ISSN xxxx-xxxx (Online)
Main Banner
Thánh Grêgôriô (03/09) - Thánh Gioan Kim Khẩu (13/09) - Suy tôn Thánh Giá (14/09) - Thánh Cornêliô và Thánh Cyprian (16/09) - Thánh Phanxicô in 5 dấu - Thánh Lễ Khấn Trọng (17/09) - Thánh Giuse Côpetinô (18/09) - Thánh Andre Kim, Phaolô Chung (20/09) - Thánh Mátthêu (21/09) - Thánh Piô Piêtrenchina (PS) (23/09) - Thánh Vinhsơn Phaolô (27/09) - Thánh Têrêsa Hài Đồng (01/10) - Các Thiên Thần Hộ Thủ (02/10) - Tưởng niệm giờ Cha Thánh Phanxicô lâm chung (03/10) - Đại lễ Cha Thánh Phanxicô (04/10) - Đức Mẹ Mân Côi (07/10) - Thánh Têrêsa Giêsu (15/10) - Thánh Ignhatiô (17/10) - Thánh Luca (18/10) - Thánh Phêrô Ancăntara (PS) (19/10)
Ngôn ngữ

Anh Em Hèn Mọn và ơn làm việc

BTT OFMVN 02
BTT OFMVN 02
2026-08-10 10:42 UTC+7 57

Ngày 3: Buổi chiều

BÀI 6
ANH EM HÈN MỌN VÀ ƠN LÀM VIỆC

Từ thánh Phanxicô đến kỷ nguyên trí tuệ nhân tạo

Dẫn nhập

Lao động là một trong những chiều kích căn bản của huấn luyện và là yếu tố quan trọng trên hành trình xây dựng tình huynh đệ phổ quát. Nhờ lao động, con người duy trì sự sống, phát triển phẩm giá, phục vụ xã hội và cộng tác vào công trình sáng tạo của Thiên Chúa. Tuy nhiên, trong nền văn hóa hiện đại, lao động bị giản lược thành một công cụ để tạo ra lợi nhuận, thăng tiến sự nghiệp hay khẳng định vị thế bản thân. Trong bối cảnh ấy, linh đạo Phan Sinh mang đến một cái nhìn hoàn toàn khác: lao động là một hồng ân và làm việc là một ân sủng, một ơn Chúa ban để con người yêu thương, phục vụ và hiệp thông.

1. Lao động, hồng ân trước khi là bổn phận

Một trong những đóng góp độc đáo nhất của thánh Phanxicô là cách ngài nói về lao động trong Luật Dòng, chương V: “Những anh em được Chúa ban ơn làm việc, thì hãy làm việc một cách trung tín và nhiệt thành. Như thế, một khi tránh được sự ở nhưng có hại cho linh hồn, họ không dập tắt thần khí cầu nguyện và sốt mến, là đối tượng mà mọi thực tại trần gian khác phải tuỳ thuộc. Về thù lao công việc, anh em được nhận những gì cần thiết cho đời sống vật chất của mình và của anh em, ngoại trừ tiền và bạc. Anh em hãy nhận cách khiêm nhường, như những tôi tớ của Thiên Chúa và những người bước theo đức nghèo rất thánh” (Lsc V, 1-4).

Điều đáng chú ý là thánh nhân không nói bổn phận lao động, nhưng nói ân sủng lao động (gratia laborandi). Trong bối cảnh thời Trung Cổ, lao động thường bị xem là hậu quả của tội nguyên tổ, một hình phạt gắn liền với mồ hôi và vất vả (x. St 3,17-19). Với cách diễn đạt này, có thể nói, thánh Phanxicô đem đến cho lao động một tầm nhìn mới: lao động không phải là lời nguyền, nhưng là một hồng ân Thiên Chúa ban cho con người được cộng tác vào công trình sáng tạo của Chúa. Người lao động không chỉ là người sản xuất của cải, nhưng còn là người cộng tác với Đấng Tạo Hóa trong việc xây dựng thế giới.

