ISSN xxxx-xxxx (Online)
Main Banner
Thánh Grêgôriô (03/09) - Thánh Gioan Kim Khẩu (13/09) - Suy tôn Thánh Giá (14/09) - Thánh Cornêliô và Thánh Cyprian (16/09) - Thánh Phanxicô in 5 dấu - Thánh Lễ Khấn Trọng (17/09) - Thánh Giuse Côpetinô (18/09) - Thánh Andre Kim, Phaolô Chung (20/09) - Thánh Mátthêu (21/09) - Thánh Piô Piêtrenchina (PS) (23/09) - Thánh Vinhsơn Phaolô (27/09) - Thánh Têrêsa Hài Đồng (01/10) - Các Thiên Thần Hộ Thủ (02/10) - Tưởng niệm giờ Cha Thánh Phanxicô lâm chung (03/10) - Đại lễ Cha Thánh Phanxicô (04/10) - Đức Mẹ Mân Côi (07/10) - Thánh Têrêsa Giêsu (15/10) - Thánh Ignhatiô (17/10) - Thánh Luca (18/10) - Thánh Phêrô Ancăntara (PS) (19/10) - Thánh Gioan Capestranô (PS) (23/10)
Ngôn ngữ

Dụ ngôn hai người con

BTT OFMVN 02
BTT OFMVN 02
2026-09-26 07:25 UTC+7 14

DỤ NGÔN HAI NGƯỜI CON

Mt 21,28-32

CHÚA NHẬT XXVI THƯỜNG NIÊN A

1. Cấu trúc bản văn [1]

Đoạn văn tiếp nối cuộc tranh luận về thẩm quyền của Đức Giêsu và nguồn gốc phép rửa của Gioan. Bản văn gồm hai phần: dụ ngôn hai người con (cc. 28-30) và phần áp dụng (cc. 31-32), được nối kết bằng hai câu hỏi của Đức Giêsu: “Các ông nghĩ sao?” và “Ai trong hai người đã thi hành ý muốn của người cha?”.

Dụ ngôn xây dựng trên sự tương phản giữa lời nói và hành động: người con thứ nhất nói “không” nhưng sau đó đổi ý và đi làm; người con thứ hai nói “có” nhưng lại không đi. Qua câu trả lời của người nghe, Đức Giêsu áp dụng dụ ngôn vào thực tế: những người thu thuế và các cô gái điếm giống người con thứ nhất, vì họ đã tin và thay đổi; còn các thượng tế và kỳ mục giống người con thứ hai, vì họ nghe lời Gioan nhưng không tin.

Điểm nhấn của bản văn nằm ở động từ “tin” và cụm từ “sau đó đổi ý”: ý muốn của Thiên Chúa được thực hiện không phải bằng lời tuyên bố, nhưng bằng sự hoán cải và hành động cụ thể.

2. Phân tích bản văn [2]

Mt 21,28-29: Dụ ngôn được mở đầu bằng câu hỏi quen thuộc của Matthêu: “Các ông nghĩ sao?”, trong đó Đức Giêsu sử dụng động từ δοκέω – dokeō – nghĩ, cho là, nhận định (x. Mt 17,25). Trong các trình thuật cổ, không chỉ nơi các dụ ngôn Tin Mừng, việc xây dựng câu chuyện xoay quanh hai người con là một mô típ khá phổ biến.

Người cha nói với người con thứ nhất bằng hai động từ ở thể mệnh lệnh: ὕπαγε – hypage – hãy đi và ἐργάζου – ergazou – hãy làm việc, tại vườn nho: ἀμπελών – ampelōn – vườn nho (x. Mt 20,1). Trước lời yêu cầu ấy, người con phản ứng bằng cách từ chối. Tuy nhiên, sau lời từ chối ban đầu, anh đổi ý. Sự thay đổi này được nhấn mạnh bằng động từ μεταμέλομαι – metamelomai – đổi ý, thay đổi tâm tình hoặc ý định (x. Mt 27,3).

Đáng chú ý, động từ μεταμέλομαι – metamelomai – đổi ý được Matthêu sử dụng lại trong phần áp dụng của dụ ngôn để diễn tả sự thay đổi của những người thu thuế và các cô gái điếm. Những người vốn thuộc thế giới tội lỗi, bị xem là đứng ngoài các lời hứa của Thiên Chúa, lại trở thành những người đón nhận và thừa hưởng các lời hứa ấy (x. c.32).

