Anh em hãy nhận lấy Thánh Thần
ANH EM HÃY NHẬN LẤY THÁNH THẦN
Ga 20,19-23
CHÚA THÁNH THẦN HIỆN XUỐNG
1. Tổng quát
Ga 20,19-23 giữ vị trí trung tâm trong thần học phục sinh của Tin Mừng Gioan vì trình thuật này quy tụ nhiều chủ đề nền tảng của Tin Mừng thứ tư: sự hiện diện của Đức Kitô phục sinh, hồng ân bình an cánh chung, sứ mạng của cộng đoàn môn đệ, việc ban Thánh Thần và quyền tha tội. Trong bối cảnh các môn đệ đang sống trong sợ hãi và khép kín, Đức Giêsu phục sinh xuất hiện như Đấng khai mở thời đại tạo thành mới qua việc “thổi hơi” ban Thần Khí. Đồng thời, việc sai các môn đệ vào thế gian cho thấy cộng đoàn hậu phục sinh được mời gọi tiếp nối chính sứ mạng của Đức Kitô. Vì thế, bản văn không chỉ mang chiều kích tường thuật, nhưng còn chứa đựng một tổng hợp thần học sâu sắc về Hội Thánh, Thánh Thần và ơn cứu độ trong viễn tượng Gioan.
2. Phân tích bản văn[1]
- Ga 20,19:
- Vào buổi chiều ngày thứ nhất trong tuần: Cụm từ này trước hết liên kết cuộc hiện ra của Đức Giêsu với chính ngày Phục Sinh, đồng thời đặt biến cố trong khung cảnh cánh chung của “Ngày của Chúa”. Nhiều học giả nhận thấy Gioan không chỉ đưa ra một chỉ dẫn thời gian đơn thuần, nhưng còn gợi tới ngày Chúa Nhật như thời điểm cộng đoàn Kitô hữu quy tụ để cử hành Thánh Thể và kinh nghiệm sự hiện diện của Đấng Phục Sinh (x. Cv 20,7; 1Cr 16,2; Kh 1,10). Đồng thời, truyền thống này cũng phản ánh thực hành tiên khởi của các Kitô hữu gốc Do Thái: tụ họp vào tối sau ngày Sabát để “bẻ bánh”, như khởi đầu của ngày thứ nhất trong tuần theo cách tính Do Thái.
- Vì sợ người Do Thái: Trong các Tin Mừng khác, nỗi sợ thường xuất hiện trước các thị kiến thiên thần hay trước chính Đức Giêsu phục sinh (x. Mc 16,8; Mt 28,4-10; Lc 24,37). Riêng trong Tin Mừng Gioan, điều gây nên sợ hãi lại là “người Do Thái” (x. thêm Ga 7,13), chứ không phải các hiện tượng siêu nhiên.
- Các cửa đều đóng kín: Liệu tác giả Tin Mừng muốn người đọc hiểu rằng các cánh cửa bị khóa nhằm ngăn chặn khả năng cảnh vệ do giới lãnh đạo Do Thái sai đến bắt các môn đệ? Hay đó chỉ là cách các môn đệ che giấu nơi ở và tránh bị công chúng chú ý? Dù Gioan đã nêu rõ lý do đóng cửa là “vì sợ người Do Thái”, nhiều học giả vẫn thấy đằng sau chi tiết này một dụng ý thần học khác: Gioan muốn gợi ý rằng thân thể phục sinh của Đức Giêsu có thể vượt qua những cánh cửa đóng kín. Cách hiểu này càng được củng cố nếu phân từ προηγούμενο được hiểu theo nghĩa đối nghịch: “Mặc dù các cửa đóng kín, Đức Giêsu vẫn đến.” Đó rõ ràng là ý nghĩa ở Ga 20,26, nơi không còn nhắc tới “nỗi sợ người Do Thái”; tuy nhiên, ở đây có lẽ chưa phải là ý chính. Một số người còn tìm thấy song song với đặc tính thiêng liêng của thân thể phục sinh nơi Luca, khi Đức Giêsu đột ngột biến mất khỏi mắt hai môn đệ Emmau và bất ngờ hiện ra giữa Nhóm Mười Một ở Giêrusalem (Lc 24,31.36), dù Luca không nói rằng các môn đệ đang ở trong phòng đóng kín. Trong khi đó, trình thuật ngôi mộ trống dường như phản ánh một quan niệm sớm hơn về thân thể phục sinh của Đức Giêsu: việc nhấn mạnh rằng tảng đá đã được lăn ra khỏi cửa mộ hàm ý thân thể Đức Giêsu đi ra qua một lối mở.
