Tin Mừng - Khuôn mẫu của Đời sống Anh Em Hèn Mọn
Tải xuống
Ngày 3: Buổi sáng
BÀI 5
TIN MỪNG - KHUÔN MẪU ĐỜI SỐNG ANH EM HÈN MỌN
Suy niệm từ Di chúc 14-18 của thánh Phanxicô Assisi
(14) Sau khi Chúa đã ban cho tôi một số anh em, không ai chỉ bảo cho tôi phải làm gì, nhưng chính Đấng Tối Cao đã mặc khải cho tôi biết phải sống theo mẫu mực thánh Phúc âm. (15) Và tôi đã nhờ viết ra mẫu mực sống ấy một cách đơn sơ và ngắn gọn, và Đức Giáo hoàng đã xác nhận cho tôi. (16) Những ai đến chia sẻ đời sống này, thì hãy phân phát cho người nghèo tất cả những gì họ có thể có (Tb 1,3), và chúng tôi bằng lòng chỉ có một áo dài, ai muốn thì vá thêm bên trong và bên ngoài, một dây thắt lưng và vài cái quần ngắn. (17) Chúng tôi không muốn có gì hơn nữa. (18) Chúng tôi đọc thần tụng như thế này: anh em giáo sĩ đọc như các giáo sĩ khác, anh em giáo dân đọc các kinh Lạy Cha. Chúng tôi sẵn lòng lưu lại trong các nhà thờ.
c†d
Trong Di chúc 14-18, thánh Phanxicô đưa anh em trở về nguồn gốc của ơn gọi: “Chính Đấng Tối Cao đã mặc khải cho tôi biết phải sống theo khuôn mẫu thánh Phúc Âm” (DC 14). Đối với ngài, Tin Mừng không chỉ là bản văn để đọc hay giáo huấn để tuân giữ, mà là chính Đức Giêsu Kitô trở thành khuôn mẫu cho toàn bộ đời sống Anh Em Hèn Mọn.
Từ những lời cô đọng ấy, trong giờ suy niệm này, chúng ta không tìm cách trình bày mọi khía cạnh của Tin Mừng trong linh đạo Phan sinh. Chúng ta chỉ dừng lại nơi một số điều cốt yếu của bản văn: Tin Mừng là gì; Tin Mừng được Đấng Tối Cao mặc khải như một hồng ân thế nào; Tin Mừng trở thành khuôn mẫu đời sống ra sao; việc sống vâng phục, không có của riêng và khiết tịnh đưa người anh em vào sự đồng hình đồng dạng với Đức Kitô thế nào; đời sống nghèo khó của những anh em đầu tiên bộc lộ điều gì về sự tự do nội tâm; sau cùng, vì sao thánh Phanxicô đặt mẫu mực Tin Mừng ấy trong lòng Hội Thánh để được Đức Giáo hoàng phân định và xác nhận.
1. “TIN MỪNG” HAY “PHÚC ÂM” LÀ GÌ?
Khi nghe hạn từ “Tin Mừng”, chúng ta thường nghĩ đến bốn sách Tin Mừng, những bản văn được công bố trong Thánh Lễ, lời giảng dạy, các dấu lạ và toàn bộ cuộc đời của Đức Giêsu. Cách hiểu ấy đúng, song chưa diễn tả hết chiều sâu của thuật ngữ này. Trong ngôn ngữ Kinh Thánh, Tin Mừng không chỉ là một bản văn hay một giáo huấn. Tin Mừng là lời công bố ơn cứu độ, là hành động Thiên Chúa đi vào lịch sử để cứu con người, đồng thời đạt tới sự viên mãn nơi chính Đức Giêsu Kitô.
Thuật ngữ Hy Lạp εὐαγγέλιον được ghép bởi εὖ-, nghĩa là “tốt lành”, “vui”, “mừng”, và -ἄγγελιον, nghĩa là “sứ điệp”, “tin tức”. Vì thế, εὐαγγέλιον chỉ về một sứ điệp, một tin mừng đem lại hy vọng và niềm vui cho người đón nhận.
Trong tiếng Việt, “Tin Mừng” và “Phúc Âm” về căn bản diễn tả cùng một nội dung. “Phúc Âm” là một thuật ngữ Hán-Việt. Chữ “phúc” (福) chỉ điều tốt lành, hạnh phúc; chữ “âm” (音) ngoài nghĩa “âm thanh” còn có nghĩa là “tin tức” được truyền đạt. “Phúc Âm” vì thế có nghĩa là tin tốt lành, sứ điệp đem lại hạnh phúc, diễn tả “Tin Mừng”.
Khi nói “sống theo Tin Mừng” hay “sống theo Phúc Âm”, chúng ta đang nói về cùng một thực tại: đón nhận và sống theo ơn cứu độ Thiên Chúa đã thực hiện cách viên mãn nơi Đức Giêsu Kitô.
Ý nghĩa ấy đã được chuẩn bị trong Cựu Ước. Ngôn sứ Isaia công bố: “Đẹp thay trên đồi núi, bước chân người loan báo Tin Mừng, công bố bình an, người loan tin hạnh phúc, công bố ơn cứu độ” (Is 52,7). Tin Mừng ở đây là lời loan báo rằng Thiên Chúa đến ban bình an, hạnh phúc và ơn cứu độ cho dân Người, đồng thời thiết lập vương quyền của Người (x. Is 40,9; 61,1).
Khi Đức Giêsu bắt đầu sứ vụ, Người công bố: “Thời kỳ đã mãn, và Triều Đại Thiên Chúa đã đến gần. Anh em hãy sám hối và tin vào Tin Mừng” (Mc 1,15). Lời rao giảng ấy tiếp nối niềm hy vọng của các ngôn sứ, đồng thời đưa niềm hy vọng ấy đến chỗ hoàn tất. Thời kỳ chờ đợi đã mãn; Thiên Chúa đã đến gần để thực hiện ơn cứu độ.
