Sửa lỗi huynh đệ
SỬA LỖI HUYNH ĐỆ
Mt 18,15-20
CHÚA NHẬT XXIII TN A
1. Cầu trúc bản văn [1]
Đoạn Mt 18,15-20 có thể được chia thành hai phần chính. Các câu 15-17 trình bày tiến trình sửa lỗi huynh đệ qua bốn bước: sửa lỗi riêng tư, mời một hay hai người làm chứng, trình bày với Hội Thánh, và cuối cùng là loại khỏi cộng đoàn nếu người ấy vẫn không chịu nghe. Sự lặp lại của các động từ “nghe” và “không nghe” tạo nên sự liên kết của toàn bộ tiến trình.
Các câu 18-20 trình bày nền tảng thần học cho việc sửa lỗi huynh đệ. Đức Giêsu nói đến quyền cầm buộc và tháo cởi của Hội Thánh, sức mạnh của lời cầu nguyện cộng đoàn, và đặc biệt là sự hiện diện của Người giữa những ai quy tụ nhân danh Người. Như vậy, việc sửa lỗi không chỉ là một quy định nhằm duy trì trật tự, nhưng được đặt trong chính tương quan với Đức Kitô và cộng đoàn.
Trọng tâm của đoạn văn nằm ở câu 15: mục đích của việc sửa lỗi là “được người anh em” (κερδήσας τὸν ἀδελφόν σου), chứ không phải thắng hay kết án người ấy. Ngay cả khi phạm lỗi, người đó vẫn là “người anh em”. Vì thế, sửa lỗi huynh đệ trước hết là một hành vi của tình yêu và trách nhiệm, nhằm phục hồi người anh em và tái lập sự hiệp thông trong cộng đoàn.
2. Phân tích bản văn [2]
Mt 18,15: Quy luật về sửa lỗi huynh đệ trong Tin Mừng Matthêu cho thấy một cơ cấu cộng đoàn được tổ chức chặt chẽ hơn nhiều nếu đem so sánh với đoạn song song ở Luca (Lc 17,3b-4). “Người bé nhỏ” giờ đây được đồng nhất với “người anh em”. Hơn nữa, một yếu tố mang tính quyết định đối với việc giải thích bản văn là việc xác định bản văn nguyên thủy. Thực tế, có hai khả năng cơ bản được đề nghị: “nếu người anh em của anh phạm tội” hoặc “nếu người anh em của anh phạm tội chống lại anh”. Trong cách đọc thứ nhất, tội lỗi được hiểu như một lỗi lầm nói chung; trong cách đọc thứ hai, nó tương ứng với một sự xúc phạm mang tính cá nhân. Việc chọn một trong hai cách đọc có ý nghĩa quyết định để xác định liệu đây là một lời dạy liên quan đến thực hành sửa lỗi huynh đệ, hay là việc hòa giải với người anh em tội lỗi.
Việc ưu tiên biến thể thứ nhất sẽ nối kết đoạn văn này với dụ ngôn con chiên bị lạc, vốn tập trung vào việc tìm kiếm người tội lỗi (Mt 18,10-14), trong khi việc chọn biến thể thứ hai sẽ liên kết bản văn với dụ ngôn tiếp theo về ông chủ tốt lành và người đầy tớ độc ác, tập trung vào chủ đề hòa giải giữa các anh em (Mt 18,21-35). Đoạn song song nơi Luca không giúp đưa ra quyết định, bởi vì nơi đó cũng tồn tại hai cách đọc khác nhau. Người ta có khuynh hướng ưu tiên bản văn ngắn hơn, không chỉ vì nó khó hơn và có thể giải thích nguồn gốc của bản văn dài hơn, mà còn vì nó cho phép một cách giải thích rộng hơn. Thật vậy, biến thể này cũng có thể bao hàm cả trường hợp hòa giải giữa các cá nhân.
Giai đoạn đầu tiên của thực hành này, rất có thể phản ánh không chỉ hoàn cảnh của Đức Giêsu mà còn cả hoàn cảnh mục vụ của Giáo Hội sau Phục Sinh, đặt “người anh em” vào một vị trí có trách nhiệm chung. Trong Tin Mừng thứ nhất, thuật ngữ này chỉ người thuộc về cộng đoàn Giáo Hội, được liên kết với những người khác bằng một mối dây đặt nền trên tương quan huynh đệ với Đức Giêsu (Mt 12,46-50; 28,10). Danh xưng này không phải là ngẫu nhiên trong bối cảnh mà người tín hữu đảm nhận nhiệm vụ rất tế nhị là sửa chữa sự lệch lạc của người tội lỗi. Lời mời gọi sửa lỗi có nguồn gốc từ truyền thống khôn ngoan (Cn 3,12; 25,9-10; 27,5-6; Hc 19,13-20,2).