- Nơi các môn đệ đang ở: Một số thủ bản muộn thêm cụm từ “đang tụ họp với nhau”, có lẽ chịu ảnh hưởng từ Mt 18,20. Gioan dường như nghĩ tới một ngôi nhà ở Giêrusalem – nơi mà “người Do Thái” có thể gây nguy hiểm cho các môn đệ – và có lẽ chính là nơi Maria Mađalêna đã đến báo tin cho họ ở Ga 20,18. Lc 24,33 cũng cho thấy cuộc hiện ra diễn ra tại Giêrusalem. Quan điểm phổ biến cho rằng biến cố này xảy ra tại “phòng Tiệc Ly” xuất phát từ việc đồng hóa địa điểm không xác định này với “phòng trên lầu” (ὑπερῷον) trong Cv 1,13, nơi Nhóm Mười Một cư ngụ sau khi Đức Giêsu lên trời bốn mươi ngày sau đó; rồi tiếp tục liên kết nơi ấy với “căn phòng rộng trên lầu” (ἀνάγαιον μέγα) nơi Đức Giêsu cử hành Bữa Tiệc Ly (Lc 22,12). Phần kết dài của Máccô còn nói rằng Nhóm Mười Một đang ngồi ăn, và trong trình thuật Luca cũng xuất hiện bối cảnh bữa ăn khi Đức Giêsu hiện ra.
- Đức Giêsu đến và đứng giữa họ: Lc 24,36 cũng dùng gần như cùng một kiểu diễn tả, nhưng không có động từ “đến”. Việc Gioan thêm động từ này có thể chỉ là ngẫu nhiên; tuy nhiên, nhiều nhà chú giải cho rằng ở đây tác giả muốn nhấn mạnh sự hoàn tất cụ thể lời hứa của Đức Giêsu trong Ga 14,18.28, nơi Người đã nói rằng Người sẽ “trở lại” với các môn đệ (dùng cùng một động từ “đến” – ἔρχομαι).
- Bình an cho anh em: (εἰρήνη ὑμῖν) Trong dị bản Tây phương của Lc 24,36 cũng xuất hiện chính xác cùng một công thức này. Bản Vulgata và bản Peshitta thêm vào trình thuật Luca câu: “Chính Thầy đây, đừng sợ”, một kiểu diễn tả cũng gặp trong trình thuật Đức Giêsu đi trên mặt nước (Ga 6,20; Mc 6,50; Mt 14,27).
Trong tiếng Hípri rabbi, “Bình an cho anh em” đã trở thành một lời chào quen thuộc. Tuy nhiên, trong tiếng Hípri Kinh Thánh, công thức này thường xuất hiện trong những hoàn cảnh long trọng”. Chẳng hạn, trong Tl 6,23, khi ông Ghítôn hoảng sợ vì thấy sứ thần Đức Chúa, Đức Chúa nói với ông: “Bình an cho ngươi, đừng sợ, ngươi sẽ không chết.” Ghítôn đáp lại bằng việc dựng một bàn thờ mang tên: “Đức Chúa là bình an.” Tương tự, trong Đn 10,19, một cuộc hiện ra thiên thần cũng trấn an Đanien bằng lời: “Bình an cho ngươi.”
Vì thế, trong Ga 20,19, không nên hiểu “Bình an cho anh em” chỉ như một lời chào thông thường. Nhiều bản dịch dùng kiểu “Bình an ở cùng anh em” như một lời cầu chúc, nhưng trong bối cảnh cánh chung này, lời Đức Giêsu không phải là một ước mong mà là một thực tại đã được thiết lập. Đức Kitô phục sinh không chỉ chúc bình an, nhưng Người đem bình an đến và làm cho bình an hiện diện giữa cộng đoàn.