Tuy nhiên, Tin Mừng không dừng lại ở lời rao giảng của Đức Giêsu. Tin Mừng liên quan đến Người, phát xuất từ Người, được thực hiện nơi Người và cuối cùng quy tụ nơi chính cuộc đời và sứ vụ của Người. Thật vậy, Đức Giêsu là Đấng loan báo Tin Mừng: “Người nghèo được nghe Tin Mừng” (Mt 11,5); “Thần Khí Chúa ngự trên tôi, vì Chúa đã xức dầu tấn phong tôi, để tôi loan báo Tin Mừng cho kẻ nghèo hèn” (Lc 4,18). Đồng thời, chính Người là nội dung và hiện thân của Tin Mừng.
Vì thế, Tin Mừng là lời công bố ơn cứu độ, là biến cố Thiên Chúa hành động trong lịch sử và đạt tới sự viên mãn nơi Đức Giêsu Kitô. Người không chỉ loan báo Tin Mừng; chính cuộc đời, cái chết và sự phục sinh của Người là Tin Mừng cứu độ.
Điều này có ý nghĩa quyết định khi chúng ta nói “sống theo Tin Mừng”. Sống theo Tin Mừng không chỉ là tuân giữ một số lời Đức Giêsu dạy, mà là bước vào tương quan với một Ngôi vị, đi theo Đức Kitô, ở lại với Người và để Người trở thành trung tâm đời mình. Sống theo Tin Mừng là để toàn bộ đời sống được quy hướng về Đức Kitô và ngày càng trở nên đồng hình đồng dạng với Người.
2. TIN MỪNG TRONG ĐỜI SỐNG VÀ TÁC PHẨM
CỦA THÁNH PHANXICÔ
Khi nói Đấng Tối Cao đã mặc khải cho ngài phải “sống theo khuôn mẫu thánh Phúc Âm”, thánh Phanxicô không chỉ quy chiếu đến một số câu trong bốn sách Tin Mừng. Ngài đón nhận toàn bộ Kinh Thánh như Lời cứu độ của Thiên Chúa, với Đức Giêsu Kitô là trung tâm, đỉnh cao và sự viên mãn. Bởi đó, trong các tác phẩm của ngài, những lời trực tiếp từ các sách Tin Mừng luôn được đan kết với với rất nhiều trích dẫn minh nhiên và mặc nhiên từ Cựu Ước và Tân Ước.
Người ta tìm thấy trong các tác phẩm của thánh Phanxicô hơn 400 trích dẫn minh nhiên, gồm 156 trích dẫn từ Cựu Ước và 280 trích dẫn từ Tân Ước. Con số ấy cho thấy Kinh Thánh không chỉ hiện diện trong các bản văn của ngài, mà đã trở thành ngôn ngữ của đời sống thiêng liêng. Thánh Phanxicô gặp Đức Kitô trong các sách Tin Mừng, cầu nguyện bằng các Thánh vịnh, diễn tả về Thiên Chúa bằng ngôn ngữ của các ngôn sứ và hiểu về đời sống Hội Thánh trong ánh sáng từ thư của các Tông đồ.
Một số tác phẩm của ngài gần như được dệt hoàn toàn bằng lời Kinh Thánh, tiêu biểu là 15 Thánh vịnh trong Kinh Kính Các Mầu Nhiệm Chúa Giêsu, Kinh Suy Tôn Đọc vào Mọi Giờ Kinh và Lời Mời Gọi Ca Ngợi Thiên Chúa. Trong Kinh Suy Tôn Đọc vào Mọi Giờ Kinh, thánh Phanxicô quy chiếu các Thánh vịnh, sách Khải huyền và truyền thống phụng vụ, ví dụ: “Thánh, Thánh, Thánh, Đức Chúa, Thiên Chúa toàn năng, Đấng hiện có, đã có và sẽ đến” (KSt 1; x. Kh 4,8); “Lạy Chúa là Thiên Chúa chúng con, Ngài xứng đáng lãnh nhận lời ngợi khen, vinh quang và danh dự cùng lời chúc tụng” (KSt 2; x. Kh 4,11).
Kinh Thánh cũng thấm đậm trong Luật không sắc chỉ, các thư và các Huấn ngôn. Trong hai mươi bốn chương của Luật không sắc chỉ, mười chín chương minh nhiên trích dẫn Kinh Thánh.
Ngay chương đầu, đời sống anh em được xác định bằng những lời của Đức Giêsu: “Nếu anh em muốn nên hoàn thiện thì hãy về bán tất cả mọi thứ anh có, mà bố thí cho người nghèo” (Lksc 1,2; x. Mt 19,21; x. Lc 18,22); “Ai muốn theo tôi, phải từ bỏ chính mình, vác thập giá mình mà theo” (Lksc 1,3; x. Mt 16,24)… Những lời ấy làm thành forma vitae, khuôn mẫu đời sống của thánh Phanxicô và các anh em tiên khởi.
Chương 14 được xây dựng trên diễn từ sai đi của Đức Giêsu, chẳng hạn như Lksc 14,1 : “Khi anh em ra giữa đời, thì “đừng mang gì” đi đường, đừng mang theo túi tiền, bao bị, lương thực, tiền bạc, gậy”; x. Lc 9,3; 10,4; Mt 10,10). Lksc 14,2: “Khi vào bất cứ nhà nào, trước hết hãy chào: “Chúc nhà này được bình an” (x. Lc 10,5). Lksc 14,3: “Rồi cứ ở lại nhà ấy và ăn uống những của người ta dọn cho (x. Lc 10,7). Lksc 14,4: “Đừng chống cự người ác (x. Mt 5,39), nhưng nếu ai vả anh em má bên này, thì hãy giơ cho nó cả má bên kia nữa (x. Mt 5,39 và Lc 6,29). Lksc 14,5: “Và ai đoạt áo ngoài của anh em, thì cũng đừng cản nó lấy áo trong” (x. Lc 6,29). Lksc 14,5: “Ai xin thì hãy cho; ai lấy cái gì của anh em thì đừng đòi lại” (x. Lc 6,30).
