu Người sẽ thực hiện sứ mạng Mêsia như thế nào.
Cụm từ ἀπὸ τότε ἤρξατο (apo tote ērxato), “Từ lúc đó, Người bắt đầu”, mặc dù có thể được hiểu như một dấu mốc trong cấu trúc Tin Mừng Mátthêu, nhưng chính xác hơn, nó nhấn mạnh một bước ngoặt quan trọng trong sứ vụ của Đức Giêsu. Từ thời điểm này, Người bắt đầu mặc khải rõ hơn rằng Người thực sự là Đấng Kitô, như Phêrô vừa tuyên xưng, nhưng Người không phải là một Đấng Mêsia theo những mong đợi thông thường của con người. Đấng Mêsia sẽ thực hiện sứ mạng của mình qua đau khổ, thập giá, cái chết và sự phục sinh.
Động từ ἄρχω (archō), nghĩa là “bắt đầu, khởi sự”, nhấn mạnh rằng từ đây một nội dung mới mẻ trong giáo huấn của Đức Giêsu được mở ra. Người không chỉ tiếp tục loan báo Nước Thiên Chúa, nhưng bắt đầu mặc khải cho các môn đệ về chính con đường Người sẽ đi. Động từ δείκνυμι (deiknymi), vốn ít được Mátthêu sử dụng, có nghĩa là “chỉ cho biết, làm cho biết”, cho thấy đây không đơn thuần là một lời thông báo về tương lai, nhưng là một hành động mặc khải: chính Đức Giêsu giúp các môn đệ hiểu mầu nhiệm về Người mà họ chưa thể tự mình nhận ra.
Đặc biệt, động từ δεῖ (dei), “phải”, có ý nghĩa thần học rất quan trọng. “Phải” ở đây không diễn tả một sự bắt buộc từ bên ngoài, cũng không có nghĩa Thiên Chúa muốn Đức Giêsu chịu đau khổ như một định mệnh nghiệt ngã. Trái lại, nó diễn tả rằng con đường Đức Giêsu sắp đi phù hợp với ý muốn và kế hoạch cứu độ của Thiên Chúa. Chính vì trung thành với Chúa Cha và với sứ mạng đã lãnh nhận, Người sẽ không tránh né những hậu quả của việc loan báo sự thật và Nước Thiên Chúa.
Mátthêu đặc biệt nhấn mạnh Giêrusalem là nơi Đức Giêsu phải đến để chịu đau khổ và bị giết. Đây không phải là một địa điểm ngẫu nhiên. Giêrusalem là thành thánh, nơi tập trung Đền Thờ, quyền lực tôn giáo và hệ thống pháp lý của Israel, đồng thời cũng là nơi các ngôn sứ của Thiên Chúa từng bị khước từ và sát hại (x. Mt 23,37). Vì thế, việc Đức Giêsu tiến về Giêrusalem cho thấy một nghịch lý sâu xa: chính nơi được xem là trung tâm của đời sống tôn giáo Israel lại trở thành nơi người ta khước từ và giết chết Đấng Mêsia. Ngay từ đầu Tin Mừng, việc Hêrôđê và những người lãnh đạo Giêrusalem khước từ Hài Nhi Giêsu (Mt 2,1-12) đã như báo trước số phận đau khổ của Người.
Mátthêu dùng động từ πάσχω (paschō) để diễn tả điều Đức Giêsu sẽ trải qua. Trong bối cảnh này, từ ấy không chỉ có nghĩa là “trải nghiệm”, nhưng mang nghĩa rõ ràng là “chịu đau khổ, chịu khổ nạn” (x. Mt 17,12). Cuộc Thương Khó sau này sẽ bao gồm toàn bộ hành trình: cầu nguyện tại Ghếtsêmani, bị bắt, bị xét xử, bị chế nhạo, bị kết án và cuối cùng bị đóng đinh trên thập giá.