Mt 21,30: Tương tự như vậy, người cha cũng nói với người con thứ hai. Khác với người con thứ nhất, anh đồng ý, và bày tỏ sự chấp thuận một cách nhấn mạnh: “Thưa ngài, con đây”. Tuy nhiên, sau sự đón nhận đầy nhiệt tình ấy lại không có hành động thực hiện.

Vì thế, hai câu trả lời bằng lời nói của hai người con lại tương ứng với hai cách hành xử hoàn toàn trái ngược nhau trong thực tế. Người con thứ hai, ban đầu đã nhiệt tình chấp thuận, nhưng cuối cùng lại từ chối lời mời của người cha; trong khi đó, người con thứ nhất lại thực hiện điều mà người cha yêu cầu.

Mt 21,31: Câu hỏi ở cuối dụ ngôn, dù được Đức Giêsu đặt ra một cách ngầm hiểu, nhưng chắc chắn hướng người nghe đến ý nghĩa cốt lõi của câu chuyện. Câu hỏi tập trung vào diễn ngữ ποιεῖν τὸ θέλημα τοῦ πατρός – poiein to thelēma tou patros – “thi hành ý muốn của người cha”. Trong Tin Mừng Matthêu, từ θέλημα – thelēma – ý muốn luôn quy chiếu về Thiên Chúa là Cha. Thi hành ý muốn của Người là nội dung của lời cầu nguyện (x. Mt 6,10; 26,42), đồng thời là điều kiện để trở thành môn đệ Đức Giêsu (Mt 12,46-50). Qua đó, Matthêu nhấn mạnh rằng đức tin không thể chỉ dừng lại ở lời tuyên xưng bằng miệng hay việc giữ đạo theo hình thức, nhưng phải được thể hiện bằng một đời sống thực sự thi hành ý muốn của Thiên Chúa (x. Mt 7,21).

Những người nghe lập tức trả lời: “Người thứ nhất”. Câu trả lời không do dự cho thấy họ đã nhận ra người con thực sự làm theo ý muốn của người cha. Mặc dù bản văn không nói rõ Đức Giêsu đang chất vấn ai, có thể hiểu rằng đó chính là các thượng tế và kỳ mục trong dân, những người vừa đặt câu hỏi về nguồn gốc quyền hành của Người (Mt 21,23). Chính câu trả lời đúng đắn của họ đã tạo cơ hội để Đức Giêsu áp dụng dụ ngôn vào chính hoàn cảnh của họ: hành động của Thiên Chúa, trước hết được biểu lộ qua Gioan và giờ đây qua Đức Giêsu, đã được đón nhận không phải bởi các thủ lãnh tôn giáo, nhưng bởi những người thu thuế và các cô gái điếm.

Trong Tin Mừng Matthêu, τελῶναι – telōnai – những người thu thuế vừa là những người được Đức Giêsu biểu lộ lòng thương xót (Mt 9,10-11; 11,19), vừa là những người bị phê phán vì lối sống của mình (Mt 5,46; 18,17). Tuy nhiên, họ đã đáp lại lời kêu gọi hoán cải, trước hết qua sứ vụ của Gioan (Mt 3,12), rồi qua sứ vụ của Đức Giêsu. Còn πόρναι – pornai – các cô gái điếm chỉ xuất hiện ở đây trong Tin Mừng Matthêu, nhưng thuộc về nhóm những người tội lỗi mà Đức Giêsu đặc biệt hướng đến. Người đến để kêu gọi không phải người công chính, nhưng người tội lỗi (Mt 9,13), và được gọi là bạn của những người thu thuế và tội lỗi (Mt 11,19).

Điểm gây bất ngờ là chính những người vốn bị xem là ở bên ngoài dân Thiên Chúa lại được nói là sẽ vào Nước Thiên Chúa trước. Động từ προάγω – proagō – đi trước, vào trước ở đây diễn tả sự ưu tiên về thời điểm trong việc đón nhận ơn cứu độ, chứ không nhất thiết có nghĩa là loại trừ những người khác. Vấn đề không phải là họ thuộc nhóm nào, nhưng là họ đã đáp lại lời mời gọi của Thiên Chúa như thế nào.