- Ga 20,20:
- Người cho họ xem tay và cạnh sườn Vị trí của đại từ “họ” có khác nhau trong các thủ bản. Dị bản Tây phương của Lc 24,40 có một câu gần như tương tự, nhưng thay vì “tay và cạnh sườn” như Gioan, Luca viết “tay và chân”; trong Lc 24,39 còn có câu: “Hãy xem tay và chân Thầy đây.” Ở Ga 20,25, Gioan nói rõ ông muốn nói đến các dấu đinh nơi tay và vết đòng nơi cạnh sườn; còn Luca không xác định rõ, nhưng hẳn muốn nói đến các dấu đinh nơi cả tay lẫn chân.
Hình ảnh của Luca và Gioan sau này được kết hợp trong lòng đạo đức Kitô giáo để hình thành lòng sùng kính “năm dấu thánh” của Đức Giêsu: hai tay, hai chân và cạnh sườn. Từ đó cũng xuất hiện quan niệm về bốn chiếc đinh (trong nghệ thuật cổ) hoặc ba chiếc đinh, tùy theo cách hình dung hai chân bị đóng riêng hay chồng lên nhau.
- Ga 20,21:
- Đã sai … cũng sai: Hai động từ được dùng song song ở đây là ἀποστέλλειν (apostellein, thì hoàn thành) và πέμπειν (pempein, thì hiện tại), nhưng không cho thấy sự phân biệt ý nghĩa rõ rệt. Trong Ga 17,18 – bản văn rất gần với câu này: “Như Cha đã sai Con đến thế gian, thì Con cũng sai họ đến thế gian” – động từ ἀποστέλλειν được dùng ở cả hai vế dưới thì aorist. Dù câu này rõ ràng phản ánh việc Đức Giêsu trao sứ mạng tông đồ, nhưng không thể dựa vào đó để kết luận rằng chỉ có Nhóm Mười Một hiện diện lúc ấy, vì trong giai đoạn đầu của Kitô giáo, thuật ngữ “tông đồ” chưa chỉ giới hạn nơi Nhóm Mười Hai.
- Ga 20,22:
- Người thổi hơi vào các ông: Đối với hành động này như một sự gợi lại hơi thở sáng tạo của Thiên Chúa trong St 2,7. Bản văn Hipri (MT) và bản Bảy Mươi (LXX) của câu ấy nói rằng Thiên Chúa thổi vào Ađam “hơi thở”/ πνοὴ (pnoē) sự sống; vì thế một số học giả tự hỏi liệu Gioan có dựa trên một truyền thống đọc “thần khí”/ πνεῦμα (pneuma) thay vì “hơi thở” hay không.
- Anh em hãy nhận lấy Thánh Thần (λάβετε πνεῦμα ἅγιον): Trong nỗ lực dung hòa Ga 20,22 với trình thuật Ngũ Tuần của Luca, một số học giả dựa vào việc Gioan bỏ mạo từ để cho rằng ở đây chỉ nói đến một ân ban vô ngã của Thần Khí, trong khi Luca trình bày Thánh Thần như một ngôi vị. Đồng thời, phần lớn các học giả không xem Ga 19,30 là việc ban Thánh Thần, nhưng chỉ như một lối nói uyển ngữ về cái chết của Đức Giêsu. Theo đó, Ga 20,22 được hiểu là trình thuật duy nhất về việc ban Thánh Thần trong Gioan, tương ứng với biến cố Ngũ Tuần trong Luca.
-Ga 20,23:
- Anh em tha tội cho ai (ἄν τινων ἀφῆτε τὰς ἁμαρτίας): Động từ được dùng ở đây là ἀφιέναι (aphienai), nghĩa là “thả ra, buông bỏ, giải thoát.” Những học giả giả thiết một nền tảng ngữ nghĩa Sêmít thường cho rằng động từ này phản ánh tiếng Hipri נָשָׂא (nāśā’). Trong khi động từ Hy Lạp mang sắc thái pháp lý, thì động từ Hipri lại nghiêng nhiều hơn về ý nghĩa phụng tự.
Điều quan trọng hơn là việc ở mệnh đề này Gioan dùng thể aorist subjunctive, trong khi ở mệnh đề song song “anh em cầm giữ” lại dùng present subjunctive. Thì aorist hàm ý một hành động tha thứ được thực hiện dứt khoát trong một khoảnh khắc, còn thì hiện tại hàm ý tình trạng cầm giữ hay từ chối tha thứ vẫn tiếp tục kéo dài.
