Đại lệnh truyền
ĐẠI LỆNH TRUYỀN
(Mt 28,16-20)
CHÚA NHẬT VII PHỤC SINH NĂM A-CHÚA THĂNG THIÊN
1. Tổng quát
Mt 28,16-20 là đoạn kết cao điểm của toàn bộ Tin Mừng Mátthêu và thường được gọi là “Đại Lệnh Truyền”.[1] Trình thuật được cấu trúc thành hai phần: trước hết là cuộc gặp gỡ giữa Đức Giêsu phục sinh với mười một môn đệ tại Galilê, tiếp đến là lời tuyên bố cuối cùng của Người. Trong khung cảnh núi ở Galilê - nơi sứ vụ của Đức Giêsu đã bắt đầu - nhóm môn đệ vừa bày tỏ thái độ thờ lạy vừa còn mang tâm trạng nghi ngờ. Chính tại đây, Đức Giêsu phục sinh mặc khải quyền bính phổ quát của Người: “Mọi quyền năng trên trời và dưới đất đã được ban cho Thầy”. Từ quyền bính ấy phát sinh sứ mạng phổ quát của Hội Thánh: đi đến với muôn dân, làm phép rửa và giảng dạy để mọi người trở thành môn đệ của Đức Kitô. Đoạn văn đồng thời quy tụ nhiều chủ đề thần học quan trọng của Matthêu như Đức Giêsu là Con Thiên Chúa, Con Người vinh hiển, Đấng Emmanuel luôn hiện diện với cộng đoàn tín hữu. Vì thế, Mt 28,16-20 không chỉ là kết thúc của Tin Mừng, nhưng còn mở ra khởi đầu cho sứ mạng truyền giáo của Hội Thánh trong lịch sử.
2. Phân tích bản văn[2]
- Mt 28,16:
- Mười một môn đệ: Nhóm Mười Hai vốn luôn đồng hành với Đức Giêsu đã bị suy giảm do sự phản bội và cái chết tự vẫn của Giuđa (x. Mt 27,3-10). Matthêu không đưa ra bất cứ ám chỉ nào về việc phục hồi lại con số mười hai như trong Cv 1,12-26.
- Ở Galilê, trên núi: Việc các môn đệ lên đường làm ứng nghiệm lời tiên báo của Đức Giêsu trong Mt 26,32 và mệnh lệnh kép của thiên thần cũng như của chính Đức Giêsu trong Mt 28,7.10. Về việc xác định ngọn núi này là núi nào, mọi suy đoán đều vô ích. Dù sao, cũng không có bất cứ liên hệ trực tiếp nào được nêu ra với núi Hiển Dung (Mt 17,1). Cho đến điểm này, chưa hề có bất kỳ nhắc đến nào về một ngọn núi liên quan đến cuộc hiện ra.
- Mt 28,17:
- Khi thấy Người, họ phủ phục bái lạy: Sự kiện Đức Giêsu hiện ra dường như bị đẩy xuống hàng thứ yếu (“khi thấy Người”) so với hành động “phủ phục bái lạy”, vốn là thái độ đúng đắn của sự tôn kính và thờ lạy đối với Đức Giêsu (x. Mt 2,2.8.11; 4,9-10; 8,2; v.v.).
- Nhưng họ [một vài người] đã nghi ngờ: Thay vì “họ”, bản Vulgata có “một vài người” (quidam autem). Động từ Hy Lạp διστάζω (distazo) có nghĩa là “do dự” hoặc “nghi ngờ”. Từ lâu đã có một cuộc tranh luận về mặt ngữ pháp nhằm xác định xem tất cả mười một môn đệ đều phủ phục và đồng thời cũng nghi ngờ, hay là một số thì phủ phục còn những người khác thì nghi ngờ. Xét về phương diện ngữ pháp, giả thuyết thứ hai có vẻ khả dĩ hơn.
Lý do tại sao họ do dự hay nghi ngờ thì không rõ. Có lẽ vì họ không tin vào khả năng của một kinh nghiệm như thế, hoặc có lẽ vì họ không cho rằng việc “phủ phục bái lạy” trước Đức Giêsu là thích hợp.
- Mt 28,18:
- Đức Giêsu tiến lại gần: Trong suốt Tin Mừng, thông thường chính những người khác đến gần Đức Giêsu; nhưng ở đây, chính Đức Giêsu tiến lại gần - προσελθών (proselthon) mười một môn đệ.
- Mọi quyền năng trên trời và dưới đất đã được ban cho Thầy: Với lời khẳng định này, Đức Giêsu quy về cho chính mình điều mà trong Sách Đanien đã nói về “một Đấng giống như con người”: “Người được ban cho quyền bính, vinh quang và vương quốc; mọi dân tộc, quốc gia và ngôn ngữ đều phụng sự Người…”. (Đn 7,13-14)
- Mt 28,19:
- Hãy làm cho muôn dân trở thành môn đệ: Trong mệnh lệnh cuối cùng của Đức Giêsu, thuật ngữ rất được Matthêu ưa dùng là μαθητής (mathētēs: “môn đệ”) mang hình thức của một động từ (“hãy làm cho thành môn đệ”, như thể nói “hãy môn đệ hóa”). Thành ngữ πάντα τὰ ἔθνη (panta ta ethne) ám chỉ dân ngoại (những người không phải Do Thái) hay cũng bao gồm cả Israel (“muôn dân”)?