Cuối cùng, Matthêu sử dụng cụm từ βασιλεία τοῦ θεοῦ – basileia tou theou – Nước Thiên Chúa, thay vì cách diễn đạt quen thuộc của ông là βασιλεία τῶν οὐρανῶν – basileia tōn ouranōn – Nước Trời. Sự lựa chọn này đáng chú ý vì Matthêu thường dùng cách nói “Nước Trời” theo tập quán Do Thái, tránh trực tiếp gọi danh Thiên Chúa. Hơn nữa, động từ προάγουσιν – proagousin – đi trước, vào trước hướng đến một thực tại còn ở phía trước, cho thấy Đức Giêsu đang nói về Nước Thiên Chúa trong chiều kích cánh chung, tức quyền thống trị của Thiên Chúa sẽ được biểu lộ trọn vẹn trong thời sau hết.

Sự can thiệp cứu độ của Thiên Chúa dành cho dân Người, đạt tới đỉnh cao nơi việc ban Đấng Mêsia mang khuôn mặt lịch sử là Đức Giêsu, thực ra đã khởi sự từ sứ vụ của Gioan Tẩy Giả. Vì thế, hoạt động của Gioan được Matthêu đưa vào trong chính lịch sử Tin Mừng (Mt 3,1-17). Sứ vụ chuẩn bị của vị ngôn sứ này (Mt 11,7-15; 17,10-13) được tác giả tóm gọn bằng thành ngữ mang sắc thái khôn ngoan: ὁδὸς δικαιοσύνης – hodos dikaiosynēs – con đường công chính (x. Tv 1,3; Cn 8,20; 16,31; 17,23).

Trong Tin Mừng Matthêu, δικαιοσύνη – dikaiosynē – sự công chính là một thuật ngữ thần học quan trọng (x. Mt 5,6.10). Nếu sự công chính được hiểu là việc thực hiện kế hoạch cứu độ của Thiên Chúa trong lịch sử, thì Gioan đã thi hành sự công chính ấy khi đảm nhận vai trò dọn đường cho Đấng Mêsia. Chính vì vậy, khi xin Gioan làm phép rửa cho mình, Đức Giêsu khẳng định rằng hành động này nhằm “hoàn tất mọi sự công chính” (Mt 3,15).

Trước lời rao giảng của Gioan, những người tội lỗi, các cô gái điếm và những người thu thuế đã tin: πιστεύω – pisteuō – tin, đặt niềm tin, trong khi các thủ lãnh tôn giáo và những nhóm Do Thái nhiệt thành lại khước từ. Bằng chứng là Gioan đã bị bắt giam và bị giết bởi Hêrôđê (Mt 14,1-12).

Để làm nổi bật sự cứng lòng của các thủ lãnh, Matthêu lại sử dụng động từ μεταμέλομαι – metamelomai – đổi ý, thay đổi tâm tình, nhưng lần này đi kèm với phủ định: họ đã không đổi ý. Động từ này trước đó được dùng để diễn tả sự thay đổi tích cực của người con thứ nhất (c. 29). Như vậy, sự khác biệt giữa hai nhóm người không nằm ở địa vị tôn giáo hay luân lý, nhưng ở khả năng đón nhận lời mời gọi của Thiên Chúa và để cho mình được biến đổi.

Rất có thể Đức Giêsu kể dụ ngôn này để đáp lại những người Do Thái đạo đức đang chỉ trích sứ vụ của Người hướng đến người nghèo và người tội lỗi. Dù bị xem như đứng ngoài dân thánh, chính những người ấy lại thực sự thi hành ý muốn của Chúa Cha, bởi họ đón nhận lời của Đức Giêsu và bước theo Người.

3. Ý nghĩa thần học bản văn [3]

Mt 21,28-32 không chỉ là một cuộc tranh luận giữa Đức Giêsu và các thủ lãnh tôn giáo, nhưng còn là một lời chất vấn dành cho cộng đoàn đức tin về bản chất của một đức tin trưởng thành. Qua hình ảnh hai người con, Matthêu đặt đối lập giữa lời nói và hành động, giữa sự đồng ý trên môi miệng và việc thực sự thi hành ý muốn của Chúa Cha. Điểm quyết định không phải là con người đã nói gì lúc đầu, nhưng là cuối cùng họ đã đáp lại lời mời gọi của Thiên Chúa như thế nào.