Động từ hiếm ἐλέγχω (elenchō), với nhiều nghĩa như “quở trách, khuyên bảo, trách cứ, khiển trách, bác bỏ, thuyết phục, chứng minh, tìm kiếm, điều tra, phơi bày, vạch ra, chứng minh lỗi lầm hay sự có tội của một người”, ở đây được dùng trong mệnh lệnh cách aorist, hướng đến một người đã phạm lỗi, với ý nghĩa là làm cho người ấy nhận ra lỗi lầm khách quan của mình, bằng cách đưa ra bằng chứng về lỗi ấy. Chỉ trong một tương quan thực sự sâu xa mang tính huynh đệ, người ta mới có thể sửa lỗi cho người khác theo cách để người ấy không hiểu đó như một lời chỉ trích tiêu cực, nhưng như một sự trợ giúp để hoàn thiện bản thân. Nói cách khác, hành động này phải diễn ra trong một bối cảnh tương quan liên vị, không có sự can thiệp của bất kỳ người nào khác.
Động từ ἁμαρτάνω (hamartanō), dùng để mô tả hành vi này, có nghĩa là “trượt đích, sai lầm, lầm lạc, đánh lừa, phạm tội”. Trong Tin Mừng Matthêu, động từ này chỉ còn xuất hiện một lần nữa trong trình thuật kế tiếp, khi Phêrô hỏi: “Thưa Ngài, nếu anh em con cứ xúc phạm đến con, thì con phải tha đến mấy lần?” (Mt 18,21), và trong lời của Giuđa ngay trước khi chết: “Tôi đã phạm tội vì đã nộp người vô tội” (Mt 27,4).
Do đó, ở giai đoạn khởi đầu, chiến lược của cộng đoàn Giáo Hội dựa trên tương quan liên vị. Trong giả thiết thứ nhất, xảy ra trường hợp người anh em lắng nghe lời sửa lỗi. Kết quả được diễn tả bằng động từ κερδαίνω (kerdainō) có nghĩa: “thu được lợi ích, đạt được lợi, kiếm được, thu nhận được”, vốn trong Tin Mừng Matthêu thường được sử dụng trong bối cảnh trao đổi và thu nhận vật chất, nhưng ở đây được dùng theo nghĩa biểu tượng: đưa người tội lỗi trở lại với cộng đoàn và hướng họ đến ơn cứu độ (Mt 18,15; x. 25,16.17.20.22). Vì thế, mục đích của thực hành mục vụ huynh đệ này không phải là phê bình hay tố cáo, nhưng là cứu độ người đã phạm lỗi. Hơn nữa, bản văn không cho biết người ấy đã phạm loại lỗi nào. Điều đó có nghĩa là việc sửa lỗi có thể được áp dụng đối với mọi loại tội lỗi, dù nhẹ hay nặng, chống lại Thiên Chúa hay chống lại tha nhân.
Mt 18,16: Nếu nỗ lực đầu tiên thất bại, một bước thứ hai được đề ra. Nhờ sự hiện diện của hai hoặc ba người làm chứng, người đã phạm lỗi được đặt trước trách nhiệm của chính mình. Quy định này dựa trên thực hành pháp lý của Cựu Ước, theo đó, trong một tiến trình nhằm xác định tính khách quan hay không của một sự việc, cần phải có sự hiện diện của hai hoặc ba người.
Câu này rất có thể được lấy từ Đnl 19,15 theo bản văn Hípri (TM), hơn là từ bản Hy Lạp LXX, vì bản LXX bỏ từ “hai” và sử dụng động từ σταθήσεται (stathēsetai) thay cho σταθῇ (stathē; x. Ds 35,30; Đnl 17,6).
Mt 18,17: Theo một tiến trình liên hoàn, trong trường hợp cả nỗ lực thứ hai cũng thất bại, để giúp người anh em nhận ra tội lỗi của mình, cơ hội hoán cải lần thứ ba được trao cho họ bằng cách huy động toàn thể cộng đoàn. Để diễn tả tình huống này, bản văn sử dụng động từ παρακούω (parakouō), chỉ xuất hiện hai lần trong chính câu này, với nghĩa: “không nghe, từ chối lắng nghe, không để ý, khinh thường, không vâng phục.”