Nhiều lập luận chú giải cho thấy cụm πάντα τὰ ἔθνη (panta ta ethnē) trong Tin Mừng Matthêu chủ yếu chỉ các dân ngoại. Trong bối cảnh Do Thái đương thời, từ Hy Lạp ἔθνη (ethnē) và từ Híp-ri tương ứng גּוֹיִם (goyim) thường được dùng để nói về những dân không thuộc Israel. Hơn nữa, trong các bản văn khác của Matthêu, ἔθνος/ἔθνη thường mang nghĩa “dân ngoại”. Điều này cũng phù hợp với tiến trình thần học của Matthêu: Tin Mừng trước hết được rao giảng cho Israel (Mt 10,5), nhưng sau phục sinh, sứ mạng được mở rộng đến muôn dân.
- Làm phép rửa cho họ: Cho đến thời điểm này trong Tin Mừng Matthêu, chưa có sự chuẩn bị trực tiếp nào cho việc xuất hiện của nghi thức phép rửa trong Đại Lệnh Truyền. Hơn nữa, công thức Ba Ngôi đi kèm mệnh lệnh của Đức Giêsu - “nhân danh Chúa Cha, Chúa Con và Chúa Thánh Thần” - khiến nhiều nhà chú giải cho rằng ngôn ngữ của Đức Giêsu phục sinh ở đây đã được diễn đạt dưới ánh sáng kinh nghiệm phụng vụ của Hội Thánh sơ khai. Cụ thể, công thức này dường như phản ánh thực hành rửa tội của cộng đoàn Kitô hữu tiên khởi, như được chứng thực trong Didache.
- Mt 28,20:
- Dạy họ: Các môn đệ được trao sứ mạng tiếp nối chính hoạt động vốn giữ vị trí nền tảng trong sứ vụ của Đức Giêsu trần thế, đó là giảng dạy. Nội dung giáo huấn của họ không phải là một giáo lý mới, nhưng là “mọi điều Thầy đã truyền cho anh em”; đồng thời mục tiêu của việc giảng dạy là dẫn đưa người nghe đến sự “tuân giữ”. Điều này cho thấy giáo huấn của Đức Giêsu mang thẩm quyền tối hậu và trở thành chuẩn mực cho đời sống cộng đoàn môn đệ.
- Thầy ở cùng anh em: Lời hứa của Đức Giêsu đã được hàm chứa ngay trong danh hiệu “Emmanuel” (“Thiên Chúa ở cùng chúng ta”) ở Mt 1,22-23. Xem thêm lời tự mặc khải của Đức Giêsu khi đi trên mặt nước (“Chính Thầy đây!”) trong Mt 14,23 và lời hứa hiện diện của Người ở nơi hai hay ba người họp lại nhân danh Người (x. Mt 18,20). Trong Tin Mừng Matthêu, Đức Giêsu phục sinh thực hiện chức năng mà trong các bản văn khác của Tân Ước thường được quy cho Chúa Thánh Thần.
- Cho đến khi thời đại này được hoàn tất: Lời hứa này ngầm giả định sự phân biệt giữa “thời đại/thế giới này” và “thời đại/thế giới sẽ đến”, vốn đã quen thuộc trong các trước tác khải huyền Do Thái. Lời hứa tiên liệu một sự hiện diện thường hằng, mang tính cư ngụ của Chúa phục sinh giữa các Kitô hữu.
3. Ý nghĩa thần học bản văn
Mt 28,16-20 trình bày cuộc hiện ra cao điểm của Đức Giêsu Phục Sinh với mười một môn đệ tại Galilê, một trình thuật chỉ xuất hiện trong Tin Mừng Matthêu. Cấu trúc đoạn văn gồm hai phần chính: trước hết là chính biến cố hiện ra (28,16-18a), tiếp đến là diễn từ cuối cùng của Đức Giêsu (28,18b-20). Trong diễn từ này có thể nhận ra ba yếu tố quan trọng: lời tự mặc khải của Đức Giêsu về quyền bính phổ quát của Người (c. 18b), lệnh truyền truyền giáo dành cho các môn đệ (cc. 19-20a), và lời hứa về sự hiện diện thường hằng của Người với cộng đoàn môn đệ (c. 20b). Phân tích thuật ngữ và văn phong cho thấy đoạn văn mang đậm dấu ấn biên soạn của Matthêu.[3]
Một trong những hướng nghiên cứu quan trọng liên quan đến Mt 28,16-20 là việc truy tìm nền tảng Cựu Ước của “Đại Lệnh Truyền”. Nhiều học giả cho rằng ngôn ngữ của Sách Đanien, đặc biệt trong bản Bảy Mươi (LXX), đã ảnh hưởng sâu đậm đến đoạn văn này. Hình ảnh “một Đấng giống như Con Người” được trao quyền bính, vinh quang và vương quốc (x. Đn 7,13-14) đã trở thành nền tảng cho lời tuyên bố của Đức Giêsu: “Mọi quyền năng trên trời và dưới đất đã được ban cho Thầy” (Mt 28,18). Đồng thời, các yếu tố như “muôn dân” - ἔθνη (ethnē) và sự hiện diện vĩnh viễn của Đấng Phục Sinh cũng gợi lại viễn tượng phổ quát và cánh chung của Đanien. Nhờ đó, nơi Đức Giêsu Phục Sinh, mọi chiều kích của tước hiệu “Con Người” - từ ý nghĩa khải huyền đến mầu nhiệm tử nạn và phục sinh - đạt tới sự viên mãn.