Mátthêu quy trách nhiệm trực tiếp về cái chết của Đức Giêsu cho “các kỳ mục, các thượng tế và các kinh sư”. Ba nhóm này đại diện cho những thành phần lãnh đạo khác nhau của Israel: quyền lực xã hội, quyền lực tôn giáo và giới lãnh đạo trí thức. Dù khác nhau về vị trí, hoàn cảnh và quan điểm, họ cuối cùng lại gặp nhau trong một quyết định chung: loại bỏ Đức Giêsu và giết Người (ἀποκτείνω/ apokteinō). Điều đáng chú ý là Mátthêu không trình bày cái chết của Đức Giêsu như một tai nạn lịch sử, nhưng như kết quả của sự đối đầu giữa sự trung thành của Đức Giêsu với Thiên Chúa và sự khước từ của con người.
Tuy nhiên, đó chưa phải là lời cuối cùng của câu chuyện. Con người có thể giết chết Đức Giêsu, nhưng không thể tiêu diệt được quyền năng của Thiên Chúa. Chính ở đây, động từ ἐγείρω (egeirō), “làm cho trỗi dậy, làm cho sống lại”, trở nên đặc biệt quan trọng. Mátthêu dùng động từ này để nói về sự phục sinh của Đức Giêsu và sử dụng ở thể bị động, qua đó nhấn mạnh rằng Thiên Chúa là Đấng hành động và làm cho Đức Giêsu sống lại. Một bên là hành động của con người: giết chết; bên kia là hành động của Thiên Chúa: làm cho sống lại.
Cuối cùng, lời loan báo “ngày thứ ba Người sẽ sống lại” vừa xác nhận rằng Đức Giêsu thực sự đi vào cái chết, vừa mở ra một chân trời hoàn toàn mới. Trong truyền thống Kinh Thánh, “ngày thứ ba” có thể diễn tả thời điểm Thiên Chúa can thiệp để cứu giúp người công chính sau thử thách (x. Hs 6,2). Vì thế, lời loan báo này chứa đựng cả hai chiều kích: Đức Giêsu thực sự phải đi qua cái chết, nhưng Thiên Chúa không bỏ Người trong cái chết.
Mt 16,22: Để diễn tả hành động kéo Phêrô ra một bên, Mátthêu sử dụng động từ προσλαμβάνομαι (proslambanomai), một động từ chỉ xuất hiện duy nhất ở đây trong Tin Mừng Mátthêu. Cảnh này cũng được thuật lại trong Tin Mừng Máccô (Mc 8,32-33), nhưng không có trong Tin Mừng Luca.
Người môn đệ phản ứng trước lời Đức Giêsu bằng cách bắt đầu trách Người (x. c. 21). Động từ ἐπιτιμάω (epitimaō) có thể diễn tả nhiều hành động khác nhau như quở trách, đe dọa, truyền lệnh hoặc ngăn cản. Ý nghĩa phản ứng của Phêrô có thể được xác định qua chính lời ông nói với Đức Giêsu. Đó là một lời trách móc, không được ghi lại trong Tin Mừng Máccô: “Xin Thiên Chúa thương Thầy! Chuyện ấy sẽ chẳng bao giờ xảy đến với Thầy!”
Trong Tin Mừng Mátthêu, Phêrô không chỉ giữ vai trò người phát ngôn, mà còn là hình mẫu tiêu biểu của người môn đệ. Ông đứng đầu danh sách các Tông đồ được sai đi (Mt 10,2); ông muốn đến với Đức Giêsu trên mặt nước nhưng rồi chìm xuống (Mt 14,28-31); và ông tuyên xưng Đức Giêsu là “Đấng Kitô, Con Thiên Chúa hằng sống” (Mt 16,16).
Ngay cả trong đêm Đức Giêsu bị bắt, Phêrô vẫn quyết tâm trung thành với Người (Mt 26,30-35), nhưng rồi lại chối Người (Mt 26,69-75). Vì thế, Phêrô được trình bày với hai khuôn mặt đối nghịch: một bên là sự nhiệt thành và mạnh mẽ trong đức tin, bên kia là những lúc khủng hoảng và thất bại.