Hơn nữa, thánh Phanxicô không nói suông, mà trong Di chúc ngài cho biết ngài đã từng làm việc và không muốn phung phí thời gian vào những hoạt động nhàn rỗi, vốn có thể gây bất ổn và mệt mỏi cho đời sống cá nhân cũng như cho cộng đoàn: “Phần tôi, tôi đã làm việc tay chân và vẫn muốn làm việc. Tôi nhất quyết muốn tất cả anh em khác đều phải chuyên tâm làm một công việc lương thiện”. (DC 20)

2. Lao động như một hình thức cầu nguyện

Linh đạo Phan sinh không tách biệt cầu nguyện với lao động. Nếu truyền thống Biển Đức diễn tả mối tương quan ấy bằng khẩu hiệu Ora et Labora (Cầu nguyện và Lao động), thì thánh Phanxicô tiến thêm một bước: chính lao động, khi được thực hiện trong trung tín và nhiệt thành, cũng trở thành lời cầu nguyện. Mỗi công việc chân tay, mỗi hành động phục vụ, mỗi cố gắng âm thầm đều có thể trở thành lời ngợi khen Thiên Chúa. Đó là lý do vì sao thánh Phanxicô kêu gọi các anh em: “Hãy làm việc một cách trung tín và nhiệt thành”. Theo chú giải nêu trên, trung tín không chỉ là làm việc chăm chỉ, mà còn là tôn trọng công việc như một hồng ân. Nhiệt thành không chỉ là sự chuyên nghiệp, mà còn là thái độ dâng hiến mọi công việc cho Thiên Chúa.

3. Lao động là phục vụ chứ không phải quyền lực

Một nét nổi bật khác trong tư tưởng Phan Sinh là mối liên hệ giữa lao động và hèn mọn. Theo thánh Phanxicô, người được trao trách nhiệm không phải là người có nhiều quyền hơn, nhưng là người có nhiều cơ hội hơn để phục vụ. Trong Huấn ngôn bốn, thánh Phanxicô viết rằng: “Những người được đặt ở vị trí cao hơn kẻ khác hãy lấy làm vinh dự về chức vụ bề trên này cũng như khi được cử ra làm công tác rửa chân cho anh em”.

Vậy những ai giữ vai trò lãnh đạo phải vui mừng vì được phục vụ anh em giống như được giao nhiệm vụ rửa chân cho họ. Như vậy, mọi hình thức lao động, kể cả việc quản trị, đều mang bản chất của việc phục vụ. Chính vì thế, trong linh đạo Phan Sinh không có chỗ cho chức quyền hay danh vọng nghề nghiệp. Công việc không nhằm xây dựng quyền lực cá nhân, nhưng nhằm xây dựng cộng đoàn.

4. Lao động và đức khó nghèo

Thánh Phanxicô luôn khuyến khích các anh em tự lao động để sinh sống. Chỉ khi không thể kiếm được phần thù lao từ công việc của mình, các anh em mới được phép đi xin của bố thí (x. DC 22). Điều này cho thấy xin của bố thí không phải là lối sống và không thay thế lao động, nhưng chỉ là giải pháp cuối cùng khi mọi nỗ lực lao động đều không mang lại kết quả.

“Khi cần thiết anh em hãy đi xin của bố thí. Anh em đừng lấy làm xấu hổ, nhưng hãy nhớ rằng Đức Giêsu Kitô, Con Thiên Chúa hằng sống (Ga 11,27) và toàn năng, “đã trơ mặt như đá cứng” (Is 50,7) và đã chẳng hổ ngươi. Chính Người đã là một người nghèo, một khách trọ và đã sống nhờ của bố thí, Người cùng với Đức Trinh Nữ và các môn đệ của Người”. (Lksc IX, 3-5)

Quan điểm này cũng được thánh Clara sống cách triệt để. Các Chị Em Thanh Bần sống đời chiêm niệm trong đan viện, nhưng vẫn lao động bằng chính đôi tay mình. Ngay cả khi đau yếu trong những năm cuối đời, thánh Clara vẫn không ngừng khuyến khích các chị em kết hợp cầu nguyện với lao động.