Đời sống huynh đệ cũng được định hình bởi lời Đức Kitô, Lksc 11,5: “Anh em hãy yêu thương nhau như Chúa nói: “Đây là điều răn của Thầy: anh em hãy yêu thương nhau như Thầy đã yêu thương anh em” (x. Ga 15,12). Lksc 11,6: Anh em hãy bày tỏ tình thương đối với nhau bằng việc làm (x. Gc 2,18), như thánh Tông đồ đã nói: “Chúng ta đừng yêu thương nơi đầu môi chót lưỡi, nhưng phải yêu thương cách chân thật và bằng việc làm” (1 Ga 3,18; Gc 2,18).
Các thư của thánh Phanxicô cũng được xây dựng trên cùng một nền tảng. Thư I gửi các tín hữu trình bày con đường sám hối, yêu mến Thiên Chúa, yêu người thân cận và đón nhận Mình Máu Đức Kitô; Thư II gửi các tín hữu triển khai mầu nhiệm Ngôi Lời nhập thể, đời sống sám hối, đức ái và trách nhiệm của đời sống Kitô hữu (x. TTh I, 1-19; TTh II, 4-60).
Trong Thư gửi toàn Dòng, thánh Phanxicô mời gọi: “xin lắng tai nghe những lời tôi nói (x. Cv 2,14). Hãy ghé tai tâm hồn và vâng nghe tiếng của Con Thiên Chúa (x. Is 55,3)” (TTD 5-6). Cụm từ “ghé tai tâm hồn” diễn tả chính xác cách ngài đón nhận Lời Chúa: không chỉ nghe bằng tai, mà mở toàn bộ con người để Lời đi vào bên trong và biến đổi đời sống.
Các Huấn ngôn cũng có thể được đọc như những suy niệm Kinh Thánh cô đọng. Huấn ngôn I suy niệm về Mình và Máu Chúa trong ánh sáng Tin Mừng Gioan; Huấn ngôn II xem tội Ađam như hành vi chiếm hữu ý riêng; Huấn ngôn V đặt phẩm giá con người dưới ánh sáng việc được tạo dựng theo hình ảnh Thiên Chúa. Nhiều huấn ngôn mở đầu bằng công thức “Phúc thay người tôi tớ”, tiếp nối ngôn ngữ các Mối Phúc và Truyền thống Khôn ngoan Kinh Thánh.
Điều quan trọng, “thánh Phanxicô không sử dụng các bản văn Kinh Thánh như một thứ trang trí đơn thuần cho lời nói của mình”. Qua Kinh Thánh, ngài diễn tả cái nhìn về Thiên Chúa, con người và con đường dẫn con người trở về với Thiên Chúa. Lời Chúa đồng thời trở thành tiêu chuẩn để ngài phân định các chọn lựa của mình.
Biến cố tại Portiuncula cho thấy rõ điều ấy. Khi nghe bài Tin Mừng Đức Giêsu sai các môn đệ lên đường không mang vàng bạc, bao bị, lương thực, gậy, giày dép hay hai áo (x. Mt 10,7-10), thánh Phanxicô xin vị linh mục giải thích từng lời. Sau khi nghe, ngài thốt lên: “Đây là điều tôi muốn, đây là điều tôi tìm kiếm, đây là điều tôi hết lòng ao ước thực hiện” (1 Cel 22,3). Tin Mừng không chỉ đi vào tâm trí của thánh Phanxicô, mà chạm đến chính ước muốn của ngài. Ngài không chỉ nhận ra điều Đức Kitô dạy, mà còn nhận ra điều mình phải sống.
Tôma Cel viết: “Ngài không phải là người nghe đọc Tin Mừng mà tai điếc; trái lại, ngài ghi sâu vào lòng mọi điều đã nghe và cẩn thận thực hành đúng từng chữ” (1 Cel 22,10). Ba chuyển động hiện rõ: nghe, ghi sâu và thực hành. Thánh Phanxicô nghe Lời như lời đang được nói với mình, giữ Lời trong lòng như một kho tàng và thực hành Lời như khuôn mẫu của đời sống.
Có thể nói, thánh Phanxicô không chỉ đọc Tin Mừng. Ngài để in Mừng trao cho mình ngôn ngữ để cầu nguyện, ánh sáng để phân định và khuôn mẫu để sống. Tin Mừng không chỉ hiện diện trong các tác phẩm của ngài, mà đã trở thành ngôn ngữ nội tâm và hình thức của toàn bộ đời sống.
3. “ĐẤNG TỐI CAO ĐÃ MẶC KHẢI CHO TÔI”:
TIN MỪNG LÀ HỒNG ÂN ĐƯỢC TRAO BAN
Trong Di chúc, thánh Phanxicô không trình bày đời sống Phan sinh như kết quả của một dự án cá nhân hay một lý tưởng do ngài tự chọn. Ngài đưa mọi sự trở về nguồn gốc: “Chính Đấng Tối Cao đã mặc khải cho tôi biết phải sống theo khuôn mẫu thánh Phúc Âm” (DC 14).
Chủ thể của câu nói là “Đấng Tối Cao”. Thiên Chúa là Đấng hành động; thánh Phanxicô là người đón nhận. Đời sống Phan sinh vì thế không đặt nền móng trên sáng kiến con người, mà trên ân ban nhưng không của Thiên Chúa. Tin Mừng đến với thánh Phanxicô như một hồng ân, đồng thời như một lời mời gọi đòi hỏi sự đáp trả bằng toàn bộ đời sống.