Trung tâm thần học của bản văn nằm ở cụm từ ποιεῖν τὸ θέλημα τοῦ πατρός – poiein to thelēma tou patros – thi hành ý muốn của người cha. Trong Tin Mừng Matthêu, ý muốn của Chúa Cha không phải là một khái niệm trừu tượng, nhưng phải được thể hiện trong đời sống cụ thể. Vì thế, đức tin đích thực không thể dừng lại ở một sự gắn bó bằng lời nói, một việc giữ đạo mang tính hình thức hay một vị thế tôn giáo, nhưng phải trở thành hành động cụ thể của lòng trung thành với Thiên Chúa và tình yêu đối với con người. Điều này phù hợp với xác quyết của Đức Giêsu: không phải tất cả những ai nói “Lạy Chúa, Lạy Chúa” đều vào Nước Trời, nhưng là người thi hành ý muốn của Chúa Cha (Mt 7,21).

Động từ μεταμέλομαι – metamelomai – đổi ý, thay đổi tâm tình và quyết định làm nổi bật một chiều kích khác của đức tin: khả năng hoán cải. Người con thứ nhất khởi đầu bằng một lời từ chối, nhưng không bị khóa chặt trong quyết định ban đầu. Anh có khả năng thay đổi và cuối cùng thực hiện ý muốn của cha. Ngược lại, người con thứ hai có một lời đáp hoàn toàn đúng đắn, nhưng lời “vâng” ấy không dẫn đến hành động. Như vậy, đối với Matthêu, một lời “không” có thể trở thành một lời “vâng” qua sự hoán cải, trong khi một lời “vâng” chỉ bằng môi miệng có thể trở thành một lời “không” trong thực tế.

Từ đây xuất hiện nghịch lý thần học của dụ ngôn. Những người bị xem là ở bên ngoài, cụ thể là những người thu thuế và các cô gái điếm, lại đi vào Nước Thiên Chúa trước những người vốn được xem là đạo đức và thuộc về trung tâm tôn giáo. Không phải vì tình trạng tội lỗi của họ được Đức Giêsu biện minh, nhưng vì họ đã tin vào lời Gioan, đón nhận lời kêu gọi hoán cải và thay đổi đời sống. Ngược lại, các thủ lãnh tôn giáo đã nhìn thấy hoạt động của Thiên Chúa nơi Gioan nhưng vẫn không tin và không thay đổi. Vì thế, vấn đề không phải là ai đã từng là người tội lỗi, nhưng là ai có khả năng đáp lại lời Thiên Chúa bằng một đời sống được biến đổi.

Ở đây, hình ảnh “con đường công chính” của Gioan cũng trở nên đặc biệt quan trọng. Gioan đến trong ὁδὸς δικαιοσύνης – hodos dikaiosynēs – con đường công chính, nghĩa là con đường phù hợp với kế hoạch của Thiên Chúa. Đón nhận Gioan vì thế không chỉ là chấp nhận một sứ điệp, nhưng là bước vào một con đường hoán cải. Những người thu thuế và các cô gái điếm đã bước vào con đường ấy; còn những người tự nhận mình thuộc về Thiên Chúa lại từ chối bước đi. Vì vậy, “thi hành ý muốn của Chúa Cha” không phải là một hành vi đơn lẻ, nhưng là bước vào một con đường của đức tin, hoán cải và thực hành.

Đối với cộng đoàn Matthêu, dụ ngôn vì thế trở thành một lời cảnh báo chống lại ảo tưởng được bảo đảm bởi địa vị tôn giáo. Không ai có thể dựa vào việc mình thuộc về cộng đoàn, có một quá khứ đạo đức hay đã từng nói lời “xin vâng” để mặc nhiên cho rằng mình đã thực hiện ý muốn Thiên Chúa. Đức tin luôn phải được kiểm chứng trong đời sống. Chính những người tưởng mình ở bên trong có thể trở thành những người đứng ngoài, trong khi những người từng bị xem là ở bên ngoài lại có thể trở thành những người đi vào trước, nếu họ biết lắng nghe, tin, hoán cải và bước theo Đức Giêsu.

Paulus Long OFM

[1] X. GRASSO S., Il Vangelo di Matteo. Commento, esegetico e teologico, Città Nuova, Roma 2014, 620-621.

[2] X. GRASSO S., Il Vangelo di Matteo. Commento, esegetico e teologico, 621-623.

[3] X. GRASSO S., 623.

Đi tới Hỏi & Đáp