Rất có thể Phêrô chịu ảnh hưởng của những mong đợi về một Đấng Mêsia chiến thắng, Đấng sẽ giải thoát Israel khỏi tình trạng thất bại kéo dài trong lịch sử. Ông cũng có thể đã bị ảnh hưởng bởi chính lời Đức Giêsu vừa nói trước đó rằng “các cửa âm phủ sẽ không thắng nổi Hội Thánh” (Mt 16,18). Vì thế, ông không thể chấp nhận một Đấng Kitô phải chịu đau khổ và bị giết.
Đặc biệt, danh xưng κύριε (kyrie), “Thưa Ngài/Thưa Chúa”, mà Phêrô dùng ở đây mang một ý nghĩa Kitô học và Mêsia học sâu sắc. Ông thực sự gọi Đức Giêsu là “Chúa”, nhưng lại muốn Người trở thành một Đấng Mêsia theo hình ảnh mà ông mong đợi. Chính ở đây xuất hiện khoảng cách giữa Đức Giêsu mà Phêrô tuyên xưng và Đức Giêsu mà Người thực sự là: Phêrô nhận ra căn tính của Đức Giêsu, nhưng chưa hiểu con đường Mêsia của Người.
Mt 16,23: Hành động Đức Giêsu quay lại được diễn tả bằng động từ στρέφω (strephō), ở đây chỉ mang nghĩa đơn giản là một chuyển động. Lời quở trách của Người, được đặt ngay sau lời khen trước đó như một sự tương phản, vì thế trở nên đặc biệt mạnh mẽ. Mệnh lệnh ὕπαγε ὀπίσω (hypage opisō), “Hãy lui lại đằng sau Thầy”, mang nghĩa ẩn dụ và diễn tả vị trí của người môn đệ: theo căn tính của mình, người môn đệ phải đi theo sau Đức Giêsu (Mt 4,10).
Thực vậy, thay vì đi theo Người, Phêrô lại muốn đi trước Người, khi tìm cách làm cho Đức Giêsu thay đổi kế hoạch Mêsia của mình. Nỗ lực này mang tính ma quỷ, vì nó nhằm tách Đức Giêsu khỏi Thiên Chúa để khẳng định một sự tự chủ đối với kế hoạch của Người. Phêrô không có quyền quyết định, càng không có quyền chống lại tương lai của Đức Giêsu.
Vì lý do đó, người môn đệ vừa mới được gọi là “người có phúc”, giờ đây lại được gọi là “Satan”. Đây là trường hợp duy nhất trong Tân Ước thuật ngữ này được dùng để chỉ một con người. Theo nghĩa từ nguyên, nó có thể mang nghĩa “kẻ tố cáo” hoặc “kẻ đối nghịch”. Việc đặt hai cách gọi trái ngược này cạnh nhau nhằm cho thấy rằng Phêrô không có gì là thần linh hay bất khả sai lầm, nhưng chính ông cũng phải trải qua khủng hoảng và thất bại trong đức tin.
Nếu trong trình thuật trước, Đức Giêsu gọi ông là “tảng đá”, thì giờ đây Người nghiêm khắc cảnh cáo ông bằng biểu tượng σκάνδαλον (skandalon), “cớ vấp phạm”, một hình ảnh thường gặp trong Mátthêu. Phêrô vẫn là một “tảng đá”, nhưng lần này lại trở thành tảng đá gây vấp ngã (x. Mt 5,29-30). Lời quở trách thứ hai này không xuất hiện trong trình thuật song song của Máccô.
Lý do Phêrô mang một vai trò mang tính ma quỷ là vì ông không suy nghĩ theo Thiên Chúa, nhưng theo loài người. Câu nói của Đức Giêsu dựa trên những lời phê phán của các ngôn sứ, vốn từ lâu đã chỉ ra sự khác biệt không thể vượt qua giữa đường lối của Thiên Chúa và đường lối của con người (Is 55,8-11; x. Rm 8,5; Pl 3,19; Cl 3,2).
Để diễn tả sự khác biệt giữa hai cách suy nghĩ, tác giả sử dụng động từ φρονέω (phroneō), chỉ xuất hiện ở đây trong Tin Mừng Mátthêu, với nghĩa “suy nghĩ, xem xét, đánh giá”. Như vậy, người môn đệ đang thúc đẩy Đức Giêsu vấp ngã và đi lệch khỏi ý muốn của Chúa Cha, để thực hiện một kiểu Mêsia theo những dự định của con người.