5. Làm việc chân tay và làm việc trí óc

Vào thời thánh Phanxicô, ai đã biết một nghề thì cứ tiếp tục làm nghề ấy. Điều này rất có ý nghĩa. Tuy nhiên, phần lớn anh em là những người rất bình dị. Họ chủ yếu làm các công việc đồng áng, làm thuê. Có một một đặc điểm cần lưu ý của phong trào Phan Sinh thời đầu: đó là đời sống lữ hành. Các anh em luôn di chuyển từ nơi này sang nơi khác, nên không thể có một công việc ổn định ở một chỗ cố định. Họ làm việc để kiếm miếng ăn, để có thể sinh sống. Đó là logic của anh em: làm việc để sống, chứ không sống để làm việc. Theo quan điểm Phan Sinh, lao động không được hiểu như phương tiện kiếm tiền, nhưng là một cách để ca ngợi Thiên Chúa. Chính vì thế mà thánh Phanxicô dạy anh em: “Hãy làm việc với lòng trung tính và nhiệt thành” (Lsc 5,1). Dĩ nhiên, lao động cũng giúp anh em có phương tiện sinh sống, nhưng chỉ có thế, không hơn.

Ngoài ra, vào thời Trung Cổ, có rất nhiều loại công việc khác nhau. Tuy nhiên, thánh Phanxicô nhấn mạnh rằng các anh em phải chọn những công việc phù hợp với bậc sống của mình. Chẳng hạn, trong Luật Dòng, ngài nói các anh em không được làm người quản lý tài sản hoặc không được gian lận, bởi đó là những công việc không phù hợp với ơn gọi mà họ đã chọn, hay nói đúng hơn, không phù hợp với lời đáp trả của họ trước tiếng gọi của Thiên Chúa.

“Tất cả anh em bất kỳ ở đâu, khi đến phục vụ và làm việc trong nhà người ta, thì đừng giữ chức thủ quỹ, hay thủ kho, hay quản trị trong nhà mình phục vụ, cũng đừng nhận một chức vụ nào có thể gây vấp phạm cho người khác hay “làm thiệt hại cho linh hồn mình” (x.Mc 8,36); nhưng anh em hãy sống hèn mọn, phục tùng mọi người trong nhà ấy”. (Lksc 7, 1-2)

Sau này, thánh Bonaventura phân biệt lao động chân tay (labor corporalis) và lao động trí óc (labor sapientiae). Trong nhiều thế kỷ, các tu sĩ Phan Sinh đã tranh luận xem hình thức nào quan trọng hơn. Tuy nhiên, truyền thống Phan Sinh cuối cùng đi đến một sự quân bình: cả hai đều cần thiết. Người Phan Sinh vừa làm việc bằng đôi tay, vừa lao động bằng trí óc. Việc nghiên cứu thần học, giảng dạy, viết sách hay đào sâu mầu nhiệm Thiên Chúa cũng là lao động; và giá trị của nó không hề thấp hơn việc làm ruộng, sửa nhà hay chăm sóc người nghèo. Điều làm cho lao động trở nên cao quý không phải là loại công việc, nhưng là sự trung tín và nhiệt thành được đặt vào trong công việc ấy.

6. Phẩm giá của lao động

Tư tưởng này gặp được sự đồng điệu sâu sắc nơi Đức Thánh Cha Phanxicô. Nhiều lần ngài nhấn mạnh rằng “điều đem lại phẩm giá cho con người không phải là nhận trợ cấp hay của bố thí, nhưng là có cơ hội tự mình kiếm lấy miếng cơm”. Với lòng ưu tư dành cho anh chị em công nhân, ngài khẳng định: “Điều đem lại phẩm giá là tự mình kiếm được miếng bánh. Lao động là sự xức dầu cho phẩm giá con người”.