Trong Kinh Thánh, mặc khải không chỉ trao thêm một kiến thức về Thiên Chúa. Mặc khải đưa con người vào ánh sáng của Thiên Chúa, nhờ đó người ấy nhận ra Đức Kitô và con đường mình phải đi. Khi Phêrô tuyên xưng: “Thầy là Đấng Kitô, Con Thiên Chúa hằng sống”, Đức Giêsu đáp: “Không phải phàm nhân mặc khải cho anh điều ấy, nhưng là Cha của Thầy, Đấng ngự trên trời” (Mt 16,16-17). Mạc khải được ban không dừng lại ở nhận thức, mà dẫn Phêrô vào con đường bước theo Đức Kitô.
Đối với thánh Phanxicô cũng vậy, Đấng Tối Cao không chỉ cho ngài biết Tin Mừng là chân thật và cao đẹp. Người cho ngài biết mình phải sống theo khuôn mẫu ấy. Động từ “sống” đưa mặc khải ra khỏi bình diện tư tưởng để trở thành ơn gọi. Điều được nhận biết phải trở thành điều được thực hiện; ánh sáng được ban phải trở thành hướng đi của toàn bộ cuộc đời.
Điều được mặc khải không phải là một bộ luật đã hoàn chỉnh, mà là một trực giác nền tảng: sống theo hình thức Tin Mừng. Khi Chúa ban cho thánh Phanxicô những người anh em, trực giác ấy dần mang lấy một hình thức cụ thể qua việc từ bỏ của cải, sống đơn sơ, cầu nguyện, phục tùng và cùng nhau bước theo Đức Kitô.
Ở đây xuất hiện sự khác biệt giữa ngưỡng mộ Tin Mừng và để Tin Mừng tác động vào đời sống. Người ta có thể thán phục sự nghèo khó, khiêm hạ và vâng phục của Đức Giêsu. Thánh Phanxicô đi xa hơn: ngài nhận ra nơi Tin Mừng một lời mời gọi đòi toàn bộ con người mình đáp trả.
Khi khẳng định không ai chỉ cho mình phải làm gì, thánh Phanxicô không phủ nhận các trung gian nhân loại. Ngài đã cần vị linh mục giải thích Lời Chúa, cùng các anh em cầu nguyện và phân định, xin Hội Thánh phê chuẩn hình thức sống. Nguồn gốc tội đỉnh của ơn gọi vẫn là Thiên Chúa. Chính Người gọi, soi sáng, ban anh em và dẫn đặc sủng đến chỗ mang lấy một hình thức cụ thể trong lòng Hội Thánh. Xác tín ấy giúp đời sống Phan sinh không đề cao thành tựu cá nhân. Toàn bộ hành trình của ngài được Phanxicô đọc lại trong ánh sáng của hồng ân: Chúa gọi, soi sáng, ban anh em, dẫn họ cùng phân định và đưa lối sống ấy đến chỗ được Hội Thánh chuẩn nhận.
Hồng ân ấy không dừng lại nơi kinh nghiệm riêng của thánh Phanxicô. Từ “cái tôi” của người được mặc khải, hồng ân mở ra thành “cái chúng ta” của huynh đệ đoàn. Đặc sủng được ban cho Đấng sáng lập như một hồng ân riêng (charisma personale) trở thành đoàn sủng làm nên căn tính của Dòng (charisma communitarium), được Hội Thánh đón nhận, phân định và trao lại cho các thế hệ anh em tiếp tục sống.
Tin Mừng được ban như một hồng ân, đồng thời trở thành khuôn mẫu có quyền định hướng và tạo hình người đón nhận. Phanxicô không tạo ra một khuôn mẫu theo ý mình; ngài để Tin Mừng tạo nên khuôn mẫu cho toàn bộ con người và đời sống mình. Ngài không đặt Tin Mừng vào trong một dự án riêng, mà đặt chính mình vào trong chuyển động của Tin Mừng. Đó là chiều sâu của lời xác nhận: “Đấng Tối Cao đã mặc khải cho tôi.”
4. “SỐNG THEO KHUÔN MẪU THÁNH PHÚC ÂM”:
TIN MỪNG LÀM NÊN ĐỜI SỐNG
Trong lời: “Đấng Tối Cao đã mặc khải cho tôi biết phải sống theo khuôn mẫu thánh Phúc Âm” (DC 14), từ forma giữ một vai trò quan trọng. Từ này có nghĩa là hình thức, khuôn mẫu, dáng vẻ, đồng thời còn chỉ một nguyên lý có sức tạo hình.
Đấng Tối Cao không chỉ trao cho thánh Phanxicô một số lời khuyên hay những thực hành luân lý rời rạc. Người mặc khải một forma sancti Evangelii, một khuôn mẫu sống phát xuất từ Tin Mừng. Khuôn mẫu ấy không phải là một lý tưởng trừu tượng, mà là chính Đức Giêsu Kitô được mặc khải trong Tin Mừng: Đức Kitô nghèo khó và chịu đóng đinh, khiêm hạ, vâng phục, khiết tịnh và tự hiến cho Chúa Cha cùng nhân loại.
Bởi đó, forma Evangelii không phải là một khuôn cứng áp đặt từ bên ngoài, mà là một nguyên lý nội tại dần thấm vào tâm trí, ước muốn, các tương quan và những chọn lựa cụ thể. Nghèo khó, cầu nguyện, y phục đơn sơ, đời sống huynh đệ và sự vâng phục của huynh đệ đoàn tiên khởi chính là những hình thức lịch sử qua đó khuôn mẫu Tin Mừng được biểu lộ.