Lời quở trách dành cho Phêrô, cũng được Mátthêu và Máccô thuật lại, cho thấy các Tin Mừng không có ý lý tưởng hóa các môn đệ, nhưng mô tả họ trong cả những phản ứng và hành vi tích cực lẫn tiêu cực. Qua đó, Tin Mừng làm nổi bật rằng đức tin trong lịch sử luôn bao gồm cả sự trung thành lẫn những thiếu sót và thất bại.
Mt 16,24: Đức Giêsu bắt đầu giáo huấn các môn đệ về ý nghĩa của việc tham dự vào cuộc Thương Khó và cái chết của Người. Nói cách khác, sau khi loan báo con đường Người sẽ đi, Đức Giêsu cho thấy rằng con đường của Thầy cũng phải trở thành con đường của người môn đệ. Người môn đệ không chỉ đón nhận lời giáo huấn hay chia sẻ đời sống của Đức Giêsu, nhưng còn được mời gọi chia sẻ cả số phận đau khổ và bị khước từ của Người.
Lời giáo huấn này, vốn đã được nói đến một phần trong diễn từ về sứ mạng (Mt 10,38-39), nay được đặt trong bối cảnh Đức Giêsu loan báo cuộc Thương Khó, nên mang một ý nghĩa sâu sắc hơn. Việc theo Đức Giêsu không còn được hiểu như một sự gắn bó bên ngoài, nhưng là đi cùng Người trên chính con đường Người đang bước đi: con đường của thập giá.
Mục tiêu của việc theo Người được diễn tả bằng hai cách nói: ἔρχομαι ὀπίσω μου (erchomai opisō mou), “đến sau Thầy”, và ἀκολουθέω (akoloutheō), “đi theo”. Cụm từ thứ nhất đặc biệt gợi lại lời Đức Giêsu vừa nói với Phêrô: “Hãy lui lại đằng sau Thầy” (c. 23). Như vậy, Phêrô phải trở về đúng vị trí của mình: người môn đệ không đi trước để định hướng cho Thầy, nhưng đi phía sau để bước theo Thầy.
Sau đó, Đức Giêsu đưa ra hai điều kiện của việc theo Người: ἀπαρνέομαι ἑαυτόν (aparneomai heauton), “từ bỏ chính mình”, và αἴρω τὸν σταυρόν (airō ton stauron), “vác thập giá mình”. “Từ bỏ chính mình” không có nghĩa là khinh thường bản thân hay tiêu diệt chính mình, nhưng là từ bỏ việc đặt cái tôi và ý muốn riêng của mình làm trung tâm, để đặt Đức Giêsu và ý muốn của Thiên Chúa vào trung tâm đời sống.
Còn “vác thập giá”, trong bối cảnh thời Đức Giêsu, gợi lên hình ảnh một án tử hình nhục nhã và đau đớn, dành cho những kẻ bị coi là tội phạm hoặc chống lại quyền lực. Vì thế, lời Đức Giêsu không phải là một lời mời gọi tìm kiếm đau khổ hay tự hành xác. Thập giá của người môn đệ phát sinh từ chính việc trung thành với Đức Kitô và sứ mạng Tin Mừng, khi sự trung thành ấy dẫn đến sự chống đối, khước từ và đau khổ.
Do đó, người môn đệ trước hết không được kêu gọi để chết, nhưng được kêu gọi để theo Đức Giêsu và loan báo Tin Mừng. Tuy nhiên, chính việc trung thành với sứ mạng ấy có thể đưa họ đến cùng một số phận với Thầy: bị chống đối, bị khước từ và, trong một số trường hợp, phải hy sinh cả mạng sống. Như vậy, thập giá không phải là mục đích của việc theo Đức Giêsu, nhưng là hậu quả có thể xảy đến khi người môn đệ trung thành với con đường của Người.