Lao động không chỉ tạo ra của cải. Lao động tạo nên con người. Khi một người bị tước mất cơ hội làm việc, người ấy không chỉ mất thu nhập, mà còn dễ đánh mất cảm thức về giá trị bản thân, về khả năng cống hiến và chỗ đứng của mình trong xã hội. Chỉ những ai đã từng đau khổ vì thiếu việc làm mới có thể thực sự trân trọng giá trị của nó. Vì thế, chúng ta phải làm mọi điều có thể để giúp mỗi con người có được việc làm, bởi vì “con người sống nhờ lao động: nhờ lao động mà họ được xức dầu phẩm giá”.

“Lao động thường là cách thế để con người nuôi sống bản thân và gia đình, để liên kết với anh em và phục vụ họ, để có thể thực thi bác ái đích thực và cộng tác vào việc hoàn tất công trình sáng tạo của Thiên Chúa. […] Do đó, mỗi người có quyền làm việc và có bổn phận phải cần mẫn làm việc; trong những hoàn cảnh cụ thể, chính xã hội có bổn phận góp phần giúp người công dân có thể tìm được công ăn việc làm đầy đủ” (GS 67).

Tất cả chúng ta, những người đang làm việc, cần ý thức rằng qua cách chúng ta làm việc, chúng ta nêu gương cho người khác; không chỉ tránh xa sự nhàn rỗi, nhưng còn trở thành những cộng tác viên của Thiên Chúa trong công trình sáng tạo. Chúng ta làm việc bằng đôi tay, bằng trí óc và bằng con tim của mình, trong khi Thiên Chúa đang làm việc nơi chính chúng ta. Như thế, “Nhờ lao động, chúng ta trở nên một nhân vị trọn vẹn hơn, nhân tính của chúng ta triển nở, người trẻ chỉ trở nên trưởng thành nhờ lao động. Học thuyết xã hội của Giáo hội luôn coi lao động của con người là sự tham gia vào công trình sáng tạo của Thiên Chúa, công trình này vẫn tiếp diễn mỗi ngày, cũng nhờ vào bàn tay, khối óc và trái tim của những người lao động” (Đức Leo XVI, Dilexi Te, 115).

Trong thời đại kỹ thuật số, trung tâm vẫn là phẩm giá con người. Đứng trước cái chết, đau khổ hay việc mất đi một phần thân thể, con người không đánh mất phẩm giá của mình. Họ không phải là một cỗ máy hỏng hóc để bị loại bỏ. Về lao động, thông điệp Magnifica Humanitas nhắc lại giáo huấn của thông điệp Rerum Novarum: lao động không chỉ tạo ra của cải, mà còn giúp hình thành căn tính và phẩm giá con người, đồng thời xây dựng các mối tương quan. Hãy nghĩ đến khoảng thời gian chúng ta dành nơi làm việc. Thực tế, thời gian ở nơi làm việc thường còn nhiều hơn thời gian bên gia đình. Nếu chúng ta có thể kiến tạo một cộng đồng trong thế giới lao động, thì chúng ta góp phần xây dựng điều mà thông điệp gọi là mạng lưới của chủ nghĩa nhân văn Kitô giáo. 

7. Ân sủng của lao động trong thời đại kỹ thuật số

Ngày nay, nhân loại bước vào một thời đại mới với sự phát triển mạnh mẽ của công nghệ số và trí tuệ nhân tạo. Nhiều công việc truyền thống đang được thay thế bằng máy móc và thuật toán. Đồng thời, nhiều nghề nghiệp mới xuất hiện, đòi hỏi khả năng sáng tạo, phân tích và cộng tác với AI. Trong bối cảnh ấy, tư tưởng của thánh Phanxicô vẫn giữ nguyên giá trị. Nếu lao động là một ân sủng, thì điều quan trọng không phải là con người làm việc bằng cuốc xẻng hay bằng máy tính, bằng bút mực hay bằng trí tuệ nhân tạo. Điều quan trọng là con người vẫn làm việc với tinh thần phục vụ, trách nhiệm và yêu thương.