Thuật ngữ ἐκκλησία (ekklesia), được sử dụng hai lần ở đây, ngoài ra chỉ còn xuất hiện trong lời tuyên tín của Phêrô (x. Mt 16,18), và không được tìm thấy trong hai Tin Mừng còn lại. Thuật ngữ này xác định cộng đoàn của dân thánh Israel được Thiên Chúa triệu tập. Có lẽ tác giả Tin Mừng thứ nhất sử dụng thuật ngữ này vì cần phân biệt nơi quy tụ của mình với nơi gặp gỡ của các nhóm Do Thái khác, chẳng hạn như hội đường. Giáo Hội của Đức Giêsu giờ đây không còn gắn với một dân tộc hay sắc tộc, nhưng được hình thành bởi tất cả những ai đi theo Người. Giáo Hội tham gia vào cuộc chiến chống lại sự dữ: “cửa âm phủ sẽ không thắng nổi” (Mt 16,18), đồng thời thúc đẩy các thành viên tội lỗi của mình hoán cải.
Vẫn trong tiến trình leo thang từng bước này, nếu người anh em từ chối cả lời chứng của cộng đoàn Kitô hữu, thì bước cuối cùng của chiến lược này là coi người tội lỗi cố chấp như “một người ngoại hay một người thu thuế” - một lối diễn đạt song đôi (endiadys), chỉ xuất hiện ở đây trong Tân Ước (x. Mt 5,46-47; 6,7).
Mặc dù Đức Giêsu trong Tin Mừng tỏ ra cảm thông với những người thu thuế (Mt 9,10-11; 10,3; 11,19; 21,31-32), Matthêu vẫn sử dụng một lối diễn đạt chịu ảnh hưởng của môi trường Do Thái để chỉ những người bị loại khỏi cộng đoàn thánh của Israel. Vì thời gian của Giáo Hội không phải là thời gian phán xét (Mt 13,36-43), nên thực ra ở đây không phải là trường hợp khai trừ hay vạ tuyệt thông, nhằm bảo vệ cộng đoàn khỏi sự nhiễm lây của tội lỗi nơi người anh em lầm lạc; đúng hơn, đây chỉ là một sự tách biệt ở cấp độ tương quan cá nhân, nhằm giúp người ấy ý thức được mức độ nghiêm trọng của lỗi lầm mình.
Mt 18,18: Câu này là đối tượng của nhiều tranh luận giữa các học giả: một số người xem nó là phần tiếp theo của trình thuật sửa lỗi huynh đệ, trong khi những người khác coi đây là khởi đầu của một phần mới. Câu này trình bày lý do thứ nhất, thuộc bình diện giáo hội học. Sau những quy định, theo phong cách đặc trưng của Kinh Thánh, đặt trách nhiệm về phần rỗi của người anh em trên tất cả các thành viên trong cộng đoàn, tiếp theo là một loạt những lý do giải thích cho thực hành ấy. Công thức mở đầu “Thật, Thầy bảo thật anh em” nhấn mạnh tầm quan trọng và độ đáng tin cậy của những lời tiếp theo.
Giáo Hội có quyền tháo cởi và cầm buộc, một nhiệm vụ trước đây Đức Giêsu đã trao cho Phêrô (x. Mt 16,19), và giờ đây được mở rộng cho toàn thể cộng đoàn. Sự khác biệt giữa lời tuyên bố trước đó và lời tuyên bố hiện tại chỉ nằm ở việc chuyển sang số nhiều. Hai động từ δέω (deō) và λύω (lyō) tương ứng với các động từ Hípri אָסַר (ʾāsar): “trói, buộc” và נָתַר (nātar): “tháo, nới lỏng, cởi”. Lối diễn đạt song đôi (endiadys) này không xuất hiện trong bản Hy Lạp LXX.
Từ đây nảy sinh hàng loạt câu hỏi: Bản văn Matthêu muốn nói đến quyền bính nào? Ai có quyền cầm buộc và tháo cởi? Đây là một vai trò kỷ luật hay pháp lý? Quyền này được trao cho toàn thể cộng đoàn hay chỉ cho những người lãnh đạo? Nó có liên quan đến quyền vạ tuyệt thông hay không?