- Tội của họ được tha: Các thủ bản khác nhau đáng kể về hình thức của động từ được đọc ở đây. Những thủ bản tốt nhất đọc ở thể hoàn thành bị động (perfect passive), nhưng các cách đọc ở thì tương lai và hiện tại bị động cũng có sự hỗ trợ đáng kể. Thể bị động ở đây là một lối nói vòng để diễn tả hành động của chính Thiên Chúa. Vì thế, phần đầu câu 23 có thể được diễn giải như sau: “Khi anh em tha tội cho người ta, thì ngay lúc ấy Thiên Chúa tha những tội ấy, và chúng tiếp tục được tha.”
- Anh em cầm giữ (ἄν τινων κρατῆτε): Động từ được dùng ở đây là κρατεῖν (kratein), nghĩa là “nắm chặt”, “giữ lại”, “cầm giữ.” Thay vì đại từ số nhiều “chúng”, một số thủ bản lại đọc ở số ít. Không hoàn toàn rõ đối tượng bị “giữ lại” là chính những người phạm tội hay là tội lỗi của họ. Cách hiểu thứ hai có vẻ hợp lý hơn nhờ tính song song với phần đầu của câu.
3. Ý nghĩa thần học bản văn[2]
3.1. Việc hiện ra với các môn đệ (Ga 20,19-20)
Một mặt, Gioan dường như muốn diễn tả rằng thân thể phục sinh của Đức Giêsu mang những đặc tính vượt trên các giới hạn vật lý, chẳng hạn khả năng đi qua cửa đóng kín; nhưng mặt khác, ông cũng nhấn mạnh tính hữu hình và cụ thể của thân thể ấy qua việc Đức Giêsu “cho họ xem tay và cạnh sườn”. Tuy nhiên, trong những câu đầu này, Gioan chưa chủ ý nhấn mạnh riêng khía cạnh nào của thân thể phục sinh. Khả năng đi xuyên qua cửa đóng kín chỉ được hàm ý ở Ga 20,19 và trở nên rõ hơn ở Ga 20,26. Tương tự, việc Đức Giêsu có thể được chạm tới chỉ được minh nhiên trong Ga 20,27, nơi Tôma được mời chạm vào dấu đinh và cạnh sườn Người. Vì thế, trình thuật về Tôma tập trung rõ hơn vào bản tính thân thể phục sinh của Đức Giêsu, điều phù hợp với giả thuyết cho rằng đây là một khai triển thần học về sau.
Ý nghĩa chính của việc nhấn mạnh các dấu thương tích nơi Đức Giêsu ở Ga 20,20 có lẽ nhằm khẳng định sự liên tục giữa thập giá và phục sinh: Đấng phục sinh chính là Đấng đã chịu đóng đinh. Các môn đệ vui mừng vì nhận ra nơi Người hoa trái của biến cố “được giương cao”.
Những người được Đức Giêsu hiện ra được Gioan gọi là “các môn đệ”. Điều này quan trọng vì liên hệ trực tiếp đến việc hiểu quyền tha tội ở Ga 20,23 được trao cho ai. Truyền thống tiền Tin Mừng có lẽ nói đến cuộc hiện ra với Nhóm Mười Một, như các trình thuật khác trong Tân Ước (Lc 24,33; Mt 28,16; Mc 16,14; x. 1Cr 15,5). Tuy nhiên, trong bản văn Gioan hiện nay, Nhóm Mười Một không được nhắc trực tiếp, dù việc gọi Tôma là “một trong Nhóm Mười Hai” có thể phản ánh truyền thống nguyên thủy ấy.
Một số học giả cho rằng Gioan cố ý tránh nhấn mạnh Nhóm Mười Hai nhằm giảm nhẹ vai trò của họ hoặc phản biện quan niệm về sự kế vị tông truyền. Tuy nhiên, giả thuyết này không thật thuyết phục, vì Gioan vẫn nhắc đến Nhóm Mười Hai ở Ga 6,67.70 mà không có ý phủ nhận nào. Hơn nữa, truyền thống Gioan còn dành cho họ vị thế đặc biệt khi Kh 21,14 gọi mười hai nền móng Giêrusalem thiên quốc theo tên Nhóm Mười Hai.