Mt 16,25: Câu 25 bắt đầu bằng γάρ (gar), nghĩa là “vì, quả thật”, cho thấy câu này không phải là một lời dạy mới tách rời, nhưng giải thích lý do cho lời mời gọi ở câu 24: tại sao người môn đệ phải từ bỏ chính mình và vác thập giá?
Động từ thứ nhất σῴζω (sōzō) mang nghĩa “cứu”, nhưng ở đây là một sự cứu thoát giả tạo hoặc bề ngoài, giống như sự “cứu” mà những người qua đường, các thượng tế, các kinh sư và các kỳ mục yêu cầu Đức Giêsu khi Người bị đóng đinh: hãy xuống khỏi thập giá (Mt 27,40.42.49).
Đối tượng của sự cứu thoát là ψυχή (psyche). Ở đây từ này không chỉ “linh hồn” như một thực thể tách biệt với thân xác, nhưng chỉ sự sống của con người, một sự sống vượt qua tình trạng sống trong lịch sử để tiếp tục trong thế giới của Thiên Chúa (Mt 2,20; 6,25; 10,28.39; 11,29; 12,18; 20,28; 22,37; 26,38).
Động từ thứ hai ἀπόλλυμι (apollymi) có nghĩa là “làm cho hư mất, làm thất lạc, đánh mất” hoặc “hủy diệt”, diễn tả một kết quả không chỉ mang chiều kích cánh chung mà còn liên quan đến thực tại trần thế và lịch sử.
Mt 16,26
Ở đây, γάρ (gar), “vì, quả thật”, tiếp tục liên kết câu này với giáo huấn về việc từ bỏ chính mình và vác thập giá. Đức Giêsu đặt người môn đệ trước một câu hỏi căn bản: con người có thể đạt được gì, nếu cuối cùng lại đánh mất chính sự sống của mình? Con người có thể dùng khả năng của mình để thu được hay chinh phục (κερδαίνω – kerdainō) cả thế gian (κόσμος – kosmos), nhưng nếu phải trả giá bằng chính sự sống thì mọi thành quả ấy đều trở nên vô nghĩa.
Động từ ζημιόω (zēmioō), chỉ xuất hiện ở đây trong Tin Mừng Mátthêu, có nghĩa là “làm thiệt hại, chịu tổn thất, đánh mất”. Câu hỏi của Đức Giêsu được xây dựng quanh danh từ ἀντάλλαγμα (antallagma), nghĩa là “giá trao đổi, vật dùng để đánh đổi”. Qua đó, Người nhấn mạnh rằng sự sống của con người là một giá trị không gì trên thế gian có thể mua lại hay thay thế.
Do đó, từ bỏ chính mình và vác thập giá không phải là hủy diệt bản thân, nhưng là thoát khỏi sự quy hướng về chính mình để đặt cuộc đời trong tương quan với Đức Giêsu. Khi sống “vì Thầy” (ἕνεκεν ἐμοῦ – heneken emou), người môn đệ có thể dám từ bỏ ngay cả những gì quý giá nhất, bởi họ xác tín rằng đánh mất mình vì Đức Kitô không phải là mất, nhưng là con đường dẫn đến sự sống đích thực và viên mãn.
Mt 16,27: Để trấn an các môn đệ rằng logic của việc trao ban và tự do đối với chính mình phù hợp với nguyên lý đích thực của sự sống, Đức Giêsu tiếp tục đưa ra hai khẳng định về số phận vinh quang của Con Người, Đấng sẽ ngự đến để trao cho mỗi người tùy theo cách sống của mình. Việc suy tư của Đức Giêsu vẫn tiếp tục được nhận thấy qua sự hiện diện của γάρ (gar: “vì, quả thật”).
Chỉ trong truyền thống Nhất lãm, ở đây mới xuất hiện cách mô tả Con Người, Đấng vào thời sau hết sẽ đến và, theo nguyên tắc thưởng phạt, trao cho mỗi người điều tương xứng với việc họ đã làm.
Cụm từ “trong vinh quang”, đi kèm với hình ảnh Con Người theo sách Đanien (x. Mt 8,20), cùng với các động từ μέλλει ἔρχεσθαι (mellei erchesthai: “sẽ đến”), tạo cho lời nói này một tính chất cánh chung (Mt 19,28; 24,30; 25,31a.b).