Tin Mừng không dừng ở việc sửa đổi hành vi, mà còn muốn biến đổi chính con người. Thánh Phaolô diễn tả tiến trình ấy bằng lời: “Cho đến khi Đức Kitô được thành hình nơi anh em” (Gl 4,19). Đức Kitô không chỉ là mẫu gương đứng bên ngoài để người môn đệ bắt chước. Người phải trở thành khuôn mẫu nội tại của đời sống, để tâm tình, sự tự do, lòng vâng phục và tình yêu của Người hướng dẫn mọi suy nghĩ, chọn lựa và hành động.
Theo hướng ấy, Luật có sắc chỉ mở đầu: “Luật và đời sống Anh Em Hèn Mọn là tuân giữ thánh Phúc âm Đức Giêsu Kitô, Chúa chúng ta, bằng cách sống vâng phục, không có của riêng và khiết tịnh” (Lsc 1,1). “Luật” và “đời sống” ở đây hợp thành một thực tại duy nhất. Luật là Tin Mừng được diễn tả thành khuôn mẫu; đời sống là khuôn mẫu ấy được thể hiện trong lịch sử.
Động từ được dùng trong Luật có sắc chỉ là observare: tuân giữ. Trong tiếng Latinh, observare gồm ob-: hướng tới, và servare: gìn giữ, thực hành. Vì thế, observare Evangelium có nghĩa là hướng tới để đón nhận, gìn giữ và đem Tin Mừng ra thực hành. Theo truyền thống Kinh Thánh, tuân giữ không chỉ là thi hành một mệnh lệnh bên ngoài, mà còn là ghi nhớ và để Lời cư ngụ trong lòng. Đức Maria “ghi nhớ tất cả những điều ấy và suy đi nghĩ lại trong lòng” (Lc 2,19). Người anh em cũng được mời gọi lắng nghe, ghi giữ Lời và để đời sống ngày càng hòa hợp với Lời. Vì thế, “tuân giữ Thánh Phúc Âm” không chỉ là thi hành một số mệnh lệnh, mà là bước theo lời nói, giáo huấn, gương sáng, ý muốn, dấu chân, sự khiêm hạ và nghèo khó của Người trong Tin Mừng.
Tin Mừng không chỉ cho thánh Phanxicô biết phải làm gì (what), mà còn cho ngài biết tại sao phải sống như thế (why), và phải sống như thế nào (how). Trong mỗi chọn lựa của thánh Phanxicô đều có đủ ba chiều kích: What - sống điều gì: từ bỏ của cải, sống bé mọn, vâng phục và đến với người phong. Why - tại sao sống như thế: vì Đức Kitô đã sống nghèo khó, tự hạ, vâng phục Chúa Cha và hiện diện nơi những người bị loại trừ. How - sống như thế nào: sống theo chính cung cách của Đức Kitô, nghĩa là nghèo khó, khiêm hạ, vâng phục và yêu thương tự hiến.
Biến cố tại Portiuncula cho thấy Tin Mừng đã trở thành hình thức sống của thánh Phanxicô như thế nào. Khi nghe bài Tin Mừng về việc Đức Giêsu sai các môn đệ lên đường không mang vàng bạc, bao bị, hai áo, giày dép hay gậy, thánh Phanxicô xin vị linh mục giải thích từng lời. Sau khi nghe, ngài thốt lên: “Đây là điều tôi muốn, đây là điều tôi tìm kiếm, đây là điều tôi hết lòng ao ước thực hiện” (1 Cel, Tiểu sử Đấng Chân Phúc thánh Phanxicô, 22,3).
Tin Mừng đã chạm đến ước muốn sâu xa nhất của thánh Phanxicô. Ngài không chỉ nói: đây là điều tôi hiểu, mà nói: đây là điều tôi muốn. Tin Mừng trở thành forma vitae (khuôn mẫu sống) khi Lời đi từ tai đến trí hiểu, từ trí hiểu đến con tim, từ con tim đến ước muốn, rồi từ ước muốn đi vào toàn bộ đời sống.
Tôma Celano viết: “Ngài không phải là người nghe đọc Tin Mừng mà tai điếc; trái lại, ngài ghi sâu vào lòng mọi điều đã nghe và cẩn thận thực hành đúng từng chữ” (1 Cel 22,10). Ba chuyển động hiện rõ: nghe, ghi sâu và thực hành. Thánh Phanxicô nghe Lời như lời đang được nói với mình, giữ Lời trong lòng như một kho tàng và thực hành Lời như khuôn mẫu của đời sống.
Đó là ý nghĩa sâu xa của forma sancti Evangelii: không chỉ thực hiện một số điều phù hợp với Tin Mừng, mà để chính Tin Mừng làm nên khuôn mẫu của đời sống. Khi ấy, Tin Mừng không còn chỉ được đọc hay giảng giải, mà có thể được nhận ra trong cách người anh em cầu nguyện, sử dụng của cải, sống với anh em và thi hành sứ vụ.
5. SỐNG THEO CÁC LỜI KHUYÊN THÁNH PHÚC ÂM: VÂNG PHỤC, KHÔNG CÓ CỦA RIÊNG VÀ KHIẾT TỊNH
Nếu forma sancti Evangelii là nguyên lý hình thành toàn bộ đời sống Anh Em Hèn Mọn, thì Luật có sắc chỉ cô đọng hình thức ấy trong ba chiều kích căn bản: “sống vâng phục, không có của riêng và khiết tịnh” (Lsc 1,1).
Ba lời khuyên này không phải là ba thực hành đứng cạnh nhau, cũng không phải ba phần tách biệt của đời tu. Cả ba diễn tả một chuyển động duy nhất: toàn bộ con người thuộc về Đức Kitô và không giữ lại điều gì cho mình, để đời sống của người ấy trở nên như hy tế dâng cho Thiên Chúa vì lòng mến, trong suốt cả cuộc đời (x. Tổng Hiến Chương Dòng, điều 5 §1).