Theo văn kiện Sự khôn ngoan vừa cổ xưa vừa mới mẻ (Antiqua et Nova, 2025), trí tuệ con người là một hồng ân Thiên Chúa ban và việc sử dụng công nghệ, kể cả AI, phải được đặt trong ơn gọi “canh tác và gìn giữ” trái đất. Trí tuệ nhân tạo có thể hỗ trợ con người, nhưng không thể thay thế lương tâm, sự khôn ngoan, lòng trắc ẩn hay khả năng yêu thương. Bởi thế, lao động kỹ thuật số cũng có thể trở thành một con đường nên thánh nếu được thực hiện với tinh thần của “ân sủng lao động”. Làm việc không chỉ để đạt hiệu quả, mà còn để xây dựng các mối tương quan, phục vụ công ích và góp phần làm cho thế giới trở nên nhân bản hơn.

Trong thông điệp Magnifica Humanitas, Đức Giáo hoàng Lêô nói rằng ngày nay đang xuất hiện những “res novae”, những vấn đề mới, đặc biệt liên quan đến sự phát triển của công nghệ. Trong những năm gần đây, ngày càng rõ ràng rằng: quá trình số hóa, trí tuệ nhân tạo, và robot hóa, đang biến đổi thế giới của chúng ta với tốc độ và chiều sâu chưa từng có. Dĩ nhiên, trong thông điệp không hề có thái độ đối kháng hay kết án công nghệ. Ngược lại, sự phát triển kỹ thuật đã đóng góp đáng kể vào việc nâng cao chất lượng cuộc sống của con người. Tất cả chúng ta đều hưởng lợi từ điều đó.

Tuy nhiên, nó cũng mang theo một chiều kích mơ hồ. Bất cứ tiến bộ nào của con người, kể cả tiến bộ công nghệ, đều có thể trở nên vấn đề khi không được định hướng đến thiện ích của mọi người. Và đây có lẽ là một trong những chìa khóa quan trọng nhất của toàn bộ văn kiện: Công nghệ có tác động nhân học. Điều đó có nghĩa là chúng ta phải vượt qua cách suy nghĩ đơn giản rằng: “Mọi sự chỉ tùy thuộc vào cách bạn sử dụng nó.” Không hoàn toàn như vậy. Bản thân công nghệ đã và đang làm thay đổi nhân học của chúng ta. Nó thay đổi: cách chúng ta hiện hữu; cách chúng ta suy nghĩ; cách chúng ta yêu thương; cách chúng ta thiết lập tương quan; và cách chúng ta sống trong thế giới này.

Nói cách khác, công nghệ không chỉ là một công cụ nằm trong tay con người, nó còn là một môi trường định hình chính con người. Đây chính là điểm mà Đức Giáo hoàng Lêô muốn chúng ta suy tư nghiêm túc khi đối diện với kỷ nguyên trí tuệ nhân tạo. Đây là một bài học cổ điển của Martin Heidegger, và Đức Giáo hoàng Lêô cũng lặp lại điều đó khi khẳng định rằng: Kỹ thuật không trung tính. Nó không chỉ phụ thuộc vào cách chúng ta sử dụng nó. Kỹ thuật làm thay đổi cách chúng ta tiếp cận cuộc sống, cách chúng ta hiện hữu như những con người, cách chúng ta cư ngụ trong thế giới. Nói cách khác, nó tác động trực tiếp đến các mô hình nhân học. Chính vì vậy, trí tuệ nhân tạo không đơn thuần là một vấn đề kỹ thuật. Nó là một bước ngoặt về nhân học, xã hội, kinh tế, chính trị, và cả đời sống thiêng liêng. Đứng trước bước ngoặt ấy, chúng ta được mời gọi lựa chọn: hoặc Babel của sự thống trị, quyền lực, tự mãn và quyền lợi của thiểu số trên số đông hoặc Giêrusalem của trách nhiệm, của việc bảo vệ con người, của hiệp thông, liên đới và công ích.