Tuy nhiên, vinh quang ở đây không được quy cho chính Đức Giêsu, nhưng - chỉ tại đây một cách minh nhiên - được quy cho Chúa Cha. Tư tưởng này phản ánh truyền thống Kinh Thánh, theo đó vinh quang, như sức mạnh của công trình tạo dựng và cứu độ, luôn thuộc về Thiên Chúa.
Hình ảnh các thiên thần đi cùng Con Người khi Người ngự đến làm cho toàn cảnh mang dáng dấp của một cuộc quang lâm (parousia) (Mt 13,39.41.49; 24,31; 25,31).
Hoạt động của vị Chúa trong thời sau hết được diễn tả bằng một câu lấy từ Tv 62/61,13, tương ứng cả với bản Hy Lạp LXX lẫn bản Hípri (x. Cn 24,12). Câu này không được Máccô cũng như Luca thuật lại.
Thuật ngữ πρᾶξις (praxis) chỉ hoạt động, việc làm, cách hành động hay cách ứng xử của con người, qua đó thiết lập tiêu chuẩn cho việc Thiên Chúa xét xử và trao trả. Tư tưởng này bắt nguồn sâu xa từ truyền thống Kinh Thánh (Đnl 30,15-20; Gr 31,30; Ed 18,1-20; Rm 2,6; 2Tm 4,14; Kh 2,23).
3. Ý nghĩa thần học bản văn [3]
Mt 16,21-27 mặc khải một chân lý nền tảng về căn tính của Đức Giêsu và bản chất của đời sống người môn đệ. Đức Giêsu là “Đấng Kitô, Con Thiên Chúa hằng sống”, nhưng Người không phải là một Đấng Mêsia theo logic của quyền lực, vinh quang và chiến thắng trần thế; Người là Đấng Kitô đi vào con đường thập giá, chịu đau khổ, chịu chết và được Thiên Chúa cho sống lại. Vì thế, việc Phêrô tuyên xưng Đức Giêsu là Đấng Kitô vẫn chưa phải là một sự hiểu biết trọn vẹn về Người. Việc mặc khải Đức Giêsu là “Đấng Kitô, Con Thiên Chúa hằng sống” sẽ không trọn vẹn nếu không đi kèm với lời loan báo về số phận đau khổ của Người: cuộc Thương Khó, cái chết và sự phục sinh. Phêrô đã nhận ra Người là Đấng Kitô, nhưng chưa hiểu Đấng Kitô ấy là ai và Người thực hiện sứ mạng cứu độ bằng con đường nào.
Chính tại đây xuất hiện sự đối lập giữa cách nghĩ của Thiên Chúa và cách nghĩ của con người. Khi muốn ngăn cản Đức Giêsu đi vào con đường thập giá, Phêrô vô tình trở thành “Satan”, nghĩa là kẻ đối nghịch và cản trở kế hoạch của Thiên Chúa, bởi ông “không nghĩ theo cách của Thiên Chúa, mà theo cách của loài người”. Cơn cám dỗ sâu xa vì thế không nhất thiết là phủ nhận Đức Giêsu, nhưng có thể nằm ngay trong một đức tin tuyên xưng Người là Đấng Kitô nhưng lại muốn Người trở thành một Đấng Kitô theo hình ảnh và mong muốn của mình. Đức Giêsu không chỉ sửa lại quan niệm Mêsia của Phêrô, nhưng còn đưa ông trở về đúng vị trí của người môn đệ: “Hãy đi đằng sau Thầy”. Người môn đệ không được đi trước để vạch đường cho Đức Giêsu, nhưng phải đi theo con đường chính Đức Giêsu đã chọn.