Vâng phục: tự do của người con
Vâng phục là đặt ý riêng trong thánh ý Thiên Chúa, như được diễn tả: “Này con xin đến! con thích làm theo thánh ý Chúa” (Tv 40,8-9; x. Dt 10,7).
Đức Kitô là mẫu mực viên mãn của sự vâng phục, Người nói: “Tôi từ trời mà xuống, không phải để làm theo ý tôi, nhưng để làm theo ý Đấng đã sai tôi” (Ga 6,38); và trong vườn Dầu, Người đã thưa: “Xin đừng theo ý Con, mà xin theo ý Cha” (Lc 22,42). Sự vâng phục của Người không làm mất tự do, mà biểu lộ tự do của Người Con hoàn toàn trao mình cho Chúa Cha.
Đức Maria cũng mở trọn cuộc đời để ý Chúa được thực hiện nơi mình: “Xin Chúa cứ làm cho tôi như lời sứ thần nói” (Lc 1,38), đó là nội dung của “Fiat”. Nơi thánh Giuse, vâng phục được thể hiện qua hành động âm thầm và mau mắn: “Ông Giuse làm như sứ thần Chúa dạy” (Mt 1,24).
Vâng phục Tin Mừng không phải là thụ động hay từ bỏ trách nhiệm phân định. Đó là từ bỏ tham vọng tự quyết tuyệt đối, để tự do trở thành khả năng lắng nghe, phân định và trao mình cho thánh ý Thiên Chúa.
Không có của riêng: tự do đón nhận mọi sự như hồng ân
Thánh Phanxicô không chỉ nói đến nghèo khó theo nghĩa sở hữu ít, mà dùng cách diễn tả triệt để hơn: sine proprio/ không có của riêng.
Nghèo khó thường nói đến những gì một người có; còn sine proprio nói đến cách người ấy tương quan với mọi sự mình có, sử dụng hoặc được trao phó. Một người có thể nghèo về vật chất mà vẫn chiếm hữu ý riêng, chức vụ, công việc, thành quả, danh tiếng hoặc hình ảnh về chính mình.
Huấn ngôn II gọi tội của Ađam là “Tai họa giữ ý riêng” và “đề cao mình lên về các điều thiện hảo Chúa nói và làm nơi mình” (x. Hn 2,3). Như thế, “của riêng” không chỉ là tiền bạc hay vật chất, mà là bất cứ điều gì con người nắm giữ như thuộc quyền tuyệt đối của mình.
Phản ứng trước mất mát thường làm lộ ra điều ta đang chiếm hữu. Thánh Phanxicô viết: “Người tôi tớ nào của Thiên Chúa không nổi giận và không nao núng về bất cứ điều gì đích thực là người sống không có của riêng” (Hn 11,3).
Không có của riêng không đồng nghĩa với không sử dụng gì. Người anh em vẫn cần nơi ở, thực phẩm, đồ dùng, phương tiện phục vụ và hoạt động. Không có của riêng là đón nhận mọi sự như hồng ân, sử dụng trong tiết độ, chia sẻ trong trách nhiệm, và không xem mình là chủ nhân những gì mình giữ. Người anh em chỉ là người quản lý những gì thuộc về Thiên Chúa mà thôi.
Những dấu chỉ của huynh đệ đoàn tiên khởi như “phân phát tài sản cho người nghèo, mặc một áo dài có thể vá trong ngoài, dùng dây thắt lưng và quần ngắn” (DC 16) diễn tả một đời sống không tìm sự bảo đảm nơi của cải (x. DC 16). Câu kết: “Chúng tôi không muốn có gì hơn nữa” (DC 17) cho thấy trọng tâm không chỉ là có ít vật chất, mà là một “ước muốn” đã được giải thoát khỏi nhu cầu sở hữu và tích lũy. Phanxicô muốn các anh em không chỉ có ít vật chất hơn, mà còn tự do hơn. Sự nghèo khó ấy giúp người anh em bước đi nhẹ nhàng như khách lạ giữa thế gian, tín thác vào Thiên Chúa và sẵn sàng được sai đi.
Nghèo khó Phan sinh vì thế mang chiều kích lữ hành và sứ vụ. Người anh em từ bỏ không phải để tìm kiếm sự thiếu thốn, mà để không bị của cải, nơi chốn hay tiện nghi giữ lại; nhờ đó, người ấy có thể sống gần người nghèo và sẵn sàng đi đến nơi mình được sai đến.
Ngay sau đó, Phanxicô viết: “Chúng tôi đọc thần tụng như thế này: anh em giáo sĩ đọc như các giáo sĩ khác, anh em giáo dân đọc các kinh Lạy Cha. Chúng tôi sẵn lòng lưu lại trong các nhà thờ” (DC 18). Đời sống Tin Mừng của huynh đệ đoàn tiên khởi được nuôi dưỡng bằng cầu nguyện. Anh em giáo sĩ đọc thần tụng theo phụng vụ Hội Thánh; anh em giáo dân đọc Kinh Lạy Cha. Cách cầu nguyện khác nhau tùy khả năng và bậc sống, song mọi người cùng hướng về Thiên Chúa trong một huynh đệ đoàn.
Việc “lưu lại trong các nhà thờ” không phủ nhận căn tính lữ hành. Anh em không chiếm hữu những nơi ấy, mà lưu lại như khách, để cầu nguyện và thờ phượng. Đời sống lữ hành nhờ đó không trở thành lang thang, bởi luôn được định hướng bởi việc tìm kiếm Thiên Chúa và hiệp thông với Hội Thánh.
DC 18 cho thấy sự quân bình của đời sống Phan sinh: nghèo khó giúp người anh em sẵn sàng lên đường; cầu nguyện giữ người ấy trung thành với Thiên Chúa và Hội Thánh.