Vì thế, cần phải có sự phân định. Cần lắng nghe thực tại chúng ta đang sống và đưa ra những lựa chọn có khả năng định hướng các tiến bộ ấy, như Magnifica Humanitas nói, để đón nhận các thách đố của thời đại với sự sáng suốt và trách nhiệm.

8. Người lười biếng

Khi nói đến người làm việc, chúng ta cũng nghĩ đến những người lười biếng. Trong Legenda Perusina, có một giai thoại được gọi là Frate Mosca. Anh Mosca là hình ảnh tiêu biểu của những người không chịu làm việc, chỉ muốn có sẵn cơm ăn nước uống. Vì thế, thánh Phanxicô đã nói với anh: “Hãy đi theo con đường của anh đi, hỡi Anh Mosca, vì anh muốn ăn nhờ công lao của các anh em mình, lại muốn sống nhàn rỗi trong công việc của Thiên Chúa, giống như anh ong đực, không muốn sản xuất, không muốn lao động, nhưng chỉ ăn hưởng công sức và thành quả của những con ong chăm chỉ” .

Nếu vào thời thánh Phanxicô lại có những quy định được viết thành văn về vấn đề này, thì rõ ràng là vì đã có những anh em sống như thế. Theo thánh Phanxicô, lao động phải là trách nhiệm của tất cả mọi người, không trừ ai. Mỗi người đều phải dấn thân làm việc. Nếu không, người ta rất dễ rơi vào sự nhàn rỗi. Thánh Phanxicô đã nhắc điều này trong bản luật của mình khi viết: “Những anh em được Chúa ban ơn làm việc, thì hãy làm việc một cách trung tín và nhiệt thành”. Điều đó nhằm giúp họ tránh xa sự lười biếng, vì sự nhàn rỗi là kẻ thù của linh hồn.

Vì thế, đối với anh Mosca, lao động không chỉ thánh hóa thời gian, nâng cao phẩm giá con người và trở thành con đường ưu tiên để loan báo tình yêu của Đức Giêsu, Đấng cũng đã từng lao động, đồng thời, lao động còn là một cam kết rất cụ thể giúp con người tránh xa sự nhàn rỗi, vốn là kẻ thù của linh hồn.

Kết luận

Thánh Phanxicô mời gọi chúng ta nhìn lao động bằng một ánh mắt mới. Lao động không chỉ là phương tiện kiếm sống, cũng không phải là con đường để khẳng định quyền lực hay địa vị. Lao động là một hồng ân, một lời đáp trả tình yêu Thiên Chúa, một cách cộng tác vào công trình sáng tạo, một hành vi phục vụ và một con đường nên thánh.

Trong một thế giới ngày càng bị chi phối bởi công nghệ và trí tuệ nhân tạo, trực giác của thánh Phanxicô vẫn mang tính thời sự hơn bao giờ hết: con người không được định nghĩa bởi những gì mình sở hữu hay sản xuất, nhưng bởi cách mình yêu thương qua chính công việc hằng ngày. Khi lao động được thực hiện với lòng trung thành, tận tụy và tinh thần phục vụ, nó không còn đơn thuần là một nghề nghiệp, nhưng trở thành một ân sủng, một lời cầu nguyện sống động và một con đường dẫn con người đến với Thiên Chúa cũng như với anh chị em mình.

Câu hỏi 

1. Thánh Phanxicô nói: “Những anh em được Chúa ban ơn làm việc, thì hãy làm việc một cách trung tín và nhiệt thành”. Tôi đang đón nhận ơn làm việc như thế nào để góp phần xây dựng đời sống huynh đệ?

2. Thánh Phanxicô nói: “Một khi tránh được sự ở nhưng có hại cho linh hồn, họ không dập tắt thần khí cầu nguyện và sốt mến”. Đâu là những biểu hiện của sự “nhàn rỗi” mà tôi cần hoán cải để tương quan cá vị với Chúa được tốt hơn

Đi tới Hỏi & Đáp