Đặc nét thần học của Gioan không phải là hạ thấp Nhóm Mười Hai, nhưng biến họ thành hình ảnh đại diện cho toàn thể cộng đoàn tín hữu. Vì thế, trong Tin Mừng thứ tư, các môn đệ vừa mang vai trò lịch sử vừa mang ý nghĩa biểu tượng. Trong Diễn từ Từ biệt, Đức Giêsu không chỉ nói với nhóm hiện diện, nhưng còn với cộng đoàn tương lai mà họ đại diện.
Vấn đề then chốt vì thế nằm ở ý hướng thần học của tác giả: liệu các môn đệ trong Ga 20 chỉ là Nhóm Mười Một hay còn đại diện cho toàn thể Hội Thánh? Dù Ga 20,21 nói đến sứ mạng tông đồ, Gioan đã diễn tả sứ mạng ấy theo khuôn mẫu tương quan Cha – Con: “Như Cha đã sai Thầy, Thầy cũng sai anh em.” Trong thần học Gioan, tương quan Cha – Con thường trở thành mẫu gương cho mọi Kitô hữu.
Đặc biệt, Ga 20,22 mở ra một chân trời rộng hơn khi gợi lại St 2,7 và trình bày việc Đức Giêsu ban Thánh Thần như hành vi tạo dựng mới. Ân ban Thần Khí và sự sinh ra mới này chắc chắn dành cho toàn thể tín hữu. Có thể chính nhờ Ga 20,21-22 mà tác giả Tin Mừng đã mở rộng trình thuật hiện ra nguyên thủy từ Nhóm Mười Một đến toàn thể cộng đoàn họ đại diện. Tuy nhiên, điều đó không nhất thiết phải được áp dụng nguyên vẹn cho Ga 20,23; vấn đề này còn cần được khảo sát thêm.
Sau cùng, cần lưu ý đến hai hồng ân mà Đức Giêsu phục sinh đem lại cho các môn đệ: bình an và niềm vui. “Bình an cho anh em” không chỉ là một lời chào, nhưng còn mang chiều kích mặc khải thần linh, tương tự các cuộc xuất hiện của Thiên Chúa trong Cựu Ước nhằm trấn an con người trước sự hiện diện thánh thiêng. Trong thần học Gioan, bình an này hoàn tất lời hứa ở Ga 14,27-28: Đức Giêsu trở lại và ban cho các môn đệ sự bình an gắn liền với sự hiện diện thường hằng của Người trong Thánh Thần.
Tương tự, niềm vui của các môn đệ ở Ga 20,20 ứng nghiệm lời hứa trong Ga 16,21-22: nỗi buồn được biến đổi thành niềm vui bền vững nhờ cuộc gặp gỡ với Đấng phục sinh. Trong bối cảnh Do Thái giáo, bình an và niềm vui là những dấu chỉ cánh chung, diễn tả thời điểm Thiên Chúa tái lập sự hiệp thông và sự sống mới cho nhân loại. Theo Gioan, thực tại ấy đã khởi sự nơi biến cố phục sinh và việc ban Thánh Thần.
3.2. Sứ mạng tông đồ và hồng ân Thánh Thần (Ga 20,21-22)
Trong suốt sứ vụ công khai của Đức Giêsu, Gioan hầu như không gọi các môn đệ là “tông đồ” và cũng không thuật lại việc họ được sai đi như trong các Tin Mừng Nhất Lãm. Chỉ sau phục sinh, Đức Giêsu mới chính thức trao cho họ sứ mạng: “Như Cha đã sai Thầy, Thầy cũng sai anh em.” Điểm độc đáo nơi thần học Gioan là sứ mạng của các môn đệ bắt nguồn và được mô phỏng theo chính sứ mạng của Chúa Con. Như Đức Giêsu làm cho Chúa Cha hiện diện giữa thế gian, các môn đệ cũng phải làm cho Đức Giêsu hiện diện giữa nhân loại. Vì thế, việc sai đi không chỉ là một nhiệm vụ, nhưng là sự tiếp nối chính công trình mặc khải của Đức Kitô.