Khiết tịnh: tự do của trái tim yêu mà không chiếm hữu
Khiết tịnh Tin Mừng không chỉ là không kết hôn hay giữ những giới hạn cần thiết trong các tương quan. Khiết tịnh trước hết là sự quy hướng trọn vẹn của trái tim về Đức Kitô. Nó không khiến con người ngừng yêu, mà thanh luyện tình yêu khỏi khuynh hướng chiếm hữu.
Thánh Phanxicô viết: “Thánh đức Bác Ái (Khiết Tịnh) đánh bại mọi chước cám dỗ của ma quỷ và xác thịt, cùng mọi nỗi sợ hãi của xác thịt” (Kinh Kính Chào Các Nhân Đức, 13). Khiết tịnh thanh luyện thân xác, cảm xúc, trí tưởng tượng, các tương quan và toàn bộ cách con người yêu thương.
Tình yêu có thể trở thành chiếm hữu khi người ta muốn giữ một người, một cộng đoàn cho riêng mình. Khiết tịnh dạy trái tim biết gần gũi mà không chiếm đoạt, trao ban mà không áp đặt, yêu thương mà không biến người khác thành phương tiện lấp đầy những thiếu thốn của mình.
Đức Kitô yêu bằng một tình yêu hoàn toàn tự do. Người đến gần người nghèo, người tội lỗi và những kẻ bị loại trừ, yêu thương họ đến cùng, rồi trao tất cả vào tay Chúa Cha (x. Ga 13,1; 19,30). Khiết tịnh thánh hiến tham dự vào tình yêu ấy. Nhờ đó, trái tim được mở rộng để yêu con người như họ thuộc về Thiên Chúa, chứ không như một đối tượng thuộc về mình.
Như thế, vâng phục quy hướng ý chí và tự do về thánh ý Thiên Chúa; không có của riêng giải thoát người ấy khỏi sự lệ thuộc vào của cải và khuynh hướng chiếm hữu; khiết tịnh thanh luyện trái tim, thân xác và cách trao ban tình yêu. Cả ba đưa người ấy ra khỏi sự tự quy để bước vào sự tự hiến của Đức Kitô: trao cho Người tự do, mọi điều mình muốn nắm giữ, cùng toàn bộ trái tim và thân xác. Đó là chiều sâu của các lời khuyên Phúc Âm: một đời sống không giữ lại điều gì, bởi người ấy tin rằng Đức Kitô đã không giữ lại điều gì cho mình. Toàn bộ con người trở thành lễ vật, vì toàn bộ con người đã thuộc về Đức Kitô.
6. “ĐỨC GIÁO HOÀNG ĐÃ XÁC NHẬN CHO TÔI”:
TIN MỪNG ĐƯỢC SỐNG TRONG LÒNG HỘI THÁNH
Thánh Phanxicô viết trong Di chúc: “Tôi đã nhờ viết ra mẫu mực sống ấy một cách đơn sơ và ngắn gọn, và Đức Giáo hoàng đã xác nhận cho tôi” (DC 15).
Câu nói “Đức Giáo hoàng đã xác nhận cho tôi” cho thấy sự hòa hợp giữa hồng ân Thiên Chúa, lời đáp của thánh Phanxicô và sự phân định của Hội Thánh. Ngài xác tín chính Đấng Tối Cao đã mặc khải cho mình phải sống theo khuôn mẫu thánh Phúc Âm. Xác tín ấy không đưa ngài ra ngoài Hội Thánh, trái lại thúc đẩy ngài đem mẫu mực sống đã đón nhận đến Rôma để trình bày và xin Đức Giáo hoàng phê chuẩn.
Phanxicô không xin Hội Thánh xác nhận Tin Mừng là chân thật, mà xin phân định xem cách sống Tin Mừng ngài đã đón nhận có thực sự thuộc về Đức Kitô và có thể trở thành một con đường trong lòng Hội Thánh hay không. Sự phê chuẩn của Đức Giáo hoàng không thay thế mặc khải, mà xác nhận rằng hồng ân ấy có chỗ trong đời sống và sứ mạng của Hội Thánh.
Đặc sủng và huấn quyền vì thế không đối lập nhau. Đặc sủng là hồng ân của Thần Khí được ban cho một người vì lợi ích của toàn thể Dân Chúa. Đặc sủng trưởng thành khi đi vào hiệp thông, được phân định và trở thành con đường phục vụ. Cũng một Thần Khí vừa khơi dậy điều mới mẻ, vừa gìn giữ Hội Thánh trong sự hiệp nhất.
Sự vâng phục Hội Thánh không chỉ xuất hiện khi Phanxicô xin phê chuẩn mẫu mực sống, mà trở thành một chiều kích căn bản của huynh đệ đoàn. Ngay đầu Luật có sắc chỉ, sau khi tuyên bố đời sống Anh Em Hèn Mọn là tuân giữ Tin Mừng trong vâng phục, không có của riêng và khiết tịnh, Phanxicô hứa “vâng phục và kính trọng Đức Giáo hoàng Hônôriô cùng các đấng kế vị ngài nhậm chức theo Giáo luật, cũng như Hội Thánh Rôma”. Các anh em cũng được liên kết vào cùng một sự vâng phục khi vâng phục Phanxicô và những người kế vị ngài (x. Lsc 1,1-3).
Vâng phục Hội Thánh và vâng phục trong huynh đệ đoàn phát xuất từ một sự quy phục duy nhất đối với Đức Kitô. Phanxicô vâng phục Đức Giáo hoàng; các anh em vâng phục vị tổng phục vụ và những người kế vị; chính Phanxicô, vào cuối đời, lại muốn vâng phục vị tổng phục vụ và người giám hộ được chỉ định cho mình (x. DC 27-33). Không ai đứng ngoài sự vâng phục: người có trách nhiệm không sở hữu anh em; các anh em cũng không tuyệt đối hóa ý riêng. Tất cả cùng ở dưới Tin Mừng, dưới Luật và Hiến Chưởng đã tuyên khấn và trong lòng Hội Thánh.