Tuy nhiên, không phải mọi yếu tố của Mt 28,18b-20 đều có thể được giải thích hoàn toàn từ Sách Đanien. Vì thế, nhiều học giả đã đề xuất thêm những nền tảng Kinh Thánh khác như cuộc thần hiện tại Sách Xuất Hành, lời chúc lành tư tế trong Sách Dân Số, các trình thuật trao sứ mạng cho các ngôn sứ, hay sắc lệnh của Kyrô trong Sách 2 Sử Biên Niên. Một số học giả khác còn cố gắng tái dựng những nguồn tư liệu mà Matthêu có thể đã sử dụng. Tuy nhiên, vượt trên các giả thuyết về nguồn gốc, điều quan trọng hơn cả là nhận ra ý nghĩa thần học của bản văn trong hình thức hiện tại của nó đối với cộng đoàn Matthêu: đoạn văn này vừa là đỉnh cao kết thúc Tin Mừng, vừa mở ra sứ mạng phổ quát của Hội Thánh dưới quyền bính và sự hiện diện thường hằng của Đức Kitô phục sinh.[4]
Mt 28,16-20 có thể được xem như bản tổng hợp thần học của toàn bộ Tin Mừng Matthêu. Đấng vốn là nhân vật trung tâm xuyên suốt trình thuật nay xuất hiện trong tư cách Đức Kitô Phục Sinh, Đấng nhận lãnh sự thờ lạy và quy phục của các môn đệ. Vị Thầy tối cao trao cho họ sứ mạng tiếp tục công trình giảng dạy của Người; Con Người mặc khải rằng mọi quyền bính trên trời dưới đất đã được trao ban cho Người; Con Thiên Chúa truyền lệnh làm cho muôn dân trở thành môn đệ và chịu phép rửa; đồng thời Emmanuel - “Thiên Chúa ở cùng chúng ta” (Mt 1,23) - hứa hiện diện thường hằng với cộng đoàn tín hữu cho đến tận cùng thời đại. Nhờ đó, các chủ đề Kitô học quan trọng đã được triển khai trong toàn bộ Tin Mừng đạt tới đỉnh điểm và sự viên mãn trong đoạn kết này.[5]
Đồng thời, chủ đề môn đệ cũng đạt đến mức trưởng thành thần học trong cuộc hiện ra sau phục sinh. Nhóm môn đệ vốn nhiều lần bị mô tả như những người “kém lòng tin” nay đáp lại Đức Kitô Phục Sinh bằng thái độ thờ lạy, dù vẫn còn xen lẫn sự do dự. Chính họ được trao quyền và trách nhiệm làm cho người khác trở thành môn đệ, cử hành phép rửa và giảng dạy việc tuân giữ giáo huấn của Đức Giêsu. Cùng với sứ mạng ấy, họ còn nhận được lời hứa về sự hiện diện liên lỉ và nâng đỡ của Đức Kitô Phục Sinh, một vai trò trong Matthêu mang nét tương đồng với chức năng của Chúa Thánh Thần trong các truyền thống Tân Ước khác.
Đại Lệnh Truyền còn phản ánh hoàn cảnh lịch sử và thần học của cộng đoàn Matthêu. Nếu trước đây sứ mạng của các môn đệ được giới hạn trước hết nơi Israel (x. Mt 10,5), thì nay Tin Mừng được mở ra cho “muôn dân” - πάντα τὰ ἔθνη (panta ta ethnē). Điều này cho thấy bước chuyển từ phạm vi Do Thái sang chiều kích phổ quát của Hội Thánh. Đại Lệnh Truyền vì thế không chỉ khép lại câu chuyện về Đức Giêsu, nhưng còn mở ra một giai đoạn mới trong lịch sử cộng đoàn Matthêu: Hội Thánh được sai đến với dân ngoại dưới quyền bính phổ quát và sự hiện diện thường hằng của Đức Kitô Phục Sinh, cho đến khi Nước Thiên Chúa đạt tới sự viên mãn cánh chung.
Paulus Long, OFM.
[1] X. HARRINGTON D. J., Il Vangelo di Matteo, (Sacra pagina vol. 1), Elledici, Torino 2005, 370.
[2] X. HARRINGTON D. J., Il Vangelo di Matteo, 370-371.
[3] X. HARRINGTON D. J., 372.
[4] X. HARRINGTON D. J., 372.
[5] X. GRASSO S., Il Vangelo di Matteo. Commento esegetico e teologico, Città Nuova, Roma 2014, 835.