Mối liên hệ giữa sứ mạng và Thánh Thần đã được chuẩn bị từ các diễn từ từ biệt. Trong Ga 17,17-19, Đức Giêsu cầu xin Chúa Cha thánh hiến các môn đệ trong sự thật để họ được sai vào thế gian như chính Người đã được sai. Sự thánh hiến ấy chỉ có thể thực hiện nhờ Thần Khí sự thật. Do đó, việc Đức Giêsu sai các môn đệ trong Ga 20,21 gắn liền trực tiếp với việc Người ban Thánh Thần trong Ga 20,22. Chính Thần Khí làm cho các môn đệ trở nên chứng nhân đích thực của Đức Kitô.
Khi “thổi hơi” trên các môn đệ, Đức Giêsu gợi lại St 2,7, nơi Thiên Chúa thổi sinh khí vào Ađam. Cử chỉ ấy mang ý nghĩa tạo dựng mới: cũng như con người đầu tiên nhận sự sống tự nhiên, thì nay cộng đoàn môn đệ nhận sự sống thần linh qua Thánh Thần. Gioan còn gợi đến Ed 37, nơi Thần Khí làm cho các bộ xương khô được sống lại. Đức Giêsu phục sinh giờ đây trở thành nguồn sự sống mới cho nhân loại mới.
Đối với Gioan, Ga 20,22 không phải là một hành vi tượng trưng đơn thuần, nhưng là sự hoàn tất các lời hứa trước đó về Đấng Bảo Trợ. Không cần xem đây như một lần ban Thánh Thần “tạm thời” trước biến cố Ngũ Tuần của Luca. Nhiều nhà chú giải cho rằng Gioan và Công Vụ đang diễn tả cùng một thực tại thần học dưới hai nhãn quan khác nhau: Luca nhấn mạnh chiều kích cộng đoàn và truyền giáo của lễ Ngũ Tuần, còn Gioan nhấn mạnh chiều kích nội tại và hiện sinh của sự hiện diện phục sinh. Vì thế, Ga 20,22 thường được gọi là “lễ Hiện Xuống theo Gioan”.
3.3. Quyền tha và cầm giữ tội (Ga 20,23)
Lời Đức Giêsu trong Ga 20,23 thường được xem như một dạng song song với Mt 16,19 và 18,18 về quyền “cầm buộc và tháo cởi”. Trong khi Matthêu dùng ngôn ngữ pháp lý Do Thái, Gioan diễn tả bằng ngôn ngữ mang tính cứu độ hơn: “tha tội” và “cầm giữ tội”. Cả hai đều quy chiếu về hành động của chính Thiên Chúa. Nhiều học giả cho rằng công thức Gioan giúp người Hy Lạp dễ hiểu hơn so với kiểu nói rabbi của Matthêu.
Trong Gioan, lời này được đặt trong bối cảnh phục sinh và gắn chặt với việc Đức Giêsu sai các môn đệ và ban Thánh Thần. Vì thế, quyền tha tội không chỉ là một quyền pháp lý, nhưng là sự tiếp nối chính sứ mạng của Đức Kitô: đối diện với tội lỗi, phân định giữa ánh sáng và bóng tối, dẫn con người đến sự sống. Các môn đệ tiếp tục công trình của Đức Giêsu nhờ Thánh Thần được ban.
Nhiều tranh luận thần học xoay quanh việc quyền này thuộc riêng các Tông Đồ hay toàn thể cộng đoàn tín hữu; liên hệ chủ yếu với Bí tích Rửa tội, Bí tích Hòa giải hay việc loan báo Tin Mừng. Tuy nhiên, xét theo thần học Gioan, ý nghĩa rộng hơn dường như được nhấn mạnh: Thánh Thần hoạt động qua cộng đoàn để giải thoát con người khỏi tội lỗi và chống lại sự dữ. Đây không chỉ là lời tuyên bố tha tội, nhưng là quyền năng hữu hiệu của Đức Kitô phục sinh đang tiếp tục hoạt động trong Hội Thánh.
Paulus Long, OFM.
[1] X. BROWN R. E., The Gospel According to John II. Introduction, translation and notes, Doubleday, New York 1970, 1019-1024.
[2] X. BROWN R. E., The Gospel According to John II. Introduction, translation and notes, 1033-1044.