Cuối Luật có sắc chỉ, Phanxicô còn buộc các anh phục vụ phải xin Đức Giáo hoàng một vị Hồng y làm người cai quản, bảo trợ và sửa dạy huynh đệ đoàn, để các anh em “luôn luôn phục tùng và quỳ gối dưới chân Hội Thánh, bền đỗ trong đức tin Công giáo” (x. Lsc 12,3-4). “Ở dưới chân Hội Thánh” là tư thế của người Anh Em Hèn Mọn: không lấy mình làm tiêu chuẩn cuối cùng, sẵn sàng được hướng dẫn, sửa dạy và gìn giữ trong đức tin. Người anh em không đứng bên ngoài để xét đoán Hội Thánh, mà ở trong Hội Thánh để cùng Hội Thánh nghe và sống Tin Mừng.
Thái độ ấy còn được biểu lộ trong cách Phanxicô nhìn các linh mục. Trong Di chúc, ngài nhớ lại rằng chính Chúa đã ban cho mình một đức tin sâu xa đối với các linh mục sống theo nghi thức của Hội Thánh Rôma. Dù họ có thể yếu đuối, bất xứng, thậm chí bách hại ngài, Phanxicô vẫn kính trọng họ, không xét đoán và không muốn hành động trái với sự hiệp thông của Hội Thánh, bởi qua thừa tác vụ của họ, ngài nhận ra Đức Kitô hiện diện và trao ban chính mình trong Thánh Thể (x. DC 6–10).
Đức tin của Phanxicô không dựa trên sự hoàn hảo của các thừa tác viên, mà trên Đức Kitô vẫn hành động qua các bí tích và qua những trung gian còn giới hạn. Vì thế, vâng phục không phải là thái độ thụ động, mà là một hành vi đức tin: biết trình bày, chờ đợi, lắng nghe và kiên nhẫn bước đi trong hiệp thông, ngay cả khi việc phân định diễn ra chậm hoặc điều mới mẻ chưa được thấu hiểu ngay.
Đặc sủng chân thật không phá vỡ hiệp thông, mà góp phần canh tân Hội Thánh từ bên trong. Sự chuẩn nhận của Đức Giáo hoàng gìn giữ Phanxicô khỏi chủ nghĩa cá nhân; đời sống triệt để theo Tin Mừng của ngài lại mời gọi Hội Thánh không ngừng trở về với Đức Kitô nghèo khó và chịu đóng đinh. Tin Mừng đổi mới Hội Thánh, còn Hội Thánh phân định, gìn giữ và trao truyền Tin Mừng.
Lời “Đức Giáo hoàng đã xác nhận cho tôi” còn diễn tả sự nghèo khó của vâng phục. Phanxicô không chỉ trao mẫu mực sống cho Hội Thánh xem xét, mà còn trao chính mình cho một sự phân định vượt khỏi quyền kiểm soát của bản thân. Ngài chấp nhận được chất vấn, phải giải thích, sửa đổi và chờ đợi. Ngài không chiếm hữu cả hồng ân thiêng liêng mình đã lãnh nhận, mà trao hồng ân ấy cho Hội Thánh phân định, gìn giữ và phục vụ.
Càng gắn bó với Tin Mừng, Phanxicô càng muốn sống trong lòng Hội Thánh; càng xác tín về hồng ân đã nhận, ngài càng khiêm tốn để hồng ân ấy được Hội Thánh kiểm chứng. Nhờ đó, hành trình của một người trở thành con đường của cả huynh đệ đoàn: Tin Mừng được Thiên Chúa mặc khải, được Phanxicô đón nhận, được Hội Thánh chuẩn nhận và được các anh em tiếp tục sống qua mọi thế hệ. Trong sự hiệp thông ấy, đặc sủng Phan sinh được gìn giữ trong lòng trung thành và trở thành hồng ân cho Hội Thánh.
KẾT LUẬN:
ĐỂ TIN MỪNG LẠI TRỞ THÀNH KHUÔN MẪU
Điều thánh Phanxicô trao lại trong Di chúc không chỉ là ký ức về buổi đầu của Dòng, mà là nguyên tắc để các anh em nhận ra căn tính của mình: “Chính Đấng Tối Cao đã mặc khải cho tôi biết phải sống theo khuôn mẫu thánh Phúc Âm” (DC 14).
Điều cốt yếu không phải là chúng ta biết bao nhiêu về Tin Mừng, mà là Tin Mừng đã đi vào các chọn lựa hằng ngày đến mức nào. Tĩnh tâm là thời gian để mỗi người đối diện với Lời Chúa và nhìn lại cách mình cầu nguyện, sử dụng của cải, thi hành trách nhiệm, sống với anh em và đón nhận những điều trái ý.
Xin Chúa giúp mỗi người nhận ra một điều cụ thể cần thay đổi, để Tin Mừng không chỉ hiện diện trong sách, trong Luật hay trong lời tuyên khấn, mà thực sự hướng dẫn đời sống. Khi ấy, qua cách người anh em sống nghèo khó, khiêm hạ, huynh đệ và phục vụ, người khác có thể nhận ra phần nào khuôn mặt Đức Kitô nghèo khó và chịu đóng đinh.
Câu hỏi suy tư phản tỉnh:
Tin Mừng đang trở thành khuôn mẫu cho đời sống của tôi đến mức nào?
Lúc này, Chúa đang mời gọi tôi để Tin Mừng biến đổi những điều cụ thể nào?