Cách diễn đạt này được xây dựng trên một phép song đối, đặt “trời” trong mối liên hệ chặt chẽ với “đất”, một đặc điểm điển hình của Matthêu (x. Mt 5,18). Nó diễn tả khả năng của Giáo Hội trong việc giải thích cách có thẩm quyền ý muốn của Thiên Chúa và thực hiện ý muốn ấy trong lịch sử nhân loại, cụ thể hơn là xác định điều gì phù hợp hay không phù hợp với ý muốn đó.
Vì thế, hơn là trình bày một thực hành kỷ luật theo nghĩa chặt chẽ, bản văn nhấn mạnh trách nhiệm của mỗi thành viên trong cộng đoàn trong việc xây dựng sự hòa thuận và hiệp nhất huynh đệ. Khi việc sửa lỗi vẫn còn ở cấp độ cá nhân hay liên vị, chủ thể “tháo cởi và cầm buộc” trong bước thứ nhất là “người anh em”, trong bước thứ hai là “những người làm chứng”, và trong bước thứ ba là “cộng đoàn tín hữu”. Nói cách khác, hành vi cầm buộc và tháo cởi thuộc trách nhiệm của người đang nỗ lực thuyết phục người tội lỗi nhận ra mình đã sai. Khi người anh em lắng nghe lời sửa lỗi và nhìn nhận lỗi của mình, thì người ấy được giải thoát khỏi tội lỗi của mình.
Mt 18,19: Lý do thứ hai thuộc bình diện thiêng liêng, được mở đầu bằng công thức “Thật, Thầy bảo thật anh em”, qua đó tạo nên sự đáng tin cậy cho lời mời gọi tiếp theo. Ở đây cũng gặp cùng một nhịp điệu như câu trước, với sự đối lập giữa “đất”, là nơi con người đạt được sự đồng thuận với nhau, và “trời”, là lãnh vực trong đó Thiên Chúa là Cha hoạt động.
Động từ συμφωνέω (symphōneō), nghĩa là “đồng thuận, nhất trí”, cho thấy trọng tâm không đặt nơi lời cầu xin, nhưng nơi sự hòa hợp của cộng đoàn. Thuật ngữ này liên kết với danh từ πρᾶγμα (pragma), chỉ xuất hiện ở đây trong Tin Mừng Matthêu và có nghĩa là “sự việc, điều gì đó”. Động từ αἰτέω (aiteō), với nghĩa “xin, cầu xin”, trong Matthêu thường cũng mang nghĩa “cầu nguyện”, đặc biệt khi được sử dụng trong tương quan với Thiên Chúa.
Theo viễn tượng của Tin Mừng thứ nhất, lời cầu nguyện của hai hay ba người quy tụ với nhau thúc đẩy Thiên Chúa là Cha, Đấng quan tâm đến những lời cầu xin và nhu cầu của con người, lắng nghe lời họ cầu xin (Mt 7,7-11; 21,22). Lời cầu nguyện, không chỉ giới hạn trong phụng vụ, được hướng đến việc cầu xin cho người tội lỗi được hoán cải. Như thế, lời cầu nguyện khẩn xin trở thành phương thế hòa giải với người anh em tội lỗi.
Do đó, khả năng của cộng đoàn trong việc cầu xin Thiên Chúa ban ơn tha thứ tùy thuộc vào sự hòa hợp giữa các thành viên. Nói cách khác, điều mà cả việc nhờ đến ἐκκλησία (Giáo hội) cũng chưa đạt được - tức là giành lại người anh em - giờ đây được trao ban nhờ sự đồng thuận của một số ít người. Chìa khóa của thành công nằm ở sự hiệp thông được sống thức sự, sự hiệp thông nuôi dưỡng niềm khát mong tìm lại người anh em đã lạc mất và, ngay cả khi nhận thấy thất bại, vẫn không từ bỏ việc tiếp tục tìm kiếm.