Từ việc mặc khải căn tính của Người, Đức Giêsu chuyển sang mặc khải con đường của người môn đệ: “Ai muốn theo Thầy, phải từ bỏ chính mình, vác thập giá mình mà theo”. Như vậy, số phận Mêsia của Đức Giêsu đồng thời xác định những điều kiện của việc theo Người. Người môn đệ không chỉ chia sẻ lời giảng hay những kinh nghiệm sống của Đức Giêsu, nhưng còn được mời gọi đi vào cùng một hướng với Người, nghĩa là chia sẻ cả số phận của Đấng Mêsia bị khước từ và bách hại. Theo Đức Giêsu không chỉ là tin vào Người, nhưng là bước vào chính con đường tự hiến, trung thành và trao ban mà Người đã đi.
Trong viễn tượng ấy, “từ bỏ chính mình” không có nghĩa là khinh miệt bản thân hay chủ động tìm kiếm đau khổ, nhưng là từ bỏ việc lấy cái tôi, lợi ích, sự an toàn và tham vọng của mình làm trung tâm. Còn “vác thập giá” trước hết là trung thành với sứ mạng Tin Mừng, ngay cả khi sự trung thành ấy dẫn đến chống đối, khước từ và đau khổ. Vì thế, thập giá của người Kitô hữu không phải là một thứ đau khổ được tìm kiếm, nhưng là cái giá có thể phải trả khi trung thành với Đức Kitô và với sự thật. Người môn đệ trước hết không được gọi để tìm cái chết, nhưng được gọi để loan báo Tin Mừng và trung thành với sứ mạng của mình, dù sứ mạng ấy có thể dẫn đến sự khước từ và hy sinh.
Từ đó, lời Đức Giêsu: “Ai muốn cứu mạng sống mình thì sẽ mất; còn ai liều mất mạng sống mình vì Thầy thì sẽ tìm được” đưa người môn đệ vào một logic hoàn toàn ngược với logic thông thường. Con người thường nghĩ rằng muốn sống thì phải giữ lấy, bảo vệ và sở hữu càng nhiều càng tốt. Đức Giêsu lại mặc khải một nghịch lý của Tin Mừng: sự sống chỉ thực sự được tìm thấy khi được trao ban. Người cố giữ lấy mình sẽ đánh mất mình; người dám trao mình cho Đức Kitô và tha nhân lại tìm được sự sống đích thực. Vì thế, vấn đề căn bản không phải là mất hay giữ, nhưng là con người đang sống để giữ lấy mình hay để trao ban chính mình.
Câu hỏi: “Được cả thế giới mà phải thiệt mất mạng sống, thì người ta lấy gì mà đổi lại?” đẩy lập luận ấy đến tận cùng. Con người có thể thu được hay chinh phục cả thế gian, nhưng không có gì trên thế gian có thể trở thành giá trao đổi cho sự sống. Vì thế, Đức Giêsu mời gọi con người thực hiện một cuộc hoán cải về trung tâm của đời sống: từ tìm kiếm chính mình sang tìm kiếm Thiên Chúa, từ sở hữu sang trao ban, từ tự bảo vệ sang tín thác, và từ thành công theo tiêu chuẩn thế gian sang trung thành với Tin Mừng. Sự sống không được cứu bằng cách khép kín và giữ chặt, nhưng được cứu khi được trao ban vì Đức Kitô.
Sau cùng, bản văn mở ra một viễn tượng cánh chung: Con Người sẽ đến trong vinh quang và trả cho mỗi người tùy theo việc họ làm. Điều này cho thấy thập giá không phải là tiếng nói cuối cùng của Đức Giêsu cũng như của người môn đệ. Con đường của Đấng Mêsia là con đường đi qua đau khổ và cái chết, nhưng hướng đến phục sinh và vinh quang. Cũng vậy, việc kết hợp với Đức Giêsu, Đấng Mêsia bị bách hại, lại chính là điểm khởi đầu để người môn đệ được chia sẻ số phận vinh quang của Người. Sau con đường tự hiến là sự sống; sau cái chết là phục sinh; sau sự trung thành trong thử thách là vinh quang nơi Thiên Chúa.
[1] X. GRASSO S., Il Vangelo di Matteo. Commento, esegetico e teologico, Città Nuova, Roma 2014, 509-510.
[2] X. GRASSO S., Il Vangelo di Matteo. Commento, esegetico e teologico, 510-515.
[3] X. GRASSO S., 516.