Mt 18,20: Lý do thứ ba, lần này được chỉ rõ bằng liên từ γάρ (gar), thuộc bình diện Kitô học. Động từ συνάγω (synagō), có nghĩa là “triệu tập, quy tụ, tập hợp”, khi không được dùng để nói về những người chống đối Đức Giêsu (x. Mt 2,4), cũng có thể quy chiếu đến kinh nghiệm của cộng đoàn Giáo Hội, như trong dụ ngôn chiếc lưới quy tụ mọi thứ cá (Mt 13,47), hoặc trong dụ ngôn tiệc cưới, khi các đầy tớ đi ra các nẻo đường và tập hợp cả người tốt lẫn kẻ xấu (Mt 22,10). Vì thế, động từ này quy chiếu đến cộng đoàn Giáo Hội, một cộng đoàn không cần đến sự hiện diện của mười người nam như trong một cuộc hội họp của hội đường, nhưng chỉ cần một nhóm nhỏ gồm hai hay ba người.
Cụm từ “nhân danh Thầy” (ἐν τῷ ἐμῷ ὀνόματι), trong từ vựng Matthêu xuất hiện dưới nhiều hình thức khác nhau (x. Mt 7,22; 18,5; 10,41; 21,9; 23,39; 24,5.9; 28,19), là điều kiện không chỉ để đón nhận sự hiện diện của Đức Giêsu, mà còn để đạt được điều người ta đang xin Thiên Chúa. Chỉ khi đặt mình trong viễn tượng Mêsia, điều được cầu xin mới không phải là kết quả của ý muốn hay tưởng tượng của con người, nhưng phù hợp với kế hoạch của Thiên Chúa.
3. Ý nghĩa thần học bản văn [3]
Mt 18,15-20 trình bày một quy tắc mục vụ về sửa lỗi huynh đệ trong cộng đoàn Hội Thánh. Trong cộng đoàn Kitô hữu, không ai có thể dửng dưng hay đồng lõa với tội lỗi của người anh em, bởi vì ơn cứu độ không được hiểu theo nghĩa cá nhân chủ nghĩa, nhưng mang chiều kích cộng đoàn và huynh đệ. Người tín hữu, vì là anh em với nhau, trở thành những người có trách nhiệm liên đới đối với nhau. Chính vì thế, sửa lỗi không phải là can thiệp vào đời tư của người khác, nhưng là một cách thực thi tình yêu đối với người anh em và trách nhiệm đối với sự hiệp thông của cộng đoàn.
Tuy nhiên, mục đích của sửa lỗi không phải là phán xét hay loại trừ, nhưng là tìm kiếm bằng mọi cách sự cứu độ của người anh em. Trình tự từ cá nhân đến hai hay ba người, rồi đến toàn thể cộng đoàn cho thấy một tiến trình kiên nhẫn, tôn trọng và đối thoại. Động từ κερδαίνω (kerdainō) - “được người anh em” (c.15) cho thấy mục tiêu cuối cùng không phải là chứng minh người kia sai, nhưng là giành lại người anh em cho sự hiệp thông. Vì thế, tình yêu cứu độ không phải là thứ tình yêu dung túng, để mặc người anh em trong tình trạng của mình; trái lại, đó là tình yêu muốn người anh em được biến đổi và lớn lên. Ngay cả khi người ấy không chịu nghe, sự tách biệt cuối cùng cũng không mang tính trả thù hay kết án, nhưng vẫn hướng đến việc giúp người ấy ý thức về tình trạng của mình.
Sau cùng, hiệu quả của việc sửa lỗi không chỉ dựa trên phương pháp mục vụ, nhưng trước hết dựa trên Thiên Chúa. Hai hay ba người phải “đồng thuận” (συμφωνέω – symphōneō) trong lời cầu nguyện, và Đức Giêsu hứa: “Ở đâu có hai hoặc ba người tụ họp nhân danh Thầy, thì có Thầy ở đó, ở giữa họ” (c.20). Như vậy, sửa lỗi huynh đệ đạt đến chiều sâu Kitô học: Đức Kitô hiện diện ở giữa cộng đoàn đang tìm kiếm sự hoán cải và hiệp thông của người anh em. Vì thế, Mt 18,15-20 cho thấy đời sống huynh đệ đích thực không chỉ là sống với nhau trong hòa thuận, nhưng còn là cùng nhau chịu trách nhiệm về sự thánh thiện và ơn cứu độ của nhau, trong đối thoại, cầu nguyện, lòng thương xót và sự hiện diện của Đức Kitô.
Paulus Long, OFM
[1] X. GRASSO S., Il Vangelo di Matteo. Commento, esegetico e teologico, Città Nuova, Roma 2014, 550.
[2] X. GRASSO S., Il Vangelo di Matteo. Commento, esegetico e teologico, 550-556.
[3] X. GRASSO S., 556.